Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng53.02%
  • Tỷ lệ chọn2.32%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
14.57%2,118 Trận
54.49%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
5.19%754 Trận
54.11%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.39%347 Trận
53.89%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.22%323 Trận
53.87%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.84%268 Trận
58.96%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.53%223 Trận
53.81%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.42%206 Trận
50.49%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.35%197 Trận
54.82%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
1.34%195 Trận
51.79%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.33%193 Trận
56.48%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.17%170 Trận
57.06%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
1.15%167 Trận
47.9%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
1.05%152 Trận
46.71%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1%146 Trận
54.11%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
0.85%124 Trận
47.58%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.02%11,663 Trận
54.61%
Giày Thép Gai
27.92%5,087 Trận
51.9%
Giày Khai Sáng Ionia
5.32%970 Trận
47.84%
Giày Bạc
1.52%277 Trận
51.62%
Giày Pháp Sư
0.96%174 Trận
45.98%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.27%6,713 Trận
53.34%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
9.54%1,984 Trận
49.75%
Giày
Búa Chiến Caulfield
7.31%1,520 Trận
49.08%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.5%935 Trận
57.22%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.74%570 Trận
55.79%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.7%353 Trận
51.84%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.59%331 Trận
54.38%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.5%313 Trận
47.92%
Giày
Búa Gỗ
1.24%257 Trận
48.64%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.14%237 Trận
58.23%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.98%204 Trận
58.33%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.94%195 Trận
58.46%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.92%192 Trận
59.38%
Mũi Khoan
0.82%170 Trận
47.65%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.8%166 Trận
60.24%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
61.05%12,796 Trận
53.65%
Giáp Tâm Linh
41.22%8,640 Trận
53.47%
Găng Tay Băng Giá
39.79%8,340 Trận
54.46%
Trái Tim Khổng Thần
27.22%5,704 Trận
55.19%
Giáp Gai
25.67%5,380 Trận
49.7%
Tam Hợp Kiếm
23.59%4,945 Trận
52.42%
Nguyệt Đao
11.05%2,317 Trận
49.37%
Nước Mắt Nữ Thần
9.84%2,063 Trận
53.32%
Áo Choàng Gai
9.21%1,931 Trận
55.88%
Thương Phục Hận Serylda
8.34%1,748 Trận
47.2%
Áo Choàng Diệt Vong
6.42%1,346 Trận
50.22%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.28%1,107 Trận
53.12%
Thần Kiếm Muramana
4.72%989 Trận
50.25%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.47%937 Trận
59.34%
Ngọn Giáo Shojin
3.98%835 Trận
50.78%
Giáp Máu Warmog
3.31%693 Trận
55.99%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.49%521 Trận
58.16%
Rìu Đen
1.89%396 Trận
53.28%
Súng Hải Tặc
1.88%395 Trận
41.52%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.79%376 Trận
52.39%
Khiên Băng Randuin
1.7%357 Trận
45.1%
Đuốc Lửa Đen
1.53%321 Trận
46.42%
Rìu Đại Mãng Xà
1.39%292 Trận
49.66%
Móng Vuốt Sterak
1.37%288 Trận
56.25%
Tim Băng
1.25%263 Trận
49.43%
Vũ Điệu Tử Thần
1.24%260 Trận
47.31%
Giáp Thiên Nhiên
1.15%240 Trận
57.92%
Trượng Pha Lê Rylai
1.1%231 Trận
51.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.1%231 Trận
45.89%
Áo Choàng Hắc Quang
0.93%195 Trận
55.38%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo