Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
8.64%5,147 Trận | 60.73% | |
8.58%5,114 Trận | 56.98% | |
8.2%4,886 Trận | 59.89% | |
5.29%3,154 Trận | 57.45% | |
5.21%3,103 Trận | 54.88% | |
4.48%2,667 Trận | 60.18% | |
3.53%2,102 Trận | 61.18% | |
3.27%1,950 Trận | 55.9% | |
3.21%1,911 Trận | 54.42% | |
2.77%1,652 Trận | 52.48% | |
2.53%1,507 Trận | 59.99% | |
1.49%886 Trận | 54.63% | |
1.24%741 Trận | 56.41% | |
1.12%670 Trận | 59.1% | |
1.03%611 Trận | 60.56% |
74.59%66,268 Trận | 54.11% | |
13.15%11,680 Trận | 50.95% | |
10.31%9,163 Trận | 53.71% | |
0.69%610 Trận | 50.66% | |
0.69%614 Trận | 49.35% |
2 | 37.26%35,413 Trận | 51.94% |
15.86%15,073 Trận | 56.27% | |
11.55%10,981 Trận | 51.29% | |
9.18%8,724 Trận | 54.97% | |
5.46%5,191 Trận | 53.79% | |
3.69%3,504 Trận | 51.68% | |
2.88%2,734 Trận | 54.06% | |
2.59%2,460 Trận | 47.97% | |
1.63%1,545 Trận | 54.3% | |
1.61%1,527 Trận | 52.98% | |
1.28%1,216 Trận | 55.18% | |
0.9%860 Trận | 53.6% | |
2 | 0.74%705 Trận | 48.79% |
0.5%472 Trận | 49.79% | |
0.35%334 Trận | 50% |
27.53%77,379 Trận | 54.36% | |
16.85%47,360 Trận | 54.26% | |
14.5%40,759 Trận | 57.08% | |
8.15%22,910 Trận | 60.17% | |
7.15%20,098 Trận | 54.31% | |
3.85%10,828 Trận | 57.36% | |
3.8%10,675 Trận | 50.15% | |
3.7%10,394 Trận | 57.84% | |
2.12%5,956 Trận | 57.2% | |
1.45%4,065 Trận | 50.6% | |
1.24%3,492 Trận | 51.52% | |
1.22%3,433 Trận | 52.55% | |
0.97%2,716 Trận | 56.11% | |
0.91%2,560 Trận | 53.16% | |
0.68%1,899 Trận | 54.82% | |
0.5%1,400 Trận | 57.71% | |
0.49%1,382 Trận | 53.62% | |
0.38%1,074 Trận | 52.23% | |
0.34%951 Trận | 52.79% | |
0.33%940 Trận | 56.7% | |
0.3%836 Trận | 60.53% | |
0.28%776 Trận | 56.7% | |
0.25%704 Trận | 46.73% | |
0.25%696 Trận | 56.32% | |
0.24%676 Trận | 55.18% | |
0.23%648 Trận | 53.7% | |
0.22%622 Trận | 55.14% | |
0.17%474 Trận | 66.88% | |
0.16%438 Trận | 56.62% | |
0.16%439 Trận | 54.44% |