Tên hiển thị + #NA1
Yone

YoneARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tất cả thông tin về ARAM Yone đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yone xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.00%
  • Tỷ lệ chọn7.66%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
29.69%17,351 Trận
58.59%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
8.38%4,897 Trận
52.36%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.04%2,947 Trận
59.28%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.56%2,078 Trận
49.90%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.80%1,635 Trận
58.10%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.80%1,053 Trận
52.42%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%873 Trận
55.33%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.35%787 Trận
56.93%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.27%745 Trận
49.93%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.22%716 Trận
58.38%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.20%702 Trận
59.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.08%629 Trận
57.39%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.06%621 Trận
60.71%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.96%561 Trận
49.20%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
0.95%558 Trận
49.64%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.48%61,179 Trận
53.42%
Giày Thủy Ngân
9.32%6,521 Trận
50.96%
Giày Phàm Ăn
1.67%1,171 Trận
57.22%
Giày Thép Gai
1.36%952 Trận
50.11%
Giày Bạc
0.09%66 Trận
54.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
35.41%26,105 Trận
53.51%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
14.40%10,617 Trận
51.30%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
9.79%7,216 Trận
54.82%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
4.06%2,990 Trận
52.78%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.78%1,315 Trận
55.59%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.59%1,174 Trận
56.73%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.59%1,173 Trận
50.38%
Kiếm B.F.
1.58%1,165 Trận
54.08%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.57%1,157 Trận
49.78%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.54%1,135 Trận
50.48%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.90%664 Trận
52.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.85%626 Trận
57.19%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%601 Trận
51.08%
Bó Tên Ánh Sáng
0.71%524 Trận
49.43%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
0.65%481 Trận
55.51%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
81.02%59,059 Trận
53.33%
Nỏ Tử Thủ
69.56%50,704 Trận
54.73%
Vô Cực Kiếm
57.92%42,219 Trận
57.14%
Đao Tím
23.99%17,491 Trận
53.77%
Vũ Điệu Tử Thần
23.37%17,035 Trận
57.68%
Mũi Tên Yun Tal
15.86%11,559 Trận
54.09%
Móc Diệt Thủy Quái
12.89%9,394 Trận
51.66%
Huyết Kiếm
11.27%8,215 Trận
57.04%
Kiếm B.F.
10.27%7,485 Trận
55.64%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.27%6,761 Trận
53.69%
Lời Nhắc Tử Vong
4.94%3,602 Trận
54.47%
Găng Tay Băng Giá
4.44%3,238 Trận
50.43%
Nỏ Thần Dominik
3.72%2,712 Trận
59.77%
Trái Tim Khổng Thần
2.18%1,589 Trận
47.58%
Gươm Đồ Tể
1.70%1,241 Trận
47.62%
Ma Vũ Song Kiếm
1.64%1,199 Trận
55.71%
Súng Hải Tặc
1.61%1,173 Trận
57.72%
Đao Thủy Ngân
1.26%917 Trận
58.67%
Khiên Băng Randuin
1.12%817 Trận
49.20%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.99%721 Trận
58.95%
Phong Thần Kiếm
0.92%669 Trận
57.10%
Giáp Tâm Linh
0.89%648 Trận
60.34%
Khăn Giải Thuật
0.74%539 Trận
51.95%
Chùy Gai Malmortius
0.65%471 Trận
53.50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.50%366 Trận
53.55%
Chùy Phản Kích
0.45%328 Trận
52.13%
Đao Chớp Navori
0.44%324 Trận
56.48%
Dao Điện Statikk
0.34%251 Trận
45.02%
Giáp Gai
0.32%236 Trận
49.58%
Giáp Thiên Nhiên
0.32%233 Trận
63.95%