Tên game + #NA1
Zed

ZedARAM Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng44.94%
  • Tỷ lệ chọn6.03%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
10.07%6,909 Trận
43.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
3.59%2,465 Trận
45.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.52%2,418 Trận
43.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.38%2,318 Trận
46.94%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
2.66%1,828 Trận
42.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
2.42%1,659 Trận
42.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
2.27%1,557 Trận
44.44%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
1.92%1,317 Trận
42.98%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.84%1,262 Trận
42.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
1.81%1,240 Trận
54.76%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.8%1,237 Trận
41.23%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.78%1,224 Trận
44.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
1.77%1,214 Trận
41.76%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.75%1,199 Trận
51.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.73%1,190 Trận
46.55%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
68.72%45,615 Trận
43.9%
Giày Thủy Ngân
20.92%13,888 Trận
45.55%
Giày Phàm Ăn
6.73%4,465 Trận
51.13%
Giày Thép Gai
2.79%1,851 Trận
45.71%
Giày Bạc
0.47%309 Trận
47.25%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
33.93%26,410 Trận
43.7%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
15.76%12,265 Trận
44.61%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
9.39%7,311 Trận
45.9%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
9.09%7,077 Trận
47.12%
Gậy Hung Ác
3.36%2,613 Trận
47.84%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.07%2,389 Trận
42.49%
Giày
Dao Hung Tàn
2.22%1,725 Trận
44.12%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.98%1,542 Trận
45.65%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.23%954 Trận
43.5%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.15%899 Trận
49.39%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.97%754 Trận
50%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.83%645 Trận
45.74%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.73%572 Trận
43.71%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.65%508 Trận
46.65%
Kiếm Dài
4
0.62%485 Trận
46.8%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
63.45%50,427 Trận
46.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.95%49,238 Trận
45.33%
Súng Hải Tặc
57.39%45,613 Trận
43.49%
Nguyệt Đao
47.43%37,695 Trận
45.24%
Thương Phục Hận Serylda
38.95%30,956 Trận
47.41%
Kiếm Điện Phong
35.59%28,285 Trận
50.15%
Áo Choàng Bóng Tối
23.48%18,657 Trận
48.14%
Dao Hung Tàn
11.87%9,432 Trận
43.09%
Kiếm Ác Xà
10.57%8,404 Trận
44.6%
Chùy Gai Malmortius
9.29%7,383 Trận
48.9%
Mãng Xà Kích
5.47%4,346 Trận
48.02%
Rìu Đen
5.11%4,064 Trận
45.89%
Kiếm Ma Youmuu
3.17%2,520 Trận
49.56%
Ngọn Giáo Shojin
2.1%1,672 Trận
51.5%
Vũ Điệu Tử Thần
1.79%1,423 Trận
51.23%
Liềm Xích Huyết Thực
1.72%1,364 Trận
55.5%
Nỏ Thần Dominik
1.65%1,309 Trận
51.57%
Lời Nhắc Tử Vong
1.49%1,187 Trận
44.31%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.34%1,067 Trận
38.71%
Gươm Đồ Tể
1.16%919 Trận
36.56%
Rìu Mãng Xà
1.09%866 Trận
45.5%
Rìu Tiamat
0.98%782 Trận
45.78%
Giáo Thiên Ly
0.67%530 Trận
49.81%
Vô Cực Kiếm
0.59%469 Trận
42.86%
Kiếm Âm U
0.51%403 Trận
45.66%
Đao Thủy Ngân
0.47%375 Trận
47.2%
Gươm Biến Ảnh
0.41%326 Trận
49.69%
Khăn Giải Thuật
0.35%277 Trận
42.24%
Huyết Kiếm
0.32%253 Trận
40.71%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.3%236 Trận
55.08%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo