Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Malphite đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Malphite xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
15.01%34,738 Trận | 51.11% | |
5.33%12,347 Trận | 52.79% | |
3.63%8,403 Trận | 52.64% | |
3.56%8,243 Trận | 54.85% | |
2.88%6,657 Trận | 50.4% | |
2.86%6,619 Trận | 54.06% | |
2.66%6,162 Trận | 51.51% | |
2.08%4,818 Trận | 52.41% | |
1.95%4,517 Trận | 54.39% | |
1.7%3,935 Trận | 50.88% | |
1.61%3,722 Trận | 51.8% | |
1.6%3,704 Trận | 50.92% | |
1.5%3,467 Trận | 53.19% | |
1.28%2,968 Trận | 49.46% | |
1.04%2,414 Trận | 51.66% |
76.89%167,391 Trận | 51.59% | |
11.32%24,644 Trận | 48.85% | |
7.9%17,198 Trận | 48.41% | |
1.72%3,748 Trận | 49.63% | |
1.67%3,644 Trận | 50.47% |
2 | 31.14%82,746 Trận | 50.76% |
24.85%66,043 Trận | 51.18% | |
2 | 18.79%49,947 Trận | 51.05% |
3.17%8,420 Trận | 51.02% | |
2.81%7,460 Trận | 48.06% | |
2.05%5,436 Trận | 52.23% | |
1.84%4,884 Trận | 49.92% | |
1.2%3,194 Trận | 49.97% | |
1.12%2,970 Trận | 49.49% | |
1.04%2,765 Trận | 48.86% | |
0.91%2,417 Trận | 49.19% | |
0.9%2,400 Trận | 52.46% | |
0.72%1,919 Trận | 49.19% | |
2 | 0.64%1,711 Trận | 48.8% |
0.61%1,633 Trận | 47.46% |
68.3%184,481 Trận | 51.86% | |
62.09%167,708 Trận | 51.8% | |
53.33%144,050 Trận | 50.99% | |
48.62%131,326 Trận | 53.82% | |
38.95%105,206 Trận | 52.37% | |
16.27%43,948 Trận | 51.93% | |
14.26%38,505 Trận | 53.03% | |
10.56%28,511 Trận | 52.9% | |
7.3%19,725 Trận | 47% | |
6.39%17,271 Trận | 54.59% | |
5.38%14,533 Trận | 47.2% | |
4.72%12,749 Trận | 49.02% | |
4.68%12,631 Trận | 50.88% | |
3.69%9,954 Trận | 49.07% | |
3.13%8,464 Trận | 46.22% | |
3%8,095 Trận | 49.46% | |
2.75%7,430 Trận | 48.05% | |
2.65%7,164 Trận | 48.37% | |
2.35%6,339 Trận | 48.76% | |
2.14%5,771 Trận | 48.15% | |
2.02%5,449 Trận | 54.25% | |
1.88%5,082 Trận | 48.94% | |
1.36%3,680 Trận | 54.24% | |
1.29%3,488 Trận | 51.26% | |
1.19%3,215 Trận | 51.76% | |
1.17%3,169 Trận | 46.58% | |
1.11%3,008 Trận | 38.1% | |
1.05%2,840 Trận | 70.46% | |
1.04%2,819 Trận | 50.94% | |
1.02%2,765 Trận | 49.69% |