Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng55.06%
  • Tỷ lệ chọn1.36%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
11.75%1,480 Trận
60.41%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.67%463 Trận
51.4%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
3.54%446 Trận
54.48%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.6%328 Trận
60.06%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.35%296 Trận
55.74%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.87%235 Trận
60.43%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
1.79%226 Trận
53.98%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.74%219 Trận
54.79%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.67%211 Trận
57.82%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.33%168 Trận
57.14%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
0.92%116 Trận
60.34%
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
0.91%115 Trận
51.3%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
0.87%110 Trận
53.64%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
0.84%106 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
0.83%104 Trận
55.77%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.54%10,040 Trận
56.34%
Giày Thép Gai
25.65%3,929 Trận
55.03%
Giày Khai Sáng Ionia
5.98%916 Trận
50.76%
Giày Bạc
1.53%234 Trận
52.99%
Giày Pháp Sư
0.89%137 Trận
49.64%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.98%5,540 Trận
57.2%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
9%1,559 Trận
47.27%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.46%946 Trận
52.11%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.23%733 Trận
58.94%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
3.46%599 Trận
58.6%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.78%309 Trận
60.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.78%309 Trận
55.99%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.66%287 Trận
50.52%
Giày
Búa Gỗ
1.29%223 Trận
62.78%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.1%190 Trận
54.74%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.04%180 Trận
61.11%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.98%169 Trận
56.21%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.98%170 Trận
51.18%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.96%166 Trận
55.42%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.89%155 Trận
52.26%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
62.21%10,908 Trận
56.65%
Giáp Tâm Linh
43.12%7,560 Trận
56.93%
Găng Tay Băng Giá
37.75%6,619 Trận
57.17%
Tam Hợp Kiếm
26.51%4,649 Trận
55.15%
Trái Tim Khổng Thần
25.75%4,515 Trận
56.83%
Giáp Gai
23.95%4,200 Trận
50.76%
Nguyệt Đao
12.8%2,244 Trận
50.58%
Thương Phục Hận Serylda
9.82%1,722 Trận
49.59%
Nước Mắt Nữ Thần
9.07%1,590 Trận
54.4%
Áo Choàng Gai
8.99%1,576 Trận
57.49%
Áo Choàng Diệt Vong
8.27%1,450 Trận
55.17%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.63%987 Trận
52.08%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
5.08%890 Trận
58.88%
Thần Kiếm Muramana
4.85%850 Trận
48.35%
Ngọn Giáo Shojin
3.55%622 Trận
50.48%
Giáp Máu Warmog
3.2%561 Trận
53.3%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.76%484 Trận
58.26%
Rìu Đen
2.23%391 Trận
57.03%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.13%373 Trận
50.4%
Súng Hải Tặc
2%351 Trận
45.58%
Khiên Băng Randuin
1.96%343 Trận
49.56%
Tim Băng
1.77%311 Trận
55.63%
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%287 Trận
52.61%
Rìu Đại Mãng Xà
1.57%275 Trận
56.73%
Móng Vuốt Sterak
1.53%268 Trận
54.1%
Áo Choàng Hắc Quang
1.5%263 Trận
66.54%
Giáp Thiên Nhiên
1.45%255 Trận
63.14%
Đuốc Lửa Đen
1.44%252 Trận
51.19%
Trượng Pha Lê Rylai
1.24%218 Trận
49.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.15%201 Trận
48.26%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo