Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.39%
  • Tỷ lệ chọn5.92%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
27.93%17,461 Trận
56.67%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.69%4,807 Trận
50.95%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.33%3,330 Trận
56.67%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.14%1,963 Trận
46.82%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.77%1,107 Trận
50.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.67%1,045 Trận
55.02%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.41%881 Trận
59.14%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.23%771 Trận
57.72%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.15%717 Trận
55.65%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.11%694 Trận
54.03%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%648 Trận
54.01%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.03%643 Trận
51.79%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.98%612 Trận
56.54%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.95%593 Trận
55.82%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.93%580 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.41%63,972 Trận
51.69%
Giày Thủy Ngân
10.85%7,938 Trận
49.47%
Giày Thép Gai
1.54%1,126 Trận
49.2%
Giày Bạc
0.13%94 Trận
50%
Giày Khai Sáng Ionia
0.07%49 Trận
57.14%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
39.05%30,097 Trận
51.55%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.47%8,837 Trận
52.14%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.2%4,780 Trận
51.86%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.75%3,661 Trận
47.88%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.84%1,416 Trận
52.4%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.67%1,291 Trận
53.76%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.65%1,272 Trận
50.24%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.6%1,231 Trận
53.21%
Kiếm B.F.
1.55%1,195 Trận
51.55%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.55%1,196 Trận
50.33%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.37%1,055 Trận
49.19%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.99%765 Trận
51.37%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.92%712 Trận
51.97%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%663 Trận
49.77%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
Bình Máu
0.79%607 Trận
54.04%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
80.38%62,573 Trận
51.94%
Nỏ Tử Thủ
67.71%52,711 Trận
52.95%
Vô Cực Kiếm
58.41%45,473 Trận
55.19%
Đao Tím
24.38%18,976 Trận
51.85%
Vũ Điệu Tử Thần
17.96%13,985 Trận
57.13%
Mũi Tên Yun Tal
16.97%13,207 Trận
50.94%
Huyết Kiếm
15.06%11,725 Trận
56.66%
Móc Diệt Thủy Quái
12.71%9,892 Trận
49.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.85%9,226 Trận
50.42%
Kiếm B.F.
11.4%8,876 Trận
54.63%
Lời Nhắc Tử Vong
5.68%4,421 Trận
53.52%
Găng Tay Băng Giá
4.22%3,289 Trận
48.65%
Dao Điện Statikk
3.95%3,078 Trận
51.23%
Trái Tim Khổng Thần
2.37%1,846 Trận
45.23%
Nỏ Thần Dominik
2.05%1,594 Trận
57.78%
Gươm Đồ Tể
1.91%1,490 Trận
44.3%
Ma Vũ Song Kiếm
1.51%1,173 Trận
51.49%
Súng Hải Tặc
1.49%1,158 Trận
52.94%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.22%951 Trận
52.26%
Khiên Băng Randuin
1.14%885 Trận
50.17%
Đao Thủy Ngân
1.11%865 Trận
54.57%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%752 Trận
57.45%
Giáp Tâm Linh
0.92%718 Trận
62.12%
Phong Thần Kiếm
0.77%597 Trận
51.59%
Khăn Giải Thuật
0.71%552 Trận
50.72%
Chùy Gai Malmortius
0.69%537 Trận
56.98%
Chùy Phản Kích
0.56%436 Trận
48.62%
Đao Chớp Navori
0.49%379 Trận
51.98%
Giáp Gai
0.43%331 Trận
45.32%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%271 Trận
60.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo