Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.53%452 Trận | 58.85% | |
6.4%339 Trận | 60.47% | |
3.57%189 Trận | 53.97% | |
3.1%164 Trận | 48.78% | |
2.87%152 Trận | 46.71% | |
2.36%125 Trận | 58.4% | |
2.04%108 Trận | 57.41% | |
1.77%94 Trận | 48.94% | |
1.68%89 Trận | 52.81% | |
1.6%85 Trận | 55.29% | |
1.59%84 Trận | 55.95% | |
1.47%78 Trận | 56.41% | |
1.38%73 Trận | 41.1% | |
1.26%67 Trận | 59.7% | |
1.11%59 Trận | 57.63% |
65.61%4,519 Trận | 54.33% | |
28.03%1,931 Trận | 54.12% | |
2.12%146 Trận | 56.16% | |
1.93%133 Trận | 49.62% | |
1.28%88 Trận | 62.5% |
23.64%1,829 Trận | 54.46% | |
2 | 20.91%1,618 Trận | 54.82% |
6.42%497 Trận | 58.55% | |
2 | 5.88%455 Trận | 53.63% |
1.58%122 Trận | 63.93% | |
1.43%111 Trận | 50.45% | |
1.41%109 Trận | 55.05% | |
1.05%81 Trận | 66.67% | |
1.05%81 Trận | 46.91% | |
1.02%79 Trận | 48.1% | |
2 | 0.98%76 Trận | 51.32% |
0.89%69 Trận | 62.32% | |
0.83%64 Trận | 60.94% | |
0.81%63 Trận | 44.44% | |
2 | 0.78%60 Trận | 45% |
48.91%3,948 Trận | 55.34% | |
44.02%3,553 Trận | 55.19% | |
41.85%3,378 Trận | 55.6% | |
38.9%3,140 Trận | 56.11% | |
26.1%2,107 Trận | 49.74% | |
22.97%1,854 Trận | 52.54% | |
9.89%798 Trận | 56.39% | |
9.3%751 Trận | 54.99% | |
9.24%746 Trận | 53.62% | |
7.59%613 Trận | 53.51% | |
5.72%462 Trận | 57.58% | |
5.39%435 Trận | 54.48% | |
4.25%343 Trận | 52.19% | |
4.09%330 Trận | 52.12% | |
3.52%284 Trận | 55.99% | |
3.25%262 Trận | 59.54% | |
2.76%223 Trận | 53.36% | |
2.09%169 Trận | 49.7% | |
1.99%161 Trận | 52.17% | |
1.91%154 Trận | 54.55% | |
1.78%144 Trận | 49.31% | |
1.59%128 Trận | 47.66% | |
1.59%128 Trận | 52.34% | |
1.57%127 Trận | 51.18% | |
1.39%112 Trận | 60.71% | |
1.35%109 Trận | 53.21% | |
1.14%92 Trận | 51.09% | |
1.14%92 Trận | 55.43% | |
0.99%80 Trận | 45% | |
0.94%76 Trận | 35.53% |