Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.32%
  • Tỷ lệ chọn2.41%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
9.19%554 Trận
52.89%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
5.21%314 Trận
63.38%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.38%204 Trận
49.51%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.5%151 Trận
52.32%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.34%141 Trận
48.94%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.99%120 Trận
50.83%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.96%118 Trận
48.31%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.59%96 Trận
42.71%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.56%94 Trận
51.06%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáo Thiên Ly
1.56%94 Trận
57.45%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.51%91 Trận
58.24%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.49%90 Trận
51.11%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
1.06%64 Trận
40.63%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.06%64 Trận
60.94%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.01%61 Trận
54.1%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.39%4,647 Trận
53.84%
Giày Thép Gai
29.57%2,168 Trận
50.65%
Giày Phàm Ăn
2.22%163 Trận
50.92%
Giày Khai Sáng Ionia
2.05%150 Trận
48.67%
Giày Bạc
1.31%96 Trận
64.58%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
23.17%1,934 Trận
53.1%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
21.97%1,834 Trận
53.44%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.37%532 Trận
46.62%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.93%495 Trận
51.92%
Giày
Búa Gỗ
1.64%137 Trận
54.01%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.32%110 Trận
46.36%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.31%109 Trận
48.62%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.11%93 Trận
51.61%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.01%84 Trận
63.1%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.96%80 Trận
52.5%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.89%74 Trận
54.05%
Mũi Khoan
0.78%65 Trận
55.38%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.78%65 Trận
50.77%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.74%62 Trận
53.23%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.67%56 Trận
57.14%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
46.88%3,971 Trận
53.19%
Trái Tim Khổng Thần
44.92%3,805 Trận
52.46%
Giáp Tâm Linh
40.72%3,449 Trận
53.84%
Găng Tay Băng Giá
38.29%3,243 Trận
55.57%
Giáp Gai
25.79%2,184 Trận
48.35%
Tam Hợp Kiếm
23.18%1,963 Trận
52.17%
Ngọn Giáo Shojin
10.52%891 Trận
52.64%
Áo Choàng Gai
10.02%849 Trận
53.24%
Nguyệt Đao
8.38%710 Trận
49.15%
Nước Mắt Nữ Thần
7.79%660 Trận
54.09%
Thương Phục Hận Serylda
6.3%534 Trận
51.31%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.69%482 Trận
52.28%
Áo Choàng Diệt Vong
4.75%402 Trận
48.01%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.09%346 Trận
60.4%
Thần Kiếm Muramana
3.67%311 Trận
46.62%
Giáp Máu Warmog
3.51%297 Trận
52.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.59%219 Trận
55.25%
Khiên Băng Randuin
2.55%216 Trận
43.52%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.23%189 Trận
47.62%
Rìu Đen
1.83%155 Trận
49.68%
Súng Hải Tặc
1.62%137 Trận
41.61%
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%134 Trận
46.27%
Rìu Đại Mãng Xà
1.53%130 Trận
55.38%
Kiếm Điện Phong
1.5%127 Trận
44.09%
Móng Vuốt Sterak
1.44%122 Trận
51.64%
Đuốc Lửa Đen
1.4%119 Trận
48.74%
Giáp Thiên Nhiên
1.38%117 Trận
43.59%
Tim Băng
1.29%109 Trận
48.62%
Trượng Pha Lê Rylai
1.28%108 Trận
59.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.09%92 Trận
39.13%