Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Brand đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Brand xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
9.19%16,631 Trận | 50.36% | |
7.11%12,876 Trận | 49.61% | |
4.95%8,968 Trận | 48.03% | |
3.93%7,115 Trận | 50.46% | |
3.78%6,847 Trận | 49.03% | |
3%5,433 Trận | 52.55% | |
2.37%4,291 Trận | 47.52% | |
2.11%3,811 Trận | 52.98% | |
2.06%3,722 Trận | 50.51% | |
2.05%3,710 Trận | 51.89% | |
2.05%3,711 Trận | 49.64% | |
1.94%3,515 Trận | 47.71% | |
1.65%2,983 Trận | 49.28% | |
1.64%2,977 Trận | 47.36% | |
1.54%2,792 Trận | 48.14% |
94.09%159,311 Trận | 49.31% | |
2.11%3,576 Trận | 47.79% | |
1.96%3,318 Trận | 47.05% | |
1.37%2,317 Trận | 48.73% | |
0.35%588 Trận | 46.6% |
32.27%65,351 Trận | 48.94% | |
2 | 31.79%64,380 Trận | 49.14% |
2 | 10.05%20,357 Trận | 49.59% |
5.02%10,167 Trận | 49.41% | |
2.88%5,823 Trận | 48.58% | |
1.86%3,762 Trận | 48.41% | |
1.57%3,175 Trận | 46.52% | |
1.42%2,875 Trận | 45.22% | |
1.22%2,477 Trận | 47.11% | |
1.11%2,256 Trận | 49.29% | |
2 | 0.95%1,920 Trận | 50.05% |
0.94%1,897 Trận | 49.18% | |
0.84%1,705 Trận | 46.51% | |
3 | 0.63%1,286 Trận | 49.61% |
0.46%935 Trận | 55.29% |
90.46%186,621 Trận | 49.38% | |
62.01%127,935 Trận | 49.69% | |
42.61%87,907 Trận | 49.69% | |
37%76,338 Trận | 50.82% | |
34.49%71,153 Trận | 51.86% | |
31.86%65,739 Trận | 49.19% | |
29.23%60,302 Trận | 49.33% | |
29.1%60,029 Trận | 46.96% | |
7.85%16,199 Trận | 50.84% | |
6.87%14,175 Trận | 50.41% | |
6.56%13,527 Trận | 51.7% | |
6.49%13,380 Trận | 50.9% | |
5.96%12,287 Trận | 51.16% | |
5.11%10,537 Trận | 41.17% | |
2.83%5,846 Trận | 48.14% | |
1.54%3,179 Trận | 51.05% | |
0.65%1,333 Trận | 52.21% | |
0.61%1,256 Trận | 66.4% | |
0.47%974 Trận | 53.59% | |
0.42%857 Trận | 51.46% | |
0.34%697 Trận | 46.63% | |
0.29%603 Trận | 50.08% | |
0.23%471 Trận | 48.83% | |
0.23%475 Trận | 53.89% | |
0.22%464 Trận | 50.65% | |
0.22%455 Trận | 49.89% | |
0.21%438 Trận | 46.35% | |
0.19%396 Trận | 47.47% | |
0.18%365 Trận | 50.14% | |
0.17%345 Trận | 51.01% |