Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng54.69%
  • Tỷ lệ chọn1.38%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
12.61%1,989 Trận
57.16%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
4.35%687 Trận
54%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
3.3%520 Trận
51.92%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.99%472 Trận
56.57%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
2.38%375 Trận
57.6%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.03%320 Trận
57.5%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
1.43%226 Trận
56.64%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.41%222 Trận
53.15%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.38%218 Trận
56.88%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.12%176 Trận
55.11%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Gai
1.03%162 Trận
51.23%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
0.9%142 Trận
46.48%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
0.85%134 Trận
56.72%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
0.82%129 Trận
55.81%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
0.79%124 Trận
46.77%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.48%12,729 Trận
55.91%
Giày Thép Gai
24.95%4,777 Trận
54.87%
Giày Khai Sáng Ionia
5.9%1,129 Trận
50.22%
Giày Bạc
1.35%258 Trận
53.1%
Giày Pháp Sư
1.01%194 Trận
42.27%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
33.92%7,363 Trận
56.08%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
9.42%2,045 Trận
49.63%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.81%1,261 Trận
51.15%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.38%950 Trận
59.47%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.76%600 Trận
58.83%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.84%399 Trận
56.64%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.61%350 Trận
47.43%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.61%350 Trận
49.71%
Giày
Búa Gỗ
1.42%308 Trận
56.49%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.02%222 Trận
51.35%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.97%211 Trận
52.13%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.96%209 Trận
54.07%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
0.95%207 Trận
53.62%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.86%186 Trận
60.75%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.84%183 Trận
55.74%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.33%13,930 Trận
55.31%
Giáp Tâm Linh
41.78%9,190 Trận
55.15%
Găng Tay Băng Giá
39.15%8,612 Trận
55.88%
Tam Hợp Kiếm
25.72%5,658 Trận
54.12%
Trái Tim Khổng Thần
25.2%5,544 Trận
55.97%
Giáp Gai
24.28%5,340 Trận
48.84%
Nguyệt Đao
13.28%2,920 Trận
51.23%
Thương Phục Hận Serylda
9.34%2,055 Trận
48.18%
Áo Choàng Gai
9.19%2,021 Trận
55.47%
Nước Mắt Nữ Thần
9.13%2,008 Trận
55.23%
Áo Choàng Diệt Vong
7.43%1,635 Trận
50.7%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.71%1,255 Trận
51.39%
Thần Kiếm Muramana
5.11%1,123 Trận
51.02%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
5.06%1,113 Trận
55.26%
Ngọn Giáo Shojin
3.67%807 Trận
52.04%
Giáp Máu Warmog
3.12%687 Trận
56.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.32%511 Trận
58.32%
Rìu Đen
2.03%446 Trận
53.81%
Súng Hải Tặc
2.03%447 Trận
45.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.85%408 Trận
54.41%
Khiên Băng Randuin
1.73%381 Trận
49.34%
Móng Vuốt Sterak
1.6%351 Trận
54.7%
Rìu Đại Mãng Xà
1.53%336 Trận
51.79%
Đuốc Lửa Đen
1.52%334 Trận
43.71%
Tim Băng
1.48%325 Trận
48.62%
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%325 Trận
49.23%
Liềm Xích Huyết Thực
1.44%317 Trận
52.05%
Giáp Thiên Nhiên
1.38%304 Trận
56.58%
Trượng Pha Lê Rylai
1.29%284 Trận
49.65%
Áo Choàng Hắc Quang
1.08%237 Trận
59.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo