Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Brand đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Brand xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
21.67%11,645 Trận | 56.39% | |
10.11%5,434 Trận | 56.05% | |
5.94%3,193 Trận | 55% | |
5.12%2,753 Trận | 57.54% | |
4.13%2,222 Trận | 60.76% | |
3.91%2,099 Trận | 50.69% | |
3.79%2,039 Trận | 49.29% | |
3.39%1,824 Trận | 56.2% | |
3%1,614 Trận | 54.21% | |
2.22%1,194 Trận | 50.5% | |
2.08%1,120 Trận | 50.27% | |
1.64%883 Trận | 56.06% | |
1.3%699 Trận | 52.5% | |
1.19%641 Trận | 50.23% | |
1.19%641 Trận | 55.07% |
90.48%65,887 Trận | 53.94% | |
8.56%6,237 Trận | 52.12% | |
0.42%309 Trận | 50.16% | |
0.25%184 Trận | 48.37% | |
0.18%133 Trận | 42.11% |
2 | 36.75%27,991 Trận | 51.88% |
20.2%15,387 Trận | 57.44% | |
9.99%7,609 Trận | 51.31% | |
8.94%6,809 Trận | 55.51% | |
2 | 6.63%5,047 Trận | 50.35% |
4.51%3,439 Trận | 55.1% | |
2.55%1,946 Trận | 51.08% | |
1.79%1,362 Trận | 54.11% | |
1.63%1,243 Trận | 56.56% | |
1.41%1,077 Trận | 50.51% | |
0.85%647 Trận | 48.22% | |
0.82%621 Trận | 54.43% | |
0.73%557 Trận | 52.6% | |
0.66%504 Trận | 54.17% | |
0.32%246 Trận | 51.63% |
29.2%72,068 Trận | 53.85% | |
18.27%45,085 Trận | 55.17% | |
15.78%38,944 Trận | 54.92% | |
7.59%18,738 Trận | 56.65% | |
6.75%16,659 Trận | 52.25% | |
4.78%11,793 Trận | 50.03% | |
4.06%10,019 Trận | 55.9% | |
3.38%8,346 Trận | 55.46% | |
2.88%7,113 Trận | 49.53% | |
1.27%3,134 Trận | 49.27% | |
1.27%3,136 Trận | 52.33% | |
1.14%2,808 Trận | 51.85% | |
1.08%2,664 Trận | 48.39% | |
0.86%2,134 Trận | 52.95% | |
0.42%1,030 Trận | 53.88% | |
0.29%717 Trận | 53.7% | |
0.18%447 Trận | 60.63% | |
0.12%289 Trận | 55.71% | |
0.11%283 Trận | 59.36% | |
0.07%166 Trận | 46.39% | |
0.06%140 Trận | 60.71% | |
0.05%120 Trận | 47.5% | |
0.04%103 Trận | 42.72% | |
0.03%76 Trận | 50% | |
0.03%84 Trận | 50% | |
0.02%47 Trận | 57.45% | |
0.02%50 Trận | 44% | |
0.02%41 Trận | 63.41% | |
0.02%50 Trận | 48% | |
0.02%41 Trận | 41.46% |