Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , runes, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.3%
  • Tỷ lệ chọn8.26%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
13.84%35,717 Trận
58.61%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
8.36%21,580 Trận
55.93%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
6.15%15,871 Trận
58.86%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
2.52%6,495 Trận
52.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.46%6,359 Trận
60.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.24%5,789 Trận
58.96%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
2.04%5,258 Trận
57.04%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Rìu Đại Mãng Xà
1.64%4,232 Trận
58.01%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.55%4,009 Trận
54.2%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.55%4,002 Trận
58.45%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
1.22%3,136 Trận
54.3%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.19%3,062 Trận
56.53%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.05%2,701 Trận
55.57%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
0.89%2,285 Trận
52.39%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.81%2,079 Trận
57.58%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.68%282,269 Trận
49.72%
Giày Thủy Ngân
8.54%28,135 Trận
50.15%
Giày Thép Gai
4.68%15,432 Trận
47.38%
Giày Bạc
0.71%2,329 Trận
50.58%
Giày Đồng Bộ
0.25%816 Trận
48.9%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
26.84%94,350 Trận
47.85%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
14.29%50,234 Trận
47.32%
Kiếm Dài
11.5%40,431 Trận
47.9%
Dao Găm
2
3.75%13,181 Trận
49.26%
Kiếm Doran
3.46%12,165 Trận
48.2%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
3.3%11,594 Trận
49.83%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
2.99%10,528 Trận
49.1%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2.35%8,267 Trận
51.4%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2.31%8,129 Trận
54.18%
Linh Hồn Phong Hồ
2.1%7,376 Trận
51.03%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2.01%7,068 Trận
50.95%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.92%6,764 Trận
52.85%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
1.77%6,232 Trận
50.96%
Kiếm Dài
2
1.54%5,426 Trận
51.92%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.05%3,676 Trận
46.11%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
80.48%286,006 Trận
50.53%
Cuồng Đao Guinsoo
52.99%188,310 Trận
54.82%
Móc Diệt Thủy Quái
49.7%176,613 Trận
54.37%
Đao Tím
27.04%96,108 Trận
55.83%
Súng Hải Tặc
18.17%64,579 Trận
51.52%
Vô Cực Kiếm
12.7%45,116 Trận
54.31%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
12.26%43,579 Trận
57.39%
Rìu Đại Mãng Xà
11.21%39,825 Trận
56.01%
Cung Chạng Vạng
9.67%34,352 Trận
58.26%
Vũ Điệu Tử Thần
7.04%25,019 Trận
55.89%
Đao Chớp Navori
5.86%20,838 Trận
53.2%
Rìu Mãng Xà
4.77%16,957 Trận
50.81%
Mũi Tên Yun Tal
4.33%15,393 Trận
53.65%
Rìu Tiamat
3.93%13,953 Trận
50.33%
Huyết Kiếm
3.59%12,758 Trận
57.92%
Kiếm B.F.
3.21%11,403 Trận
51.6%
Nỏ Thần Dominik
3.2%11,368 Trận
58.75%
Ma Vũ Song Kiếm
2.86%10,146 Trận
54.44%
Dao Hung Tàn
2.36%8,395 Trận
46.59%
Lời Nhắc Tử Vong
1.73%6,142 Trận
52.7%
Đao Thủy Ngân
1.54%5,481 Trận
56.05%
Nỏ Tử Thủ
1.4%4,984 Trận
58.79%
Kiếm Ma Youmuu
1.24%4,391 Trận
49.87%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.23%4,368 Trận
50.39%
Gươm Đồ Tể
1.14%4,035 Trận
35.64%
Áo Choàng Bóng Tối
1.12%3,992 Trận
54.33%
Trái Tim Khổng Thần
1.05%3,721 Trận
46.95%
Mãng Xà Kích
1.01%3,604 Trận
52.55%
Giáp Thiên Thần
1%3,570 Trận
61.79%
Kiếm Điện Phong
0.98%3,481 Trận
52.28%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo