Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.73%
  • Tỷ lệ chọn7.41%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
28.2%16,276 Trận
56.78%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.76%4,477 Trận
52.31%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.89%2,824 Trận
54.78%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.04%1,754 Trận
48.35%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.15%1,242 Trận
53.78%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.62%936 Trận
50.85%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.39%803 Trận
58.16%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.25%723 Trận
56.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.24%713 Trận
54.28%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.09%629 Trận
52.62%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
1.07%616 Trận
46.92%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.06%614 Trận
54.72%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.04%598 Trận
54.18%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.01%581 Trận
51.46%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.98%564 Trận
55.85%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.12%60,206 Trận
51.14%
Giày Thủy Ngân
10.12%6,917 Trận
48.81%
Giày Thép Gai
1.51%1,033 Trận
50.82%
Giày Bạc
0.15%102 Trận
51.96%
Giày Khai Sáng Ionia
0.08%52 Trận
48.08%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
39.87%28,781 Trận
51.17%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.16%8,055 Trận
50.47%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.28%4,535 Trận
51.05%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.96%3,577 Trận
46.69%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.86%1,346 Trận
53.42%
Kiếm B.F.
1.67%1,208 Trận
46.77%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.63%1,176 Trận
48.04%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.59%1,151 Trận
54.13%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.45%1,048 Trận
54.58%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.42%1,023 Trận
51.71%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.33%960 Trận
51.35%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.97%700 Trận
51.43%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.87%625 Trận
52.16%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.83%599 Trận
49.92%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.74%531 Trận
49.72%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
78.78%58,511 Trận
51.51%
Nỏ Tử Thủ
67.84%50,384 Trận
52.43%
Vô Cực Kiếm
57.62%42,790 Trận
54.54%
Đao Tím
24.47%18,175 Trận
52.54%
Vũ Điệu Tử Thần
19.08%14,172 Trận
56.17%
Mũi Tên Yun Tal
16.9%12,552 Trận
49.49%
Huyết Kiếm
14.64%10,875 Trận
55.55%
Móc Diệt Thủy Quái
13.48%10,014 Trận
48.77%
Kiếm B.F.
10.95%8,129 Trận
53.54%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.69%7,197 Trận
51.67%
Lời Nhắc Tử Vong
5.45%4,051 Trận
53.74%
Găng Tay Băng Giá
4.18%3,106 Trận
48.29%
Dao Điện Statikk
3.82%2,837 Trận
49.7%
Trái Tim Khổng Thần
2.23%1,658 Trận
47.71%
Nỏ Thần Dominik
2.13%1,579 Trận
56.3%
Gươm Đồ Tể
1.79%1,330 Trận
44.36%
Súng Hải Tặc
1.6%1,189 Trận
50.13%
Ma Vũ Song Kiếm
1.51%1,118 Trận
51.34%
Đao Thủy Ngân
1.19%882 Trận
53.4%
Khiên Băng Randuin
1.08%801 Trận
49.44%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.04%772 Trận
50.39%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.95%708 Trận
58.05%
Giáp Tâm Linh
0.77%573 Trận
55.15%
Khăn Giải Thuật
0.66%491 Trận
52.95%
Chùy Gai Malmortius
0.66%491 Trận
57.84%
Phong Thần Kiếm
0.55%411 Trận
48.91%
Chùy Phản Kích
0.54%403 Trận
50.87%
Đao Chớp Navori
0.48%360 Trận
55.28%
Giáp Gai
0.43%317 Trận
41.96%
Giáp Thiên Nhiên
0.32%240 Trận
53.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo