Tên game + #NA1
Yorick

YorickARAM Build & Runes

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tìm mẹo Yorick ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yorick ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng54.22%
  • Tỷ lệ chọn1.49%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
8.41%778 Trận
54.76%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Tâm Linh
4.01%371 Trận
57.68%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
3.19%295 Trận
55.25%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
2.9%268 Trận
51.49%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
2.3%213 Trận
45.07%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.3%213 Trận
57.75%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Găng Tay Băng Giá
2.3%213 Trận
60.56%
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
Giáp Tâm Linh
1.98%183 Trận
51.91%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.84%170 Trận
48.24%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.74%161 Trận
58.39%
Trái Tim Khổng Thần
Găng Tay Băng Giá
Giáp Gai
1.72%159 Trận
55.97%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.68%155 Trận
51.61%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.32%122 Trận
54.1%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.17%108 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Găng Tay Băng Giá
Nguyệt Đao
1.05%97 Trận
54.64%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.42%7,588 Trận
55.23%
Giày Thép Gai
26.18%2,991 Trận
53.53%
Giày Phàm Ăn
2.82%322 Trận
57.14%
Giày Khai Sáng Ionia
1.94%222 Trận
48.65%
Giày Bạc
1.43%163 Trận
53.37%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
25.64%3,293 Trận
54.39%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
16.59%2,131 Trận
55.65%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
6%771 Trận
52.4%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
4.65%597 Trận
55.61%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.88%242 Trận
52.89%
Giày
Búa Gỗ
1.6%206 Trận
54.85%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.48%190 Trận
40.53%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
1.05%135 Trận
56.3%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.04%133 Trận
57.89%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
0.98%126 Trận
64.29%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.96%123 Trận
53.66%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.89%114 Trận
44.74%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.79%102 Trận
54.9%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.77%99 Trận
54.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.68%87 Trận
55.17%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
52.03%6,596 Trận
54.78%
Giáp Tâm Linh
43.37%5,499 Trận
54.26%
Găng Tay Băng Giá
38.26%4,851 Trận
55.16%
Trái Tim Khổng Thần
36.81%4,667 Trận
55.2%
Giáp Gai
25.8%3,271 Trận
49.1%
Tam Hợp Kiếm
22.71%2,879 Trận
53.42%
Nguyệt Đao
10.56%1,339 Trận
51.9%
Ngọn Giáo Shojin
9.78%1,240 Trận
50.65%
Áo Choàng Gai
8.94%1,133 Trận
54.19%
Nước Mắt Nữ Thần
8.29%1,051 Trận
55%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
6.89%874 Trận
53.43%
Thương Phục Hận Serylda
6.81%863 Trận
46.12%
Áo Choàng Diệt Vong
4.79%607 Trận
53.54%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.31%547 Trận
60.51%
Thần Kiếm Muramana
3.88%492 Trận
54.07%
Giáp Máu Warmog
3.61%458 Trận
54.15%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.79%354 Trận
57.06%
Rìu Đen
2.6%330 Trận
50.91%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.1%266 Trận
49.25%
Kiếm Điện Phong
1.96%248 Trận
50.4%
Khiên Băng Randuin
1.9%241 Trận
46.89%
Rìu Đại Mãng Xà
1.85%235 Trận
60.43%
Súng Hải Tặc
1.78%226 Trận
45.58%
Đuốc Lửa Đen
1.61%204 Trận
52.45%
Giáp Thiên Nhiên
1.55%196 Trận
60.2%
Tim Băng
1.52%193 Trận
48.7%
Móng Vuốt Sterak
1.47%186 Trận
49.46%
Trượng Pha Lê Rylai
1.47%187 Trận
52.94%
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%183 Trận
51.37%
Áo Choàng Hắc Quang
1.12%142 Trận
69.72%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo