Tên game + #NA1
Aatrox

Aatrox Build & Runes

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.41%
  • Tỷ lệ chọn4.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
5.76%4,595 Trận
51.47%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
2.82%2,255 Trận
56.72%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.62%2,088 Trận
52.78%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.23%1,780 Trận
53.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.88%1,500 Trận
62.53%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.69%1,349 Trận
52.93%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.56%1,244 Trận
48.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.44%1,151 Trận
60.9%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.37%1,093 Trận
51.24%
Súng Hải Tặc
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.24%989 Trận
62.18%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.24%993 Trận
47.13%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
1.21%969 Trận
52.12%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.18%946 Trận
52.85%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Giáo Thiên Ly
1.12%898 Trận
48.55%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.07%857 Trận
51.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
48.74%38,887 Trận
50.47%
Giày Thép Gai
36.94%29,473 Trận
45.78%
Giày Cuồng Nộ
10.04%8,013 Trận
52.66%
Giày Bạc
3.77%3,007 Trận
55.74%
Giày Khai Sáng Ionia
0.48%384 Trận
49.22%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
42.68%42,324 Trận
48.34%
Kiếm Dài
15.08%14,950 Trận
51.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
9.99%9,907 Trận
51.68%
Khiên Doran
Bình Máu
9.11%9,032 Trận
46.32%
Kiếm Doran
4%3,971 Trận
51.32%
Dao Găm
2
2%1,986 Trận
55.04%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.78%1,762 Trận
47.11%
Kiếm Dài
2
1.7%1,683 Trận
53.89%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.41%1,400 Trận
51.07%
Hồng Ngọc
1.2%1,189 Trận
48.36%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.91%902 Trận
49.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.73%726 Trận
46.01%
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.56%557 Trận
48.29%
Khiên Doran
0.4%394 Trận
46.95%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.39%382 Trận
45.29%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
48.01%48,486 Trận
48.19%
Giáo Thiên Ly
41.91%42,327 Trận
52.34%
Ngọn Giáo Shojin
28.19%28,465 Trận
48.35%
Vô Cực Kiếm
25.37%25,620 Trận
57.92%
Súng Hải Tặc
22.81%23,040 Trận
54.44%
Vũ Điệu Tử Thần
20.06%20,254 Trận
53.43%
Kiếm Điện Phong
18.82%19,001 Trận
53.74%
Liềm Xích Huyết Thực
17.38%17,551 Trận
54.61%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
12.06%12,180 Trận
60.13%
Rìu Đen
11.35%11,463 Trận
47.07%
Móng Vuốt Sterak
9.69%9,788 Trận
55.02%
Nỏ Thần Dominik
9.52%9,613 Trận
63.97%
Chùy Gai Malmortius
9.12%9,210 Trận
53.05%
Giáp Tâm Linh
7.66%7,734 Trận
56.06%
Mũi Tên Yun Tal
7.36%7,437 Trận
58.29%
Thương Phục Hận Serylda
6.71%6,778 Trận
58.17%
Huyết Kiếm
6.65%6,718 Trận
59.87%
Phong Thần Kiếm
5.88%5,943 Trận
57.65%
Ma Vũ Song Kiếm
5.75%5,804 Trận
57.74%
Gươm Suy Vong
4.77%4,816 Trận
53.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.82%3,854 Trận
56.56%
Kiếm B.F.
3.75%3,782 Trận
46.43%
Nỏ Tử Thủ
3.56%3,598 Trận
60.84%
Lời Nhắc Tử Vong
2.72%2,745 Trận
55.99%
Móc Diệt Thủy Quái
2.62%2,646 Trận
53.85%
Lưỡi Hái Linh Hồn
2.13%2,149 Trận
57.79%
Áo Choàng Bóng Tối
1.84%1,858 Trận
58.23%
Rìu Mãng Xà
1.83%1,846 Trận
48.92%
Dao Hung Tàn
1.73%1,744 Trận
46.62%
Đao Thủy Ngân
1.62%1,640 Trận
62.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo