Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


5 Bậc
Tất cả thông tin về urf Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.42%11,223 Trận | 48.19% | |
4.15%7,268 Trận | 45.38% | |
3.49%6,110 Trận | 46.33% | |
3.25%5,677 Trận | 47.63% | |
3.11%5,447 Trận | 44.94% | |
2.13%3,734 Trận | 46.79% | |
1.64%2,864 Trận | 43.72% | |
1.46%2,560 Trận | 46.48% | |
1.37%2,392 Trận | 46.78% | |
1.35%2,366 Trận | 46.62% | |
1.28%2,244 Trận | 48.44% | |
1.26%2,201 Trận | 43.25% | |
1.06%1,860 Trận | 42.74% | |
1.05%1,832 Trận | 46.4% | |
1.05%1,835 Trận | 42.34% |
56.49%99,225 Trận | 44.54% | |
34.42%60,455 Trận | 43.79% | |
5.57%9,788 Trận | 43.09% | |
2.41%4,230 Trận | 44.96% | |
1.07%1,884 Trận | 41.3% |
38.69%80,954 Trận | 43.61% | |
12.47%26,094 Trận | 43.38% | |
12.43%26,008 Trận | 43.9% | |
2 | 4.57%9,565 Trận | 46.64% |
3.44%7,208 Trận | 47.28% | |
3 | 3.3%6,911 Trận | 42.15% |
2.81%5,870 Trận | 44.51% | |
2.64%5,520 Trận | 45.83% | |
1.65%3,454 Trận | 40.91% | |
1.64%3,440 Trận | 43.17% | |
1.33%2,784 Trận | 43.57% | |
2 | 1.2%2,515 Trận | 47.16% |
2 | 1.09%2,272 Trận | 44.1% |
0.97%2,035 Trận | 46.83% | |
0.63%1,309 Trận | 45.23% |
77.09%163,843 Trận | 45.07% | |
42.56%90,444 Trận | 46.07% | |
34.63%73,602 Trận | 43.4% | |
32.69%69,467 Trận | 45.09% | |
27.33%58,090 Trận | 47.24% | |
21.93%46,597 Trận | 48.01% | |
19.13%40,658 Trận | 45.89% | |
18.5%39,322 Trận | 46.92% | |
18.39%39,075 Trận | 46.07% | |
16.24%34,517 Trận | 46.26% | |
7.34%15,602 Trận | 48.27% | |
5.78%12,288 Trận | 43.76% | |
5.08%10,805 Trận | 47.95% | |
4.94%10,507 Trận | 48.83% | |
4.03%8,566 Trận | 42% | |
3.5%7,431 Trận | 56.06% | |
3.1%6,584 Trận | 49.3% | |
2.45%5,205 Trận | 47.32% | |
2.43%5,172 Trận | 49.34% | |
2.34%4,974 Trận | 46.3% | |
2.3%4,894 Trận | 48.22% | |
1.96%4,165 Trận | 45.09% | |
1.92%4,089 Trận | 45.51% | |
1.65%3,515 Trận | 48.68% | |
1.48%3,146 Trận | 46.98% | |
1.39%2,951 Trận | 39.17% | |
1.23%2,604 Trận | 51.42% | |
1.09%2,318 Trận | 45.17% | |
1.05%2,228 Trận | 45.65% | |
1.01%2,143 Trận | 42.04% |