Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng43.38%
  • Tỷ lệ chọn4.69%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.43%7,467 Trận
49.24%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
8.15%4,217 Trận
52.69%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.17%2,677 Trận
41.65%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.46%2,310 Trận
47.92%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.38%2,269 Trận
48.74%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.78%1,437 Trận
48.02%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.96%1,013 Trận
46.2%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.57%814 Trận
43.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.4%726 Trận
51.65%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.38%712 Trận
43.54%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.25%645 Trận
43.72%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.21%625 Trận
47.84%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.17%606 Trận
47.19%
Kiếm B.F.
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.17%607 Trận
43.66%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.13%586 Trận
47.95%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.67%51,812 Trận
43.55%
Giày Phàm Ăn
5.66%3,347 Trận
53.12%
Giày Thủy Ngân
4.29%2,533 Trận
45.48%
Giày Pháp Sư
0.92%544 Trận
45.96%
Giày Thép Gai
0.68%400 Trận
52%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
31.33%20,345 Trận
43.59%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
12.81%8,317 Trận
39.53%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.89%7,070 Trận
44.12%
Kiếm B.F.
8.61%5,588 Trận
47.08%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
3.02%1,961 Trận
48.29%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.25%1,463 Trận
43.75%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
2.04%1,327 Trận
44.61%
Giày
Sách Cũ
Ná Cao Su Trinh Sát
1.09%707 Trận
42.15%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.05%682 Trận
42.96%
Song Kiếm
0.67%437 Trận
46.45%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.59%384 Trận
47.14%
Dao Găm
Mũi Khoan
0.58%376 Trận
53.99%
Giày
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.58%377 Trận
45.09%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.57%368 Trận
48.37%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.56%366 Trận
47.27%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
58.93%39,025 Trận
48.57%
Cuồng Cung Runaan
48.22%31,936 Trận
45.89%
Mũi Tên Yun Tal
45.88%30,380 Trận
44.98%
Dao Điện Statikk
43.2%28,611 Trận
42.44%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
40.94%27,115 Trận
47.02%
Nỏ Thần Dominik
29.82%19,750 Trận
48.51%
Huyết Kiếm
15.63%10,348 Trận
49.36%
Kiếm B.F.
13.09%8,669 Trận
43.23%
Gươm Suy Vong
8.9%5,894 Trận
48%
Lời Nhắc Tử Vong
8.23%5,453 Trận
46.43%
Móc Diệt Thủy Quái
7.86%5,202 Trận
41.89%
Súng Hải Tặc
4.84%3,207 Trận
44.28%
Nỏ Tử Thủ
4.75%3,148 Trận
50.44%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.87%2,561 Trận
51.78%
Phong Thần Kiếm
2.95%1,951 Trận
53%
Gươm Đồ Tể
2.25%1,489 Trận
39.22%
Quang Kính Hextech C44
2.01%1,332 Trận
54.28%
Đao Thủy Ngân
1.22%808 Trận
52.35%
Ma Vũ Song Kiếm
0.96%633 Trận
52.61%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.93%618 Trận
44.01%
Hỏa Khuẩn
0.92%612 Trận
43.3%
Chùy Gai Malmortius
0.86%567 Trận
48.15%
Đao Tím
0.82%542 Trận
48.34%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.76%505 Trận
44.75%
Dao Hung Tàn
0.74%493 Trận
40.37%
Khăn Giải Thuật
0.7%463 Trận
50.54%
Quyền Trượng Bão Tố
0.7%465 Trận
46.45%
Rìu Đại Mãng Xà
0.49%326 Trận
47.24%
Nước Mắt Nữ Thần
0.47%310 Trận
36.45%
Vọng Âm Luden
0.45%299 Trận
37.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo