Tên hiển thị + #NA1
Yone

YoneARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tất cả thông tin về ARAM Yone đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yone xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.27%
  • Tỷ lệ chọn6.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
28.25%13,216 Trận
57.59%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.48%3,502 Trận
51.54%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.59%2,148 Trận
59.78%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.24%1,515 Trận
51.09%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.52%1,181 Trận
61.98%
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.11%989 Trận
55.81%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.50%701 Trận
52.21%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%696 Trận
55.60%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.46%683 Trận
58.42%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.27%592 Trận
57.77%
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.20%562 Trận
50.36%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.17%548 Trận
58.39%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.14%532 Trận
55.83%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.13%528 Trận
63.26%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.13%527 Trận
56.74%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.38%48,334 Trận
53.78%
Giày Thủy Ngân
9.39%5,196 Trận
50.35%
Giày Phàm Ăn
1.81%999 Trận
56.86%
Giày Thép Gai
1.29%713 Trận
51.89%
Giày Bạc
0.10%53 Trận
41.51%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
33.99%19,797 Trận
53.69%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
13.89%8,092 Trận
51.83%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
10.08%5,872 Trận
53.93%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.87%2,251 Trận
55.75%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
2.05%1,196 Trận
54.52%
Kiếm B.F.
1.74%1,013 Trận
53.21%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.68%978 Trận
54.19%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.55%902 Trận
55.76%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.50%875 Trận
50.17%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.36%792 Trận
53.91%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.36%791 Trận
48.93%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.12%653 Trận
53.45%
Bó Tên Ánh Sáng
1.12%655 Trận
53.13%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%431 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.72%420 Trận
55.71%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
79.94%47,281 Trận
53.52%
Nỏ Tử Thủ
72.62%42,951 Trận
54.48%
Vô Cực Kiếm
59.09%34,952 Trận
56.87%
Vũ Điệu Tử Thần
25.86%15,296 Trận
58.66%
Đao Tím
22.62%13,377 Trận
53.05%
Mũi Tên Yun Tal
16.72%9,887 Trận
54.66%
Huyết Kiếm
11.78%6,968 Trận
57.56%
Kiếm B.F.
10.67%6,313 Trận
56.19%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.24%5,463 Trận
52.06%
Móc Diệt Thủy Quái
7.16%4,235 Trận
50.74%
Lời Nhắc Tử Vong
4.81%2,844 Trận
54.99%
Găng Tay Băng Giá
4.61%2,728 Trận
51.03%
Nỏ Thần Dominik
4.14%2,446 Trận
56.79%
Trái Tim Khổng Thần
2.13%1,257 Trận
47.81%
Gươm Đồ Tể
1.75%1,038 Trận
46.92%
Súng Hải Tặc
1.53%905 Trận
54.25%
Ma Vũ Song Kiếm
1.49%880 Trận
54.66%
Đao Thủy Ngân
1.30%769 Trận
56.96%
Phong Thần Kiếm
1.25%742 Trận
60.78%
Khiên Băng Randuin
1.09%645 Trận
50.85%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.06%624 Trận
62.66%
Giáp Tâm Linh
0.83%488 Trận
63.52%
Khăn Giải Thuật
0.75%443 Trận
55.98%
Chùy Gai Malmortius
0.64%378 Trận
55.03%
Đao Chớp Navori
0.49%292 Trận
53.42%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.47%277 Trận
51.26%
Giáp Gai
0.41%241 Trận
43.57%
Dao Điện Statikk
0.38%223 Trận
47.53%
Giáp Thiên Nhiên
0.33%198 Trận
60.61%
Chùy Phản Kích
0.32%191 Trận
45.03%