Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về urf Fizz đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Fizz xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
13.11%24,512 Trận | 54.69% | |
4.87%9,097 Trận | 55.14% | |
3.93%7,354 Trận | 58.58% | |
3.7%6,907 Trận | 51.61% | |
3.44%6,432 Trận | 55.92% | |
2.88%5,385 Trận | 55.86% | |
2.64%4,933 Trận | 52.22% | |
2.54%4,753 Trận | 51.69% | |
2.54%4,745 Trận | 52.41% | |
2.48%4,629 Trận | 52.43% | |
2.42%4,519 Trận | 54.24% | |
2.06%3,859 Trận | 51.05% | |
1.53%2,853 Trận | 55.38% | |
1.44%2,691 Trận | 52.73% | |
1.4%2,616 Trận | 54.4% |
90.25%160,382 Trận | 53.55% | |
5.18%9,199 Trận | 49.62% | |
3.06%5,432 Trận | 50.68% | |
0.72%1,282 Trận | 51.17% | |
0.57%1,011 Trận | 44.41% |
2 | 31.57%67,674 Trận | 52.61% |
19.54%41,887 Trận | 53.44% | |
2 | 16%34,296 Trận | 53.4% |
3 | 9.52%20,401 Trận | 53.33% |
3.69%7,916 Trận | 54.84% | |
2.99%6,403 Trận | 54.24% | |
2.16%4,633 Trận | 54.35% | |
1.82%3,892 Trận | 54.14% | |
2 | 0.72%1,536 Trận | 59.64% |
2 | 0.66%1,422 Trận | 56.33% |
2 | 0.63%1,355 Trận | 53.8% |
0.62%1,327 Trận | 56.14% | |
0.54%1,168 Trận | 50.09% | |
0.53%1,135 Trận | 54.54% | |
0.49%1,061 Trận | 54.57% |
68.98%150,328 Trận | 54.47% | |
65.19%142,078 Trận | 54.71% | |
63.59%138,595 Trận | 54.27% | |
50.24%109,490 Trận | 57.83% | |
48.01%104,623 Trận | 54.38% | |
40.72%88,749 Trận | 54.84% | |
16.3%35,534 Trận | 55.5% | |
9.91%21,589 Trận | 57.03% | |
5.31%11,567 Trận | 52.06% | |
5.17%11,258 Trận | 54.84% | |
4.93%10,740 Trận | 56.05% | |
4.07%8,868 Trận | 73.16% | |
3.08%6,717 Trận | 48.67% | |
2.06%4,479 Trận | 43.83% | |
1.94%4,225 Trận | 51.53% | |
1.44%3,131 Trận | 52.12% | |
1.39%3,039 Trận | 51.76% | |
1.2%2,620 Trận | 49.01% | |
0.91%1,994 Trận | 54.51% | |
0.82%1,782 Trận | 35.35% | |
0.6%1,309 Trận | 53.4% | |
0.49%1,068 Trận | 54.68% | |
0.42%924 Trận | 54.87% | |
0.31%680 Trận | 49.41% | |
0.25%555 Trận | 56.4% | |
0.24%516 Trận | 53.29% | |
0.22%489 Trận | 59.1% | |
0.21%452 Trận | 46.46% | |
0.21%460 Trận | 51.96% | |
0.21%463 Trận | 56.16% |