Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.51%471 Trận | 58.6% | |
6.48%359 Trận | 61.56% | |
3.54%196 Trận | 54.08% | |
3.05%169 Trận | 47.93% | |
2.87%159 Trận | 47.8% | |
2.35%130 Trận | 60% | |
1.99%110 Trận | 58.18% | |
1.72%95 Trận | 48.42% | |
1.68%93 Trận | 52.69% | |
1.66%92 Trận | 55.43% | |
1.63%90 Trận | 54.44% | |
1.5%83 Trận | 56.63% | |
1.39%77 Trận | 41.56% | |
1.3%72 Trận | 58.33% | |
1.16%64 Trận | 54.69% |
65.52%4,717 Trận | 54.27% | |
28.09%2,022 Trận | 54.2% | |
2.14%154 Trận | 55.84% | |
1.89%136 Trận | 48.53% | |
1.31%94 Trận | 63.83% |
23.7%1,916 Trận | 54.54% | |
2 | 20.92%1,691 Trận | 54.88% |
6.42%519 Trận | 59.15% | |
2 | 6%485 Trận | 52.78% |
1.55%125 Trận | 64% | |
1.44%116 Trận | 54.31% | |
1.41%114 Trận | 50% | |
1.04%84 Trận | 66.67% | |
1.01%82 Trận | 46.34% | |
2 | 1.01%82 Trận | 50% |
1%81 Trận | 46.91% | |
0.93%75 Trận | 64% | |
0.8%65 Trận | 43.08% | |
0.8%65 Trận | 61.54% | |
2 | 0.79%64 Trận | 45.31% |
49%4,131 Trận | 55.34% | |
43.97%3,707 Trận | 55.19% | |
41.85%3,528 Trận | 55.56% | |
38.9%3,279 Trận | 56.27% | |
26.11%2,201 Trận | 49.34% | |
23.08%1,946 Trận | 52.42% | |
9.95%839 Trận | 56.5% | |
9.38%791 Trận | 54.36% | |
9.26%781 Trận | 53.27% | |
7.58%639 Trận | 52.9% | |
5.77%486 Trận | 56.79% | |
5.46%460 Trận | 54.78% | |
4.23%357 Trận | 52.38% | |
4.13%348 Trận | 52.01% | |
3.55%299 Trận | 55.52% | |
3.16%266 Trận | 59.4% | |
2.75%232 Trận | 54.31% | |
2.05%173 Trận | 50.29% | |
1.95%164 Trận | 52.44% | |
1.92%162 Trận | 54.32% | |
1.74%147 Trận | 49.66% | |
1.6%135 Trận | 46.67% | |
1.59%134 Trận | 52.24% | |
1.58%133 Trận | 50.38% | |
1.35%114 Trận | 54.39% | |
1.34%113 Trận | 60.18% | |
1.14%96 Trận | 56.25% | |
1.1%93 Trận | 50.54% | |
1.01%85 Trận | 44.71% | |
0.94%79 Trận | 37.97% |