Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.93%11,274 Trận | 43.79% | |
3.87%4,398 Trận | 46.75% | |
3.23%3,668 Trận | 45.5% | |
3.04%3,452 Trận | 43.8% | |
3.04%3,449 Trận | 42.8% | |
2.24%2,538 Trận | 40.39% | |
2.18%2,474 Trận | 53.4% | |
2.14%2,426 Trận | 40.44% | |
2.12%2,411 Trận | 43.38% | |
2.08%2,366 Trận | 46.87% | |
1.94%2,200 Trận | 44.05% | |
1.64%1,864 Trận | 43.03% | |
1.62%1,844 Trận | 41.81% | |
1.6%1,820 Trận | 46.32% | |
1.55%1,756 Trận | 42.82% |
69.57%77,093 Trận | 43.96% | |
21.38%23,695 Trận | 44.09% | |
5.27%5,840 Trận | 52.21% | |
2.8%3,107 Trận | 43.84% | |
0.51%561 Trận | 42.96% |
34.08%44,662 Trận | 43.41% | |
14.94%19,577 Trận | 44.67% | |
9.68%12,690 Trận | 45.5% | |
9.49%12,432 Trận | 46.83% | |
3.4%4,459 Trận | 46.18% | |
2 | 3.08%4,039 Trận | 44.54% |
2.24%2,935 Trận | 43.1% | |
2 | 1.96%2,573 Trận | 44.19% |
1.29%1,686 Trận | 43.12% | |
1.15%1,505 Trận | 48.31% | |
0.94%1,233 Trận | 48.5% | |
0.75%982 Trận | 45.82% | |
0.7%923 Trận | 38.57% | |
4 | 0.68%891 Trận | 49.16% |
0.65%853 Trận | 40.8% |
63.63%84,384 Trận | 46.02% | |
60.91%80,784 Trận | 45.5% | |
57.96%76,870 Trận | 43.31% | |
45.45%60,271 Trận | 44.84% | |
38.36%50,868 Trận | 47.49% | |
36.2%48,015 Trận | 49.77% | |
23.11%30,645 Trận | 48.2% | |
12.03%15,961 Trận | 42.4% | |
10.13%13,438 Trận | 45.94% | |
9.42%12,489 Trận | 49.56% | |
5.09%6,749 Trận | 48.04% | |
4.93%6,534 Trận | 45.85% | |
3.22%4,272 Trận | 49.25% | |
1.96%2,594 Trận | 48.23% | |
1.88%2,496 Trận | 49.88% | |
1.84%2,443 Trận | 51.82% | |
1.76%2,332 Trận | 55.92% | |
1.48%1,965 Trận | 42.54% | |
1.22%1,613 Trận | 41.1% | |
1.19%1,581 Trận | 33.52% | |
1.03%1,371 Trận | 44.06% | |
1.01%1,339 Trận | 44.21% | |
0.69%921 Trận | 44.84% | |
0.55%733 Trận | 51.84% | |
0.51%683 Trận | 47.29% | |
0.44%578 Trận | 46.71% | |
0.38%499 Trận | 49.7% | |
0.32%418 Trận | 41.87% | |
0.3%392 Trận | 37.24% | |
0.29%389 Trận | 57.58% |