Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.82%
  • Tỷ lệ chọn4.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
20.09%4,649 Trận
49.92%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
7.56%1,750 Trận
53.14%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.77%1,567 Trận
46.27%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.17%1,429 Trận
52.06%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
2.66%615 Trận
49.76%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.2%510 Trận
45.29%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.18%505 Trận
45.74%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
1.78%411 Trận
49.39%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.75%405 Trận
47.41%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.74%402 Trận
53.23%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.58%366 Trận
51.09%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.46%338 Trận
52.07%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.31%303 Trận
53.8%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.25%289 Trận
52.25%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.23%284 Trận
55.63%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.44%24,075 Trận
45.79%
Giày Thủy Ngân
5.07%1,321 Trận
47.92%
Giày Pháp Sư
0.83%216 Trận
36.11%
Giày Thép Gai
0.71%184 Trận
50%
Giày Bạc
0.64%167 Trận
45.51%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
32.3%9,292 Trận
44.4%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
23.2%6,675 Trận
45.11%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.82%2,825 Trận
46.41%
Kiếm B.F.
9.46%2,722 Trận
49.08%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.82%525 Trận
44.76%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.01%292 Trận
44.52%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.86%246 Trận
51.22%
Song Kiếm
0.67%193 Trận
48.19%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.66%190 Trận
46.32%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.62%177 Trận
50.28%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.58%168 Trận
49.4%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.55%157 Trận
33.76%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.5%143 Trận
42.66%
Bí Chương Thất Truyền
0.5%143 Trận
44.06%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.49%141 Trận
47.52%
Trang Bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
58%17,138 Trận
45.82%
Vô Cực Kiếm
57.72%17,056 Trận
50.53%
Cuồng Cung Runaan
49.72%14,693 Trận
48.08%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
41.01%12,117 Trận
48.1%
Dao Điện Statikk
38.65%11,420 Trận
45.89%
Nỏ Thần Dominik
29.68%8,769 Trận
49.56%
Huyết Kiếm
17.24%5,095 Trận
51.5%
Kiếm B.F.
13.26%3,918 Trận
45.38%
Gươm Suy Vong
8.73%2,581 Trận
47.07%
Lời Nhắc Tử Vong
7.96%2,353 Trận
48.11%
Nỏ Tử Thủ
5.21%1,540 Trận
52.01%
Súng Hải Tặc
4.74%1,402 Trận
45.29%
Móc Diệt Thủy Quái
3.74%1,104 Trận
44.84%
Gươm Đồ Tể
2.32%685 Trận
41.17%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.08%616 Trận
52.76%
Phong Thần Kiếm
1.87%552 Trận
51.81%
Đao Thủy Ngân
1.4%414 Trận
54.59%
Chùy Gai Malmortius
0.93%275 Trận
52.73%
Đao Tím
0.91%268 Trận
52.61%
Hỏa Khuẩn
0.89%264 Trận
45.45%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.82%243 Trận
42.39%
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%233 Trận
51.5%
Đao Chớp Navori
0.76%226 Trận
42.48%
Khăn Giải Thuật
0.76%226 Trận
52.65%
Dao Hung Tàn
0.75%222 Trận
45.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%207 Trận
48.31%
Quyền Trượng Bão Tố
0.61%181 Trận
43.65%
Quang Kính Hextech C44
0.6%178 Trận
60.67%
Rìu Đại Mãng Xà
0.46%137 Trận
46.72%
Vọng Âm Luden
0.45%132 Trận
34.85%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo