Tên game + #NA1
Zed

ZedARAM Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zed ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.19%
  • Tỷ lệ chọn6.52%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
+20%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
10.12%6,264 Trận
44.96%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
4.46%2,757 Trận
49.18%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.25%2,628 Trận
50.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
3.48%2,156 Trận
45.69%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
3.21%1,986 Trận
43.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
2.38%1,471 Trận
47.79%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.37%1,467 Trận
40.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
2.3%1,425 Trận
46.11%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.25%1,390 Trận
48.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.08%1,289 Trận
44.92%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.92%1,187 Trận
43.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.7%1,052 Trận
44.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
1.69%1,047 Trận
45.46%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.62%1,002 Trận
47.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.18%729 Trận
51.44%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
73.68%43,610 Trận
45.49%
Giày Thủy Ngân
22.02%13,036 Trận
46.3%
Giày Thép Gai
3.25%1,921 Trận
49.71%
Giày Bạc
0.62%369 Trận
44.44%
Giày Cuồng Nộ
0.4%235 Trận
39.57%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
36.01%25,283 Trận
44.92%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
15.29%10,735 Trận
46.5%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
10.1%7,091 Trận
47.07%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
6.87%4,825 Trận
46.65%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.22%2,258 Trận
45.66%
Gậy Hung Ác
2.57%1,805 Trận
49.42%
Giày
Dao Hung Tàn
2.42%1,697 Trận
44.31%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.06%1,449 Trận
45.96%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.37%963 Trận
47.98%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.26%887 Trận
47.35%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.9%633 Trận
47.71%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%610 Trận
51.31%
Dao Hung Tàn
0.72%507 Trận
44.38%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.71%499 Trận
49.9%
Kiếm Dài
4
0.7%492 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
63.64%45,542 Trận
47.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.15%43,759 Trận
47.45%
Súng Hải Tặc
58.27%41,697 Trận
44.51%
Nguyệt Đao
52.74%37,744 Trận
46.43%
Thương Phục Hận Serylda
40.95%29,302 Trận
48.44%
Áo Choàng Bóng Tối
28.22%20,194 Trận
49.52%
Kiếm Điện Phong
19.3%13,812 Trận
49.51%
Dao Hung Tàn
13.05%9,337 Trận
44.46%
Kiếm Ác Xà
10.39%7,434 Trận
47.69%
Chùy Gai Malmortius
9.85%7,047 Trận
49.92%
Mãng Xà Kích
6.37%4,557 Trận
49.22%
Rìu Đen
6.17%4,417 Trận
45.64%
Kiếm Ma Youmuu
3.24%2,318 Trận
51.34%
Ngọn Giáo Shojin
3.14%2,250 Trận
49.11%
Vũ Điệu Tử Thần
1.87%1,338 Trận
53.51%
Gươm Thức Thời
1.69%1,206 Trận
51.24%
Liềm Xích Huyết Thực
1.44%1,027 Trận
53.36%
Lời Nhắc Tử Vong
1.39%998 Trận
43.29%
Nỏ Thần Dominik
1.36%971 Trận
48.09%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.21%866 Trận
40.88%
Rìu Mãng Xà
1.21%865 Trận
45.9%
Gươm Đồ Tể
1.17%837 Trận
34.53%
Rìu Tiamat
1.09%780 Trận
46.28%
Giáo Thiên Ly
0.78%560 Trận
55.89%
Vô Cực Kiếm
0.62%444 Trận
46.62%
Kiếm Âm U
0.6%431 Trận
51.51%
Đao Thủy Ngân
0.47%335 Trận
48.96%
Gươm Biến Ảnh
0.39%277 Trận
45.49%
Huyết Kiếm
0.31%224 Trận
45.54%
Gươm Suy Vong
0.31%222 Trận
45.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo