Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.55%
  • Tỷ lệ chọn1.41%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
8.77%479 Trận
58.66%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
3.63%198 Trận
58.08%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.33%182 Trận
48.35%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
3.11%170 Trận
53.53%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.78%152 Trận
61.18%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.49%136 Trận
44.85%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.05%112 Trận
61.61%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
1.85%101 Trận
50.50%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.69%92 Trận
43.48%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.37%75 Trận
50.67%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáo Thiên Ly
1.34%73 Trận
58.90%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
1.23%67 Trận
43.28%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.04%57 Trận
52.63%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Găng Tay Băng Giá
0.97%53 Trận
39.62%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
0.86%47 Trận
65.96%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.58%4,297 Trận
54.04%
Giày Thép Gai
28.00%1,863 Trận
50.13%
Giày Phàm Ăn
2.04%136 Trận
50.00%
Giày Khai Sáng Ionia
1.98%132 Trận
46.97%
Giày Bạc
1.82%121 Trận
52.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
27.45%2,085 Trận
54.29%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
11.98%910 Trận
51.10%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.64%504 Trận
48.81%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.03%458 Trận
53.93%
Giày
Búa Gỗ
2.26%172 Trận
53.49%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.79%136 Trận
46.32%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.51%115 Trận
47.83%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.36%103 Trận
49.51%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.17%89 Trận
47.19%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.16%88 Trận
57.95%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.13%86 Trận
68.60%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
1.12%85 Trận
56.47%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
1.08%82 Trận
56.10%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.96%73 Trận
52.05%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.91%69 Trận
49.28%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
48.79%3,801 Trận
54.41%
Giáp Tâm Linh
41.59%3,240 Trận
53.40%
Giáo Thiên Ly
39.24%3,057 Trận
52.67%
Găng Tay Băng Giá
36.89%2,874 Trận
54.91%
Giáp Gai
26.11%2,034 Trận
48.13%
Tam Hợp Kiếm
23.58%1,837 Trận
50.79%
Ngọn Giáo Shojin
11.34%883 Trận
53.23%
Áo Choàng Gai
9.88%770 Trận
55.71%
Nước Mắt Nữ Thần
8.56%667 Trận
52.92%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
7.72%601 Trận
50.25%
Thương Phục Hận Serylda
5.60%436 Trận
45.87%
Nguyệt Đao
5.43%423 Trận
52.96%
Giáp Máu Warmog
5.38%419 Trận
54.42%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.52%352 Trận
56.82%
Thần Kiếm Muramana
4.24%330 Trận
48.79%
Khiên Băng Randuin
2.84%221 Trận
41.63%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.81%219 Trận
56.62%
Rìu Đen
2.79%217 Trận
50.23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.59%202 Trận
51.49%
Vũ Điệu Tử Thần
2.17%169 Trận
52.66%
Trượng Pha Lê Rylai
2.04%159 Trận
52.83%
Tim Băng
1.99%155 Trận
45.81%
Đuốc Lửa Đen
1.93%150 Trận
49.33%
Áo Choàng Diệt Vong
1.73%135 Trận
54.81%
Súng Hải Tặc
1.73%135 Trận
42.96%
Kiếm Điện Phong
1.67%130 Trận
49.23%
Giáp Thiên Nhiên
1.59%124 Trận
56.45%
Rìu Đại Mãng Xà
1.55%121 Trận
52.89%
Móng Vuốt Sterak
1.54%120 Trận
49.17%
Áo Choàng Hắc Quang
1.01%79 Trận
59.49%