Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Gragas đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Gragas xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.36%4,903 Trận | 45.5% | |
4.54%3,494 Trận | 48.25% | |
3.47%2,675 Trận | 45.08% | |
2.87%2,214 Trận | 49.14% | |
2.86%2,204 Trận | 45.55% | |
2.63%2,024 Trận | 51.78% | |
2.35%1,813 Trận | 50.58% | |
2.01%1,549 Trận | 45.84% | |
1.82%1,403 Trận | 48.97% | |
1.63%1,252 Trận | 50.08% | |
1.53%1,177 Trận | 51.66% | |
1.42%1,092 Trận | 45.33% | |
1.34%1,031 Trận | 51.89% | |
1.2%926 Trận | 45.14% | |
1.14%882 Trận | 50.57% |
74.74%59,461 Trận | 46.12% | |
11.42%9,083 Trận | 41.31% | |
9.12%7,259 Trận | 45.47% | |
2.6%2,066 Trận | 42.5% | |
1.88%1,499 Trận | 46.56% |
2 | 37.03%34,458 Trận | 44.05% |
20.9%19,451 Trận | 46.76% | |
2 | 17.27%16,071 Trận | 46.41% |
3.03%2,815 Trận | 47.5% | |
3%2,789 Trận | 47.11% | |
2 | 2.45%2,277 Trận | 42.47% |
2.1%1,953 Trận | 47.62% | |
1.96%1,826 Trận | 44.47% | |
1.21%1,129 Trận | 48.01% | |
2 | 1.19%1,109 Trận | 47.34% |
0.76%708 Trận | 46.89% | |
0.62%578 Trận | 46.37% | |
0.59%546 Trận | 46.89% | |
0.46%424 Trận | 44.1% | |
2 | 0.41%385 Trận | 52.73% |
58.02%54,746 Trận | 47.63% | |
47.31%44,642 Trận | 44.06% | |
46.54%43,913 Trận | 48.15% | |
44.06%41,572 Trận | 47.78% | |
36.96%34,879 Trận | 51.89% | |
27.3%25,758 Trận | 49.87% | |
18.47%17,428 Trận | 48.38% | |
18.17%17,147 Trận | 45.3% | |
12.03%11,354 Trận | 43.91% | |
7.98%7,531 Trận | 52.04% | |
7.24%6,828 Trận | 50.6% | |
3.07%2,898 Trận | 46.79% | |
2.83%2,671 Trận | 45.86% | |
2.58%2,431 Trận | 46.44% | |
2.4%2,263 Trận | 45.16% | |
2.16%2,037 Trận | 42.91% | |
2.09%1,973 Trận | 45.26% | |
2.09%1,974 Trận | 49.54% | |
2.01%1,900 Trận | 47% | |
1.74%1,638 Trận | 42.74% | |
1.45%1,372 Trận | 51.17% | |
1.34%1,268 Trận | 44.16% | |
1.26%1,191 Trận | 48.61% | |
1.08%1,021 Trận | 47.5% | |
1%941 Trận | 38.47% | |
1%941 Trận | 33.05% | |
0.97%915 Trận | 47.65% | |
0.93%880 Trận | 47.16% | |
0.86%812 Trận | 45.32% | |
0.86%815 Trận | 34.36% |