Tên hiển thị + #NA1
Darius

Dariusurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Xuất Huyết
  • Tàn SátQ
  • Đánh ThọtW
  • Bắt GiữE
  • Máy Chém NoxusR

Tất cả thông tin về urf Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Darius xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.01%
  • Tỷ lệ chọn5.55%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Giáp Liệt Sĩ
3.93%3,966 Trận
52.22%
Chùy Phản Kích
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
2.55%2,576 Trận
49.26%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.24%2,265 Trận
48.87%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Nhiên
1.92%1,939 Trận
56.47%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
1.84%1,856 Trận
50.75%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%1,737 Trận
54.06%
Chùy Phản Kích
Giáp Liệt Sĩ
Móng Vuốt Sterak
1.57%1,586 Trận
55.17%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Giáp Liệt Sĩ
1.52%1,531 Trận
55.72%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%1,381 Trận
55.03%
Chùy Phản Kích
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1.36%1,370 Trận
54.23%
Chùy Phản Kích
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Liệt Sĩ
1.31%1,319 Trận
53.83%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Liệt Sĩ
Móng Vuốt Sterak
1.3%1,311 Trận
56.14%
Chùy Phản Kích
Giáp Liệt Sĩ
Vũ Điệu Tử Thần
1.29%1,305 Trận
47.05%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Nhiên
1.17%1,178 Trận
58.83%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Liệt Sĩ
1.07%1,082 Trận
53.23%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
45.44%50,347 Trận
49.59%
Giày Thép Gai
31.91%35,363 Trận
46.53%
Giày Bạc
19.54%21,646 Trận
49.45%
Giày Cuồng Nộ
2.81%3,110 Trận
47.27%
Giày Khai Sáng Ionia
0.28%311 Trận
44.37%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
46.09%57,712 Trận
48.03%
Kiếm Dài
11.47%14,363 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
9.35%11,705 Trận
48.38%
Khiên Doran
Bình Máu
8.66%10,838 Trận
48.07%
Kiếm Doran
3.59%4,492 Trận
47.95%
Hồng Ngọc
2.88%3,606 Trận
47.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.08%2,609 Trận
46.38%
Kiếm Dài
2
1.38%1,728 Trận
49.13%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.17%1,467 Trận
47.58%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.91%1,139 Trận
47.23%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.87%1,092 Trận
44.41%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.8%998 Trận
52.51%
Giày
0.73%912 Trận
45.5%
Khiên Doran
0.6%753 Trận
49.27%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.58%722 Trận
48.75%
Trang bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
48.65%61,984 Trận
48.97%
Tam Hợp Kiếm
39.14%49,874 Trận
49.9%
Giáp Liệt Sĩ
34.05%43,388 Trận
51.33%
Móng Vuốt Sterak
33.29%42,415 Trận
53.48%
Giáp Thiên Nhiên
26.32%33,530 Trận
52.38%
Súng Hải Tặc
19.46%24,794 Trận
48.26%
Vô Cực Kiếm
17.95%22,875 Trận
48.95%
Vũ Điệu Tử Thần
17.52%22,322 Trận
53.03%
Ngọn Giáo Shojin
13.41%17,087 Trận
52.55%
Rìu Đen
10.95%13,955 Trận
49.89%
Giáp Gai
9.46%12,050 Trận
46.86%
Nỏ Thần Dominik
7.33%9,340 Trận
51.53%
Liềm Xích Huyết Thực
6.41%8,169 Trận
53.15%
Lưỡi Hái Linh Hồn
6.05%7,712 Trận
49.81%
Kiếm Ma Youmuu
5.71%7,281 Trận
51.23%
Giáp Tâm Linh
5.5%7,003 Trận
52.23%
Phong Thần Kiếm
3.93%5,012 Trận
51.28%
Khiên Băng Randuin
3.4%4,328 Trận
48.2%
Giáo Thiên Ly
3.13%3,991 Trận
55.45%
Nỏ Tử Thủ
3.06%3,893 Trận
50.42%
Áo Choàng Bóng Tối
2.89%3,686 Trận
51.44%
Ma Vũ Song Kiếm
2.86%3,647 Trận
48.42%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.45%3,121 Trận
53.48%
Huyết Kiếm
2.42%3,079 Trận
52.06%
Kiếm B.F.
2.32%2,954 Trận
48.88%
Chùy Gai Malmortius
2.23%2,845 Trận
51.46%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.16%2,750 Trận
53.09%
Rìu Tiamat
2.14%2,733 Trận
44.46%
Rìu Mãng Xà
2.09%2,667 Trận
44.54%
Áo Choàng Gai
2.02%2,570 Trận
41.56%