Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.33%
  • Tỷ lệ chọn2.02%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
9.31%70 Trận
60.00%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
5.85%44 Trận
68.18%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
5.45%41 Trận
46.34%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
3.46%26 Trận
38.46%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
3.06%23 Trận
65.22%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.53%19 Trận
57.89%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.39%18 Trận
38.89%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
2.26%17 Trận
52.94%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
1.86%14 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.20%9 Trận
33.33%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Găng Tay Băng Giá
1.20%9 Trận
77.78%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
0.93%7 Trận
42.86%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
0.93%7 Trận
71.43%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáo Thiên Ly
0.93%7 Trận
42.86%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
0.93%7 Trận
14.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.63%609 Trận
52.87%
Giày Thép Gai
27.91%259 Trận
49.03%
Giày Phàm Ăn
2.16%20 Trận
55.00%
Giày Bạc
1.94%18 Trận
55.56%
Giày Khai Sáng Ionia
1.72%16 Trận
56.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
31.63%340 Trận
53.53%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
11.72%126 Trận
44.44%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
7.35%79 Trận
54.43%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
4.93%53 Trận
56.60%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.58%17 Trận
47.06%
Giày
Búa Gỗ
1.58%17 Trận
47.06%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.49%16 Trận
50.00%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.49%16 Trận
56.25%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.40%15 Trận
46.67%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
1.21%13 Trận
46.15%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
1.12%12 Trận
75.00%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.12%12 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.02%11 Trận
63.64%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.84%9 Trận
77.78%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.84%9 Trận
55.56%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
54.64%548 Trận
54.01%
Giáp Tâm Linh
43.37%435 Trận
54.25%
Găng Tay Băng Giá
39.38%395 Trận
55.95%
Giáo Thiên Ly
35.79%359 Trận
50.42%
Giáp Gai
27.62%277 Trận
48.38%
Tam Hợp Kiếm
19.94%200 Trận
50.50%
Ngọn Giáo Shojin
9.87%99 Trận
57.58%
Áo Choàng Gai
8.47%85 Trận
61.18%
Nước Mắt Nữ Thần
7.48%75 Trận
54.67%
Nguyệt Đao
6.58%66 Trận
54.55%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
6.38%64 Trận
54.69%
Giáp Máu Warmog
4.89%49 Trận
55.10%
Thương Phục Hận Serylda
4.59%46 Trận
45.65%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.99%40 Trận
70.00%
Áo Choàng Diệt Vong
3.19%32 Trận
53.13%
Thần Kiếm Muramana
2.99%30 Trận
60.00%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.89%29 Trận
58.62%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.79%28 Trận
42.86%
Vũ Điệu Tử Thần
2.59%26 Trận
50.00%
Khiên Băng Randuin
2.39%24 Trận
50.00%
Trượng Pha Lê Rylai
1.89%19 Trận
57.89%
Rìu Đen
1.89%19 Trận
52.63%
Tim Băng
1.79%18 Trận
33.33%
Đuốc Lửa Đen
1.69%17 Trận
52.94%
Kiếm Điện Phong
1.50%15 Trận
53.33%
Rìu Đại Mãng Xà
1.50%15 Trận
60.00%
Súng Hải Tặc
1.50%15 Trận
46.67%
Móng Vuốt Sterak
1.40%14 Trận
42.86%
Huyết Giáp Chúa Tể
1.00%10 Trận
40.00%
Chùy Gai Malmortius
1.00%10 Trận
60.00%