Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.21%19,606 Trận | 57.43% | |
5.14%4,990 Trận | 51.78% | |
4.47%4,338 Trận | 58.46% | |
3.78%3,663 Trận | 57.3% | |
2.52%2,444 Trận | 51.02% | |
2.07%2,011 Trận | 54.25% | |
1.39%1,351 Trận | 52.11% | |
1.38%1,335 Trận | 55.06% | |
1.28%1,240 Trận | 59.68% | |
1.22%1,187 Trận | 59.14% | |
1.16%1,125 Trận | 54.76% | |
1.13%1,098 Trận | 57.38% | |
1.07%1,040 Trận | 51.35% | |
1.03%995 Trận | 51.66% | |
1.03%995 Trận | 51.36% |
84.34%101,645 Trận | 52.98% | |
11.78%14,202 Trận | 52.23% | |
1.81%2,178 Trận | 58.31% | |
1.75%2,114 Trận | 53.5% | |
0.22%260 Trận | 50% |
34.78%44,103 Trận | 52.72% | |
11.73%14,874 Trận | 53.89% | |
2 | 8.06%10,223 Trận | 49.41% |
6.26%7,936 Trận | 54.06% | |
1.73%2,200 Trận | 49.59% | |
1.66%2,111 Trận | 53.15% | |
1.39%1,761 Trận | 55.54% | |
1.28%1,625 Trận | 52.92% | |
2 | 1.12%1,417 Trận | 50.6% |
1.01%1,275 Trận | 50.82% | |
1.01%1,276 Trận | 52.74% | |
0.97%1,234 Trận | 52.27% | |
0.93%1,184 Trận | 50.68% | |
2 | 0.91%1,158 Trận | 50.35% |
2 | 0.89%1,124 Trận | 53.2% |
71.04%90,700 Trận | 52.77% | |
59.16%75,531 Trận | 55.24% | |
58.86%75,149 Trận | 54.54% | |
21.25%27,131 Trận | 52.09% | |
17.15%21,891 Trận | 55.63% | |
16.04%20,475 Trận | 52.73% | |
13.94%17,794 Trận | 51.64% | |
13.36%17,057 Trận | 56.11% | |
12.79%16,327 Trận | 54.14% | |
9.83%12,547 Trận | 56.16% | |
9.33%11,907 Trận | 52.54% | |
6.36%8,117 Trận | 52.04% | |
4.92%6,285 Trận | 52.28% | |
3.33%4,251 Trận | 52.29% | |
2.57%3,277 Trận | 55.78% | |
2.14%2,737 Trận | 47.24% | |
1.71%2,182 Trận | 50.82% | |
1.37%1,750 Trận | 51.83% | |
1.18%1,507 Trận | 53.75% | |
1.11%1,417 Trận | 57.37% | |
1.07%1,368 Trận | 54.53% | |
0.95%1,211 Trận | 50.7% | |
0.92%1,176 Trận | 57.91% | |
0.72%918 Trận | 53.49% | |
0.69%885 Trận | 48.93% | |
0.69%883 Trận | 53.11% | |
0.55%705 Trận | 52.62% | |
0.53%679 Trận | 53.46% | |
0.53%677 Trận | 55.1% | |
0.43%546 Trận | 49.63% |