Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Runes

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.56%
  • Tỷ lệ chọn11.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.49%11,603 Trận
58.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.77%9,738 Trận
56.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
2.85%7,350 Trận
52.73%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
2.52%6,520 Trận
54.06%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.32%6,001 Trận
58.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.05%5,287 Trận
55.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
2.01%5,200 Trận
52.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.8%4,649 Trận
54.16%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.22%3,162 Trận
61.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.2%3,087 Trận
55.62%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.11%2,867 Trận
57.87%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.01%2,598 Trận
50.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
0.93%2,413 Trận
54.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
0.87%2,245 Trận
54.61%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.87%2,246 Trận
61.13%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
70.75%183,229 Trận
52.47%
Giày Pháp Sư
12.17%31,524 Trận
49.56%
Giày Bạc
8.98%23,251 Trận
50.58%
Giày Khai Sáng Ionia
6%15,543 Trận
48.97%
Giày Thủy Ngân
1.66%4,307 Trận
50.82%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
41.49%126,682 Trận
51.87%
Kiếm Dài
8.67%26,466 Trận
52.46%
Sách Cũ
7.3%22,281 Trận
48.51%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.09%18,604 Trận
52.54%
Dao Găm
2
5.68%17,344 Trận
51.98%
Sách Cũ
Bình Máu
2
5.05%15,425 Trận
49.01%
Kiếm Doran
3.27%9,973 Trận
51.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.73%5,271 Trận
51%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.49%4,550 Trận
54.9%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
1.33%4,069 Trận
49.1%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.9%2,751 Trận
51.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.82%2,491 Trận
56.72%
Sách Cũ
Bình Máu
0.82%2,507 Trận
48.54%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.78%2,385 Trận
52.96%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%2,390 Trận
48.79%
Trang Bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
38.84%120,363 Trận
53.02%
Vô Cực Kiếm
36.86%114,240 Trận
56.91%
Cuồng Cung Runaan
36.83%114,136 Trận
54.23%
Gươm Suy Vong
32.71%101,384 Trận
53.8%
Mũi Tên Yun Tal
30.67%95,059 Trận
54.82%
Ma Vũ Song Kiếm
24.28%75,238 Trận
55.59%
Hỏa Khuẩn
20.1%62,293 Trận
49.34%
Huyết Kiếm
13.38%41,462 Trận
59.69%
Quyền Trượng Bão Tố
12.38%38,376 Trận
49.81%
Vọng Âm Luden
11.18%34,646 Trận
49.98%
Nỏ Thần Dominik
10.91%33,823 Trận
58.85%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
9.55%29,613 Trận
55.48%
Mũ Phù Thủy Rabadon
8.9%27,590 Trận
49.97%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
8.39%26,015 Trận
50.39%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
7.98%24,742 Trận
49.14%
Kiếm B.F.
7.96%24,679 Trận
52.7%
Lời Nhắc Tử Vong
7.22%22,387 Trận
53.39%
Súng Hải Tặc
4.62%14,320 Trận
53.32%
Kính Nhắm Ma Pháp
4.48%13,892 Trận
49.38%
Đuốc Lửa Đen
4.41%13,668 Trận
49.74%
Đao Tím
4.04%12,513 Trận
54.39%
Nguyên Tố Luân
3.07%9,501 Trận
50.81%
Trát Lệnh Đế Vương
2.11%6,540 Trận
48.64%
Giáp Thiên Thần
2.08%6,438 Trận
60.14%
Áo Choàng Bóng Tối
2.01%6,228 Trận
53.03%
Gươm Đồ Tể
1.93%5,991 Trận
40.18%
Cung Chạng Vạng
1.92%5,946 Trận
57.1%
Cuồng Đao Guinsoo
1.84%5,713 Trận
54.79%
Trượng Hư Vô
1.81%5,609 Trận
48.28%
Nanh Nashor
1.61%4,977 Trận
46.82%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo