Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.89%
  • Tỷ lệ chọn5.98%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
23.17%8,142 Trận
57.06%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
5.11%1,794 Trận
53.12%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.85%1,704 Trận
57.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.56%899 Trận
58.18%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.31%811 Trận
49.57%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.26%793 Trận
54.48%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.52%533 Trận
58.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.39%490 Trận
57.35%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.3%457 Trận
51.42%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.13%398 Trận
55.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.08%381 Trận
51.97%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.06%373 Trận
56.03%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.98%343 Trận
48.69%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
0.95%335 Trận
50.15%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.87%305 Trận
51.15%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.13%37,242 Trận
52.99%
Giày Thủy Ngân
11.82%5,110 Trận
52.99%
Giày Thép Gai
1.71%741 Trận
56.01%
Giày Bạc
0.22%94 Trận
57.45%
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%41 Trận
46.34%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
37.35%16,920 Trận
52.13%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.34%5,592 Trận
54.97%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.15%2,786 Trận
54.16%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.72%2,138 Trận
48.6%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.9%862 Trận
53.83%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.64%745 Trận
55.17%
Kiếm B.F.
1.54%696 Trận
51.58%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.4%635 Trận
55.59%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.34%607 Trận
52.72%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.19%539 Trận
52.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.05%474 Trận
52.11%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.01%458 Trận
50.22%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.95%431 Trận
50.81%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.9%409 Trận
52.81%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.82%371 Trận
51.75%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.75%33,549 Trận
53.3%
Vô Cực Kiếm
59.97%27,656 Trận
54.91%
Nỏ Tử Thủ
59.52%27,450 Trận
54.63%
Huyết Kiếm
18.63%8,590 Trận
55.41%
Móc Diệt Thủy Quái
16.79%7,745 Trận
51.65%
Mũi Tên Yun Tal
14.78%6,818 Trận
51.03%
Đao Tím
14.31%6,599 Trận
52.92%
Kiếm B.F.
13.79%6,359 Trận
57.74%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.99%4,609 Trận
52.25%
Ma Vũ Song Kiếm
9.84%4,540 Trận
53.85%
Vũ Điệu Tử Thần
9.13%4,211 Trận
55.17%
Trái Tim Khổng Thần
6.32%2,916 Trận
51.13%
Dao Điện Statikk
4.66%2,147 Trận
50.95%
Lời Nhắc Tử Vong
4.48%2,068 Trận
53.43%
Găng Tay Băng Giá
2.51%1,158 Trận
51.04%
Nỏ Thần Dominik
2.23%1,030 Trận
54.66%
Gươm Đồ Tể
1.87%864 Trận
44.1%
Phong Thần Kiếm
1.55%713 Trận
56.24%
Khiên Băng Randuin
1.43%661 Trận
51.74%
Súng Hải Tặc
1.39%639 Trận
50.23%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.34%620 Trận
54.68%
Đao Thủy Ngân
1.17%538 Trận
52.04%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.07%493 Trận
59.43%
Giáp Tâm Linh
0.85%391 Trận
56.52%
Chùy Phản Kích
0.8%368 Trận
56.79%
Giáp Gai
0.74%339 Trận
50.74%
Khăn Giải Thuật
0.73%336 Trận
56.85%
Chùy Gai Malmortius
0.66%305 Trận
61.31%
Đao Chớp Navori
0.54%248 Trận
56.05%
Giáp Máu Warmog
0.48%222 Trận
47.3%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo