Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Kha'Zix đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Kha'Zix xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
3.7%4,193 Trận | 42.09% | |
1.61%1,822 Trận | 53.9% | |
1.44%1,626 Trận | 54.31% | |
1.37%1,556 Trận | 43.96% | |
1.34%1,512 Trận | 42.06% | |
1.14%1,289 Trận | 45.46% | |
1.13%1,275 Trận | 54.2% | |
1.04%1,181 Trận | 42.85% | |
1.03%1,169 Trận | 40.72% | |
0.96%1,085 Trận | 45.71% | |
0.92%1,046 Trận | 45.6% | |
0.86%977 Trận | 40.43% | |
0.86%971 Trận | 46.24% | |
0.86%979 Trận | 44.54% | |
0.84%952 Trận | 50.42% |
41.39%41,863 Trận | 42.14% | |
31.21%31,563 Trận | 46.8% | |
13.94%14,103 Trận | 44.95% | |
10.94%11,070 Trận | 47.01% | |
2.39%2,415 Trận | 39.21% |
32.82%43,124 Trận | 42.22% | |
15.7%20,622 Trận | 44.74% | |
13.51%17,755 Trận | 45.55% | |
5.56%7,305 Trận | 51.33% | |
3.78%4,960 Trận | 47.86% | |
3 | 3.45%4,538 Trận | 43.3% |
2.83%3,712 Trận | 52.61% | |
2.3%3,019 Trận | 43.19% | |
2.23%2,932 Trận | 48.94% | |
2 | 2.22%2,917 Trận | 47.93% |
2 | 1.62%2,130 Trận | 46.81% |
1.49%1,964 Trận | 46.59% | |
1.46%1,924 Trận | 46.1% | |
2 | 1.34%1,767 Trận | 43.86% |
0.79%1,044 Trận | 50.77% |
48%64,352 Trận | 50.22% | |
47.5%63,683 Trận | 47.99% | |
42.69%57,242 Trận | 49.89% | |
39.79%53,354 Trận | 44.96% | |
37.41%50,156 Trận | 44.19% | |
35.7%47,862 Trận | 44.64% | |
24.34%32,636 Trận | 50.12% | |
20.64%27,668 Trận | 47.14% | |
20.33%27,258 Trận | 50.28% | |
16.46%22,074 Trận | 40.29% | |
14.24%19,089 Trận | 49.19% | |
9.89%13,258 Trận | 48.05% | |
6.11%8,198 Trận | 49.11% | |
5.32%7,136 Trận | 49.86% | |
5.16%6,912 Trận | 50.38% | |
4.74%6,349 Trận | 58.4% | |
3.6%4,830 Trận | 40.02% | |
2.93%3,931 Trận | 34.77% | |
2.77%3,711 Trận | 46.51% | |
2.18%2,920 Trận | 49.62% | |
1.54%2,062 Trận | 47.48% | |
1.54%2,060 Trận | 45.78% | |
1.38%1,846 Trận | 42.8% | |
1.25%1,680 Trận | 49.58% | |
1.23%1,653 Trận | 27.04% | |
0.89%1,197 Trận | 31.16% | |
0.84%1,126 Trận | 47.07% | |
0.82%1,105 Trận | 51.04% | |
0.79%1,063 Trận | 47.88% | |
0.51%690 Trận | 48.26% |