Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Yorick, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.07%
  • Tỷ lệ chọn2.06%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
8.70%14 Trận
42.86%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
6.21%10 Trận
60.00%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
4.97%8 Trận
37.50%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
4.35%7 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
3.73%6 Trận
0.00%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
2.48%4 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáo Thiên Ly
1.86%3 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.86%3 Trận
66.67%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.86%3 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Găng Tay Băng Giá
1.24%2 Trận
50.00%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.24%2 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Khổng Thần
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Tâm Linh
1.24%2 Trận
100.00%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
Giáo Thiên Ly
1.24%2 Trận
100.00%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.24%2 Trận
50.00%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
1.24%2 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.95%140 Trận
56.43%
Giày Thép Gai
29.20%66 Trận
51.52%
Giày Phàm Ăn
3.10%7 Trận
42.86%
Giày Khai Sáng Ionia
1.77%4 Trận
75.00%
Giày Bạc
1.77%4 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
35.37%87 Trận
57.47%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.69%14 Trận
71.43%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
5.28%13 Trận
46.15%
Giày
Búa Gỗ
3.66%9 Trận
66.67%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
3.25%8 Trận
62.50%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.25%8 Trận
37.50%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
2.03%5 Trận
40.00%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
2.03%5 Trận
80.00%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
2.03%5 Trận
60.00%
Giày
Ngọc Lục Bảo
Hồng Ngọc
2
1.63%4 Trận
25.00%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.63%4 Trận
25.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.22%3 Trận
33.33%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
1.22%3 Trận
33.33%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
1.22%3 Trận
66.67%
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
Vòng Tay Pha Lê
1.22%3 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
56.21%163 Trận
50.92%
Giáp Tâm Linh
40.00%116 Trận
54.31%
Găng Tay Băng Giá
36.90%107 Trận
45.79%
Giáo Thiên Ly
27.59%80 Trận
46.25%
Giáp Gai
25.52%74 Trận
47.30%
Tam Hợp Kiếm
20.34%59 Trận
57.63%
Áo Choàng Gai
11.03%32 Trận
31.25%
Ngọn Giáo Shojin
9.31%27 Trận
55.56%
Thương Phục Hận Serylda
7.93%23 Trận
56.52%
Nước Mắt Nữ Thần
7.59%22 Trận
59.09%
Nguyệt Đao
5.52%16 Trận
43.75%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
5.17%15 Trận
60.00%
Giáp Máu Warmog
4.83%14 Trận
42.86%
Vòng Sắt Cổ Tự
4.48%13 Trận
53.85%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.14%12 Trận
66.67%
Rìu Đen
3.79%11 Trận
72.73%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.10%9 Trận
55.56%
Kiếm Điện Phong
2.41%7 Trận
42.86%
Khiên Băng Randuin
2.41%7 Trận
57.14%
Thần Kiếm Muramana
2.07%6 Trận
33.33%
Tim Băng
2.07%6 Trận
66.67%
Rìu Mãng Xà
1.72%5 Trận
40.00%
Móng Vuốt Sterak
1.72%5 Trận
60.00%
Giáp Thiên Nhiên
1.38%4 Trận
100.00%
Hỏa Khuẩn
1.38%4 Trận
50.00%
Rìu Đại Mãng Xà
1.38%4 Trận
50.00%
Vũ Điệu Tử Thần
1.38%4 Trận
50.00%
Mãng Xà Kích
1.03%3 Trận
100.00%
Súng Hải Tặc
1.03%3 Trận
66.67%
Chùy Gai Malmortius
1.03%3 Trận
66.67%