Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.91%
  • Tỷ lệ chọn6.21%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
27.93%10,291 Trận
55.34%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
6.96%2,564 Trận
49.57%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.96%2,195 Trận
57.22%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.08%1,134 Trận
47.71%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.79%661 Trận
49.77%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.57%579 Trận
58.38%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.35%499 Trận
53.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.33%491 Trận
55.19%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.32%487 Trận
53.59%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.24%458 Trận
53.49%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.21%447 Trận
52.35%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
1.19%437 Trận
49.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.16%426 Trận
50.7%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.12%413 Trận
50.61%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.08%399 Trận
49.62%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.6%39,047 Trận
50.33%
Giày Thủy Ngân
9.88%4,356 Trận
47.38%
Giày Thép Gai
1.38%607 Trận
50.41%
Giày Bạc
0.09%41 Trận
41.46%
Giày Khai Sáng Ionia
0.04%16 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
42.43%19,663 Trận
49.7%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
10.5%4,865 Trận
52.27%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
5.87%2,721 Trận
51.56%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.92%2,282 Trận
46.01%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.92%888 Trận
51.35%
Kiếm B.F.
1.87%865 Trận
50.17%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.85%859 Trận
52.27%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.69%781 Trận
48.02%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.39%645 Trận
51.32%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.26%582 Trận
47.59%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.21%563 Trận
50.44%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.93%431 Trận
51.51%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.77%359 Trận
45.13%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
0.72%334 Trận
49.7%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.72%334 Trận
46.41%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
79.48%37,641 Trận
50.36%
Nỏ Tử Thủ
65.54%31,036 Trận
51.86%
Vô Cực Kiếm
59.01%27,944 Trận
53.23%
Đao Tím
23.03%10,908 Trận
50.42%
Mũi Tên Yun Tal
19.58%9,273 Trận
49.87%
Vũ Điệu Tử Thần
16.14%7,645 Trận
55.93%
Huyết Kiếm
14.81%7,013 Trận
55.24%
Móc Diệt Thủy Quái
11.61%5,498 Trận
47.58%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.52%5,455 Trận
49.99%
Kiếm B.F.
11.18%5,293 Trận
52.79%
Lời Nhắc Tử Vong
5.04%2,386 Trận
50.38%
Găng Tay Băng Giá
4.04%1,911 Trận
48.93%
Dao Điện Statikk
3.81%1,805 Trận
47.48%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.83%1,338 Trận
49.25%
Trái Tim Khổng Thần
2.32%1,099 Trận
46.95%
Gươm Đồ Tể
1.81%855 Trận
46.08%
Nỏ Thần Dominik
1.47%694 Trận
55.62%
Ma Vũ Song Kiếm
1.29%612 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
1.26%599 Trận
51.92%
Đao Thủy Ngân
1.18%558 Trận
55.56%
Khiên Băng Randuin
0.97%459 Trận
50.11%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%457 Trận
57.77%
Giáp Tâm Linh
0.87%410 Trận
57.8%
Khăn Giải Thuật
0.71%335 Trận
46.87%
Chùy Gai Malmortius
0.64%304 Trận
54.28%
Chùy Phản Kích
0.56%265 Trận
49.81%
Liềm Xích Huyết Thực
0.55%259 Trận
52.51%
Đao Chớp Navori
0.45%214 Trận
50.47%
Giáp Gai
0.39%187 Trận
48.66%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%168 Trận
58.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo