Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Warwick tại đây. Tìm hiểu về build Warwick , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.62 | 17.57% | 1.21%2,811 Trận | 67.73% |
Zilean | 3.95 | 12.39% | 0.42%985 Trận | 64.37% |
Cho'Gath | 4.19 | 17.92% | 1.12%2,590 Trận | 54.79% |
Olaf | 4.05 | 14.33% | 0.76%1,773 Trận | 58.43% |
Sion | 4.12 | 14.21% | 0.78%1,816 Trận | 57.43% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.2%25,370 Trận |
![]() | 9.96%21,027 Trận |
![]() | 8.64%18,238 Trận |
![]() | 5.08%17,899 Trận |
![]() | 6.92%17,528 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.7%70,242 Trận | 65.01% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.78 | 1.06% | 54.74%52,086 Trận | 24.04% | |
5.97 | 0.64% | 33.3%31,682 Trận | 20.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.88 | 6.43% | 46.09%61,998 Trận | 42.97% | |
5.04 | 5.26% | 28.38%38,175 Trận | 39.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 16.60% | 21.24%36,485 Trận | 64.31% | |
3.78 | 14.50% | 18.76%32,231 Trận | 64.92% | |
3.75 | 15.88% | 14.58%25,044 Trận | 65.22% | |
3.88 | 12.91% | 12.99%22,319 Trận | 63.01% | |
3.77 | 16.78% | 8.73%14,994 Trận | 64.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 9.32% | 4.38%6,544 Trận | 57.7% | |
4.14 | 9% | 2.27%3,389 Trận | 55.41% | |
3.11 | 16.94% | 0.98%1,464 Trận | 79.71% | |
4.12 | 8.18% | 0.71%1,064 Trận | 55.92% | |
2.75 | 18.92% | 0.62%930 Trận | 89.03% |