Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Aatrox xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
8.41%3,761 Trận | 55.14% | |
4.81%2,151 Trận | 55.32% | |
4.46%1,994 Trận | 53.61% | |
3.12%1,394 Trận | 57.03% | |
3.11%1,390 Trận | 55.83% | |
3%1,342 Trận | 53.13% | |
2.7%1,207 Trận | 56.17% | |
2.48%1,109 Trận | 49.41% | |
2.47%1,106 Trận | 57.14% | |
2.22%992 Trận | 55.04% | |
2.17%969 Trận | 51.19% | |
2.16%964 Trận | 50.31% | |
2.11%944 Trận | 50.95% | |
2.09%936 Trận | 56.73% | |
1.61%722 Trận | 55.96% |
54.42%37,955 Trận | 49.84% | |
36.17%25,228 Trận | 49.81% | |
8.37%5,840 Trận | 51.39% | |
0.5%349 Trận | 44.13% | |
0.32%221 Trận | 49.32% |
36.33%26,798 Trận | 49.15% | |
16.01%11,809 Trận | 51.59% | |
13.16%9,708 Trận | 49.18% | |
7.82%5,772 Trận | 47.9% | |
7.16%5,284 Trận | 50.02% | |
6.22%4,586 Trận | 47.86% | |
2.93%2,162 Trận | 48.98% | |
2.9%2,139 Trận | 50.82% | |
1.53%1,131 Trận | 45.18% | |
1.15%850 Trận | 46.82% | |
1.11%816 Trận | 52.08% | |
0.55%407 Trận | 52.33% | |
3 | 0.52%384 Trận | 42.45% |
0.33%244 Trận | 48.77% | |
0.28%205 Trận | 45.85% |
18.89%39,601 Trận | 50.56% | |
14.54%30,476 Trận | 54.24% | |
11.21%23,491 Trận | 48.64% | |
10.46%21,933 Trận | 50.73% | |
9.65%20,221 Trận | 52.91% | |
8.21%17,217 Trận | 54.85% | |
5.34%11,190 Trận | 54.51% | |
4.81%10,072 Trận | 51.76% | |
4.24%8,878 Trận | 48.79% | |
2.65%5,544 Trận | 55.72% | |
2.35%4,921 Trận | 55.6% | |
0.97%2,042 Trận | 47.21% | |
0.94%1,969 Trận | 53.17% | |
0.91%1,904 Trận | 54.73% | |
0.7%1,462 Trận | 57.46% | |
0.28%580 Trận | 38.28% | |
0.24%499 Trận | 42.69% | |
0.22%457 Trận | 43.98% | |
0.21%433 Trận | 59.82% | |
0.2%418 Trận | 40.43% | |
0.18%380 Trận | 61.84% | |
0.16%326 Trận | 50% | |
0.16%340 Trận | 55.29% | |
0.14%296 Trận | 51.01% | |
0.14%302 Trận | 57.28% | |
0.13%281 Trận | 43.77% | |
0.13%268 Trận | 60.82% | |
0.12%242 Trận | 52.89% | |
0.1%211 Trận | 47.39% | |
0.09%191 Trận | 42.41% |