Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.76%
  • Tỷ lệ chọn8.68%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
11.75%7,952 Trận
55.48%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
5.08%3,441 Trận
55.36%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
3.2%2,168 Trận
54.38%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.8%1,894 Trận
54.7%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.88%1,271 Trận
54.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.65%1,114 Trận
57.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.57%1,065 Trận
59.72%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.57%1,061 Trận
58.25%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
1.49%1,009 Trận
55.5%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.47%993 Trận
53.07%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
1.25%845 Trận
56.45%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.2%814 Trận
56.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Rìu Đại Mãng Xà
1.18%798 Trận
54.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
1.16%784 Trận
54.97%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.05%710 Trận
48.87%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.53%61,121 Trận
48.2%
Giày Thủy Ngân
8.2%5,723 Trận
47.35%
Giày Thép Gai
3.43%2,396 Trận
47.25%
Giày Bạc
0.73%511 Trận
46.58%
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%66 Trận
42.42%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
32.42%26,771 Trận
47.36%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
16.32%13,479 Trận
48.25%
Kiếm Dài
11.21%9,260 Trận
48.77%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
4.51%3,728 Trận
50.48%
Dao Găm
2
4.35%3,593 Trận
48.23%
Kiếm Doran
3.44%2,839 Trận
46.46%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
3.43%2,836 Trận
48.62%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
1.82%1,505 Trận
50.7%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.77%1,460 Trận
51.71%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.54%1,269 Trận
54.29%
Linh Hồn Phong Hồ
1.53%1,262 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.53%1,265 Trận
47.51%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.22%1,004 Trận
50.2%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
1.22%1,009 Trận
52.73%
Kiếm Dài
2
0.93%767 Trận
54.76%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
78.02%66,261 Trận
49.66%
Móc Diệt Thủy Quái
49.74%42,244 Trận
53.05%
Cuồng Đao Guinsoo
45.71%38,826 Trận
53.31%
Vô Cực Kiếm
29.28%24,865 Trận
56.03%
Súng Hải Tặc
23.45%19,919 Trận
53.22%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
18.07%15,345 Trận
56.28%
Đao Tím
18.01%15,300 Trận
54.46%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
13.77%11,698 Trận
56.4%
Rìu Đại Mãng Xà
12.98%11,021 Trận
52.51%
Cung Chạng Vạng
10.22%8,679 Trận
56.65%
Vũ Điệu Tử Thần
8.99%7,637 Trận
57.59%
Nỏ Thần Dominik
6.61%5,611 Trận
60.2%
Kiếm B.F.
5.7%4,837 Trận
48.91%
Huyết Kiếm
5.55%4,713 Trận
58.39%
Mũi Tên Yun Tal
4.25%3,612 Trận
53.96%
Đao Chớp Navori
3.73%3,168 Trận
53.19%
Ma Vũ Song Kiếm
3.26%2,772 Trận
55.48%
Rìu Mãng Xà
3.06%2,601 Trận
51.6%
Rìu Tiamat
2.8%2,377 Trận
41.78%
Giáp Thiên Thần
2.6%2,207 Trận
63.8%
Dao Hung Tàn
2.59%2,200 Trận
42.55%
Lời Nhắc Tử Vong
2.39%2,029 Trận
51.01%
Mãng Xà Kích
2.26%1,923 Trận
50.6%
Đao Thủy Ngân
1.84%1,559 Trận
56.38%
Áo Choàng Bóng Tối
1.74%1,474 Trận
56.78%
Phong Thần Kiếm
1.64%1,392 Trận
58.41%
Nỏ Tử Thủ
1.42%1,206 Trận
59.7%
Chùy Gai Malmortius
1.09%923 Trận
52.22%
Kiếm Ma Youmuu
0.94%797 Trận
52.57%
Khiên Băng Randuin
0.88%751 Trận
49.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo