Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraThảm Họa Diệt Vong Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về Thảm Họa Diệt Vong Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Thảm Họa Diệt Vong Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng14.13%
  • Tỷ lệ chọn9.99%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
18.34%11,094 Trận
22.35%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.32%5,035 Trận
22.62%
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.25%3,780 Trận
24.44%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
3.03%1,833 Trận
24.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Ỷ Thiên Kiếm
2.77%1,677 Trận
18.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.64%1,599 Trận
15.38%
Mũi Tên Yun Tal
Ỷ Thiên Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.11%1,274 Trận
29.28%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.96%1,184 Trận
17.99%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.81%1,095 Trận
37.53%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Ỷ Thiên Kiếm
1.62%981 Trận
19.67%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
95.93%87,718 Trận
9.64%
Giày Thủy Ngân
1.67%1,523 Trận
12.48%
Giày Thép Gai
1.28%1,173 Trận
9.12%
Giày Bạc
0.94%856 Trận
12.15%
Giày Pháp Sư
0.08%73 Trận
9.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
13.11%14,127 Trận
14.94%
Rìu Nhanh Nhẹn
9.5%10,235 Trận
13.83%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
8.84%9,522 Trận
15.66%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
5.89%6,351 Trận
16.22%
Huyết Trượng
Kiếm Doran
Bình Máu
3.2%3,444 Trận
12.37%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
3.13%3,376 Trận
12.94%
Kiếm Doran
Bình Máu
2.53%2,725 Trận
12.4%
Kiếm Doran
Bình Máu
Lông Đuôi
2.46%2,646 Trận
13.42%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
2.12%2,288 Trận
15.43%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
2.06%2,217 Trận
16.24%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
2.03%2,189 Trận
15.9%
Song Kiếm
2%2,157 Trận
11.17%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.97%2,120 Trận
14.43%
Kiếm Doran
Bình Máu
Ná Cao Su Trinh Sát
1.57%1,694 Trận
11.57%
Bình Máu
2
Rìu Nhanh Nhẹn
1.45%1,563 Trận
14.65%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
63.64%70,240 Trận
15.47%
Vô Cực Kiếm
46.88%51,740 Trận
27.26%
Móc Diệt Thủy Quái
45.44%50,149 Trận
15.89%
Mũi Tên Yun Tal
36.08%39,820 Trận
16.23%
Gươm Suy Vong
29.76%32,850 Trận
22.59%
Ỷ Thiên Kiếm
22.05%24,341 Trận
29.99%
Nỏ Thần Dominik
20.63%22,768 Trận
37.98%
Huyết Kiếm
15.48%17,080 Trận
47.03%
Kiếm B.F.
12.42%13,706 Trận
1.17%
Phong Kiếm
6.85%7,564 Trận
45.53%
Ma Vũ Song Kiếm
5.58%6,158 Trận
35.45%
Nỏ Tử Thủ
3.71%4,098 Trận
41.8%
Cuồng Đao Guinsoo
2.37%2,616 Trận
36.28%
Lời Nhắc Tử Vong
2.12%2,343 Trận
32.99%
Kiếm Súng Hextech
1.22%1,349 Trận
40.85%
Cung Chạng Vạng
0.96%1,063 Trận
45.25%
Gươm Đồ Tể
0.86%954 Trận
0.63%
Huyết Đao
0.78%860 Trận
46.4%
Nanh Nashor
0.74%813 Trận
27.55%
Đao Chớp Navori
0.71%781 Trận
35.85%
Đao Tím
0.6%660 Trận
35.91%
Rìu Đại Mãng Xà
0.52%570 Trận
19.47%
Dao Điện Statikk
0.46%506 Trận
11.66%
Giáp Thiên Thần
0.37%412 Trận
44.17%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.36%395 Trận
24.05%
Rìu Mãng Xà
0.36%398 Trận
19.35%
Đao Thủy Ngân
0.28%307 Trận
45.93%
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
0.26%282 Trận
43.97%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.23%254 Trận
35.04%
Rìu Tiamat
0.22%242 Trận
0.41%