Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về urf Dr. Mundo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Dr. Mundo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
16.85%21,061 Trận | 59.09% | |
9.16%11,442 Trận | 61.96% | |
6.17%7,714 Trận | 53.94% | |
5.08%6,347 Trận | 59.87% | |
5.02%6,277 Trận | 52.59% | |
3.92%4,904 Trận | 52.47% | |
2.49%3,107 Trận | 58.13% | |
2.18%2,722 Trận | 55.33% | |
1.94%2,423 Trận | 54.77% | |
1.86%2,327 Trận | 60.38% | |
1.84%2,303 Trận | 59.97% | |
1.75%2,181 Trận | 56.08% | |
1.64%2,052 Trận | 56.34% | |
1.52%1,903 Trận | 58.28% | |
1.46%1,830 Trận | 59.4% |
39.62%49,453 Trận | 54.66% | |
34.96%43,628 Trận | 52.71% | |
24.86%31,022 Trận | 57.58% | |
0.26%320 Trận | 55% | |
0.16%204 Trận | 49.51% |
2 | 29.43%43,430 Trận | 54.76% |
28.9%42,644 Trận | 54.08% | |
22.81%33,662 Trận | 54.66% | |
2.36%3,490 Trận | 53.55% | |
1.98%2,916 Trận | 54.87% | |
1.45%2,133 Trận | 57.52% | |
0.91%1,343 Trận | 50.19% | |
0.87%1,285 Trận | 49.34% | |
0.85%1,251 Trận | 53.08% | |
0.76%1,120 Trận | 52.23% | |
0.63%925 Trận | 55.35% | |
0.62%917 Trận | 56.05% | |
0.51%760 Trận | 59.47% | |
0.5%739 Trận | 52.91% | |
0.39%582 Trận | 50.17% |
91.38%136,868 Trận | 55.06% | |
64.37%96,414 Trận | 57.35% | |
60.93%91,256 Trận | 56.42% | |
42.75%64,033 Trận | 53.04% | |
31.87%47,736 Trận | 59.24% | |
18.79%28,137 Trận | 60.49% | |
15.4%23,070 Trận | 55.73% | |
8.78%13,146 Trận | 52.21% | |
8.26%12,367 Trận | 59.12% | |
7.34%10,995 Trận | 58.82% | |
6.36%9,523 Trận | 47.07% | |
6.11%9,155 Trận | 53.82% | |
5.3%7,940 Trận | 55.24% | |
4.77%7,142 Trận | 54.48% | |
4.48%6,717 Trận | 56.07% | |
3.69%5,523 Trận | 58.57% | |
3.47%5,201 Trận | 55.45% | |
1.4%2,099 Trận | 49.17% | |
0.7%1,042 Trận | 62.28% | |
0.67%998 Trận | 61.02% | |
0.52%786 Trận | 56.62% | |
0.42%636 Trận | 59.75% | |
0.27%408 Trận | 57.11% | |
0.23%347 Trận | 57.93% | |
0.22%325 Trận | 47.38% | |
0.21%316 Trận | 59.49% | |
0.18%267 Trận | 52.81% | |
0.17%254 Trận | 61.02% | |
0.17%260 Trận | 59.62% | |
0.17%256 Trận | 40.63% |