Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về urf Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Hecarim xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
7.76%5,631 Trận | 54.02% | |
6.85%4,974 Trận | 51.19% | |
4.88%3,540 Trận | 52.43% | |
1.74%1,264 Trận | 54.51% | |
1.56%1,129 Trận | 53.5% | |
1.34%972 Trận | 52.98% | |
1.32%961 Trận | 53.17% | |
1.31%951 Trận | 53.73% | |
1.17%848 Trận | 52.12% | |
1.17%848 Trận | 51.06% | |
1.04%754 Trận | 51.86% | |
0.87%631 Trận | 54.04% | |
0.71%519 Trận | 50.67% | |
0.66%480 Trận | 57.08% | |
0.64%467 Trận | 58.89% |
41.13%31,747 Trận | 50.72% | |
25.29%19,520 Trận | 51.61% | |
18.53%14,302 Trận | 48.74% | |
13.54%10,451 Trận | 48.34% | |
1.34%1,033 Trận | 49.18% |
32.4%27,840 Trận | 49.32% | |
13.26%11,397 Trận | 49.98% | |
9.74%8,371 Trận | 49.71% | |
4%3,438 Trận | 52.94% | |
3.77%3,239 Trận | 53.44% | |
3.49%3,003 Trận | 48.32% | |
3.47%2,984 Trận | 46.98% | |
3.23%2,779 Trận | 52.03% | |
2.34%2,014 Trận | 51.94% | |
3 | 2.29%1,967 Trận | 48.55% |
2 | 1.77%1,522 Trận | 51.25% |
1.76%1,513 Trận | 49.04% | |
1.66%1,427 Trận | 47.58% | |
2 | 1.63%1,404 Trận | 52.07% |
1.23%1,061 Trận | 49.58% |
68.16%59,393 Trận | 51.65% | |
56.79%49,491 Trận | 50.83% | |
35.53%30,965 Trận | 53.51% | |
35%30,502 Trận | 53.28% | |
31.75%27,669 Trận | 52.47% | |
21.12%18,404 Trận | 53.93% | |
21.02%18,318 Trận | 51.77% | |
11.17%9,738 Trận | 51.76% | |
10.76%9,379 Trận | 53.59% | |
10.67%9,298 Trận | 51.24% | |
6.06%5,277 Trận | 55.79% | |
5.64%4,912 Trận | 50.79% | |
4.49%3,914 Trận | 52.12% | |
3.19%2,782 Trận | 52.08% | |
2.8%2,443 Trận | 54.32% | |
2.66%2,318 Trận | 51.21% | |
2.62%2,279 Trận | 53.53% | |
2.59%2,261 Trận | 54.36% | |
2.56%2,229 Trận | 48.54% | |
2.23%1,944 Trận | 43.36% | |
2.18%1,901 Trận | 51.6% | |
1.93%1,679 Trận | 48.66% | |
1.89%1,646 Trận | 50.36% | |
1.75%1,526 Trận | 57.67% | |
1.59%1,384 Trận | 46.68% | |
1.56%1,363 Trận | 52.9% | |
1.52%1,321 Trận | 46.4% | |
1.5%1,309 Trận | 53.63% | |
1.38%1,200 Trận | 44.17% | |
1.28%1,114 Trận | 50.63% |