Tên game + #NA1
Graves

Graves Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves tại đây. Tìm hiểu về build Graves , runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.51%
  • Tỷ lệ chọn4.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
18.69%72,972 Trận
55.52%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
6.07%23,689 Trận
54.51%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
3.98%15,536 Trận
54.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
3.69%14,423 Trận
54.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.54%9,922 Trận
52.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%8,742 Trận
48.52%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.19%8,530 Trận
53.53%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.85%7,231 Trận
53.46%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Rìu Đen
1.63%6,346 Trận
47.6%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.44%5,625 Trận
55.91%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.32%5,166 Trận
54.3%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Kiếm Ma Youmuu
1.27%4,974 Trận
53.82%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.16%4,515 Trận
55.92%
Súng Hải Tặc
Kiếm Ma Youmuu
Vô Cực Kiếm
1.14%4,461 Trận
55.28%
Súng Hải Tặc
Kiếm Ma Youmuu
Nỏ Thần Dominik
1.09%4,267 Trận
54.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
48.79%199,167 Trận
50.78%
Giày Thép Gai
32.51%132,701 Trận
49.12%
Giày Cuồng Nộ
12.75%52,042 Trận
48.12%
Giày Bạc
3.78%15,433 Trận
52.62%
Giày Pháp Sư
0.88%3,584 Trận
44.45%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
33.11%162,522 Trận
48.49%
Kiếm Dài
16.84%82,650 Trận
49.03%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
11.5%56,461 Trận
50.25%
Kiếm Dài
2
3.71%18,187 Trận
53.95%
Kiếm Doran
3.33%16,328 Trận
49.16%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.86%14,059 Trận
47.09%
Lưỡi Hái
Bình Máu
2.81%13,809 Trận
47.32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2.78%13,638 Trận
53.41%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2.57%12,618 Trận
49.83%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
2.04%10,022 Trận
48.01%
Kiếm Dài
Bình Máu
1.26%6,197 Trận
48.23%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.26%6,191 Trận
46.89%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
1.04%5,081 Trận
54.73%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.85%4,181 Trận
57.74%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.8%3,945 Trận
50.7%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
88.68%444,989 Trận
50.55%
Vô Cực Kiếm
67.01%336,251 Trận
52.97%
Huyết Kiếm
41.28%207,140 Trận
53.42%
Nỏ Thần Dominik
38.17%191,514 Trận
55.42%
Nỏ Tử Thủ
22.56%113,203 Trận
56.9%
Kiếm Ma Youmuu
13.41%67,278 Trận
53.08%
Kiếm B.F.
11.4%57,201 Trận
49.58%
Rìu Đen
10.79%54,124 Trận
47.22%
Rìu Mãng Xà
10.56%52,972 Trận
48.84%
Lưỡi Hái Linh Hồn
8.52%42,767 Trận
48.18%
Lời Nhắc Tử Vong
8.34%41,866 Trận
51.89%
Dao Hung Tàn
4.76%23,898 Trận
43.38%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.58%23,001 Trận
53.85%
Áo Choàng Bóng Tối
3.94%19,758 Trận
53.92%
Giáo Thiên Ly
3.25%16,298 Trận
53.5%
Chùy Gai Malmortius
2.87%14,395 Trận
51.32%
Ma Vũ Song Kiếm
2.64%13,258 Trận
51.7%
Rìu Tiamat
2.09%10,491 Trận
45.84%
Gươm Đồ Tể
1.86%9,320 Trận
35.54%
Mũi Tên Yun Tal
1.83%9,168 Trận
49.78%
Mãng Xà Kích
1.77%8,906 Trận
49.14%
Giáp Thiên Thần
1.73%8,687 Trận
58.24%
Đại Bác Liên Thanh
1.42%7,115 Trận
49.67%
Kiếm Ác Xà
1.21%6,077 Trận
50.27%
Nguyệt Đao
1.15%5,767 Trận
49.58%
Đao Thủy Ngân
1.11%5,558 Trận
55.83%
Kiếm Điện Phong
1.08%5,430 Trận
56.74%
Gươm Suy Vong
0.96%4,839 Trận
46.97%
Súng Lục Luden
0.93%4,689 Trận
45.04%
Đao Chớp Navori
0.89%4,472 Trận
51.54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo