Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Briar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Briar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
6.51%2,819 Trận | 56.97% | |
3.35%1,451 Trận | 53.89% | |
2.79%1,209 Trận | 56.58% | |
2.48%1,074 Trận | 53.63% | |
2.41%1,043 Trận | 53.4% | |
2.37%1,026 Trận | 55.36% | |
2.33%1,011 Trận | 53.91% | |
2.08%903 Trận | 51.94% | |
1.98%857 Trận | 52.39% | |
1.81%784 Trận | 50.13% | |
1.63%705 Trận | 55.89% | |
1.6%695 Trận | 46.47% | |
1.54%669 Trận | 50.82% | |
1.52%660 Trận | 52.58% | |
1.48%641 Trận | 58.97% |
47.74%30,081 Trận | 47.82% | |
35.97%22,665 Trận | 47.87% | |
13.09%8,246 Trận | 47.16% | |
1.35%853 Trận | 53.22% | |
0.85%536 Trận | 49.81% |
30.43%20,845 Trận | 47.98% | |
18.25%12,504 Trận | 47.75% | |
14.16%9,703 Trận | 46.79% | |
9.83%6,737 Trận | 44.03% | |
9.47%6,485 Trận | 51.47% | |
5.85%4,010 Trận | 45.64% | |
3.19%2,184 Trận | 46.66% | |
3.1%2,121 Trận | 44.08% | |
2%1,373 Trận | 42.02% | |
0.66%450 Trận | 43.33% | |
0.47%324 Trận | 47.22% | |
3 | 0.25%172 Trận | 40.12% |
0.21%143 Trận | 56.64% | |
0.18%124 Trận | 45.16% | |
0.12%81 Trận | 39.51% |
13.55%28,341 Trận | 49.04% | |
11.98%25,064 Trận | 47.81% | |
10.69%22,360 Trận | 51.92% | |
8.19%17,137 Trận | 53.33% | |
6.85%14,332 Trận | 45.49% | |
6.54%13,680 Trận | 54.51% | |
6.03%12,620 Trận | 54.83% | |
5.76%12,040 Trận | 49.87% | |
3.72%7,781 Trận | 54.9% | |
3.04%6,357 Trận | 52.78% | |
2.5%5,221 Trận | 48% | |
2.45%5,122 Trận | 55.68% | |
2.09%4,379 Trận | 50.74% | |
1.64%3,429 Trận | 48% | |
1.48%3,103 Trận | 53.75% | |
1.27%2,653 Trận | 58.35% | |
1.13%2,356 Trận | 55.43% | |
1%2,087 Trận | 53.23% | |
0.92%1,933 Trận | 50.13% | |
0.86%1,808 Trận | 54.92% | |
0.6%1,255 Trận | 58.88% | |
0.58%1,217 Trận | 55.05% | |
0.47%988 Trận | 51.52% | |
0.46%967 Trận | 51.91% | |
0.43%892 Trận | 54.26% | |
0.37%774 Trận | 59.17% | |
0.37%764 Trận | 54.58% | |
0.35%727 Trận | 56.12% | |
0.3%626 Trận | 54.79% | |
0.23%482 Trận | 37.55% |