Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng54.57%
  • Tỷ lệ chọn1.39%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
12.67%2,071 Trận
57.03%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
4.39%717 Trận
53.56%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
3.3%540 Trận
51.85%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.99%488 Trận
55.94%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
2.37%387 Trận
57.36%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.05%335 Trận
56.72%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.4%229 Trận
56.77%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.38%226 Trận
53.54%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.36%223 Trận
56.95%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.15%188 Trận
54.26%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
1.02%167 Trận
51.5%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
0.91%148 Trận
45.95%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
0.83%136 Trận
56.62%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
0.81%133 Trận
54.89%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
0.77%126 Trận
47.62%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.37%13,168 Trận
55.83%
Giày Thép Gai
25.03%4,965 Trận
54.58%
Giày Khai Sáng Ionia
5.89%1,169 Trận
50.38%
Giày Bạc
1.35%268 Trận
51.87%
Giày Pháp Sư
1.03%204 Trận
42.65%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
33.87%7,616 Trận
55.88%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
9.38%2,110 Trận
49.81%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.86%1,318 Trận
50.83%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.37%982 Trận
59.06%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.78%624 Trận
57.69%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.87%420 Trận
56.9%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.63%366 Trận
50%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.62%364 Trận
47.53%
Giày
Búa Gỗ
1.4%314 Trận
56.69%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.01%227 Trận
51.98%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.98%220 Trận
52.73%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.95%214 Trận
53.74%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.94%212 Trận
53.3%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.84%188 Trận
56.38%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.84%189 Trận
61.38%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.36%14,432 Trận
55.18%
Giáp Tâm Linh
41.71%9,501 Trận
55.03%
Găng Tay Băng Giá
39.27%8,944 Trận
55.72%
Tam Hợp Kiếm
25.66%5,844 Trận
54.07%
Trái Tim Khổng Thần
25.2%5,739 Trận
55.65%
Giáp Gai
24.3%5,534 Trận
48.81%
Nguyệt Đao
13.26%3,021 Trận
51.21%
Thương Phục Hận Serylda
9.27%2,112 Trận
48.11%
Áo Choàng Gai
9.12%2,078 Trận
55.34%
Nước Mắt Nữ Thần
9.06%2,064 Trận
55.18%
Áo Choàng Diệt Vong
7.42%1,691 Trận
50.33%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.7%1,299 Trận
51.35%
Thần Kiếm Muramana
5.12%1,167 Trận
51.33%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
5.05%1,150 Trận
55.22%
Ngọn Giáo Shojin
3.64%830 Trận
52.05%
Giáp Máu Warmog
3.14%716 Trận
56.01%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.32%529 Trận
58.22%
Súng Hải Tặc
2.04%464 Trận
45.91%
Rìu Đen
2.03%462 Trận
54.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.87%425 Trận
53.88%
Khiên Băng Randuin
1.72%392 Trận
49.74%
Móng Vuốt Sterak
1.62%369 Trận
53.66%
Rìu Đại Mãng Xà
1.56%355 Trận
51.55%
Đuốc Lửa Đen
1.52%346 Trận
43.93%
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%339 Trận
48.67%
Tim Băng
1.47%334 Trận
47.9%
Liềm Xích Huyết Thực
1.42%324 Trận
51.85%
Giáp Thiên Nhiên
1.38%315 Trận
56.19%
Trượng Pha Lê Rylai
1.29%293 Trận
49.15%
Áo Choàng Hắc Quang
1.08%247 Trận
59.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo