Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng55.06%
  • Tỷ lệ chọn1.36%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
11.74%1,452 Trận
60.12%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.69%456 Trận
51.54%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
3.56%440 Trận
54.32%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.62%324 Trận
59.88%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.31%286 Trận
56.64%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.89%234 Trận
60.68%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
1.78%220 Trận
53.64%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.74%215 Trận
54.42%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.69%209 Trận
57.89%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.35%167 Trận
57.49%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
0.92%114 Trận
50.88%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
0.91%113 Trận
61.06%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
0.87%108 Trận
54.63%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
0.85%105 Trận
50.48%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
0.82%102 Trận
54.9%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.58%9,870 Trận
56.36%
Giày Thép Gai
25.65%3,861 Trận
55.04%
Giày Khai Sáng Ionia
5.96%897 Trận
50.72%
Giày Bạc
1.52%229 Trận
52.84%
Giày Pháp Sư
0.88%133 Trận
49.62%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.08%5,457 Trận
57.06%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
8.94%1,521 Trận
47.6%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.5%935 Trận
52.41%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.25%723 Trận
59.06%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
3.43%583 Trận
58.66%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.78%302 Trận
60.26%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.77%301 Trận
56.48%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.65%280 Trận
51.79%
Giày
Búa Gỗ
1.3%221 Trận
62.9%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.12%190 Trận
54.74%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.03%175 Trận
61.71%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.99%169 Trận
51.48%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.97%165 Trận
55.76%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.95%162 Trận
55.56%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.91%155 Trận
52.26%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
62.29%10,725 Trận
56.65%
Giáp Tâm Linh
43.17%7,434 Trận
56.82%
Găng Tay Băng Giá
37.75%6,500 Trận
57.11%
Tam Hợp Kiếm
26.61%4,582 Trận
55.24%
Trái Tim Khổng Thần
25.69%4,424 Trận
56.96%
Giáp Gai
23.92%4,119 Trận
50.67%
Nguyệt Đao
12.81%2,206 Trận
50.63%
Thương Phục Hận Serylda
9.83%1,693 Trận
49.85%
Nước Mắt Nữ Thần
9.02%1,553 Trận
54.6%
Áo Choàng Gai
8.98%1,547 Trận
57.47%
Áo Choàng Diệt Vong
8.29%1,428 Trận
55.11%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.58%960 Trận
52.08%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
5.06%871 Trận
58.67%
Thần Kiếm Muramana
4.85%835 Trận
48.62%
Ngọn Giáo Shojin
3.54%610 Trận
50.33%
Giáp Máu Warmog
3.19%549 Trận
53.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.77%477 Trận
58.07%
Rìu Đen
2.2%378 Trận
57.14%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.13%366 Trận
50.27%
Súng Hải Tặc
1.99%342 Trận
45.91%
Khiên Băng Randuin
1.96%337 Trận
49.26%
Tim Băng
1.79%308 Trận
55.84%
Vũ Điệu Tử Thần
1.65%284 Trận
53.17%
Rìu Đại Mãng Xà
1.57%271 Trận
57.2%
Móng Vuốt Sterak
1.53%263 Trận
53.99%
Áo Choàng Hắc Quang
1.48%254 Trận
68.11%
Giáp Thiên Nhiên
1.46%251 Trận
62.55%
Đuốc Lửa Đen
1.41%242 Trận
51.24%
Trượng Pha Lê Rylai
1.23%211 Trận
49.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.15%198 Trận
47.47%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo