Tên hiển thị + #NA1
Dr. Mundo

Dr. Mundourf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Điên Thì Cứ Đi
  • Cưa Nhiễm Khuẩn Q
  • Sốc Điện Tim W
  • Đập Bầm Dập E
  • Suýt Quá Liều R

Tất cả thông tin về urf Dr. Mundo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Dr. Mundo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.23%
  • Tỷ lệ chọn6.53%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
16.85%21,061 Trận
59.09%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Rìu Đại Mãng Xà
9.16%11,442 Trận
61.96%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
6.17%7,714 Trận
53.94%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
5.08%6,347 Trận
59.87%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
5.02%6,277 Trận
52.59%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
3.92%4,904 Trận
52.47%
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
2.49%3,107 Trận
58.13%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Máu Warmog
2.18%2,722 Trận
55.33%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Diệt Vong
1.94%2,423 Trận
54.77%
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
1.86%2,327 Trận
60.38%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Máu Warmog
Huyết Giáp Chúa Tể
1.84%2,303 Trận
59.97%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Tâm Linh
1.75%2,181 Trận
56.08%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.64%2,052 Trận
56.34%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
1.52%1,903 Trận
58.28%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Rìu Đại Mãng Xà
1.46%1,830 Trận
59.4%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
39.62%49,453 Trận
54.66%
Giày Thép Gai
34.96%43,628 Trận
52.71%
Giày Bạc
24.86%31,022 Trận
57.58%
Giày Cuồng Nộ
0.26%320 Trận
55%
Giày Pháp Sư
0.16%204 Trận
49.51%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
29.43%43,430 Trận
54.76%
Khiên Doran
Bình Máu
28.9%42,644 Trận
54.08%
Hồng Ngọc
22.81%33,662 Trận
54.66%
Khiên Doran
2.36%3,490 Trận
53.55%
Hồng Ngọc
Bình Máu
1.98%2,916 Trận
54.87%
Ngọc Lục Bảo
Hồng Ngọc
1.45%2,133 Trận
57.52%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.91%1,343 Trận
50.19%
Linh Hồn Mộc Long
0.87%1,285 Trận
49.34%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.85%1,251 Trận
53.08%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.76%1,120 Trận
52.23%
Ngọc Lục Bảo
Thuốc Tái Sử Dụng
0.63%925 Trận
55.35%
Linh Hồn Phong Hồ
0.62%917 Trận
56.05%
Hồng Ngọc
Khiên Doran
Bình Máu
0.51%760 Trận
59.47%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.5%739 Trận
52.91%
Ngọc Lục Bảo
0.39%582 Trận
50.17%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
91.38%136,868 Trận
55.06%
Giáp Máu Warmog
64.37%96,414 Trận
57.35%
Giáp Tâm Linh
60.93%91,256 Trận
56.42%
Giáp Gai
42.75%64,033 Trận
53.04%
Rìu Đại Mãng Xà
31.87%47,736 Trận
59.24%
Huyết Giáp Chúa Tể
18.79%28,137 Trận
60.49%
Áo Choàng Diệt Vong
15.4%23,070 Trận
55.73%
Khiên Băng Randuin
8.78%13,146 Trận
52.21%
Đai Nguyên Sinh
8.26%12,367 Trận
59.12%
Giáp Liệt Sĩ
7.34%10,995 Trận
58.82%
Áo Choàng Gai
6.36%9,523 Trận
47.07%
Khiên Thái Dương
6.11%9,155 Trận
53.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
5.3%7,940 Trận
55.24%
Rìu Tiamat
4.77%7,142 Trận
54.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
4.48%6,717 Trận
56.07%
Giáp Thiên Nhiên
3.69%5,523 Trận
58.57%
Áo Choàng Hắc Quang
3.47%5,201 Trận
55.45%
Tim Băng
1.4%2,099 Trận
49.17%
Giáo Thiên Ly
0.7%1,042 Trận
62.28%
Găng Tay Băng Giá
0.67%998 Trận
61.02%
Búa Tiến Công
0.52%786 Trận
56.62%
Móng Vuốt Sterak
0.42%636 Trận
59.75%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.27%408 Trận
57.11%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.23%347 Trận
57.93%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.22%325 Trận
47.38%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.21%316 Trận
59.49%
Tam Hợp Kiếm
0.18%267 Trận
52.81%
Tụ Bão Zeke
0.17%254 Trận
61.02%
Giáp Thiên Thần
0.17%260 Trận
59.62%
Vọng Âm Luden
0.17%256 Trận
40.63%