Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Blitzcrank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Blitzcrank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
8.7%1,767 Trận | 48.78% | |
3.85%783 Trận | 50.06% | |
2.62%533 Trận | 48.41% | |
2.12%431 Trận | 48.26% | |
2.03%413 Trận | 44.07% | |
2.01%409 Trận | 41.32% | |
1.9%386 Trận | 45.08% | |
1.88%381 Trận | 48.03% | |
1.82%370 Trận | 45.41% | |
1.8%366 Trận | 45.63% | |
1.5%304 Trận | 47.04% | |
1.42%289 Trận | 49.13% | |
1.12%227 Trận | 50.66% | |
1%204 Trận | 50.49% | |
0.94%191 Trận | 45.03% |
41.17%15,586 Trận | 47.4% | |
29.8%11,281 Trận | 47.36% | |
12.7%4,806 Trận | 45.8% | |
5.58%2,114 Trận | 43.76% | |
5.48%2,074 Trận | 46.87% |
2 | 33.47%13,463 Trận | 47.16% |
2 | 11.94%4,804 Trận | 48.15% |
9.41%3,786 Trận | 48.07% | |
7.57%3,043 Trận | 46.99% | |
6.08%2,445 Trận | 42.74% | |
3.99%1,603 Trận | 44.67% | |
3.73%1,502 Trận | 47.8% | |
3.54%1,423 Trận | 47.51% | |
2.31%931 Trận | 43.72% | |
2.27%912 Trận | 48.03% | |
2.26%907 Trận | 42.89% | |
1.68%676 Trận | 51.48% | |
1.08%433 Trận | 46.19% | |
1.03%413 Trận | 47.22% | |
2 | 0.9%361 Trận | 45.15% |
16.04%17,083 Trận | 46.92% | |
10.22%10,883 Trận | 47.1% | |
9.53%10,153 Trận | 46.61% | |
8.18%8,712 Trận | 49.37% | |
5.67%6,039 Trận | 48.73% | |
4.4%4,687 Trận | 49.11% | |
4.13%4,400 Trận | 47% | |
3.53%3,757 Trận | 46.69% | |
2.85%3,033 Trận | 46.22% | |
1.89%2,010 Trận | 46.92% | |
1.82%1,941 Trận | 50.03% | |
1.66%1,765 Trận | 43.46% | |
1.51%1,603 Trận | 50.84% | |
1.34%1,432 Trận | 48.6% | |
1.26%1,339 Trận | 48.39% | |
1.22%1,297 Trận | 49.04% | |
1.22%1,302 Trận | 55.99% | |
1.15%1,227 Trận | 47.43% | |
1.09%1,162 Trận | 46.3% | |
1.07%1,136 Trận | 47.45% | |
0.89%951 Trận | 44.37% | |
0.88%934 Trận | 46.25% | |
0.82%876 Trận | 52.17% | |
0.81%859 Trận | 49.94% | |
0.64%683 Trận | 47.44% | |
0.59%627 Trận | 46.09% | |
0.58%620 Trận | 49.19% | |
0.52%556 Trận | 46.94% | |
0.51%544 Trận | 48.71% | |
0.5%532 Trận | 51.88% |