Tên hiển thị + #NA1
Yone

YoneARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tất cả thông tin về ARAM Yone đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yone xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.57%
  • Tỷ lệ chọn7.62%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
29.25%7,818 Trận
56.93%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.87%2,102 Trận
49.86%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.14%1,374 Trận
55.39%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.36%899 Trận
47.61%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.24%598 Trận
51.34%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.49%399 Trận
50.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.33%355 Trận
56.62%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%349 Trận
55.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.29%344 Trận
52.62%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.26%336 Trận
50.89%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.23%329 Trận
59.27%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
1.22%326 Trận
49.39%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.07%287 Trận
50.17%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.01%271 Trận
54.98%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.98%262 Trận
51.53%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.79%27,258 Trận
50.99%
Giày Thủy Ngân
9.28%2,916 Trận
49.59%
Giày Phàm Ăn
2.32%728 Trận
55.91%
Giày Thép Gai
1.44%451 Trận
49.45%
Giày Bạc
0.1%32 Trận
31.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
38.85%12,938 Trận
50.91%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
10.72%3,569 Trận
51.95%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.16%2,053 Trận
51.78%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
3.82%1,271 Trận
45.71%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.94%646 Trận
51.08%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.87%624 Trận
56.41%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.72%573 Trận
52.01%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.69%563 Trận
46.54%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.53%509 Trận
48.92%
Kiếm B.F.
1.49%496 Trận
49.19%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.43%475 Trận
52%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.94%312 Trận
55.77%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%293 Trận
45.73%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
0.87%291 Trận
52.23%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.86%287 Trận
46.69%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
80.24%26,413 Trận
51.21%
Nỏ Tử Thủ
69.07%22,735 Trận
52.63%
Vô Cực Kiếm
57.75%19,009 Trận
54.75%
Đao Tím
24.13%7,943 Trận
51.77%
Vũ Điệu Tử Thần
19.62%6,458 Trận
56.22%
Mũi Tên Yun Tal
15.74%5,182 Trận
50.83%
Móc Diệt Thủy Quái
15.06%4,956 Trận
49.01%
Huyết Kiếm
11.46%3,772 Trận
55.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.53%3,466 Trận
51.38%
Kiếm B.F.
10.46%3,443 Trận
52.54%
Lời Nhắc Tử Vong
5.45%1,793 Trận
52.09%
Găng Tay Băng Giá
4.46%1,469 Trận
48.13%
Nỏ Thần Dominik
3.05%1,003 Trận
57.43%
Trái Tim Khổng Thần
2.29%755 Trận
45.17%
Gươm Đồ Tể
1.97%649 Trận
42.06%
Ma Vũ Song Kiếm
1.79%589 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
1.61%530 Trận
48.49%
Đao Thủy Ngân
1.14%376 Trận
50.53%
Khiên Băng Randuin
0.98%322 Trận
45.96%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%321 Trận
60.75%
Giáp Tâm Linh
0.85%280 Trận
59.29%
Khăn Giải Thuật
0.76%250 Trận
44%
Chùy Gai Malmortius
0.72%237 Trận
59.07%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.72%237 Trận
51.05%
Dao Điện Statikk
0.68%224 Trận
43.3%
Phong Thần Kiếm
0.52%172 Trận
49.42%
Đao Chớp Navori
0.49%161 Trận
52.8%
Giáp Gai
0.44%144 Trận
40.97%
Chùy Phản Kích
0.42%138 Trận
54.35%
Giáp Thiên Nhiên
0.3%98 Trận
58.16%