Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zeri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.54%6,210 Trận | 48.57% | |
7.97%3,657 Trận | 52.39% | |
4.99%2,287 Trận | 42.85% | |
4.5%2,066 Trận | 50.97% | |
4.34%1,991 Trận | 49.57% | |
2.98%1,368 Trận | 45.76% | |
2.65%1,217 Trận | 54.97% | |
2.29%1,052 Trận | 41.73% | |
1.62%745 Trận | 44.43% | |
1.62%745 Trận | 51.14% | |
1.58%726 Trận | 48.21% | |
1.45%667 Trận | 45.58% | |
1.34%615 Trận | 48.46% | |
1.2%549 Trận | 50.27% | |
1.09%500 Trận | 43.6% |
88.28%46,526 Trận | 43.75% | |
6.54%3,446 Trận | 55.51% | |
2.87%1,510 Trận | 45.17% | |
0.81%425 Trận | 40.24% | |
0.66%346 Trận | 47.98% |
2 | 35.81%20,669 Trận | 43.57% |
15.68%9,048 Trận | 43.07% | |
8.97%5,175 Trận | 44.95% | |
2 | 6.61%3,813 Trận | 48.23% |
3.17%1,829 Trận | 45.65% | |
2 | 1.88%1,087 Trận | 44.16% |
0.73%422 Trận | 43.84% | |
0.72%418 Trận | 44.98% | |
0.71%412 Trận | 45.63% | |
2 | 0.67%388 Trận | 47.16% |
2 | 0.67%385 Trận | 45.71% |
0.62%358 Trận | 48.04% | |
0.6%344 Trận | 34.88% | |
0.59%342 Trận | 43.86% | |
2 | 0.56%326 Trận | 42.33% |
60.12%35,204 Trận | 48.81% | |
47.63%27,886 Trận | 46.76% | |
45.36%26,559 Trận | 44.5% | |
41.24%24,146 Trận | 46.77% | |
40.92%23,957 Trận | 43.59% | |
31.08%18,201 Trận | 48.65% | |
15.75%9,220 Trận | 49.77% | |
14.08%8,246 Trận | 43% | |
9.45%5,535 Trận | 47.79% | |
9.07%5,308 Trận | 47.7% | |
7.18%4,203 Trận | 51.27% | |
5.81%3,401 Trận | 44.16% | |
3.44%2,015 Trận | 50.77% | |
3.25%1,905 Trận | 43.57% | |
2.77%1,619 Trận | 52.87% | |
2.73%1,599 Trận | 54.47% | |
2.45%1,435 Trận | 38.05% | |
1.56%915 Trận | 54.1% | |
1.31%769 Trận | 54.75% | |
0.88%516 Trận | 48.84% | |
0.88%513 Trận | 56.92% | |
0.86%502 Trận | 45.02% | |
0.84%492 Trận | 54.47% | |
0.8%470 Trận | 45.96% | |
0.8%469 Trận | 42% | |
0.72%421 Trận | 49.88% | |
0.7%410 Trận | 44.39% | |
0.49%287 Trận | 40.07% | |
0.48%280 Trận | 43.21% | |
0.41%241 Trận | 51.04% |