Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
10.26%2,382 Trận | 43.95% | |
4.18%969 Trận | 51.7% | |
4.05%939 Trận | 49.84% | |
3.43%797 Trận | 49.94% | |
2.93%680 Trận | 46.91% | |
2.43%564 Trận | 45.04% | |
2.27%527 Trận | 52.75% | |
2.25%522 Trận | 45.98% | |
2.25%521 Trận | 44.15% | |
2.08%482 Trận | 44.81% | |
2.03%471 Trận | 48.83% | |
1.97%458 Trận | 45.41% | |
1.83%424 Trận | 46.23% | |
1.68%390 Trận | 45.13% | |
1.26%292 Trận | 45.55% |
72.67%16,073 Trận | 46.03% | |
22.85%5,054 Trận | 46% | |
3.47%768 Trận | 48.96% | |
0.58%128 Trận | 43.75% | |
0.42%92 Trận | 34.78% |
35.33%9,273 Trận | 45.89% | |
16.1%4,226 Trận | 46.14% | |
10.3%2,703 Trận | 46.47% | |
6.52%1,711 Trận | 48.28% | |
2 | 3.17%833 Trận | 44.18% |
2.29%601 Trận | 43.59% | |
2.29%602 Trận | 46.68% | |
2 | 1.93%506 Trận | 44.66% |
1.23%322 Trận | 50.93% | |
1.18%310 Trận | 48.39% | |
0.96%252 Trận | 48.02% | |
0.9%237 Trận | 52.74% | |
0.8%209 Trận | 42.58% | |
2 | 0.74%193 Trận | 58.03% |
0.69%182 Trận | 52.75% |
62.69%16,633 Trận | 47.77% | |
62.55%16,597 Trận | 48.27% | |
58.4%15,494 Trận | 45.31% | |
53.01%14,064 Trận | 45.95% | |
40.97%10,870 Trận | 48.56% | |
28.06%7,446 Trận | 49.89% | |
18.73%4,970 Trận | 50.18% | |
13.24%3,512 Trận | 44.02% | |
10.73%2,848 Trận | 46.24% | |
9.94%2,637 Trận | 50.82% | |
6.34%1,681 Trận | 45.57% | |
5.63%1,495 Trận | 49.03% | |
4.96%1,316 Trận | 50.15% | |
3.18%843 Trận | 51.84% | |
1.82%483 Trận | 54.04% | |
1.56%413 Trận | 53.75% | |
1.52%403 Trận | 44.67% | |
1.36%360 Trận | 41.67% | |
1.29%343 Trận | 57.73% | |
1.22%323 Trận | 43.34% | |
1.09%288 Trận | 40.28% | |
1.07%284 Trận | 53.87% | |
0.97%258 Trận | 41.47% | |
0.63%167 Trận | 44.31% | |
0.58%155 Trận | 47.1% | |
0.57%151 Trận | 47.68% | |
0.52%137 Trận | 45.99% | |
0.34%89 Trận | 53.93% | |
0.32%85 Trận | 41.18% | |
0.3%80 Trận | 43.75% |