Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về urf Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
9.19%12,340 Trận | 58.65% | |
4.42%5,936 Trận | 52.56% | |
2.46%3,307 Trận | 51.16% | |
2.38%3,192 Trận | 51.75% | |
1.9%2,549 Trận | 54.57% | |
1.87%2,511 Trận | 50.26% | |
1.28%1,713 Trận | 52.48% | |
1.23%1,645 Trận | 50.88% | |
1.11%1,492 Trận | 58.18% | |
0.98%1,320 Trận | 52.12% | |
0.95%1,269 Trận | 60.28% | |
0.92%1,234 Trận | 50.97% | |
0.89%1,189 Trận | 53.15% | |
0.88%1,188 Trận | 50.08% | |
0.87%1,169 Trận | 55.77% |
32.79%35,924 Trận | 51.76% | |
28.29%30,995 Trận | 50.73% | |
22.71%24,879 Trận | 49.43% | |
9.26%10,146 Trận | 49.16% | |
6.83%7,479 Trận | 55.01% |
39.52%59,169 Trận | 50.94% | |
19.25%28,827 Trận | 52.93% | |
13.91%20,826 Trận | 52.58% | |
3.34%4,995 Trận | 53.15% | |
3 | 3.33%4,992 Trận | 50.76% |
2 | 2.55%3,814 Trận | 54.93% |
1.57%2,352 Trận | 49.23% | |
1.44%2,154 Trận | 56.08% | |
2 | 1.42%2,130 Trận | 49.15% |
1.31%1,966 Trận | 53.87% | |
1.1%1,645 Trận | 46.2% | |
1.03%1,548 Trận | 43.28% | |
2 | 1.01%1,514 Trận | 51.72% |
0.57%853 Trận | 47.13% | |
2 | 0.53%791 Trận | 59.8% |
48.93%74,766 Trận | 51.82% | |
46.1%70,453 Trận | 51.34% | |
44.23%67,594 Trận | 53.86% | |
42.28%64,603 Trận | 54.05% | |
38.2%58,369 Trận | 52.45% | |
32.41%49,529 Trận | 54.85% | |
18.86%28,818 Trận | 57.89% | |
16.49%25,196 Trận | 52.08% | |
12.32%18,832 Trận | 53.53% | |
11.25%17,191 Trận | 51.45% | |
11.22%17,141 Trận | 48.62% | |
10.03%15,326 Trận | 51.44% | |
10.01%15,299 Trận | 51.11% | |
9.4%14,368 Trận | 55.09% | |
7.23%11,049 Trận | 59.34% | |
6.55%10,013 Trận | 59.87% | |
5.33%8,143 Trận | 55.2% | |
5.24%8,007 Trận | 50.84% | |
4.81%7,352 Trận | 58.2% | |
4.79%7,316 Trận | 49.74% | |
3.75%5,737 Trận | 52.69% | |
3.63%5,552 Trận | 55.93% | |
3.54%5,417 Trận | 51.56% | |
3.2%4,895 Trận | 53.01% | |
3.16%4,826 Trận | 57.38% | |
2.41%3,682 Trận | 52.31% | |
2.18%3,324 Trận | 55.84% | |
1.79%2,734 Trận | 58.38% | |
1.63%2,488 Trận | 54.46% | |
1.29%1,975 Trận | 43.54% |