Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng43.38%
  • Tỷ lệ chọn4.69%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.41%7,191 Trận
49.28%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.1%4,039 Trận
52.59%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.18%2,586 Trận
41.57%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.45%2,222 Trận
47.84%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.39%2,191 Trận
48.79%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.75%1,371 Trận
47.78%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.95%975 Trận
46.87%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.58%789 Trận
43.47%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.39%691 Trận
43.42%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.38%689 Trận
51.09%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.25%625 Trận
43.84%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.2%600 Trận
47.83%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.19%592 Trận
47.3%
Kiếm B.F.
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.18%590 Trận
43.9%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.14%569 Trận
47.8%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.68%49,914 Trận
43.58%
Giày Phàm Ăn
5.64%3,213 Trận
53.13%
Giày Thủy Ngân
4.28%2,439 Trận
45.39%
Giày Pháp Sư
0.93%528 Trận
45.27%
Giày Thép Gai
0.69%391 Trận
52.17%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
31.33%19,595 Trận
43.52%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
12.87%8,053 Trận
39.55%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.88%6,805 Trận
44.29%
Kiếm B.F.
8.58%5,365 Trận
47.14%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
3.03%1,898 Trận
48.52%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.24%1,403 Trận
43.48%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
2.05%1,280 Trận
44.53%
Giày
Sách Cũ
Ná Cao Su Trinh Sát
1.09%684 Trận
41.67%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.05%655 Trận
43.21%
Song Kiếm
0.67%418 Trận
46.41%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.59%370 Trận
47.57%
Giày
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.58%360 Trận
46.39%
Dao Găm
Mũi Khoan
0.57%355 Trận
54.08%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.56%352 Trận
46.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.56%353 Trận
47.03%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
58.96%37,630 Trận
48.55%
Cuồng Cung Runaan
48.21%30,766 Trận
45.88%
Mũi Tên Yun Tal
45.77%29,210 Trận
44.98%
Dao Điện Statikk
43.31%27,640 Trận
42.44%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
41.01%26,173 Trận
46.98%
Nỏ Thần Dominik
29.83%19,040 Trận
48.5%
Huyết Kiếm
15.66%9,994 Trận
49.48%
Kiếm B.F.
13.09%8,355 Trận
43.09%
Gươm Suy Vong
8.88%5,665 Trận
47.78%
Lời Nhắc Tử Vong
8.25%5,266 Trận
46.47%
Móc Diệt Thủy Quái
7.86%5,015 Trận
41.85%
Súng Hải Tặc
4.84%3,087 Trận
44.38%
Nỏ Tử Thủ
4.75%3,030 Trận
50.33%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.84%2,448 Trận
51.72%
Phong Thần Kiếm
2.97%1,896 Trận
52.85%
Gươm Đồ Tể
2.24%1,431 Trận
38.92%
Quang Kính Hextech C44
2%1,274 Trận
54.63%
Đao Thủy Ngân
1.21%773 Trận
52.65%
Ma Vũ Song Kiếm
0.94%599 Trận
52.42%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.94%599 Trận
43.57%
Hỏa Khuẩn
0.92%588 Trận
43.2%
Chùy Gai Malmortius
0.85%543 Trận
47.88%
Đao Tím
0.81%517 Trận
49.32%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.77%493 Trận
44.22%
Dao Hung Tàn
0.74%474 Trận
40.3%
Quyền Trượng Bão Tố
0.71%453 Trận
45.7%
Khăn Giải Thuật
0.69%438 Trận
50.91%
Rìu Đại Mãng Xà
0.49%315 Trận
47.62%
Nước Mắt Nữ Thần
0.46%295 Trận
35.93%
Vọng Âm Luden
0.45%289 Trận
37.72%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo