Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.71%
  • Tỷ lệ chọn7.3%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
20.21%6,838 Trận
55.57%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
4.9%1,658 Trận
51.81%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.36%1,475 Trận
57.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.27%1,106 Trận
57.96%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.54%860 Trận
53.84%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.87%632 Trận
55.7%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.37%465 Trận
57.2%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.23%415 Trận
59.28%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.22%412 Trận
52.18%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.22%412 Trận
54.61%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%390 Trận
56.41%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.13%381 Trận
52.49%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.09%368 Trận
51.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.01%342 Trận
54.68%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
0.98%333 Trận
54.35%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.84%35,961 Trận
52.4%
Giày Thủy Ngân
11.35%4,809 Trận
51.99%
Giày Thép Gai
1.8%764 Trận
51.83%
Giày Phàm Ăn
1.68%712 Trận
56.46%
Giày Bạc
0.25%107 Trận
46.73%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
33.41%14,965 Trận
52.23%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.39%5,104 Trận
54.37%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
8.18%3,665 Trận
49.82%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
7.05%3,156 Trận
52.98%
Kiếm B.F.
1.93%864 Trận
46.18%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.67%748 Trận
54.68%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.43%639 Trận
54.15%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.36%610 Trận
53.44%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.32%590 Trận
53.39%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.06%475 Trận
50.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.04%468 Trận
53.85%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.97%435 Trận
51.03%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.97%436 Trận
55.73%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.84%378 Trận
55.29%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.82%366 Trận
47.81%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.58%31,866 Trận
52.52%
Vô Cực Kiếm
58.08%26,224 Trận
54.48%
Nỏ Tử Thủ
57.92%26,149 Trận
54.31%
Móc Diệt Thủy Quái
21.74%9,817 Trận
51.97%
Huyết Kiếm
16.26%7,340 Trận
55.75%
Đao Tím
15.09%6,814 Trận
52.95%
Mũi Tên Yun Tal
13.64%6,159 Trận
51.08%
Kiếm B.F.
12.59%5,686 Trận
55.14%
Ma Vũ Song Kiếm
11.9%5,372 Trận
52.57%
Vũ Điệu Tử Thần
10.98%4,955 Trận
55.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.07%4,096 Trận
52.59%
Trái Tim Khổng Thần
6.16%2,782 Trận
49.96%
Lời Nhắc Tử Vong
4.69%2,116 Trận
52.17%
Găng Tay Băng Giá
3.35%1,512 Trận
53.77%
Nỏ Thần Dominik
2.7%1,220 Trận
55.57%
Súng Hải Tặc
2.1%946 Trận
50.63%
Gươm Đồ Tể
2%904 Trận
45.13%
Khiên Băng Randuin
1.33%601 Trận
50.92%
Đao Thủy Ngân
1.12%507 Trận
54.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.06%479 Trận
57.41%
Phong Thần Kiếm
1.06%477 Trận
52.41%
Dao Điện Statikk
0.92%417 Trận
53.48%
Giáp Tâm Linh
0.91%409 Trận
55.75%
Chùy Gai Malmortius
0.79%356 Trận
57.87%
Khăn Giải Thuật
0.75%338 Trận
52.37%
Giáp Gai
0.74%335 Trận
51.34%
Kiếm Điện Phong
0.69%310 Trận
51.29%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.6%271 Trận
56.09%
Đao Chớp Navori
0.58%264 Trận
54.92%
Chùy Phản Kích
0.55%247 Trận
53.04%