Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.19%554 Trận | 52.89% | |
5.21%314 Trận | 63.38% | |
3.38%204 Trận | 49.51% | |
2.5%151 Trận | 52.32% | |
2.34%141 Trận | 48.94% | |
1.99%120 Trận | 50.83% | |
1.96%118 Trận | 48.31% | |
1.59%96 Trận | 42.71% | |
1.56%94 Trận | 51.06% | |
1.56%94 Trận | 57.45% | |
1.51%91 Trận | 58.24% | |
1.49%90 Trận | 51.11% | |
1.06%64 Trận | 40.63% | |
1.06%64 Trận | 60.94% | |
1.01%61 Trận | 54.1% |
63.39%4,647 Trận | 53.84% | |
29.57%2,168 Trận | 50.65% | |
2.22%163 Trận | 50.92% | |
2.05%150 Trận | 48.67% | |
1.31%96 Trận | 64.58% |
2 | 23.17%1,934 Trận | 53.1% |
21.97%1,834 Trận | 53.44% | |
2 | 6.37%532 Trận | 46.62% |
5.93%495 Trận | 51.92% | |
1.64%137 Trận | 54.01% | |
1.32%110 Trận | 46.36% | |
1.31%109 Trận | 48.62% | |
1.11%93 Trận | 51.61% | |
1.01%84 Trận | 63.1% | |
0.96%80 Trận | 52.5% | |
2 | 0.89%74 Trận | 54.05% |
0.78%65 Trận | 55.38% | |
2 | 0.78%65 Trận | 50.77% |
0.74%62 Trận | 53.23% | |
0.67%56 Trận | 57.14% |
46.88%3,971 Trận | 53.19% | |
44.92%3,805 Trận | 52.46% | |
40.72%3,449 Trận | 53.84% | |
38.29%3,243 Trận | 55.57% | |
25.79%2,184 Trận | 48.35% | |
23.18%1,963 Trận | 52.17% | |
10.52%891 Trận | 52.64% | |
10.02%849 Trận | 53.24% | |
8.38%710 Trận | 49.15% | |
7.79%660 Trận | 54.09% | |
6.3%534 Trận | 51.31% | |
5.69%482 Trận | 52.28% | |
4.75%402 Trận | 48.01% | |
4.09%346 Trận | 60.4% | |
3.67%311 Trận | 46.62% | |
3.51%297 Trận | 52.19% | |
2.59%219 Trận | 55.25% | |
2.55%216 Trận | 43.52% | |
2.23%189 Trận | 47.62% | |
1.83%155 Trận | 49.68% | |
1.62%137 Trận | 41.61% | |
1.58%134 Trận | 46.27% | |
1.53%130 Trận | 55.38% | |
1.5%127 Trận | 44.09% | |
1.44%122 Trận | 51.64% | |
1.4%119 Trận | 48.74% | |
1.38%117 Trận | 43.59% | |
1.29%109 Trận | 48.62% | |
1.28%108 Trận | 59.26% | |
1.09%92 Trận | 39.13% |