Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.31%
  • Tỷ lệ chọn5.65%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
28.06%15,518 Trận
56.09%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.86%4,345 Trận
52.01%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.29%2,928 Trận
57.27%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.99%1,653 Trận
46.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.08%1,148 Trận
54.7%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.66%918 Trận
50.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.36%754 Trận
51.46%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.24%688 Trận
56.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.22%676 Trận
48.52%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
1.17%645 Trận
51.94%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.17%649 Trận
55.78%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.04%577 Trận
51.99%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.03%568 Trận
48.42%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%572 Trận
50.7%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
0.99%548 Trận
44.53%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.58%56,047 Trận
51.09%
Giày Thủy Ngân
10.11%6,624 Trận
48.23%
Giày Phàm Ăn
2.74%1,794 Trận
54.35%
Giày Thép Gai
1.42%931 Trận
49.41%
Giày Bạc
0.07%45 Trận
46.67%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
38.61%26,544 Trận
50.57%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.2%7,697 Trận
52.24%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.06%4,166 Trận
51.61%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
3.64%2,502 Trận
46.12%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.95%1,341 Trận
53.47%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.77%1,215 Trận
57.53%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.67%1,149 Trận
50.91%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.64%1,130 Trận
53.27%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.56%1,072 Trận
47.2%
Kiếm B.F.
1.51%1,038 Trận
50.87%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.38%947 Trận
51.43%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.97%670 Trận
47.16%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.94%644 Trận
51.4%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%602 Trận
49.34%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.81%557 Trận
45.78%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
79.81%55,702 Trận
51.33%
Nỏ Tử Thủ
68.48%47,792 Trận
52.31%
Vô Cực Kiếm
58.15%40,588 Trận
54.38%
Đao Tím
24.88%17,364 Trận
51.83%
Vũ Điệu Tử Thần
19.17%13,380 Trận
56.83%
Mũi Tên Yun Tal
15.82%11,041 Trận
50.82%
Móc Diệt Thủy Quái
15.49%10,811 Trận
48.22%
Huyết Kiếm
12.56%8,766 Trận
55.56%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.01%7,684 Trận
50.3%
Kiếm B.F.
10.41%7,264 Trận
53.57%
Lời Nhắc Tử Vong
5.64%3,934 Trận
53.91%
Găng Tay Băng Giá
4.21%2,935 Trận
48.42%
Trái Tim Khổng Thần
2.3%1,608 Trận
46.14%
Nỏ Thần Dominik
2.22%1,551 Trận
58.03%
Dao Điện Statikk
2.07%1,447 Trận
47.2%
Gươm Đồ Tể
1.97%1,373 Trận
44.57%
Ma Vũ Song Kiếm
1.7%1,185 Trận
54.18%
Súng Hải Tặc
1.59%1,111 Trận
51.76%
Đao Thủy Ngân
1.25%871 Trận
53.16%
Khiên Băng Randuin
1.11%775 Trận
50.32%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%675 Trận
58.96%
Giáp Tâm Linh
0.93%650 Trận
55.69%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.89%623 Trận
49.6%
Khăn Giải Thuật
0.84%583 Trận
47.86%
Chùy Phản Kích
0.65%453 Trận
53.64%
Chùy Gai Malmortius
0.65%456 Trận
55.48%
Phong Thần Kiếm
0.61%427 Trận
52.46%
Đao Chớp Navori
0.51%359 Trận
53.76%
Giáp Gai
0.44%310 Trận
45.81%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%246 Trận
45.93%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo