Tên hiển thị + #NA1
Yorick

YorickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về ARAM Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.66%
  • Tỷ lệ chọn1.71%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
9.75%719 Trận
57.86%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
4.50%332 Trận
55.12%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.73%275 Trận
53.09%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
3.25%240 Trận
57.50%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
2.70%199 Trận
47.74%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.52%186 Trận
47.31%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.17%160 Trận
49.38%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
2.05%151 Trận
54.97%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáo Thiên Ly
1.38%102 Trận
57.84%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.14%84 Trận
53.57%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.11%82 Trận
53.66%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
0.99%73 Trận
56.16%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáo Thiên Ly
0.96%71 Trận
64.79%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Găng Tay Băng Giá
0.92%68 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
0.91%67 Trận
41.79%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.93%6,018 Trận
53.92%
Giày Thép Gai
27.27%2,489 Trận
52.35%
Giày Khai Sáng Ionia
2.25%205 Trận
49.76%
Giày Phàm Ăn
1.94%177 Trận
61.58%
Giày Bạc
1.61%147 Trận
48.30%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
23.54%2,449 Trận
55.21%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
18.60%1,935 Trận
52.35%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.27%652 Trận
57.67%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
5.83%607 Trận
47.61%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.61%167 Trận
53.29%
Giày
Búa Gỗ
1.35%140 Trận
49.29%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
1.20%125 Trận
59.20%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
1.13%118 Trận
43.22%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.09%113 Trận
46.02%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
1.08%112 Trận
56.25%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.02%106 Trận
48.11%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.85%88 Trận
45.45%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.82%85 Trận
54.12%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.82%85 Trận
58.82%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.75%78 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
47.62%4,865 Trận
54.92%
Giáo Thiên Ly
43.73%4,468 Trận
52.26%
Giáp Tâm Linh
40.68%4,156 Trận
54.36%
Găng Tay Băng Giá
39.78%4,064 Trận
54.85%
Giáp Gai
25.66%2,622 Trận
48.44%
Tam Hợp Kiếm
23.68%2,419 Trận
51.18%
Ngọn Giáo Shojin
11.27%1,151 Trận
49.78%
Áo Choàng Gai
9.85%1,006 Trận
53.88%
Nước Mắt Nữ Thần
7.44%760 Trận
50.26%
Nguyệt Đao
6.62%676 Trận
50.00%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
6.18%631 Trận
49.29%
Thương Phục Hận Serylda
6.06%619 Trận
44.75%
Áo Choàng Diệt Vong
4.41%451 Trận
47.89%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.35%444 Trận
54.28%
Thần Kiếm Muramana
3.78%386 Trận
50.00%
Giáp Máu Warmog
3.68%376 Trận
54.52%
Vòng Sắt Cổ Tự
3.15%322 Trận
55.59%
Khiên Băng Randuin
2.59%265 Trận
49.81%
Rìu Đen
2.34%239 Trận
52.30%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.20%225 Trận
48.44%
Súng Hải Tặc
2.01%205 Trận
38.05%
Tim Băng
1.86%190 Trận
46.32%
Vũ Điệu Tử Thần
1.79%183 Trận
53.55%
Rìu Đại Mãng Xà
1.67%171 Trận
53.22%
Đuốc Lửa Đen
1.62%166 Trận
46.39%
Móng Vuốt Sterak
1.50%153 Trận
47.06%
Kiếm Điện Phong
1.43%146 Trận
46.58%
Giáp Thiên Nhiên
1.32%135 Trận
59.26%
Trượng Pha Lê Rylai
1.26%129 Trận
53.49%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.15%117 Trận
36.75%