Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.91%
  • Tỷ lệ chọn6%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
22.91%9,037 Trận
57.14%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
5.15%2,032 Trận
52.85%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.8%1,894 Trận
57.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.59%1,020 Trận
58.24%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.31%910 Trận
49.56%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.22%874 Trận
55.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.5%593 Trận
59.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.43%565 Trận
57.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.3%511 Trận
51.66%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.12%442 Trận
54.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.11%439 Trận
52.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.07%421 Trận
56.06%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
0.98%386 Trận
48.7%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
0.94%370 Trận
51.62%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.88%349 Trận
50.43%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.97%41,688 Trận
52.98%
Giày Thủy Ngân
11.98%5,809 Trận
53.04%
Giày Thép Gai
1.71%829 Trận
55.49%
Giày Bạc
0.24%116 Trận
54.31%
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%43 Trận
46.51%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
37.23%18,912 Trận
52.1%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.31%6,251 Trận
54.79%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.1%3,096 Trận
54.33%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.77%2,423 Trận
48.41%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.91%969 Trận
54.49%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.64%833 Trận
54.86%
Kiếm B.F.
1.49%758 Trận
51.19%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.4%711 Trận
56.26%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.38%699 Trận
51.5%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.18%601 Trận
52.91%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.03%521 Trận
52.78%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1%510 Trận
50.39%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.96%489 Trận
51.53%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.93%473 Trận
52.85%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.8%404 Trận
52.23%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.68%37,510 Trận
53.32%
Vô Cực Kiếm
59.93%30,931 Trận
55.05%
Nỏ Tử Thủ
59.63%30,776 Trận
54.66%
Huyết Kiếm
18.56%9,580 Trận
55.88%
Móc Diệt Thủy Quái
16.91%8,728 Trận
51.75%
Mũi Tên Yun Tal
14.76%7,620 Trận
51%
Đao Tím
14.47%7,470 Trận
52.99%
Kiếm B.F.
13.61%7,023 Trận
57.54%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.05%5,186 Trận
52.37%
Ma Vũ Song Kiếm
9.85%5,084 Trận
54.13%
Vũ Điệu Tử Thần
9.14%4,717 Trận
54.91%
Trái Tim Khổng Thần
6.43%3,321 Trận
50.95%
Dao Điện Statikk
4.7%2,428 Trận
51.11%
Lời Nhắc Tử Vong
4.51%2,326 Trận
53.74%
Găng Tay Băng Giá
2.53%1,308 Trận
50.92%
Nỏ Thần Dominik
2.27%1,172 Trận
55.03%
Gươm Đồ Tể
1.88%970 Trận
44.23%
Phong Thần Kiếm
1.58%814 Trận
55.77%
Khiên Băng Randuin
1.46%753 Trận
51.53%
Súng Hải Tặc
1.4%725 Trận
51.45%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.31%677 Trận
55.1%
Đao Thủy Ngân
1.15%594 Trận
52.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.1%569 Trận
60.11%
Giáp Tâm Linh
0.84%436 Trận
56.42%
Chùy Phản Kích
0.82%423 Trận
56.5%
Khăn Giải Thuật
0.74%382 Trận
57.07%
Giáp Gai
0.72%370 Trận
51.08%
Chùy Gai Malmortius
0.67%348 Trận
61.21%
Đao Chớp Navori
0.55%282 Trận
56.03%
Giáp Máu Warmog
0.48%247 Trận
48.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo