Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.5%
  • Tỷ lệ chọn2.26%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
9.36%1,284 Trận
55.45%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
5.96%817 Trận
55.45%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.23%443 Trận
50.11%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.76%378 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.39%328 Trận
53.66%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.14%294 Trận
48.64%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.92%263 Trận
53.99%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.86%255 Trận
58.82%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáo Thiên Ly
1.71%234 Trận
56.41%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.6%219 Trận
56.62%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.59%218 Trận
46.79%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.26%173 Trận
57.23%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.19%163 Trận
50.92%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
1.12%153 Trận
52.29%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.04%142 Trận
57.75%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.31%11,468 Trận
53.85%
Giày Thép Gai
27.86%4,892 Trận
52.53%
Giày Phàm Ăn
2.09%367 Trận
52.86%
Giày Khai Sáng Ionia
2.05%360 Trận
52.5%
Giày Bạc
1.5%263 Trận
52.47%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
22.4%4,502 Trận
52.67%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
21.94%4,410 Trận
53.85%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.4%1,286 Trận
57.7%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.05%1,217 Trận
50.62%
Giày
Búa Gỗ
1.48%298 Trận
51.01%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.25%252 Trận
50.79%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.23%248 Trận
56.45%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.11%223 Trận
58.3%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.1%221 Trận
45.7%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.03%208 Trận
55.29%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.98%197 Trận
52.79%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.78%156 Trận
54.49%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.77%155 Trận
57.42%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.68%137 Trận
57.66%
Mũi Khoan
0.66%133 Trận
52.63%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
46.45%9,370 Trận
53.06%
Trái Tim Khổng Thần
46.06%9,293 Trận
54.68%
Giáp Tâm Linh
40.82%8,235 Trận
53.73%
Găng Tay Băng Giá
38.45%7,757 Trận
54.51%
Giáp Gai
25.72%5,189 Trận
47.81%
Tam Hợp Kiếm
22.92%4,623 Trận
51.48%
Ngọn Giáo Shojin
11.48%2,316 Trận
50.09%
Áo Choàng Gai
9.55%1,927 Trận
52.52%
Nước Mắt Nữ Thần
8.11%1,637 Trận
53.57%
Nguyệt Đao
7.22%1,456 Trận
49.31%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.81%1,172 Trận
52.22%
Thương Phục Hận Serylda
5.53%1,115 Trận
49.42%
Áo Choàng Diệt Vong
4.12%831 Trận
53.91%
Giáp Máu Warmog
3.74%755 Trận
53.25%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.73%753 Trận
58.17%
Thần Kiếm Muramana
3.69%744 Trận
52.96%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.42%488 Trận
58.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.14%431 Trận
52.2%
Rìu Đen
2.1%424 Trận
50.94%
Khiên Băng Randuin
1.99%402 Trận
47.76%
Súng Hải Tặc
1.62%327 Trận
45.57%
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%321 Trận
50.47%
Tim Băng
1.52%306 Trận
54.58%
Rìu Đại Mãng Xà
1.49%301 Trận
53.82%
Giáp Thiên Nhiên
1.4%282 Trận
58.16%
Móng Vuốt Sterak
1.35%273 Trận
53.85%
Đuốc Lửa Đen
1.32%267 Trận
47.19%
Kiếm Điện Phong
1.2%242 Trận
42.56%
Trượng Pha Lê Rylai
1.07%215 Trận
51.63%
Áo Choàng Hắc Quang
1.05%212 Trận
60.85%