Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.63%
  • Tỷ lệ chọn5.12%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
21.79%7,123 Trận
54.63%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.9%2,257 Trận
46.65%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.82%1,902 Trận
53%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.7%1,210 Trận
52.15%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.48%1,138 Trận
48.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
3.05%996 Trận
57.13%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.17%708 Trận
48.02%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.85%606 Trận
48.51%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
1.83%599 Trận
53.26%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.82%596 Trận
51.51%
Mũi Tên Yun Tal
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
1.7%555 Trận
48.47%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.54%505 Trận
50.1%
Mũi Tên Yun Tal
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.45%473 Trận
45.67%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.4%459 Trận
49.46%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.07%351 Trận
45.01%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.88%34,462 Trận
46.99%
Giày Thủy Ngân
4.43%1,642 Trận
48.23%
Giày Pháp Sư
1.09%403 Trận
41.44%
Giày Bạc
0.7%258 Trận
49.22%
Giày Thép Gai
0.61%228 Trận
53.07%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
33.73%13,706 Trận
46.24%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
22.96%9,330 Trận
46.35%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.48%3,854 Trận
47.04%
Kiếm B.F.
9.24%3,755 Trận
49.93%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.75%713 Trận
47.27%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.88%356 Trận
48.6%
Song Kiếm
0.82%334 Trận
41.02%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.77%314 Trận
48.41%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.72%292 Trận
51.37%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.63%256 Trận
47.66%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.62%252 Trận
46.03%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.61%246 Trận
53.25%
Bí Chương Thất Truyền
0.55%223 Trận
41.7%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.53%216 Trận
48.61%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.46%188 Trận
40.43%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
66.78%27,742 Trận
49.41%
Mũi Tên Yun Tal
59.08%24,542 Trận
48.14%
Vô Cực Kiếm
57.59%23,924 Trận
51.61%
Dao Điện Statikk
42.17%17,516 Trận
46.05%
Nỏ Thần Dominik
30.76%12,778 Trận
51.11%
Huyết Kiếm
18.12%7,528 Trận
53.56%
Kiếm B.F.
13.39%5,564 Trận
46.32%
Gươm Suy Vong
10.82%4,493 Trận
48.97%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
10.06%4,180 Trận
51.24%
Lời Nhắc Tử Vong
9.69%4,024 Trận
51.04%
Nỏ Tử Thủ
5.36%2,225 Trận
51.96%
Súng Hải Tặc
4.68%1,942 Trận
45.67%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.57%1,484 Trận
50.54%
Móc Diệt Thủy Quái
3.52%1,464 Trận
44.6%
Đao Chớp Navori
2.81%1,167 Trận
42.33%
Gươm Đồ Tể
2.73%1,136 Trận
43.4%
Đao Thủy Ngân
1.44%599 Trận
58.26%
Hỏa Khuẩn
1.08%449 Trận
42.32%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.01%420 Trận
45%
Quang Kính Hextech C44
0.98%406 Trận
57.88%
Đao Tím
0.91%378 Trận
46.56%
Ma Vũ Song Kiếm
0.91%377 Trận
52.79%
Chùy Gai Malmortius
0.89%369 Trận
53.93%
Quyền Trượng Bão Tố
0.85%354 Trận
42.94%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.82%339 Trận
43.95%
Dao Hung Tàn
0.76%314 Trận
43.95%
Khăn Giải Thuật
0.65%270 Trận
52.59%
Vọng Âm Luden
0.56%232 Trận
40.09%
Rìu Đại Mãng Xà
0.48%198 Trận
44.44%
Nước Mắt Nữ Thần
0.39%161 Trận
31.06%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo