Tên hiển thị + #NA1
Zeri

ZeriARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tất cả thông tin về ARAM Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zeri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.15%
  • Tỷ lệ chọn4.71%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
19.12%4,203 Trận
56.65%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
7.94%1,746 Trận
53.04%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.25%1,155 Trận
49.7%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.45%979 Trận
48.72%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.83%842 Trận
45.37%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.99%657 Trận
49.47%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.25%495 Trận
52.32%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2%440 Trận
55.23%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.72%378 Trận
48.68%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.61%353 Trận
54.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.58%348 Trận
46.26%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.56%342 Trận
50.88%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.2%264 Trận
48.48%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.01%221 Trận
51.13%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.01%221 Trận
48.87%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.85%22,013 Trận
46.56%
Giày Phàm Ăn
6.83%1,732 Trận
60.16%
Giày Thủy Ngân
3.82%968 Trận
48.14%
Giày Pháp Sư
0.83%210 Trận
46.19%
Giày Bạc
0.75%189 Trận
50.79%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.9%11,074 Trận
46.3%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
14.74%4,092 Trận
46.63%
Kiếm B.F.
11.23%3,116 Trận
50.67%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
4.43%1,229 Trận
49.15%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.87%797 Trận
46.05%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.29%359 Trận
47.91%
Song Kiếm
0.77%215 Trận
54.42%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.77%214 Trận
49.53%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.76%212 Trận
47.17%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Ná Cao Su Trinh Sát
0.61%170 Trận
48.24%
Giày Cuồng Nộ
0.6%166 Trận
31.93%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.54%151 Trận
50.33%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.53%148 Trận
37.16%
Kiếm B.F.
Dao Găm
0.51%142 Trận
36.62%
Giày
Sách Cũ
Ná Cao Su Trinh Sát
0.46%129 Trận
41.09%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
61.79%17,614 Trận
51.65%
Cuồng Cung Runaan
60.82%17,339 Trận
49.13%
Mũi Tên Yun Tal
50.28%14,333 Trận
48.9%
Nỏ Thần Dominik
30.59%8,719 Trận
51.96%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
28.54%8,136 Trận
50.01%
Dao Điện Statikk
28.41%8,098 Trận
45.59%
Phong Thần Kiếm
19.09%5,441 Trận
44.97%
Huyết Kiếm
15.74%4,486 Trận
52.3%
Kiếm B.F.
14.01%3,995 Trận
45.81%
Lời Nhắc Tử Vong
8.78%2,504 Trận
49.36%
Gươm Suy Vong
8.54%2,435 Trận
49.61%
Súng Hải Tặc
5.26%1,499 Trận
46.23%
Nỏ Tử Thủ
3.56%1,014 Trận
50.3%
Móc Diệt Thủy Quái
3%854 Trận
46.14%
Gươm Đồ Tể
2.5%712 Trận
43.4%
Đao Thủy Ngân
1.63%466 Trận
55.15%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.22%348 Trận
60.06%
Quang Kính Hextech C44
1.19%338 Trận
56.8%
Chùy Gai Malmortius
1.04%297 Trận
51.85%
Ma Vũ Song Kiếm
0.94%268 Trận
52.61%
Đao Tím
0.91%258 Trận
52.71%
Khăn Giải Thuật
0.88%250 Trận
56.4%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.86%245 Trận
44.08%
Hỏa Khuẩn
0.83%236 Trận
43.22%
Dao Hung Tàn
0.73%207 Trận
47.34%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.69%197 Trận
46.19%
Quyền Trượng Bão Tố
0.66%188 Trận
44.68%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%152 Trận
38.16%
Vọng Âm Luden
0.46%130 Trận
46.15%
Rìu Đại Mãng Xà
0.45%129 Trận
55.04%