Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Jhin xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
8.97%4,917 Trận | 53.45% | |
6.58%3,607 Trận | 55.45% | |
4.63%2,535 Trận | 51.91% | |
4.03%2,211 Trận | 54.95% | |
3.98%2,182 Trận | 56.6% | |
3.67%2,014 Trận | 50.15% | |
3.14%1,722 Trận | 49.07% | |
3.04%1,667 Trận | 47.45% | |
3.03%1,659 Trận | 51.3% | |
2.71%1,486 Trận | 50.54% | |
2.36%1,293 Trận | 46.09% | |
2.24%1,230 Trận | 54.23% | |
1.88%1,030 Trận | 54.47% | |
1.87%1,023 Trận | 49.07% | |
1.81%993 Trận | 55.69% |
79.46%60,661 Trận | 51.41% | |
17.46%13,328 Trận | 50.56% | |
1.3%992 Trận | 55.85% | |
0.89%677 Trận | 48.15% | |
0.64%491 Trận | 50.92% |
53.89%43,290 Trận | 51.25% | |
3 | 15.71%12,622 Trận | 49.68% |
6.64%5,331 Trận | 50.83% | |
4.52%3,630 Trận | 51.49% | |
3.06%2,460 Trận | 51.14% | |
2.85%2,293 Trận | 51.42% | |
2.28%1,831 Trận | 48.55% | |
1.64%1,316 Trận | 51.14% | |
1.23%987 Trận | 50.56% | |
1.05%843 Trận | 51.84% | |
0.69%556 Trận | 49.64% | |
4 | 0.5%401 Trận | 50.62% |
0.49%394 Trận | 57.11% | |
2 | 0.49%394 Trận | 52.03% |
2 | 0.48%388 Trận | 53.61% |
17.01%45,056 Trận | 52.25% | |
14.21%37,621 Trận | 50.22% | |
14.09%37,308 Trận | 53.16% | |
14.01%37,101 Trận | 52.07% | |
9.65%25,548 Trận | 50.61% | |
8.78%23,256 Trận | 53.42% | |
3.08%8,161 Trận | 52.86% | |
2.97%7,865 Trận | 52.26% | |
2.44%6,453 Trận | 50.69% | |
2.41%6,378 Trận | 53.54% | |
2.12%5,601 Trận | 52.81% | |
1.69%4,476 Trận | 57.22% | |
1.37%3,639 Trận | 54.44% | |
1.17%3,096 Trận | 54.46% | |
0.4%1,047 Trận | 53.3% | |
0.38%995 Trận | 46.73% | |
0.35%919 Trận | 53.97% | |
0.33%876 Trận | 51.71% | |
0.26%696 Trận | 49.28% | |
0.26%690 Trận | 53.19% | |
0.23%599 Trận | 56.59% | |
0.23%602 Trận | 57.14% | |
0.2%542 Trận | 55.17% | |
0.2%538 Trận | 50% | |
0.18%484 Trận | 53.1% | |
0.17%453 Trận | 43.49% | |
0.16%428 Trận | 52.57% | |
0.15%397 Trận | 50.38% | |
0.12%322 Trận | 51.55% | |
0.11%303 Trận | 56.44% |