Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về urf Malzahar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Malzahar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
9.29%12,542 Trận | 53.63% | |
4.09%5,522 Trận | 53.93% | |
3.27%4,413 Trận | 55.77% | |
3.04%4,102 Trận | 56.07% | |
2.98%4,026 Trận | 54.94% | |
2.63%3,545 Trận | 54.39% | |
2.49%3,355 Trận | 55.68% | |
2.41%3,259 Trận | 56.12% | |
2.19%2,959 Trận | 56.88% | |
1.95%2,627 Trận | 58.2% | |
1.67%2,251 Trận | 56.46% | |
1.63%2,205 Trận | 54.83% | |
1.55%2,088 Trận | 56.37% | |
1.23%1,658 Trận | 54.46% | |
1.21%1,632 Trận | 57.9% |
91.3%112,206 Trận | 54.71% | |
3.9%4,789 Trận | 51.45% | |
2.49%3,061 Trận | 51.09% | |
1.75%2,155 Trận | 53.41% | |
0.45%548 Trận | 51.82% |
28.88%42,932 Trận | 54.35% | |
2 | 27.62%41,063 Trận | 53.41% |
2 | 23.13%34,376 Trận | 54.35% |
3.98%5,923 Trận | 55.72% | |
2.79%4,146 Trận | 54.37% | |
2 | 2.33%3,464 Trận | 51.18% |
1.95%2,899 Trận | 55.33% | |
1.13%1,676 Trận | 54.3% | |
0.54%802 Trận | 52.37% | |
0.48%719 Trận | 50.63% | |
3 | 0.44%658 Trận | 52.43% |
0.44%653 Trận | 54.82% | |
0.43%639 Trận | 54.3% | |
0.4%590 Trận | 56.78% | |
2 | 0.28%412 Trận | 56.31% |
87.45%132,394 Trận | 54.59% | |
54.87%83,067 Trận | 54.81% | |
50.58%76,571 Trận | 55.51% | |
48.27%73,082 Trận | 54.37% | |
43.64%66,065 Trận | 56.76% | |
34.63%52,425 Trận | 54.36% | |
22.82%34,546 Trận | 54.45% | |
15.78%23,897 Trận | 51.01% | |
14.28%21,613 Trận | 54.94% | |
7.53%11,401 Trận | 57.31% | |
6.77%10,250 Trận | 54.95% | |
5.88%8,908 Trận | 57.73% | |
4.7%7,119 Trận | 53.95% | |
3.96%5,994 Trận | 45.4% | |
3.13%4,735 Trận | 52.35% | |
2.26%3,418 Trận | 53.98% | |
1.35%2,048 Trận | 56.35% | |
1.05%1,583 Trận | 56.54% | |
0.59%893 Trận | 55.32% | |
0.56%851 Trận | 74.97% | |
0.53%795 Trận | 57.86% | |
0.43%655 Trận | 46.87% | |
0.43%653 Trận | 54.52% | |
0.36%541 Trận | 54.53% | |
0.34%511 Trận | 53.23% | |
0.25%385 Trận | 55.32% | |
0.22%333 Trận | 45.35% | |
0.21%317 Trận | 59.94% | |
0.2%297 Trận | 50.17% | |
0.18%276 Trận | 54.71% |