Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Mel đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Mel xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
21.94%52,541 Trận | 54.07% | |
7.9%18,909 Trận | 48.82% | |
5.49%13,144 Trận | 49.25% | |
5.17%12,386 Trận | 50.14% | |
2.5%5,980 Trận | 53.63% | |
2.13%5,104 Trận | 53.9% | |
2.03%4,870 Trận | 48.38% | |
1.92%4,586 Trận | 57.44% | |
1.5%3,586 Trận | 50.22% | |
1.12%2,673 Trận | 57.01% | |
1.11%2,650 Trận | 51.06% | |
1.05%2,518 Trận | 53.14% | |
1%2,397 Trận | 53.73% | |
0.97%2,311 Trận | 51.23% | |
0.95%2,274 Trận | 47.36% |
93.3%210,105 Trận | 52.22% | |
3.17%7,148 Trận | 47.92% | |
1.85%4,155 Trận | 48.83% | |
1.33%2,999 Trận | 52.48% | |
0.27%610 Trận | 45.08% |
2 | 32.64%86,991 Trận | 51.6% |
23.08%61,522 Trận | 51.97% | |
2 | 20.28%54,048 Trận | 52.16% |
3.03%8,085 Trận | 52.03% | |
3.02%8,037 Trận | 53.25% | |
2 | 1.97%5,252 Trận | 48.38% |
1.81%4,813 Trận | 51.63% | |
1.39%3,705 Trận | 52.33% | |
2 | 1.22%3,260 Trận | 54.69% |
2 | 1.16%3,089 Trận | 54.45% |
1.14%3,031 Trận | 54.6% | |
2 2 | 0.74%1,983 Trận | 54.21% |
3 | 0.57%1,514 Trận | 53.5% |
0.42%1,125 Trận | 50.49% | |
0.41%1,096 Trận | 54.29% |
81.98%222,144 Trận | 52.3% | |
80.38%217,800 Trận | 52.39% | |
62.94%170,557 Trận | 53.59% | |
33.78%91,522 Trận | 50.2% | |
33.71%91,338 Trận | 50.92% | |
23.98%64,981 Trận | 54.29% | |
21.86%59,222 Trận | 52.86% | |
17.05%46,197 Trận | 52.76% | |
16.87%45,704 Trận | 49.89% | |
14.61%39,582 Trận | 50.58% | |
5.98%16,197 Trận | 44.01% | |
3.01%8,144 Trận | 50.61% | |
2.42%6,562 Trận | 50.34% | |
2.22%6,002 Trận | 49.33% | |
2.03%5,507 Trận | 51.55% | |
1.97%5,327 Trận | 72.09% | |
1.6%4,323 Trận | 57.46% | |
1.4%3,796 Trận | 38.86% | |
0.97%2,622 Trận | 55.91% | |
0.94%2,550 Trận | 53.53% | |
0.49%1,322 Trận | 41.23% | |
0.49%1,329 Trận | 53.27% | |
0.46%1,257 Trận | 53.22% | |
0.44%1,190 Trận | 56.05% | |
0.42%1,145 Trận | 54.85% | |
0.38%1,038 Trận | 52.6% | |
0.37%1,014 Trận | 53.94% | |
0.28%765 Trận | 48.37% | |
0.27%733 Trận | 43.38% | |
0.21%572 Trận | 54.55% |