Tên game + #NA1
Zed

ZedARAM Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.85%
  • Tỷ lệ chọn7.55%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
10.77%7,285 Trận
44.72%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.69%3,172 Trận
48.9%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.79%2,561 Trận
48.77%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.7%2,505 Trận
45.71%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.97%2,009 Trận
40.42%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
2.62%1,771 Trận
45.06%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
2.42%1,634 Trận
46.88%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.17%1,470 Trận
42.99%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.1%1,421 Trận
41.73%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.06%1,392 Trận
49.21%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.96%1,323 Trận
45.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
1.88%1,270 Trận
46.14%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.76%1,191 Trận
45.09%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.74%1,179 Trận
44.78%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.29%874 Trận
47.03%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
73.25%47,262 Trận
45.48%
Giày Thủy Ngân
22.25%14,358 Trận
45.39%
Giày Thép Gai
3.34%2,154 Trận
45.45%
Giày Bạc
0.65%420 Trận
43.57%
Giày Cuồng Nộ
0.47%301 Trận
41.86%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
35.77%27,264 Trận
45.24%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
16.03%12,221 Trận
46.11%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
10.6%8,077 Trận
45.14%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
6.31%4,808 Trận
46.03%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.14%2,390 Trận
46.49%
Giày
Dao Hung Tàn
2.3%1,755 Trận
43.7%
Gậy Hung Ác
2.27%1,734 Trận
46.54%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.03%1,544 Trận
46.76%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.32%1,006 Trận
46.42%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.25%955 Trận
48.17%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.86%658 Trận
46.66%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.85%648 Trận
46.45%
Kiếm Dài
4
0.7%536 Trận
43.47%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.68%517 Trận
45.26%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.67%512 Trận
46.09%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
63.98%50,618 Trận
46.95%
Nguyên Tố Luân
63.58%50,303 Trận
46.82%
Súng Hải Tặc
59.5%47,072 Trận
44.24%
Nguyệt Đao
51.54%40,778 Trận
46.07%
Thương Phục Hận Serylda
40.53%32,066 Trận
47.88%
Áo Choàng Bóng Tối
27.88%22,060 Trận
48.39%
Kiếm Điện Phong
18.19%14,392 Trận
48.52%
Dao Hung Tàn
13.1%10,363 Trận
44.02%
Kiếm Ác Xà
10.55%8,346 Trận
47.28%
Chùy Gai Malmortius
9.87%7,805 Trận
49.25%
Mãng Xà Kích
6.09%4,817 Trận
50.94%
Rìu Đen
6%4,749 Trận
46.24%
Kiếm Ma Youmuu
3.16%2,502 Trận
50.52%
Ngọn Giáo Shojin
2.7%2,134 Trận
48.55%
Vũ Điệu Tử Thần
1.9%1,506 Trận
52.92%
Nỏ Thần Dominik
1.63%1,292 Trận
50.7%
Lời Nhắc Tử Vong
1.43%1,130 Trận
43.45%
Gươm Thức Thời
1.36%1,077 Trận
51.16%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.35%1,065 Trận
42.44%
Liềm Xích Huyết Thực
1.33%1,055 Trận
59.43%
Rìu Mãng Xà
1.21%955 Trận
45.03%
Gươm Đồ Tể
1.13%897 Trận
37.9%
Rìu Tiamat
1.08%857 Trận
42.71%
Vô Cực Kiếm
0.75%595 Trận
42.52%
Giáo Thiên Ly
0.71%560 Trận
51.96%
Kiếm Âm U
0.53%419 Trận
49.88%
Đao Thủy Ngân
0.51%404 Trận
49.5%
Gươm Biến Ảnh
0.4%314 Trận
50.64%
Khăn Giải Thuật
0.34%270 Trận
47.78%
Huyết Kiếm
0.33%262 Trận
37.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo