Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.85%
  • Tỷ lệ chọn2.31%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
14.54%2,321 Trận
54.11%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
5.15%822 Trận
54.38%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.32%371 Trận
54.18%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.29%365 Trận
53.7%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.87%298 Trận
59.73%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.53%244 Trận
54.1%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.49%238 Trận
49.16%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
1.37%218 Trận
50.46%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.36%217 Trận
55.3%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.27%203 Trận
55.17%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
1.22%194 Trận
47.42%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.16%185 Trận
55.68%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
1.05%168 Trận
48.81%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1%160 Trận
55.63%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
0.84%134 Trận
48.51%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.26%12,834 Trận
54.53%
Giày Thép Gai
27.66%5,525 Trận
51.89%
Giày Khai Sáng Ionia
5.39%1,076 Trận
47.77%
Giày Bạc
1.48%295 Trận
51.86%
Giày Pháp Sư
0.94%187 Trận
46.52%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.43%7,401 Trận
53.06%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
9.64%2,199 Trận
49.61%
Giày
Búa Chiến Caulfield
7.24%1,653 Trận
49.06%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.53%1,033 Trận
57.79%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.72%620 Trận
55.97%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.65%377 Trận
51.72%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.61%367 Trận
53.68%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.53%348 Trận
47.99%
Giày
Búa Gỗ
1.25%285 Trận
50.18%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.1%251 Trận
58.57%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1%228 Trận
59.21%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.99%225 Trận
57.78%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.93%212 Trận
59.91%
Mũi Khoan
0.81%184 Trận
46.74%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.78%177 Trận
59.89%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
61.15%14,059 Trận
53.47%
Giáp Tâm Linh
41.24%9,481 Trận
53.55%
Găng Tay Băng Giá
39.81%9,153 Trận
54.48%
Trái Tim Khổng Thần
27.22%6,259 Trận
55.3%
Giáp Gai
25.64%5,896 Trận
49.59%
Tam Hợp Kiếm
23.75%5,461 Trận
52.5%
Nguyệt Đao
11.08%2,547 Trận
48.61%
Nước Mắt Nữ Thần
9.9%2,277 Trận
53.36%
Áo Choàng Gai
9.27%2,131 Trận
55.42%
Thương Phục Hận Serylda
8.41%1,933 Trận
47.28%
Áo Choàng Diệt Vong
6.44%1,480 Trận
50.34%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.24%1,204 Trận
53.16%
Thần Kiếm Muramana
4.69%1,078 Trận
50.74%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.58%1,053 Trận
58.78%
Ngọn Giáo Shojin
4.05%930 Trận
50.54%
Giáp Máu Warmog
3.34%768 Trận
55.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.5%574 Trận
57.67%
Súng Hải Tặc
1.9%436 Trận
42.2%
Rìu Đen
1.86%428 Trận
53.27%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.81%416 Trận
51.2%
Khiên Băng Randuin
1.75%402 Trận
46.52%
Đuốc Lửa Đen
1.53%351 Trận
46.15%
Móng Vuốt Sterak
1.4%321 Trận
57.32%
Rìu Đại Mãng Xà
1.37%316 Trận
50%
Tim Băng
1.26%290 Trận
51.03%
Vũ Điệu Tử Thần
1.21%278 Trận
47.12%
Giáp Thiên Nhiên
1.16%266 Trận
57.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.09%250 Trận
44.4%
Trượng Pha Lê Rylai
1.07%247 Trận
51.42%
Áo Choàng Hắc Quang
0.92%211 Trận
54.5%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo