Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Neeko đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Neeko xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
13.35%16,898 Trận | 51.53% | |
4.4%5,569 Trận | 50.91% | |
3.63%4,591 Trận | 48.83% | |
2.89%3,655 Trận | 47.09% | |
2.53%3,208 Trận | 46.45% | |
2.5%3,161 Trận | 53.88% | |
2.46%3,108 Trận | 48.23% | |
2.28%2,882 Trận | 49.72% | |
1.98%2,511 Trận | 49.5% | |
1.94%2,460 Trận | 46.79% | |
1.77%2,243 Trận | 55.28% | |
1.76%2,233 Trận | 47.74% | |
1.76%2,233 Trận | 53.78% | |
1.69%2,139 Trận | 46.52% | |
1.69%2,145 Trận | 48.02% |
80.13%101,673 Trận | 49.55% | |
12.05%15,283 Trận | 44.96% | |
2.79%3,546 Trận | 42.84% | |
2.64%3,351 Trận | 49.87% | |
2.03%2,571 Trận | 48.81% |
32.23%47,686 Trận | 48.29% | |
2 | 30.83%45,614 Trận | 48.93% |
2 | 10.65%15,756 Trận | 49.75% |
4.73%7,005 Trận | 47.91% | |
2.68%3,966 Trận | 49.72% | |
1.98%2,925 Trận | 49.5% | |
1.52%2,252 Trận | 45.78% | |
1.27%1,881 Trận | 48.48% | |
1.04%1,544 Trận | 47.99% | |
2 | 0.85%1,262 Trận | 50.24% |
0.8%1,177 Trận | 50.38% | |
0.72%1,072 Trận | 52.89% | |
0.55%807 Trận | 50.43% | |
2 | 0.55%819 Trận | 43.83% |
3 | 0.54%800 Trận | 50.25% |
70.86%107,005 Trận | 49.81% | |
63.44%95,803 Trận | 50.33% | |
55.12%83,236 Trận | 50.84% | |
47.22%71,310 Trận | 48.64% | |
36.47%55,076 Trận | 46.92% | |
34.09%51,474 Trận | 53.4% | |
12.48%18,845 Trận | 45.1% | |
10.45%15,787 Trận | 50.82% | |
7.14%10,785 Trận | 53.36% | |
6.43%9,712 Trận | 52.14% | |
6.42%9,700 Trận | 50.62% | |
3.66%5,520 Trận | 40.69% | |
3.24%4,891 Trận | 49.52% | |
3.17%4,782 Trận | 48.33% | |
1.96%2,961 Trận | 46.64% | |
1.8%2,721 Trận | 49.54% | |
1.66%2,505 Trận | 48.94% | |
1.51%2,281 Trận | 55.41% | |
1.44%2,169 Trận | 43.38% | |
1.37%2,062 Trận | 45.73% | |
1.33%2,008 Trận | 51.69% | |
1.28%1,940 Trận | 50.46% | |
1.24%1,869 Trận | 52.11% | |
0.84%1,267 Trận | 42.62% | |
0.72%1,087 Trận | 67.89% | |
0.65%981 Trận | 44.55% | |
0.58%875 Trận | 49.71% | |
0.53%794 Trận | 50.88% | |
0.49%747 Trận | 53.15% | |
0.48%725 Trận | 44.55% |