Tên hiển thị + #NA1
Zeri

ZeriARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tất cả thông tin về ARAM Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zeri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.69%
  • Tỷ lệ chọn4.71%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
26.05%5,264 Trận
56.57%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.59%1,331 Trận
52.67%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.79%968 Trận
43.29%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.35%880 Trận
51.36%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.94%796 Trận
52.39%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.64%533 Trận
49.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.08%420 Trận
51.67%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.75%353 Trận
51.84%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.45%294 Trận
45.92%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.38%279 Trận
44.80%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.26%255 Trận
51.76%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.22%246 Trận
47.97%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.07%217 Trận
43.78%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.07%216 Trận
42.13%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.04%211 Trận
46.92%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.26%19,691 Trận
47.12%
Giày Phàm Ăn
7.59%1,732 Trận
59.01%
Giày Thủy Ngân
3.80%868 Trận
47.35%
Giày Thép Gai
0.76%174 Trận
59.77%
Giày Pháp Sư
0.69%157 Trận
44.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.75%9,895 Trận
47.63%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
13.72%3,415 Trận
46.27%
Kiếm B.F.
10.84%2,699 Trận
50.91%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
4.94%1,229 Trận
48.98%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.90%721 Trận
46.05%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.39%347 Trận
42.65%
Song Kiếm
0.82%204 Trận
47.06%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.70%173 Trận
44.51%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.70%175 Trận
57.71%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Ná Cao Su Trinh Sát
0.67%166 Trận
46.99%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.62%155 Trận
40.65%
Giày Cuồng Nộ
0.60%150 Trận
38.67%
Kiếm B.F.
Dao Găm
0.58%144 Trận
51.39%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.55%137 Trận
54.01%
Giày
Sách Cũ
Ná Cao Su Trinh Sát
0.52%130 Trận
40.77%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
68.43%16,935 Trận
50.16%
Vô Cực Kiếm
61.54%15,229 Trận
51.49%
Mũi Tên Yun Tal
58.98%14,596 Trận
50.03%
Nỏ Thần Dominik
34.35%8,500 Trận
51.14%
Dao Điện Statikk
33.20%8,215 Trận
44.28%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
20.34%5,033 Trận
48.48%
Huyết Kiếm
16.62%4,112 Trận
51.90%
Kiếm B.F.
13.63%3,374 Trận
47.45%
Lời Nhắc Tử Vong
8.84%2,187 Trận
49.79%
Gươm Suy Vong
8.41%2,081 Trận
49.35%
Súng Hải Tặc
5.28%1,306 Trận
45.25%
Nỏ Tử Thủ
4.22%1,045 Trận
53.40%
Phong Thần Kiếm
3.75%928 Trận
54.53%
Móc Diệt Thủy Quái
2.93%726 Trận
45.59%
Gươm Đồ Tể
2.37%587 Trận
43.78%
Đao Thủy Ngân
2.01%498 Trận
52.41%
Khăn Giải Thuật
1.10%273 Trận
54.58%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.03%255 Trận
53.73%
Chùy Gai Malmortius
1.00%247 Trận
52.23%
Quang Kính Hextech C44
0.98%243 Trận
57.20%
Ma Vũ Song Kiếm
0.80%198 Trận
48.99%
Đao Tím
0.80%197 Trận
48.22%
Hỏa Khuẩn
0.75%186 Trận
42.47%
Dao Hung Tàn
0.73%181 Trận
48.07%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.66%164 Trận
45.73%
Quyền Trượng Bão Tố
0.57%142 Trận
47.18%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.55%135 Trận
50.37%
Nước Mắt Nữ Thần
0.42%105 Trận
38.10%
Vọng Âm Luden
0.41%101 Trận
33.66%
Rìu Đại Mãng Xà
0.38%94 Trận
46.81%