Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Jinx xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
20.53%9,191 Trận | 58.06% | |
9.4%4,208 Trận | 54.52% | |
7.37%3,302 Trận | 53.6% | |
6.85%3,066 Trận | 51.63% | |
2.47%1,107 Trận | 54.65% | |
2.42%1,085 Trận | 55.21% | |
2.05%917 Trận | 46.35% | |
1.98%888 Trận | 52.25% | |
1.63%731 Trận | 54.58% | |
1.47%656 Trận | 59.15% | |
1.45%649 Trận | 49.15% | |
1.16%521 Trận | 52.59% | |
1.14%510 Trận | 44.51% | |
1.12%502 Trận | 60.96% | |
0.84%378 Trận | 50.79% |
96.08%69,231 Trận | 50.38% | |
1.95%1,406 Trận | 51.99% | |
1.16%834 Trận | 42.09% | |
0.43%308 Trận | 42.21% | |
0.33%236 Trận | 46.61% |
59.54%44,964 Trận | 49.95% | |
3 | 10.97%8,285 Trận | 48.63% |
5.57%4,207 Trận | 51.94% | |
4.47%3,375 Trận | 49.51% | |
3.13%2,367 Trận | 49.94% | |
2.49%1,880 Trận | 50.59% | |
1.95%1,474 Trận | 48.37% | |
1.9%1,435 Trận | 51.92% | |
2 | 1.27%957 Trận | 47.23% |
0.87%656 Trận | 50.15% | |
0.82%621 Trận | 50.72% | |
0.62%468 Trận | 45.09% | |
0.61%460 Trận | 50.22% | |
0.47%353 Trận | 49.01% | |
2 | 0.46%347 Trận | 50.43% |
22.6%53,415 Trận | 51.29% | |
17.64%41,693 Trận | 53.75% | |
14.28%33,740 Trận | 53.61% | |
7.3%17,241 Trận | 52.02% | |
6.04%14,271 Trận | 51.2% | |
5.3%12,527 Trận | 48.7% | |
5.01%11,830 Trận | 47.55% | |
4.64%10,961 Trận | 55.73% | |
3.96%9,347 Trận | 50.43% | |
1.88%4,433 Trận | 53.67% | |
1.51%3,567 Trận | 55.96% | |
1.37%3,244 Trận | 47.5% | |
1.29%3,047 Trận | 50.94% | |
0.76%1,802 Trận | 49.39% | |
0.71%1,688 Trận | 52.73% | |
0.67%1,580 Trận | 49.18% | |
0.51%1,214 Trận | 53.87% | |
0.5%1,176 Trận | 52.81% | |
0.46%1,094 Trận | 46.98% | |
0.43%1,023 Trận | 46.14% | |
0.41%959 Trận | 49.74% | |
0.28%670 Trận | 37.31% | |
0.22%509 Trận | 55.21% | |
0.21%486 Trận | 51.85% | |
0.18%420 Trận | 50.48% | |
0.16%372 Trận | 56.18% | |
0.15%363 Trận | 58.95% | |
0.15%358 Trận | 56.7% | |
0.13%317 Trận | 50.79% | |
0.12%276 Trận | 44.93% |