Tên hiển thị + #NA1
Bel'Veth

Bel'Vethurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tất cả thông tin về urf Bel'Veth đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Bel'Veth xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng42.89%
  • Tỷ lệ chọn1.81%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
12.6%3,941 Trận
51.03%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Phản Kích
4.9%1,532 Trận
47.78%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
4.89%1,530 Trận
50.13%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
4.4%1,375 Trận
54.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
2.7%843 Trận
46.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.26%707 Trận
54.6%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Cuồng Đao Guinsoo
1.84%576 Trận
44.62%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Rìu Mãng Xà
1.8%563 Trận
47.42%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.8%563 Trận
47.25%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Móc Diệt Thủy Quái
1.77%555 Trận
49.55%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Chùy Phản Kích
1.57%492 Trận
43.9%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%491 Trận
47.86%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Đao Tím
1.39%435 Trận
42.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Rìu Mãng Xà
1.38%433 Trận
49.19%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móc Diệt Thủy Quái
1.31%409 Trận
47.68%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
44.39%15,044 Trận
43.23%
Giày Thủy Ngân
30.4%10,304 Trận
44.16%
Giày Thép Gai
24.24%8,216 Trận
40.09%
Giày Bạc
0.68%232 Trận
41.81%
Giày Pháp Sư
0.14%48 Trận
20.83%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
40.64%16,669 Trận
41.65%
Kiếm Dài
12.19%4,999 Trận
41.79%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.75%2,769 Trận
42.11%
Kiếm Doran
4.21%1,725 Trận
43.65%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
4.12%1,690 Trận
45.03%
Dao Găm
2
3.92%1,610 Trận
44.53%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
3.62%1,483 Trận
44.23%
Linh Hồn Phong Hồ
2.54%1,040 Trận
44.04%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
1.95%799 Trận
51.19%
Khiên Doran
Bình Máu
1.92%788 Trận
39.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.75%718 Trận
39.69%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.48%607 Trận
45.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.42%584 Trận
51.2%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.15%472 Trận
47.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.85%348 Trận
42.53%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
86.51%36,042 Trận
44.5%
Móc Diệt Thủy Quái
67.88%28,280 Trận
46.15%
Đao Tím
38.64%16,099 Trận
49.75%
Chùy Phản Kích
22.96%9,565 Trận
45.21%
Cuồng Đao Guinsoo
20.94%8,725 Trận
54.01%
Vũ Điệu Tử Thần
16.17%6,735 Trận
51.25%
Nỏ Tử Thủ
14.06%5,856 Trận
47.06%
Rìu Mãng Xà
13.37%5,572 Trận
47.52%
Cung Chạng Vạng
11.42%4,756 Trận
56.24%
Huyết Kiếm
6.93%2,889 Trận
53.62%
Rìu Tiamat
6.48%2,701 Trận
35.39%
Rìu Đen
3.97%1,652 Trận
46.91%
Vô Cực Kiếm
2.86%1,191 Trận
52.9%
Búa Tiến Công
2.67%1,112 Trận
47.03%
Mũi Tên Yun Tal
2.61%1,089 Trận
51.42%
Rìu Đại Mãng Xà
2.32%965 Trận
47.88%
Liềm Xích Huyết Thực
2.23%929 Trận
53.28%
Ma Vũ Song Kiếm
2.21%920 Trận
54.57%
Súng Hải Tặc
1.88%782 Trận
48.34%
Kiếm B.F.
1.84%767 Trận
52.54%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.69%702 Trận
52.71%
Giáp Tâm Linh
1.57%655 Trận
52.98%
Giáp Thiên Thần
1.47%613 Trận
59.87%
Trái Tim Khổng Thần
1.36%565 Trận
44.6%
Tam Hợp Kiếm
1.29%539 Trận
47.5%
Lời Nhắc Tử Vong
1.22%507 Trận
49.11%
Nỏ Thần Dominik
1.19%496 Trận
52.62%
Chùy Gai Malmortius
1.03%430 Trận
50.93%
Khiên Băng Randuin
0.87%363 Trận
49.31%
Gươm Đồ Tể
0.86%357 Trận
31.09%