Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zeri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
22.60%9,444 Trận | 56.17% | |
6.41%2,679 Trận | 52.15% | |
5.51%2,304 Trận | 50.61% | |
4.96%2,071 Trận | 44.95% | |
4.15%1,733 Trận | 51.76% | |
2.33%975 Trận | 51.28% | |
2.16%902 Trận | 55.43% | |
2.13%888 Trận | 50.23% | |
1.61%674 Trận | 44.81% | |
1.40%583 Trận | 44.60% | |
1.34%560 Trận | 50.89% | |
1.22%510 Trận | 51.96% | |
1.21%506 Trận | 50.59% | |
1.15%479 Trận | 42.80% | |
1.02%426 Trận | 43.66% |
85.96%40,471 Trận | 47.01% | |
7.44%3,502 Trận | 60.37% | |
4.04%1,901 Trận | 48.24% | |
0.86%407 Trận | 43.98% | |
0.71%333 Trận | 53.45% |
2 | 38.71%19,984 Trận | 47.23% |
15.08%7,788 Trận | 45.78% | |
10.65%5,499 Trận | 51.19% | |
2 | 4.93%2,547 Trận | 50.18% |
2.95%1,522 Trận | 47.90% | |
2 | 1.57%812 Trận | 49.26% |
0.83%428 Trận | 51.40% | |
2 | 0.74%383 Trận | 39.69% |
0.69%355 Trận | 45.63% | |
0.68%350 Trận | 41.71% | |
0.56%288 Trận | 44.79% | |
0.53%272 Trận | 51.84% | |
0.53%276 Trận | 46.38% | |
2 | 0.53%275 Trận | 42.55% |
2 | 0.52%267 Trận | 49.81% |
64.18%33,060 Trận | 50.23% | |
61.01%31,427 Trận | 51.91% | |
57.67%29,706 Trận | 49.62% | |
36.24%18,667 Trận | 44.51% | |
34.29%17,663 Trận | 51.32% | |
24.70%12,720 Trận | 49.50% | |
16.96%8,735 Trận | 52.94% | |
13.88%7,150 Trận | 48.57% | |
9.11%4,691 Trận | 50.39% | |
8.82%4,543 Trận | 50.36% | |
5.66%2,913 Trận | 46.62% | |
4.28%2,206 Trận | 54.35% | |
3.35%1,727 Trận | 46.03% | |
2.52%1,296 Trận | 55.25% | |
2.27%1,170 Trận | 42.91% | |
1.63%838 Trận | 55.25% | |
1.15%591 Trận | 55.33% | |
1.13%580 Trận | 58.97% | |
0.95%488 Trận | 57.17% | |
0.94%485 Trận | 46.80% | |
0.92%474 Trận | 46.84% | |
0.91%468 Trận | 49.57% | |
0.87%449 Trận | 55.01% | |
0.80%412 Trận | 46.60% | |
0.76%393 Trận | 51.15% | |
0.72%371 Trận | 49.87% | |
0.70%360 Trận | 51.67% | |
0.51%261 Trận | 41.38% | |
0.47%244 Trận | 49.59% | |
0.47%244 Trận | 29.92% |