Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.96%
  • Tỷ lệ chọn2.35%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
8.51%471 Trận
58.6%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
6.48%359 Trận
61.56%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
3.54%196 Trận
54.08%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.05%169 Trận
47.93%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.87%159 Trận
47.8%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.35%130 Trận
60%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.99%110 Trận
58.18%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.72%95 Trận
48.42%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.68%93 Trận
52.69%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.66%92 Trận
55.43%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.63%90 Trận
54.44%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.5%83 Trận
56.63%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.39%77 Trận
41.56%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.3%72 Trận
58.33%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
1.16%64 Trận
54.69%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.52%4,717 Trận
54.27%
Giày Thép Gai
28.09%2,022 Trận
54.2%
Giày Phàm Ăn
2.14%154 Trận
55.84%
Giày Khai Sáng Ionia
1.89%136 Trận
48.53%
Giày Bạc
1.31%94 Trận
63.83%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
23.7%1,916 Trận
54.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
20.92%1,691 Trận
54.88%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.42%519 Trận
59.15%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
6%485 Trận
52.78%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.55%125 Trận
64%
Giày
Búa Gỗ
1.44%116 Trận
54.31%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.41%114 Trận
50%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.04%84 Trận
66.67%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.01%82 Trận
46.34%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.01%82 Trận
50%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1%81 Trận
46.91%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.93%75 Trận
64%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.8%65 Trận
43.08%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.8%65 Trận
61.54%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.79%64 Trận
45.31%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
49%4,131 Trận
55.34%
Trái Tim Khổng Thần
43.97%3,707 Trận
55.19%
Giáp Tâm Linh
41.85%3,528 Trận
55.56%
Găng Tay Băng Giá
38.9%3,279 Trận
56.27%
Giáp Gai
26.11%2,201 Trận
49.34%
Tam Hợp Kiếm
23.08%1,946 Trận
52.42%
Áo Choàng Gai
9.95%839 Trận
56.5%
Ngọn Giáo Shojin
9.38%791 Trận
54.36%
Nguyệt Đao
9.26%781 Trận
53.27%
Nước Mắt Nữ Thần
7.58%639 Trận
52.9%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.77%486 Trận
56.79%
Thương Phục Hận Serylda
5.46%460 Trận
54.78%
Áo Choàng Diệt Vong
4.23%357 Trận
52.38%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.13%348 Trận
52.01%
Thần Kiếm Muramana
3.55%299 Trận
55.52%
Giáp Máu Warmog
3.16%266 Trận
59.4%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.75%232 Trận
54.31%
Khiên Băng Randuin
2.05%173 Trận
50.29%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.95%164 Trận
52.44%
Rìu Đen
1.92%162 Trận
54.32%
Rìu Đại Mãng Xà
1.74%147 Trận
49.66%
Súng Hải Tặc
1.6%135 Trận
46.67%
Tim Băng
1.59%134 Trận
52.24%
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%133 Trận
50.38%
Đuốc Lửa Đen
1.35%114 Trận
54.39%
Giáp Thiên Nhiên
1.34%113 Trận
60.18%
Kiếm Điện Phong
1.14%96 Trận
56.25%
Móng Vuốt Sterak
1.1%93 Trận
50.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.01%85 Trận
44.71%
Trượng Pha Lê Rylai
0.94%79 Trận
37.97%