Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.51%
  • Tỷ lệ chọn5.99%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
20.45%2,911 Trận
57.75%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
4.99%710 Trận
49.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
4.76%678 Trận
56.49%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.74%675 Trận
57.33%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.32%330 Trận
51.21%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2%285 Trận
50.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.48%211 Trận
48.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.29%183 Trận
59.02%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.23%175 Trận
56%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.22%173 Trận
52.02%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.18%168 Trận
61.9%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.03%146 Trận
61.64%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.02%145 Trận
60%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.97%138 Trận
50.72%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
0.93%132 Trận
54.55%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
83.66%14,841 Trận
52.6%
Giày Thủy Ngân
12.1%2,147 Trận
52.26%
Giày Phàm Ăn
2.28%404 Trận
54.46%
Giày Thép Gai
1.67%297 Trận
52.19%
Giày Bạc
0.2%35 Trận
45.71%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
35.26%6,531 Trận
51.94%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.15%2,251 Trận
53.62%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.54%1,211 Trận
54.83%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
3.44%637 Trận
48.35%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.22%411 Trận
49.88%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.73%321 Trận
57.01%
Kiếm B.F.
1.54%285 Trận
54.04%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.47%272 Trận
55.88%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.32%244 Trận
52.46%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.15%213 Trận
52.58%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.07%198 Trận
46.97%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.05%195 Trận
56.92%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.98%181 Trận
55.25%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.95%176 Trận
53.98%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.94%175 Trận
51.43%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.39%12,776 Trận
52.76%
Vô Cực Kiếm
59.5%10,800 Trận
55.37%
Nỏ Tử Thủ
58.45%10,609 Trận
54.28%
Móc Diệt Thủy Quái
23.65%4,293 Trận
52.76%
Huyết Kiếm
16.68%3,028 Trận
54.23%
Đao Tím
15.4%2,795 Trận
51.7%
Mũi Tên Yun Tal
13.06%2,371 Trận
53.1%
Kiếm B.F.
12.89%2,340 Trận
53.68%
Ma Vũ Song Kiếm
12.19%2,212 Trận
53.98%
Vũ Điệu Tử Thần
10.08%1,830 Trận
55.25%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.65%1,751 Trận
51.17%
Trái Tim Khổng Thần
6.42%1,165 Trận
50.99%
Lời Nhắc Tử Vong
4.86%882 Trận
53.06%
Dao Điện Statikk
2.73%495 Trận
50.71%
Nỏ Thần Dominik
2.56%464 Trận
53.66%
Găng Tay Băng Giá
2.51%455 Trận
50.55%
Gươm Đồ Tể
2.27%412 Trận
45.63%
Súng Hải Tặc
1.55%281 Trận
56.23%
Khiên Băng Randuin
1.45%263 Trận
49.81%
Phong Thần Kiếm
1.34%244 Trận
55.74%
Đao Thủy Ngân
1.28%232 Trận
56.47%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.15%209 Trận
58.85%
Giáp Tâm Linh
0.83%150 Trận
50.67%
Khăn Giải Thuật
0.82%148 Trận
49.32%
Giáp Gai
0.77%139 Trận
47.48%
Chùy Gai Malmortius
0.73%133 Trận
60.9%
Chùy Phản Kích
0.64%117 Trận
53.85%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.63%115 Trận
56.52%
Giáp Máu Warmog
0.51%93 Trận
45.16%
Đao Chớp Navori
0.47%86 Trận
51.16%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo