Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Runes

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.79%
  • Tỷ lệ chọn8.68%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
11.56%18,388 Trận
55.01%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
4.98%7,922 Trận
55.88%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
3.26%5,193 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.78%4,428 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.82%2,899 Trận
56.19%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
1.81%2,882 Trận
54.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.59%2,528 Trận
58.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.57%2,505 Trận
57.33%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.53%2,433 Trận
53.27%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.48%2,352 Trận
56.59%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo
1.24%1,972 Trận
54.46%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Rìu Đại Mãng Xà
1.2%1,908 Trận
54.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
1.13%1,792 Trận
56.25%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.12%1,782 Trận
57.74%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1.08%1,715 Trận
49.85%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.46%145,080 Trận
48.22%
Giày Thủy Ngân
8.18%13,577 Trận
47.87%
Giày Thép Gai
3.47%5,758 Trận
47.38%
Giày Bạc
0.79%1,305 Trận
48.35%
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%152 Trận
40.79%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
33.09%64,868 Trận
47.59%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
16.01%31,375 Trận
48.38%
Kiếm Dài
10.99%21,549 Trận
48.66%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
4.52%8,865 Trận
50.59%
Dao Găm
2
4.33%8,488 Trận
48.7%
Kiếm Doran
3.45%6,763 Trận
47.46%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
3.45%6,762 Trận
48.99%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
1.82%3,574 Trận
50.14%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.77%3,479 Trận
51.02%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.57%3,082 Trận
47.14%
Linh Hồn Phong Hồ
1.57%3,082 Trận
52.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.5%2,935 Trận
54.58%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.17%2,290 Trận
49.61%
Kiếm Dài
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
1.14%2,231 Trận
51.95%
Kiếm Dài
2
0.9%1,756 Trận
55.35%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
78.5%156,096 Trận
49.73%
Móc Diệt Thủy Quái
50.21%99,856 Trận
53.14%
Cuồng Đao Guinsoo
45.56%90,599 Trận
53.26%
Vô Cực Kiếm
29.16%57,986 Trận
56.04%
Súng Hải Tặc
23.91%47,539 Trận
53.47%
Đao Tím
18.2%36,191 Trận
54.7%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
17.63%35,067 Trận
56.11%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
13.72%27,287 Trận
56.83%
Rìu Đại Mãng Xà
13.37%26,584 Trận
52.96%
Cung Chạng Vạng
10.53%20,932 Trận
56.53%
Vũ Điệu Tử Thần
9.16%18,207 Trận
57.32%
Nỏ Thần Dominik
6.53%12,994 Trận
60.1%
Kiếm B.F.
5.7%11,333 Trận
49.62%
Huyết Kiếm
5.57%11,072 Trận
58.27%
Mũi Tên Yun Tal
4.34%8,640 Trận
53.87%
Đao Chớp Navori
3.71%7,387 Trận
52.55%
Ma Vũ Song Kiếm
3.36%6,672 Trận
54.83%
Rìu Mãng Xà
3.12%6,205 Trận
50.31%
Rìu Tiamat
2.87%5,717 Trận
42.42%
Giáp Thiên Thần
2.7%5,362 Trận
63.24%
Dao Hung Tàn
2.51%4,983 Trận
43.05%
Lời Nhắc Tử Vong
2.39%4,743 Trận
52.39%
Mãng Xà Kích
2.1%4,172 Trận
50.5%
Đao Thủy Ngân
1.89%3,766 Trận
55.55%
Áo Choàng Bóng Tối
1.71%3,402 Trận
55.61%
Phong Thần Kiếm
1.62%3,214 Trận
58.43%
Nỏ Tử Thủ
1.44%2,858 Trận
59.69%
Chùy Gai Malmortius
1.1%2,197 Trận
52.8%
Kiếm Ma Youmuu
0.92%1,835 Trận
51.01%
Khiên Băng Randuin
0.83%1,659 Trận
47.8%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo