Tên game + #NA1
Zed

ZedARAM Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.68%
  • Tỷ lệ chọn6.13%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
10.26%2,382 Trận
43.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.18%969 Trận
51.7%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
4.05%939 Trận
49.84%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.43%797 Trận
49.94%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.93%680 Trận
46.91%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
2.43%564 Trận
45.04%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
2.27%527 Trận
52.75%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.25%522 Trận
45.98%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.25%521 Trận
44.15%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.08%482 Trận
44.81%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.03%471 Trận
48.83%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.97%458 Trận
45.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
1.83%424 Trận
46.23%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.68%390 Trận
45.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.26%292 Trận
45.55%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
72.67%16,073 Trận
46.03%
Giày Thủy Ngân
22.85%5,054 Trận
46%
Giày Thép Gai
3.47%768 Trận
48.96%
Giày Bạc
0.58%128 Trận
43.75%
Giày Cuồng Nộ
0.42%92 Trận
34.78%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
35.33%9,273 Trận
45.89%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
16.1%4,226 Trận
46.14%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
10.3%2,703 Trận
46.47%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
6.52%1,711 Trận
48.28%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.17%833 Trận
44.18%
Giày
Dao Hung Tàn
2.29%601 Trận
43.59%
Gậy Hung Ác
2.29%602 Trận
46.68%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.93%506 Trận
44.66%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.23%322 Trận
50.93%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.18%310 Trận
48.39%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.96%252 Trận
48.02%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.9%237 Trận
52.74%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.8%209 Trận
42.58%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Kiếm Vệ Quân
0.74%193 Trận
58.03%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.69%182 Trận
52.75%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
62.69%16,633 Trận
47.77%
Nguyên Tố Luân
62.55%16,597 Trận
48.27%
Súng Hải Tặc
58.4%15,494 Trận
45.31%
Nguyệt Đao
53.01%14,064 Trận
45.95%
Thương Phục Hận Serylda
40.97%10,870 Trận
48.56%
Áo Choàng Bóng Tối
28.06%7,446 Trận
49.89%
Kiếm Điện Phong
18.73%4,970 Trận
50.18%
Dao Hung Tàn
13.24%3,512 Trận
44.02%
Kiếm Ác Xà
10.73%2,848 Trận
46.24%
Chùy Gai Malmortius
9.94%2,637 Trận
50.82%
Rìu Đen
6.34%1,681 Trận
45.57%
Mãng Xà Kích
5.63%1,495 Trận
49.03%
Ngọn Giáo Shojin
4.96%1,316 Trận
50.15%
Kiếm Ma Youmuu
3.18%843 Trận
51.84%
Vũ Điệu Tử Thần
1.82%483 Trận
54.04%
Gươm Thức Thời
1.56%413 Trận
53.75%
Nỏ Thần Dominik
1.52%403 Trận
44.67%
Lời Nhắc Tử Vong
1.36%360 Trận
41.67%
Liềm Xích Huyết Thực
1.29%343 Trận
57.73%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.22%323 Trận
43.34%
Gươm Đồ Tể
1.09%288 Trận
40.28%
Rìu Mãng Xà
1.07%284 Trận
53.87%
Rìu Tiamat
0.97%258 Trận
41.47%
Vô Cực Kiếm
0.63%167 Trận
44.31%
Giáo Thiên Ly
0.58%155 Trận
47.1%
Đao Thủy Ngân
0.57%151 Trận
47.68%
Kiếm Âm U
0.52%137 Trận
45.99%
Gươm Biến Ảnh
0.34%89 Trận
53.93%
Huyết Kiếm
0.32%85 Trận
41.18%
Khăn Giải Thuật
0.3%80 Trận
43.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo