Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Zed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.43%5,210 Trận | 42.44% | |
3.53%1,951 Trận | 44.18% | |
3.37%1,861 Trận | 47.34% | |
3.27%1,806 Trận | 44.24% | |
2.81%1,552 Trận | 42.72% | |
2.36%1,305 Trận | 44.14% | |
2.33%1,285 Trận | 47.39% | |
2.04%1,127 Trận | 52.8% | |
1.97%1,087 Trận | 39.28% | |
1.92%1,060 Trận | 42.26% | |
1.9%1,049 Trận | 43.18% | |
1.88%1,037 Trận | 49.57% | |
1.81%999 Trận | 45.25% | |
1.77%975 Trận | 40.51% | |
1.65%909 Trận | 42.24% |
69.67%36,799 Trận | 44.02% | |
20.63%10,897 Trận | 44.47% | |
5.84%3,084 Trận | 54.54% | |
3.02%1,593 Trận | 44.63% | |
0.53%280 Trận | 45.36% |
33.62%20,971 Trận | 43.68% | |
15.37%9,590 Trận | 44.67% | |
9.39%5,859 Trận | 46.13% | |
9.03%5,632 Trận | 47.78% | |
3.52%2,194 Trận | 47.4% | |
2 | 3.22%2,011 Trận | 43.46% |
2.17%1,354 Trận | 44.53% | |
2 | 1.98%1,238 Trận | 45.15% |
1.33%828 Trận | 43.6% | |
1.19%740 Trận | 47.84% | |
1.05%654 Trận | 48.93% | |
0.76%472 Trận | 48.73% | |
4 | 0.73%455 Trận | 50.33% |
0.71%440 Trận | 42.05% | |
2 | 0.68%422 Trận | 46.21% |
63.44%39,744 Trận | 46.07% | |
60.89%38,145 Trận | 45.74% | |
56.58%35,446 Trận | 43.14% | |
46.91%29,385 Trận | 44.98% | |
39.29%24,613 Trận | 47.16% | |
36.51%22,870 Trận | 50.49% | |
23.8%14,910 Trận | 48.18% | |
12.01%7,521 Trận | 43.39% | |
10.34%6,475 Trận | 47.15% | |
9.3%5,827 Trận | 49% | |
5.32%3,331 Trận | 49.38% | |
4.94%3,093 Trận | 45.97% | |
3.31%2,072 Trận | 49.61% | |
2.15%1,350 Trận | 46.44% | |
1.91%1,198 Trận | 49.58% | |
1.9%1,190 Trận | 59.08% | |
1.89%1,181 Trận | 51.14% | |
1.54%966 Trận | 42.24% | |
1.31%823 Trận | 42.41% | |
1.24%774 Trận | 34.37% | |
1.04%654 Trận | 44.5% | |
0.97%608 Trận | 44.9% | |
0.65%409 Trận | 42.54% | |
0.6%375 Trận | 48.53% | |
0.49%304 Trận | 49.34% | |
0.42%266 Trận | 46.99% | |
0.39%242 Trận | 44.63% | |
0.28%176 Trận | 40.34% | |
0.28%174 Trận | 56.9% | |
0.28%177 Trận | 37.85% |