Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54%
  • Tỷ lệ chọn2.34%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
8.53%452 Trận
58.85%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
6.4%339 Trận
60.47%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
3.57%189 Trận
53.97%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.1%164 Trận
48.78%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.87%152 Trận
46.71%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.36%125 Trận
58.4%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.04%108 Trận
57.41%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.77%94 Trận
48.94%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.68%89 Trận
52.81%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.6%85 Trận
55.29%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.59%84 Trận
55.95%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.47%78 Trận
56.41%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.38%73 Trận
41.1%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.26%67 Trận
59.7%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
1.11%59 Trận
57.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.61%4,519 Trận
54.33%
Giày Thép Gai
28.03%1,931 Trận
54.12%
Giày Phàm Ăn
2.12%146 Trận
56.16%
Giày Khai Sáng Ionia
1.93%133 Trận
49.62%
Giày Bạc
1.28%88 Trận
62.5%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
23.64%1,829 Trận
54.46%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
20.91%1,618 Trận
54.82%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.42%497 Trận
58.55%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
5.88%455 Trận
53.63%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.58%122 Trận
63.93%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.43%111 Trận
50.45%
Giày
Búa Gỗ
1.41%109 Trận
55.05%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.05%81 Trận
66.67%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.05%81 Trận
46.91%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.02%79 Trận
48.1%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.98%76 Trận
51.32%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.89%69 Trận
62.32%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.83%64 Trận
60.94%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.81%63 Trận
44.44%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.78%60 Trận
45%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
48.91%3,948 Trận
55.34%
Trái Tim Khổng Thần
44.02%3,553 Trận
55.19%
Giáp Tâm Linh
41.85%3,378 Trận
55.6%
Găng Tay Băng Giá
38.9%3,140 Trận
56.11%
Giáp Gai
26.1%2,107 Trận
49.74%
Tam Hợp Kiếm
22.97%1,854 Trận
52.54%
Áo Choàng Gai
9.89%798 Trận
56.39%
Ngọn Giáo Shojin
9.3%751 Trận
54.99%
Nguyệt Đao
9.24%746 Trận
53.62%
Nước Mắt Nữ Thần
7.59%613 Trận
53.51%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.72%462 Trận
57.58%
Thương Phục Hận Serylda
5.39%435 Trận
54.48%
Áo Choàng Diệt Vong
4.25%343 Trận
52.19%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.09%330 Trận
52.12%
Thần Kiếm Muramana
3.52%284 Trận
55.99%
Giáp Máu Warmog
3.25%262 Trận
59.54%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.76%223 Trận
53.36%
Khiên Băng Randuin
2.09%169 Trận
49.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.99%161 Trận
52.17%
Rìu Đen
1.91%154 Trận
54.55%
Rìu Đại Mãng Xà
1.78%144 Trận
49.31%
Súng Hải Tặc
1.59%128 Trận
47.66%
Tim Băng
1.59%128 Trận
52.34%
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%127 Trận
51.18%
Giáp Thiên Nhiên
1.39%112 Trận
60.71%
Đuốc Lửa Đen
1.35%109 Trận
53.21%
Móng Vuốt Sterak
1.14%92 Trận
51.09%
Kiếm Điện Phong
1.14%92 Trận
55.43%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.99%80 Trận
45%
Trượng Pha Lê Rylai
0.94%76 Trận
35.53%