Tên hiển thị + #NA1
Nilah

Nilahurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Niềm Vui Bất Tận
  • Thủy Kiếm Vô DạngQ
  • Thủy Giáp Bảo HộW
  • Lướt Trên Mặt NướcE
  • Vũ Điệu Hân HoanR

Tất cả thông tin về urf Nilah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Nilah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.44%
  • Tỷ lệ chọn2.45%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
13.95%6,238 Trận
58.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
10.55%4,718 Trận
58.92%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
5.6%2,505 Trận
57.68%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
4.36%1,947 Trận
53.36%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
3.8%1,699 Trận
55.27%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.61%1,613 Trận
56.54%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Tử Thủ
3.06%1,369 Trận
54.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.97%1,329 Trận
53.12%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.58%1,154 Trận
57.02%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
2.3%1,029 Trận
55.49%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.85%825 Trận
53.82%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.72%767 Trận
58.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Mũi Tên Yun Tal
1.47%656 Trận
54.42%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.17%522 Trận
57.85%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.16%518 Trận
56.95%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
74.46%34,542 Trận
47.35%
Giày Thép Gai
14.29%6,627 Trận
48.18%
Giày Thủy Ngân
10.41%4,831 Trận
50.26%
Giày Bạc
0.71%329 Trận
47.11%
Giày Khai Sáng Ionia
0.11%49 Trận
38.78%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
55.99%30,911 Trận
48.08%
Kiếm Dài
11.79%6,511 Trận
51.05%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.96%3,841 Trận
48.42%
Kiếm Doran
4.74%2,615 Trận
48.45%
Dao Găm
2
2.66%1,466 Trận
44.41%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2.2%1,214 Trận
53.62%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.84%1,014 Trận
48.03%
Khiên Doran
Bình Máu
1.48%818 Trận
41.2%
Kiếm Dài
2
1.14%632 Trận
56.49%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.01%555 Trận
44.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.85%472 Trận
48.31%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.85%470 Trận
50.85%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.6%329 Trận
54.41%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.51%279 Trận
45.88%
Giày
0.41%227 Trận
42.73%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
81.93%46,256 Trận
50.03%
Vô Cực Kiếm
70.24%39,661 Trận
54.72%
Nỏ Tử Thủ
43.46%24,536 Trận
56.28%
Nỏ Thần Dominik
42.81%24,173 Trận
56.97%
Huyết Kiếm
37.33%21,079 Trận
57.84%
Mũi Tên Yun Tal
25.33%14,303 Trận
49.01%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
15%8,468 Trận
54.15%
Kiếm B.F.
10.97%6,192 Trận
43.73%
Lời Nhắc Tử Vong
9.87%5,572 Trận
54.38%
Vũ Điệu Tử Thần
6.89%3,890 Trận
60.26%
Giáp Thiên Thần
5.63%3,179 Trận
65.4%
Đao Chớp Navori
5.52%3,115 Trận
49.6%
Gươm Suy Vong
3.36%1,899 Trận
46.81%
Lưỡi Hái Linh Hồn
2.81%1,584 Trận
54.29%
Ma Vũ Song Kiếm
2.59%1,465 Trận
51.67%
Móc Diệt Thủy Quái
1.82%1,030 Trận
45.34%
Dao Hung Tàn
1.71%968 Trận
32.23%
Gươm Đồ Tể
1.57%889 Trận
31.61%
Đao Tím
1.56%880 Trận
47.61%
Đao Thủy Ngân
1.34%754 Trận
53.45%
Chùy Gai Malmortius
1.27%718 Trận
48.05%
Phong Thần Kiếm
1.03%580 Trận
55.17%
Rìu Mãng Xà
1.01%570 Trận
50.35%
Áo Choàng Bóng Tối
0.91%512 Trận
47.46%
Dao Điện Statikk
0.77%434 Trận
45.39%
Giáp Tâm Linh
0.57%322 Trận
53.73%
Đại Bác Liên Thanh
0.57%321 Trận
45.17%
Cuồng Đao Guinsoo
0.36%203 Trận
41.38%
Khăn Giải Thuật
0.33%189 Trận
42.33%
Quang Kính Hextech C44
0.31%174 Trận
52.87%