Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.08%
  • Tỷ lệ chọn7.54%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
16.02%5,810 Trận
58.19%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.40%1,959 Trận
60.18%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
3.72%1,349 Trận
54.71%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
2.74%994 Trận
52.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.57%931 Trận
56.28%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.09%759 Trận
57.44%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.78%645 Trận
55.35%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.73%629 Trận
57.23%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.72%625 Trận
60.00%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.53%554 Trận
52.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.48%535 Trận
56.07%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vô Cực Kiếm
1.39%505 Trận
55.84%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.33%481 Trận
54.05%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%452 Trận
59.96%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%416 Trận
61.30%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.79%38,041 Trận
54.82%
Giày Thủy Ngân
10.70%4,744 Trận
52.13%
Giày Thép Gai
1.69%750 Trận
52.67%
Giày Phàm Ăn
1.40%622 Trận
53.05%
Giày Bạc
0.30%135 Trận
51.11%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
32.38%15,192 Trận
54.51%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
11.69%5,487 Trận
51.34%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.53%5,409 Trận
56.41%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
4.52%2,120 Trận
55.19%
Kiếm B.F.
2.24%1,050 Trận
52.38%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.88%883 Trận
56.74%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.64%770 Trận
55.58%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.23%576 Trận
56.08%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
1.20%563 Trận
56.84%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.11%521 Trận
54.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.04%489 Trận
56.44%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.00%468 Trận
50.85%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%461 Trận
50.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.85%397 Trận
49.62%
Bó Tên Ánh Sáng
0.84%395 Trận
55.44%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
67.13%32,182 Trận
54.22%
Vô Cực Kiếm
60.99%29,240 Trận
56.62%
Nỏ Tử Thủ
58.17%27,886 Trận
56.02%
Mũi Tên Yun Tal
19.16%9,183 Trận
53.88%
Móc Diệt Thủy Quái
17.81%8,540 Trận
52.53%
Huyết Kiếm
16.73%8,018 Trận
57.00%
Đao Tím
16.10%7,717 Trận
54.11%
Vũ Điệu Tử Thần
13.82%6,624 Trận
56.82%
Kiếm B.F.
12.84%6,154 Trận
56.92%
Ma Vũ Song Kiếm
10.79%5,172 Trận
56.32%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
7.39%3,542 Trận
53.78%
Trái Tim Khổng Thần
5.67%2,716 Trận
52.39%
Lời Nhắc Tử Vong
4.96%2,379 Trận
55.40%
Nỏ Thần Dominik
4.59%2,200 Trận
55.00%
Phong Thần Kiếm
2.48%1,188 Trận
60.02%
Gươm Đồ Tể
2.18%1,044 Trận
47.03%
Súng Hải Tặc
1.92%922 Trận
52.60%
Khiên Băng Randuin
1.36%650 Trận
51.54%
Đao Thủy Ngân
1.20%574 Trận
59.06%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.10%526 Trận
62.17%
Giáp Tâm Linh
0.89%428 Trận
58.88%
Dao Điện Statikk
0.83%400 Trận
50.75%
Khăn Giải Thuật
0.76%363 Trận
52.62%
Chùy Gai Malmortius
0.75%360 Trận
52.50%
Giáp Gai
0.67%322 Trận
52.17%
Đao Chớp Navori
0.54%260 Trận
55.77%
Găng Tay Băng Giá
0.48%229 Trận
56.33%
Kiếm Điện Phong
0.41%195 Trận
54.36%
Giáp Máu Warmog
0.40%192 Trận
56.77%
Giáp Thiên Nhiên
0.38%184 Trận
56.52%