Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kledurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Skaarl Thằn Lằn Hèn Nhát
  • Dây Thừng Bẫy GấuQ
  • Khuynh Hướng Bạo LựcW
  • Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
  • XUNG PHONGGGG!!!R

Tất cả thông tin về urf Kled đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Kled xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.84%
  • Tỷ lệ chọn1.25%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
7.34%1,690 Trận
53.31%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
4.81%1,107 Trận
50.77%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
2.64%607 Trận
52.06%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
2.2%507 Trận
49.51%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
2.12%489 Trận
56.44%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
1.75%403 Trận
59.06%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.53%352 Trận
56.25%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
1.24%285 Trận
52.63%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
1.09%251 Trận
53.78%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.09%250 Trận
53.2%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
1.04%239 Trận
51.88%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
1.04%240 Trận
52.08%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Rìu Đen
0.89%204 Trận
51.96%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
0.85%195 Trận
48.72%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
0.83%192 Trận
50.52%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
48.29%11,080 Trận
50.83%
Giày Thép Gai
42.1%9,661 Trận
48.52%
Giày Cuồng Nộ
6.89%1,582 Trận
51.07%
Giày Bạc
2.39%548 Trận
52.37%
Giày Khai Sáng Ionia
0.31%71 Trận
40.85%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
45.95%12,849 Trận
49.61%
Kiếm Dài
13.82%3,864 Trận
50.26%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.68%2,426 Trận
50.54%
Khiên Doran
Bình Máu
6.87%1,922 Trận
50.05%
Kiếm Doran
4.84%1,353 Trận
47.89%
Hồng Ngọc
3%839 Trận
51.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.79%501 Trận
51.1%
Kiếm Dài
2
1.44%404 Trận
49.26%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.29%360 Trận
53.06%
Dao Găm
2
1.01%283 Trận
47%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.92%257 Trận
44.75%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.89%249 Trận
53.41%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.8%224 Trận
48.21%
Khiên Doran
0.71%198 Trận
48.99%
Giày
0.54%152 Trận
55.92%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
52.99%15,112 Trận
49.65%
Rìu Đại Mãng Xà
46.61%13,293 Trận
52.03%
Rìu Đen
40.15%11,451 Trận
51.81%
Gươm Suy Vong
26.19%7,471 Trận
51.6%
Huyết Giáp Chúa Tể
20.75%5,918 Trận
54.78%
Móng Vuốt Sterak
18.05%5,148 Trận
56.22%
Búa Tiến Công
16.57%4,727 Trận
54.33%
Mãng Xà Kích
16.46%4,694 Trận
51.62%
Giáo Thiên Ly
15.23%4,344 Trận
53.31%
Kiếm Điện Phong
13.41%3,826 Trận
53.58%
Rìu Mãng Xà
10.39%2,963 Trận
49.81%
Súng Hải Tặc
7.65%2,183 Trận
54.88%
Vô Cực Kiếm
6.71%1,915 Trận
55.51%
Trái Tim Khổng Thần
6.41%1,828 Trận
51.26%
Lời Nhắc Tử Vong
4.42%1,261 Trận
52.74%
Chùy Gai Malmortius
4.11%1,173 Trận
51.75%
Rìu Tiamat
3.86%1,100 Trận
41.09%
Nỏ Thần Dominik
3.79%1,080 Trận
59.26%
Chùy Phản Kích
3.1%883 Trận
49.83%
Huyết Kiếm
3.07%875 Trận
51.77%
Móc Diệt Thủy Quái
2.92%832 Trận
53.73%
Giáp Gai
2.83%807 Trận
41.39%
Vũ Điệu Tử Thần
2.69%766 Trận
53.79%
Tam Hợp Kiếm
2.69%768 Trận
50.52%
Đao Tím
2.46%701 Trận
51.93%
Mũi Tên Yun Tal
2.35%669 Trận
53.81%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.12%604 Trận
54.14%
Giáp Tâm Linh
1.92%547 Trận
53.75%
Giáp Thiên Thần
1.9%541 Trận
58.23%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.88%537 Trận
48.79%