Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.62%
  • Tỷ lệ chọn5.88%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
29.26%7,340 Trận
55.93%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.63%1,914 Trận
50.31%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.41%1,357 Trận
57.33%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.01%756 Trận
51.06%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.94%486 Trận
56.17%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.77%445 Trận
50.11%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.37%344 Trận
57.56%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.14%285 Trận
55.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.13%283 Trận
53.36%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%283 Trận
55.12%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.09%273 Trận
48.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.08%270 Trận
54.07%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.08%272 Trận
53.68%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
1%250 Trận
47.6%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
0.96%241 Trận
54.36%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.78%26,123 Trận
51.05%
Giày Thủy Ngân
10.51%3,129 Trận
50.05%
Giày Thép Gai
1.5%445 Trận
50.79%
Giày Bạc
0.11%34 Trận
52.94%
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%26 Trận
53.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
40.74%12,760 Trận
50.56%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.08%3,470 Trận
52.05%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.27%1,964 Trận
53.16%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.19%1,311 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
2.02%633 Trận
54.66%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.71%537 Trận
54.19%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.66%521 Trận
52.21%
Kiếm B.F.
1.54%481 Trận
55.72%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.49%466 Trận
51.93%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.48%462 Trận
48.27%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.46%458 Trận
46.07%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.91%284 Trận
56.69%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%278 Trận
52.52%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
Bình Máu
0.82%256 Trận
48.44%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.79%247 Trận
42.91%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
79.98%25,568 Trận
51.25%
Nỏ Tử Thủ
68%21,736 Trận
52.65%
Vô Cực Kiếm
58.1%18,571 Trận
54.48%
Đao Tím
24.38%7,794 Trận
50.01%
Vũ Điệu Tử Thần
17.07%5,456 Trận
56.05%
Mũi Tên Yun Tal
16.51%5,277 Trận
49.78%
Huyết Kiếm
14.22%4,547 Trận
56.78%
Móc Diệt Thủy Quái
11.49%3,672 Trận
48.58%
Kiếm B.F.
11.36%3,631 Trận
53.07%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.91%3,486 Trận
51.52%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.48%1,751 Trận
51%
Lời Nhắc Tử Vong
4.88%1,561 Trận
50.29%
Găng Tay Băng Giá
4.1%1,310 Trận
51.07%
Dao Điện Statikk
3.17%1,014 Trận
51.38%
Nỏ Thần Dominik
1.78%570 Trận
54.74%
Gươm Đồ Tể
1.74%557 Trận
43.27%
Trái Tim Khổng Thần
1.7%544 Trận
48.53%
Súng Hải Tặc
1.29%412 Trận
53.16%
Đao Thủy Ngân
1.21%388 Trận
52.06%
Khiên Băng Randuin
1.2%382 Trận
48.43%
Ma Vũ Song Kiếm
1.2%385 Trận
53.51%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.92%295 Trận
60%
Giáp Tâm Linh
0.87%278 Trận
61.15%
Khăn Giải Thuật
0.83%264 Trận
51.52%
Chùy Gai Malmortius
0.62%197 Trận
56.35%
Chùy Phản Kích
0.61%194 Trận
50.52%
Phong Thần Kiếm
0.59%188 Trận
53.72%
Đao Chớp Navori
0.45%144 Trận
52.78%
Giáp Gai
0.4%129 Trận
48.06%
Giáp Thiên Nhiên
0.33%107 Trận
52.34%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo