Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.65%
  • Tỷ lệ chọn7.41%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
28.24%17,376 Trận
56.85%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.75%4,772 Trận
52.01%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.92%3,027 Trận
54.87%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.05%1,879 Trận
48.11%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.13%1,313 Trận
53.77%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.6%987 Trận
50.05%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.39%857 Trận
57.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.24%762 Trận
56.82%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.23%759 Trận
53.75%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.09%669 Trận
52.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
1.07%661 Trận
47.05%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.06%651 Trận
54.38%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.02%627 Trận
54.55%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1%613 Trận
51.22%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.97%598 Trận
51.51%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.12%64,213 Trận
51.06%
Giày Thủy Ngân
10.14%7,387 Trận
48.56%
Giày Thép Gai
1.51%1,101 Trận
50.95%
Giày Bạc
0.15%110 Trận
50%
Giày Khai Sáng Ionia
0.07%53 Trận
49.06%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
39.85%30,674 Trận
51.11%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.14%8,574 Trận
50.57%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.25%4,813 Trận
50.9%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.96%3,821 Trận
46.56%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.87%1,442 Trận
52.91%
Kiếm B.F.
1.66%1,276 Trận
46.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.63%1,256 Trận
48.25%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.59%1,226 Trận
53.92%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.44%1,109 Trận
54.73%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.43%1,103 Trận
51.68%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.34%1,029 Trận
51.21%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.96%742 Trận
51.08%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%662 Trận
51.81%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.83%640 Trận
49.69%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.74%571 Trận
50.44%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
78.79%62,317 Trận
51.47%
Nỏ Tử Thủ
67.88%53,688 Trận
52.4%
Vô Cực Kiếm
57.6%45,556 Trận
54.48%
Đao Tím
24.48%19,362 Trận
52.4%
Vũ Điệu Tử Thần
19.05%15,066 Trận
56.13%
Mũi Tên Yun Tal
16.88%13,352 Trận
49.39%
Huyết Kiếm
14.6%11,547 Trận
55.59%
Móc Diệt Thủy Quái
13.51%10,687 Trận
48.65%
Kiếm B.F.
10.96%8,671 Trận
53.36%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.67%7,645 Trận
51.54%
Lời Nhắc Tử Vong
5.47%4,328 Trận
53.49%
Găng Tay Băng Giá
4.22%3,334 Trận
48.32%
Dao Điện Statikk
3.84%3,038 Trận
49.7%
Trái Tim Khổng Thần
2.24%1,769 Trận
47.31%
Nỏ Thần Dominik
2.14%1,689 Trận
55.95%
Gươm Đồ Tể
1.79%1,412 Trận
43.84%
Súng Hải Tặc
1.6%1,262 Trận
49.76%
Ma Vũ Song Kiếm
1.52%1,199 Trận
50.71%
Đao Thủy Ngân
1.18%935 Trận
53.37%
Khiên Băng Randuin
1.07%848 Trận
48.7%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.03%818 Trận
50%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.96%756 Trận
58.47%
Giáp Tâm Linh
0.78%618 Trận
55.18%
Chùy Gai Malmortius
0.66%521 Trận
57.97%
Khăn Giải Thuật
0.65%511 Trận
52.05%
Phong Thần Kiếm
0.56%439 Trận
48.97%
Chùy Phản Kích
0.55%432 Trận
50.69%
Đao Chớp Navori
0.48%382 Trận
55.24%
Giáp Gai
0.43%337 Trận
41.25%
Giáp Thiên Nhiên
0.32%257 Trận
53.7%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo