Tên game + #NA1
Yone

YoneARAM Build & Runes

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yone ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.37%
  • Tỷ lệ chọn5.89%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-3%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
27.89%17,035 Trận
56.75%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
7.66%4,676 Trận
50.77%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.33%3,254 Trận
56.76%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
3.13%1,914 Trận
46.6%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Tím
1.76%1,076 Trận
50.19%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.67%1,021 Trận
54.85%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.41%862 Trận
59.4%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.25%763 Trận
58.06%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.15%705 Trận
55.46%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.12%683 Trận
53.73%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%634 Trận
53.79%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.02%623 Trận
52.01%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.98%600 Trận
56.5%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.96%584 Trận
55.99%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
0.93%570 Trận
49.82%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.38%62,426 Trận
51.7%
Giày Thủy Ngân
10.88%7,776 Trận
49.41%
Giày Thép Gai
1.54%1,097 Trận
49.41%
Giày Bạc
0.13%92 Trận
51.09%
Giày Khai Sáng Ionia
0.07%48 Trận
58.33%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
39.04%29,380 Trận
51.57%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.46%8,625 Trận
52.23%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.25%4,701 Trận
51.97%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.74%3,564 Trận
47.78%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.83%1,379 Trận
52.28%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.67%1,260 Trận
53.49%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.66%1,252 Trận
50.32%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.61%1,208 Trận
53.06%
Kiếm B.F.
1.56%1,172 Trận
51.71%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.55%1,164 Trận
50.43%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.37%1,034 Trận
48.65%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.99%746 Trận
51.47%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.92%690 Trận
51.45%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.85%641 Trận
49.14%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
Bình Máu
0.79%595 Trận
54.62%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
80.37%61,095 Trận
51.94%
Nỏ Tử Thủ
67.65%51,430 Trận
52.96%
Vô Cực Kiếm
58.46%44,439 Trận
55.23%
Đao Tím
24.33%18,496 Trận
51.84%
Vũ Điệu Tử Thần
17.96%13,654 Trận
57.13%
Mũi Tên Yun Tal
17.01%12,928 Trận
50.92%
Huyết Kiếm
15.1%11,477 Trận
56.66%
Móc Diệt Thủy Quái
12.69%9,650 Trận
49.89%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.86%9,017 Trận
50.36%
Kiếm B.F.
11.4%8,663 Trận
54.67%
Lời Nhắc Tử Vong
5.71%4,343 Trận
53.56%
Găng Tay Băng Giá
4.21%3,204 Trận
48.41%
Dao Điện Statikk
3.95%3,005 Trận
51.15%
Trái Tim Khổng Thần
2.37%1,803 Trận
45.2%
Nỏ Thần Dominik
2.04%1,553 Trận
57.31%
Gươm Đồ Tể
1.91%1,454 Trận
44.57%
Ma Vũ Song Kiếm
1.52%1,154 Trận
51.82%
Súng Hải Tặc
1.49%1,134 Trận
53%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.23%937 Trận
52.29%
Khiên Băng Randuin
1.13%862 Trận
50.35%
Đao Thủy Ngân
1.11%845 Trận
54.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%734 Trận
57.22%
Giáp Tâm Linh
0.92%700 Trận
62.43%
Phong Thần Kiếm
0.77%587 Trận
51.11%
Khăn Giải Thuật
0.72%544 Trận
51.1%
Chùy Gai Malmortius
0.69%527 Trận
57.5%
Chùy Phản Kích
0.56%427 Trận
48.71%
Đao Chớp Navori
0.48%368 Trận
51.9%
Giáp Gai
0.42%320 Trận
45%
Giáp Thiên Nhiên
0.35%263 Trận
60.08%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo