Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.98%
  • Tỷ lệ chọn4.54%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
16.05%6,622 Trận
51.72%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
7.38%3,047 Trận
54.32%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
7.21%2,976 Trận
46.03%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.37%2,627 Trận
53.98%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.78%1,147 Trận
51.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.08%860 Trận
47.67%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.02%834 Trận
47%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.95%806 Trận
49.63%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.79%739 Trận
51.01%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.74%719 Trận
48.68%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.61%663 Trận
50.83%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.56%644 Trận
50%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
1.53%633 Trận
46.76%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.24%510 Trận
44.12%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.14%471 Trận
55.84%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.35%42,953 Trận
46.26%
Giày Thủy Ngân
4.86%2,260 Trận
49.2%
Giày Thép Gai
0.88%410 Trận
49.51%
Giày Pháp Sư
0.86%402 Trận
44.78%
Giày Bạc
0.76%354 Trận
44.63%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.32%15,009 Trận
44.49%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
26.64%13,640 Trận
46.66%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.95%4,583 Trận
45.84%
Kiếm B.F.
7.95%4,070 Trận
49.71%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.96%1,003 Trận
43.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.29%659 Trận
45.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.28%656 Trận
52.9%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.74%381 Trận
48.03%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.7%357 Trận
47.34%
Song Kiếm
0.57%293 Trận
44.71%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.53%271 Trận
41.7%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
0.53%269 Trận
51.3%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.52%264 Trận
45.08%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.52%266 Trận
43.61%
Bí Chương Thất Truyền
0.5%254 Trận
38.58%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
58.86%30,450 Trận
50.62%
Cuồng Cung Runaan
51.08%26,424 Trận
48.5%
Mũi Tên Yun Tal
50.5%26,127 Trận
46.28%
Dao Điện Statikk
46.08%23,841 Trận
46.16%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
37.55%19,425 Trận
49.1%
Nỏ Thần Dominik
32.55%16,838 Trận
50.12%
Huyết Kiếm
17.14%8,869 Trận
51.9%
Kiếm B.F.
13.07%6,763 Trận
45.7%
Gươm Suy Vong
8.87%4,589 Trận
49.07%
Lời Nhắc Tử Vong
7.7%3,981 Trận
49.06%
Nỏ Tử Thủ
5.69%2,946 Trận
51.46%
Súng Hải Tặc
5.26%2,719 Trận
46.16%
Móc Diệt Thủy Quái
3.86%1,998 Trận
44.69%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.7%1,395 Trận
51.04%
Gươm Đồ Tể
2.07%1,069 Trận
41.16%
Phong Thần Kiếm
1.48%766 Trận
52.35%
Đao Thủy Ngân
1.33%690 Trận
58.41%
Quang Kính Hextech C44
1.05%544 Trận
57.35%
Chùy Gai Malmortius
0.91%470 Trận
55.32%
Đao Tím
0.9%464 Trận
54.74%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.86%445 Trận
41.8%
Dao Hung Tàn
0.84%433 Trận
46.65%
Hỏa Khuẩn
0.83%431 Trận
40.84%
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%409 Trận
53.79%
Quyền Trượng Bão Tố
0.71%366 Trận
43.17%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.66%344 Trận
42.73%
Khăn Giải Thuật
0.61%317 Trận
44.48%
Rìu Đại Mãng Xà
0.52%271 Trận
53.51%
Vọng Âm Luden
0.49%251 Trận
41.43%
Nước Mắt Nữ Thần
0.49%254 Trận
37.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo