Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Lee Sin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Lee Sin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
8.72%5,657 Trận | 49.96% | |
5.46%3,545 Trận | 51.68% | |
3.73%2,422 Trận | 50.12% | |
3.48%2,258 Trận | 49.38% | |
2.86%1,856 Trận | 46.77% | |
2.63%1,709 Trận | 50.85% | |
2.25%1,457 Trận | 47.91% | |
2.14%1,386 Trận | 48.34% | |
2.12%1,373 Trận | 52% | |
2%1,299 Trận | 51.04% | |
1.88%1,218 Trận | 56.08% | |
1.65%1,071 Trận | 50.98% | |
1.55%1,007 Trận | 52.14% | |
1.55%1,006 Trận | 56.96% | |
1.51%977 Trận | 51.89% |
42.29%39,381 Trận | 45.64% | |
36.2%33,710 Trận | 45.6% | |
20.6%19,180 Trận | 48.49% | |
0.31%293 Trận | 44.71% | |
0.25%230 Trận | 43.91% |
41.25%40,633 Trận | 46.7% | |
13.07%12,876 Trận | 45.66% | |
12.11%11,931 Trận | 45.4% | |
10.61%10,456 Trận | 44.11% | |
5.1%5,023 Trận | 44.04% | |
3 | 4.07%4,012 Trận | 44.59% |
3.43%3,380 Trận | 44.53% | |
2.44%2,400 Trận | 43.46% | |
1.81%1,780 Trận | 45.96% | |
1.34%1,320 Trận | 42.95% | |
0.83%820 Trận | 44.39% | |
0.54%527 Trận | 52.37% | |
0.37%365 Trận | 54.79% | |
0.31%308 Trận | 43.83% | |
0.26%259 Trận | 45.95% |
13.83%43,185 Trận | 48.14% | |
11.09%34,627 Trận | 45.26% | |
10.78%33,663 Trận | 46.79% | |
10.14%31,659 Trận | 50.13% | |
9.84%30,712 Trận | 49.87% | |
9.12%28,477 Trận | 45.84% | |
6.84%21,354 Trận | 51.89% | |
4.31%13,454 Trận | 48.91% | |
3.32%10,365 Trận | 44.85% | |
3.26%10,166 Trận | 50.99% | |
3.25%10,158 Trận | 51.67% | |
2.58%8,060 Trận | 49.71% | |
2.25%7,029 Trận | 54.76% | |
2.05%6,405 Trận | 54.15% | |
1.97%6,148 Trận | 49.45% | |
0.77%2,410 Trận | 52.7% | |
0.32%989 Trận | 43.88% | |
0.3%936 Trận | 48.29% | |
0.29%890 Trận | 40.22% | |
0.28%879 Trận | 38% | |
0.24%762 Trận | 53.81% | |
0.23%724 Trận | 52.76% | |
0.21%654 Trận | 49.69% | |
0.18%553 Trận | 47.92% | |
0.18%557 Trận | 39.32% | |
0.18%573 Trận | 53.05% | |
0.17%541 Trận | 53.42% | |
0.16%500 Trận | 47.2% | |
0.14%440 Trận | 42.27% | |
0.13%395 Trận | 49.62% |