Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.71%
  • Tỷ lệ chọn4.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
19.99%4,795 Trận
49.84%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
7.48%1,795 Trận
53.31%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.81%1,633 Trận
46.11%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.16%1,477 Trận
52.27%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
2.68%643 Trận
50.39%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.19%526 Trận
45.25%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.17%521 Trận
45.11%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
1.79%429 Trận
48.72%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.76%422 Trận
46.21%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.75%420 Trận
53.57%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.62%388 Trận
51.29%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.48%354 Trận
52.54%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.31%315 Trận
52.7%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.24%297 Trận
51.52%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.23%295 Trận
55.25%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.42%24,950 Trận
45.7%
Giày Thủy Ngân
5.08%1,372 Trận
48.18%
Giày Pháp Sư
0.82%222 Trận
35.59%
Giày Thép Gai
0.71%192 Trận
50.52%
Giày Bạc
0.64%173 Trận
44.51%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
32.35%9,643 Trận
44.38%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
23.19%6,912 Trận
45.07%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.87%2,941 Trận
45.8%
Kiếm B.F.
9.43%2,810 Trận
49%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.81%540 Trận
44.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.01%300 Trận
43.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.87%258 Trận
51.55%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.68%202 Trận
47.03%
Song Kiếm
0.66%197 Trận
48.22%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.61%183 Trận
50.27%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.57%170 Trận
50%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.55%163 Trận
33.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.51%153 Trận
42.48%
Bí Chương Thất Truyền
0.49%146 Trận
43.84%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.48%144 Trận
47.22%
Trang Bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
57.91%17,720 Trận
45.75%
Vô Cực Kiếm
57.73%17,664 Trận
50.46%
Cuồng Cung Runaan
49.74%15,219 Trận
48.06%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
40.95%12,530 Trận
48.05%
Dao Điện Statikk
38.77%11,863 Trận
45.76%
Nỏ Thần Dominik
29.74%9,101 Trận
49.52%
Huyết Kiếm
17.25%5,277 Trận
51.28%
Kiếm B.F.
13.32%4,076 Trận
45.49%
Gươm Suy Vong
8.73%2,672 Trận
46.93%
Lời Nhắc Tử Vong
7.97%2,439 Trận
48.22%
Nỏ Tử Thủ
5.19%1,587 Trận
51.86%
Súng Hải Tặc
4.72%1,443 Trận
45.05%
Móc Diệt Thủy Quái
3.74%1,143 Trận
44.71%
Gươm Đồ Tể
2.29%702 Trận
41.45%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.08%635 Trận
53.39%
Phong Thần Kiếm
1.86%570 Trận
51.75%
Đao Thủy Ngân
1.38%423 Trận
54.61%
Chùy Gai Malmortius
0.93%284 Trận
53.17%
Đao Tím
0.91%277 Trận
51.62%
Hỏa Khuẩn
0.88%268 Trận
45.52%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.81%249 Trận
42.57%
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%243 Trận
52.26%
Đao Chớp Navori
0.76%234 Trận
42.31%
Khăn Giải Thuật
0.76%233 Trận
52.79%
Dao Hung Tàn
0.76%234 Trận
44.87%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%213 Trận
48.36%
Quang Kính Hextech C44
0.6%183 Trận
60.11%
Quyền Trượng Bão Tố
0.6%184 Trận
44.02%
Rìu Đại Mãng Xà
0.46%140 Trận
47.14%
Vọng Âm Luden
0.45%139 Trận
34.53%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo