Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.56%18,388 Trận | 55.01% | |
4.98%7,922 Trận | 55.88% | |
3.26%5,193 Trận | 54.09% | |
2.78%4,428 Trận | 54.09% | |
1.82%2,899 Trận | 56.19% | |
1.81%2,882 Trận | 54.16% | |
1.59%2,528 Trận | 58.47% | |
1.57%2,505 Trận | 57.33% | |
1.53%2,433 Trận | 53.27% | |
1.48%2,352 Trận | 56.59% | |
1.24%1,972 Trận | 54.46% | |
1.2%1,908 Trận | 54.51% | |
1.13%1,792 Trận | 56.25% | |
1.12%1,782 Trận | 57.74% | |
1.08%1,715 Trận | 49.85% |
87.46%145,080 Trận | 48.22% | |
8.18%13,577 Trận | 47.87% | |
3.47%5,758 Trận | 47.38% | |
0.79%1,305 Trận | 48.35% | |
0.09%152 Trận | 40.79% |
33.09%64,868 Trận | 47.59% | |
16.01%31,375 Trận | 48.38% | |
10.99%21,549 Trận | 48.66% | |
4.52%8,865 Trận | 50.59% | |
2 | 4.33%8,488 Trận | 48.7% |
3.45%6,763 Trận | 47.46% | |
3.45%6,762 Trận | 48.99% | |
1.82%3,574 Trận | 50.14% | |
1.77%3,479 Trận | 51.02% | |
3 | 1.57%3,082 Trận | 47.14% |
1.57%3,082 Trận | 52.3% | |
1.5%2,935 Trận | 54.58% | |
1.17%2,290 Trận | 49.61% | |
1.14%2,231 Trận | 51.95% | |
2 | 0.9%1,756 Trận | 55.35% |
78.5%156,096 Trận | 49.73% | |
50.21%99,856 Trận | 53.14% | |
45.56%90,599 Trận | 53.26% | |
29.16%57,986 Trận | 56.04% | |
23.91%47,539 Trận | 53.47% | |
18.2%36,191 Trận | 54.7% | |
17.63%35,067 Trận | 56.11% | |
13.72%27,287 Trận | 56.83% | |
13.37%26,584 Trận | 52.96% | |
10.53%20,932 Trận | 56.53% | |
9.16%18,207 Trận | 57.32% | |
6.53%12,994 Trận | 60.1% | |
5.7%11,333 Trận | 49.62% | |
5.57%11,072 Trận | 58.27% | |
4.34%8,640 Trận | 53.87% | |
3.71%7,387 Trận | 52.55% | |
3.36%6,672 Trận | 54.83% | |
3.12%6,205 Trận | 50.31% | |
2.87%5,717 Trận | 42.42% | |
2.7%5,362 Trận | 63.24% | |
2.51%4,983 Trận | 43.05% | |
2.39%4,743 Trận | 52.39% | |
2.1%4,172 Trận | 50.5% | |
1.89%3,766 Trận | 55.55% | |
1.71%3,402 Trận | 55.61% | |
1.62%3,214 Trận | 58.43% | |
1.44%2,858 Trận | 59.69% | |
1.1%2,197 Trận | 52.8% | |
0.92%1,835 Trận | 51.01% | |
0.83%1,659 Trận | 47.8% |