Tên hiển thị + #NA1
Warwick

WarwickThảm Họa Diệt Vong Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về Thảm Họa Diệt Vong Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Thảm Họa Diệt Vong Warwick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng11.44%
  • Tỷ lệ chọn7.74%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Rìu Mãng Xà
Giáp Tâm Linh
7.06%3,229 Trận
21%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
7.06%3,228 Trận
20.6%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
4.41%2,017 Trận
19.04%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
2.67%1,220 Trận
23.2%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Rìu Mãng Xà
2.47%1,129 Trận
22.94%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.21%1,009 Trận
15.66%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.64%751 Trận
20.37%
Gươm Suy Vong
Rìu Mãng Xà
Huyết Kiếm
1.28%584 Trận
23.29%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Móng Vuốt Sterak
1.24%567 Trận
19.93%
Gươm Suy Vong
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Tâm Linh
1.17%537 Trận
23.84%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
52.26%35,304 Trận
9.53%
Giày Thép Gai
24.79%16,748 Trận
6.96%
Giày Cuồng Nộ
14.02%9,470 Trận
9.12%
Giày Bạc
7.76%5,241 Trận
7.25%
Giày Khai Sáng Ionia
0.58%394 Trận
5.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Huyết Trượng
12.35%10,366 Trận
11.24%
Rìu Tiamat
8.34%7,007 Trận
10.95%
Huyết Trượng
Kiếm Doran
Bình Máu
7.8%6,549 Trận
10.37%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
6.48%5,444 Trận
11.33%
Giày
Huyết Trượng
4.96%4,162 Trận
12.3%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
3.85%3,231 Trận
12.26%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
3.69%3,096 Trận
11.79%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
3.14%2,638 Trận
12.51%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
2.23%1,876 Trận
12.47%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.9%1,593 Trận
9.6%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.78%1,495 Trận
11.84%
Huyết Trượng
Kiếm Doran
1.65%1,387 Trận
10.81%
Dao Găm
Cung Gỗ
Huyết Trượng
1.38%1,161 Trận
11.11%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
Bình Máu
1.13%952 Trận
15.44%
Huyết Trượng
Khiên Doran
Bình Máu
1.13%949 Trận
13.17%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
87.77%75,303 Trận
12.43%
Giáp Tâm Linh
38.22%32,788 Trận
22.08%
Chùy Phản Kích
25.48%21,861 Trận
12.86%
Rìu Mãng Xà
25.07%21,508 Trận
16.3%
Huyết Đao
11.67%10,015 Trận
23.98%
Móng Vuốt Sterak
11.38%9,766 Trận
31.81%
Móc Diệt Thủy Quái
11.26%9,658 Trận
30.22%
Giáp Gai
9.69%8,312 Trận
19.83%
Rìu Tiamat
8.28%7,102 Trận
0.45%
Rìu Đại Mãng Xà
7.54%6,468 Trận
17.46%
Huyết Kiếm
6.9%5,920 Trận
33.07%
Phong Kiếm
6.12%5,251 Trận
27.88%
Đao Tím
5.18%4,448 Trận
26.89%
Cuồng Đao Guinsoo
3.86%3,314 Trận
32.89%
Áo Choàng Gai
3.62%3,107 Trận
1%
Áo Choàng Sao Đêm
3.47%2,976 Trận
34.41%
Trái Tim Khổng Thần
3.1%2,659 Trận
15.46%
Giáo Thiên Ly
2.97%2,549 Trận
22.83%
Cung Chạng Vạng
2.75%2,361 Trận
32.95%
Vũ Điệu Tử Thần
2.73%2,343 Trận
28.25%
Búa Tiến Công
2.63%2,255 Trận
30.91%
Kiếm Súng Hextech
2.52%2,164 Trận
29.53%
Tam Hợp Kiếm
1.97%1,692 Trận
24.17%
Trường Thương Atma
1.95%1,669 Trận
27.98%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.64%1,408 Trận
38.14%
Lá Chắn Đá Dung Nham
1.48%1,271 Trận
23.05%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.35%1,158 Trận
35.92%
Nước Mắt Nữ Thần
1.31%1,122 Trận
1.34%
Ỷ Thiên Kiếm
1.13%971 Trận
32.13%
Đao Chớp Navori
1.12%962 Trận
30.15%