Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.73%
  • Tỷ lệ chọn7.43%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
21.73%6,776 Trận
58.03%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.69%1,774 Trận
54.85%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
5.05%1,576 Trận
52.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.69%838 Trận
56.56%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.32%724 Trận
54.83%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.28%711 Trận
53.02%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.75%547 Trận
53.56%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.48%460 Trận
57.39%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.46%455 Trận
52.75%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.24%388 Trận
57.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.13%352 Trận
52.56%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
0.9%282 Trận
53.19%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
0.87%270 Trận
45.56%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
0.83%258 Trận
54.26%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.81%254 Trận
57.09%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.21%32,624 Trận
53.35%
Giày Thủy Ngân
11.4%4,313 Trận
52.05%
Giày Thép Gai
2%758 Trận
54.75%
Giày Bạc
0.26%100 Trận
47%
Giày Khai Sáng Ionia
0.11%42 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
36.11%14,434 Trận
52.65%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.46%4,982 Trận
54.62%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.41%2,561 Trận
53.89%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.95%1,979 Trận
49.01%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.12%848 Trận
50.83%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.79%717 Trận
53.7%
Kiếm B.F.
1.62%646 Trận
49.69%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.38%551 Trận
59.17%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.25%500 Trận
53%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.13%452 Trận
56.42%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.04%414 Trận
51.69%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.02%407 Trận
58.23%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.93%373 Trận
52.82%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.92%367 Trận
50.95%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.8%319 Trận
58.31%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.41%28,760 Trận
53.28%
Vô Cực Kiếm
59.53%23,644 Trận
55.23%
Nỏ Tử Thủ
58.28%23,147 Trận
54.65%
Huyết Kiếm
17.52%6,957 Trận
55.6%
Đao Tím
17.15%6,811 Trận
53.18%
Móc Diệt Thủy Quái
16.77%6,661 Trận
51.6%
Mũi Tên Yun Tal
15.01%5,962 Trận
52.21%
Kiếm B.F.
12.7%5,044 Trận
55.31%
Ma Vũ Song Kiếm
10.92%4,336 Trận
54.98%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
10.66%4,234 Trận
52.53%
Vũ Điệu Tử Thần
9.3%3,692 Trận
56.69%
Trái Tim Khổng Thần
6.19%2,460 Trận
51.99%
Dao Điện Statikk
5.18%2,056 Trận
51.12%
Lời Nhắc Tử Vong
4.72%1,876 Trận
53.04%
Găng Tay Băng Giá
2.45%975 Trận
54.67%
Nỏ Thần Dominik
2.4%954 Trận
57.23%
Gươm Đồ Tể
1.85%734 Trận
47.68%
Súng Hải Tặc
1.58%629 Trận
54.05%
Khiên Băng Randuin
1.36%541 Trận
51.57%
Phong Thần Kiếm
1.34%532 Trận
60.34%
Đao Thủy Ngân
1.11%441 Trận
57.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.96%380 Trận
58.42%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.91%362 Trận
50.55%
Giáp Tâm Linh
0.88%349 Trận
58.45%
Chùy Phản Kích
0.73%289 Trận
51.21%
Giáp Gai
0.72%287 Trận
52.61%
Khăn Giải Thuật
0.66%264 Trận
51.89%
Chùy Gai Malmortius
0.59%235 Trận
58.72%
Đao Chớp Navori
0.53%212 Trận
57.08%
Giáp Máu Warmog
0.42%167 Trận
52.69%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo