Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.62%
  • Tỷ lệ chọn8.07%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
16.88%103,443 Trận
56.92%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
8.19%50,163 Trận
57.18%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
4.3%26,369 Trận
56.02%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
3.1%18,975 Trận
52.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.48%15,202 Trận
58.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Rìu Đại Mãng Xà
2.2%13,487 Trận
55.47%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
2.06%12,624 Trận
57.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.06%12,619 Trận
58.41%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.84%11,275 Trận
54.11%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.35%8,255 Trận
57.63%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.2%7,355 Trận
55.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.14%6,984 Trận
58.49%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Rìu Đại Mãng Xà
0.91%5,547 Trận
55.27%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.86%5,282 Trận
56.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.82%5,047 Trận
55.99%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.1%651,924 Trận
49.08%
Giày Thủy Ngân
8.01%60,616 Trận
50.01%
Giày Thép Gai
4.94%37,395 Trận
46.92%
Giày Bạc
0.64%4,865 Trận
50.63%
Giày Đồng Bộ
0.2%1,518 Trận
45.32%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
29.32%243,743 Trận
47.53%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
14.37%119,433 Trận
47.07%
Kiếm Dài
11.38%94,580 Trận
47.2%
Dao Găm
2
4.39%36,471 Trận
48%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
3.28%27,284 Trận
49.99%
Kiếm Doran
3.18%26,429 Trận
47.53%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
2.68%22,268 Trận
48.46%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2.32%19,263 Trận
51.07%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2.23%18,565 Trận
53.22%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.73%14,356 Trận
50.56%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
1.64%13,606 Trận
52.13%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
1.64%13,627 Trận
50.64%
Linh Hồn Phong Hồ
1.49%12,362 Trận
49.43%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.43%11,914 Trận
46.1%
Kiếm Dài
2
1.23%10,202 Trận
51.07%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
83.01%701,255 Trận
49.95%
Móc Diệt Thủy Quái
53.62%452,960 Trận
53.54%
Cuồng Đao Guinsoo
53.39%450,999 Trận
53.96%
Đao Tím
27.23%230,036 Trận
55.62%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
14.52%122,657 Trận
56.9%
Rìu Đại Mãng Xà
12.46%105,235 Trận
54.58%
Vô Cực Kiếm
11.45%96,742 Trận
53.77%
Súng Hải Tặc
10.5%88,675 Trận
50.76%
Cung Chạng Vạng
9.31%78,671 Trận
57.16%
Vũ Điệu Tử Thần
7.31%61,729 Trận
55.43%
Rìu Mãng Xà
5.96%50,382 Trận
50.69%
Đao Chớp Navori
4.73%39,929 Trận
51.83%
Mũi Tên Yun Tal
4.72%39,910 Trận
52.03%
Rìu Tiamat
4.42%37,333 Trận
48.62%
Huyết Kiếm
4.11%34,685 Trận
56.01%
Ma Vũ Song Kiếm
3.46%29,236 Trận
53.85%
Kiếm B.F.
3.42%28,899 Trận
51.98%
Nỏ Thần Dominik
2.83%23,942 Trận
57.6%
Lời Nhắc Tử Vong
1.68%14,226 Trận
51.77%
Đao Thủy Ngân
1.5%12,678 Trận
54.41%
Dao Hung Tàn
1.44%12,151 Trận
44.72%
Giáp Thiên Thần
1.32%11,154 Trận
61.61%
Áo Choàng Bóng Tối
1.26%10,625 Trận
53.1%
Nỏ Tử Thủ
1.2%10,163 Trận
57.49%
Trái Tim Khổng Thần
1.08%9,095 Trận
46.55%
Gươm Đồ Tể
1.06%8,939 Trận
34.97%
Kiếm Ma Youmuu
1.06%8,936 Trận
48.44%
Chùy Gai Malmortius
0.94%7,927 Trận
54.4%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.78%6,574 Trận
47.73%
Dao Điện Statikk
0.77%6,484 Trận
50.29%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo