Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Jhin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.64%26,716 Trận | 51.53% | |
9.49%21,775 Trận | 50.87% | |
4.83%11,096 Trận | 51.69% | |
4.57%10,478 Trận | 49.11% | |
4.29%9,852 Trận | 50.6% | |
3.88%8,912 Trận | 52.5% | |
2.78%6,386 Trận | 51.24% | |
2.55%5,862 Trận | 53.67% | |
2.32%5,314 Trận | 51.28% | |
1.89%4,329 Trận | 54.79% | |
1.74%3,987 Trận | 48.46% | |
1.52%3,499 Trận | 46.93% | |
1.45%3,338 Trận | 51.14% | |
1.27%2,921 Trận | 49.67% | |
1.16%2,671 Trận | 50.8% |
81.47%190,380 Trận | 49.19% | |
15.37%35,926 Trận | 49.45% | |
1.63%3,819 Trận | 46.77% | |
1.18%2,759 Trận | 46.32% | |
0.19%436 Trận | 46.1% |
48.45%128,457 Trận | 48.73% | |
11.68%30,982 Trận | 48.32% | |
9.26%24,559 Trận | 49.45% | |
2 | 6.18%16,375 Trận | 50.52% |
3.42%9,058 Trận | 47.97% | |
3 | 2.43%6,433 Trận | 48.75% |
2 | 1.57%4,156 Trận | 49.66% |
1.48%3,912 Trận | 49.95% | |
1.48%3,914 Trận | 51.35% | |
2 | 1.06%2,810 Trận | 48.86% |
1.05%2,792 Trận | 49.86% | |
0.96%2,558 Trận | 51.29% | |
0.87%2,296 Trận | 50.09% | |
0.83%2,210 Trận | 52.67% | |
2 | 0.66%1,753 Trận | 51.74% |
70.93%192,046 Trận | 50.87% | |
70.85%191,852 Trận | 49.04% | |
69.04%186,937 Trận | 51.43% | |
51.36%139,077 Trận | 51.15% | |
34.63%93,757 Trận | 52.99% | |
18.21%49,309 Trận | 54.35% | |
12.68%34,337 Trận | 54.24% | |
11.21%30,346 Trận | 47.33% | |
9.53%25,797 Trận | 52.89% | |
7.84%21,223 Trận | 47.75% | |
7.3%19,758 Trận | 52.42% | |
5.71%15,466 Trận | 56.89% | |
3.62%9,813 Trận | 54.02% | |
3.49%9,457 Trận | 46.16% | |
2.51%6,783 Trận | 52.53% | |
2.49%6,750 Trận | 52.49% | |
2.3%6,221 Trận | 58.32% | |
2.23%6,043 Trận | 52.76% | |
2.02%5,466 Trận | 53.22% | |
1.51%4,083 Trận | 51.9% | |
1.27%3,441 Trận | 34.41% | |
1.2%3,253 Trận | 53.83% | |
0.81%2,189 Trận | 53.45% | |
0.6%1,633 Trận | 51.01% | |
0.59%1,598 Trận | 50.38% | |
0.54%1,454 Trận | 52.89% | |
0.52%1,400 Trận | 45.71% | |
0.41%1,114 Trận | 49.55% | |
0.35%948 Trận | 46.41% | |
0.33%891 Trận | 52.41% |