Tên game + #NA1
Zed

ZedARAM Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.84%
  • Tỷ lệ chọn6.09%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
8.53%6,556 Trận
46.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
5.7%4,382 Trận
46.26%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.08%3,139 Trận
48.84%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
3.1%2,383 Trận
44.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.01%2,312 Trận
44.51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
2.94%2,262 Trận
48.36%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.71%2,086 Trận
42.62%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.35%1,806 Trận
42.19%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.14%1,643 Trận
46.26%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
1.91%1,472 Trận
41.64%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.86%1,431 Trận
43.54%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.82%1,402 Trận
42.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
1.72%1,326 Trận
41.78%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.66%1,275 Trận
43.69%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
1.16%888 Trận
45.27%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
74.3%54,287 Trận
45.25%
Giày Thủy Ngân
21.87%15,979 Trận
44.92%
Giày Thép Gai
2.92%2,130 Trận
45.96%
Giày Bạc
0.51%376 Trận
51.86%
Giày Cuồng Nộ
0.36%262 Trận
36.64%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
36.39%31,450 Trận
45.04%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
15.34%13,256 Trận
45.81%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
11.12%9,612 Trận
46.81%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
6.43%5,561 Trận
46.88%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.09%2,675 Trận
43.93%
Gậy Hung Ác
2.41%2,084 Trận
45.15%
Giày
Dao Hung Tàn
2.31%1,999 Trận
43.32%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.03%1,756 Trận
46.58%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.29%1,116 Trận
44.89%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.12%968 Trận
49.38%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.99%852 Trận
47.18%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.8%690 Trận
47.39%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.73%630 Trận
37.14%
Kiếm Dài
4
0.72%626 Trận
49.36%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.66%567 Trận
46.38%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
61.89%54,338 Trận
46.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.09%53,638 Trận
46.94%
Nguyệt Đao
58.68%51,520 Trận
45.93%
Súng Hải Tặc
54.79%48,107 Trận
44.37%
Thương Phục Hận Serylda
41.17%36,148 Trận
47.78%
Áo Choàng Bóng Tối
28.62%25,129 Trận
48.3%
Kiếm Điện Phong
19.25%16,900 Trận
48.92%
Dao Hung Tàn
12.87%11,302 Trận
43.57%
Kiếm Ác Xà
10.88%9,552 Trận
46.8%
Chùy Gai Malmortius
9.59%8,418 Trận
49.63%
Rìu Đen
6.73%5,912 Trận
44.76%
Mãng Xà Kích
5.94%5,217 Trận
49.95%
Ngọn Giáo Shojin
5.92%5,197 Trận
48.59%
Kiếm Ma Youmuu
3.18%2,789 Trận
51.34%
Liềm Xích Huyết Thực
1.53%1,346 Trận
52.53%
Gươm Thức Thời
1.47%1,289 Trận
52.06%
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%1,295 Trận
54.05%
Lời Nhắc Tử Vong
1.3%1,143 Trận
43.57%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.22%1,068 Trận
40.07%
Gươm Đồ Tể
1.15%1,008 Trận
34.92%
Rìu Mãng Xà
1.06%927 Trận
44.77%
Nỏ Thần Dominik
0.96%839 Trận
50.06%
Rìu Tiamat
0.86%756 Trận
45.11%
Kiếm Âm U
0.76%669 Trận
50.97%
Giáo Thiên Ly
0.66%578 Trận
50.87%
Gươm Biến Ảnh
0.6%528 Trận
45.27%
Lưỡi Hái Công Phá
0.54%474 Trận
51.27%
Vô Cực Kiếm
0.53%465 Trận
43.01%
Đao Thủy Ngân
0.46%403 Trận
44.17%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.3%261 Trận
51.34%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo