Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Yasuo, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.08%
  • Tỷ lệ chọn7.62%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
19.09%370 Trận
54.86%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
3.92%76 Trận
44.74%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
2.84%55 Trận
69.09%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.73%53 Trận
64.15%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.53%49 Trận
44.90%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
2.22%43 Trận
51.16%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
2.12%41 Trận
53.66%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.12%41 Trận
56.10%
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.01%39 Trận
46.15%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.96%38 Trận
50.00%
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.75%34 Trận
55.88%
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.60%31 Trận
58.06%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.55%30 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.50%29 Trận
48.28%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.44%28 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.70%2,164 Trận
50.97%
Giày Thủy Ngân
10.69%270 Trận
49.26%
Giày Thép Gai
1.82%46 Trận
63.04%
Giày Phàm Ăn
1.35%34 Trận
50.00%
Giày Bạc
0.24%6 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
33.03%874 Trận
48.97%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.30%299 Trận
53.51%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
10.62%281 Trận
51.25%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
4.20%111 Trận
51.35%
Kiếm B.F.
2.53%67 Trận
44.78%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
2.00%53 Trận
50.94%
Bó Tên Ánh Sáng
1.70%45 Trận
57.78%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.40%37 Trận
51.35%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.21%32 Trận
68.75%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.17%31 Trận
45.16%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.17%31 Trận
48.39%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.13%30 Trận
43.33%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.94%25 Trận
68.00%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.83%22 Trận
36.36%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.76%20 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
67.14%2,017 Trận
51.36%
Nỏ Tử Thủ
62.15%1,867 Trận
53.03%
Vô Cực Kiếm
59.49%1,787 Trận
53.27%
Mũi Tên Yun Tal
18.48%555 Trận
49.91%
Đao Tím
15.68%471 Trận
50.74%
Huyết Kiếm
14.18%426 Trận
56.34%
Kiếm B.F.
14.18%426 Trận
55.16%
Vũ Điệu Tử Thần
13.45%404 Trận
57.18%
Móc Diệt Thủy Quái
10.42%313 Trận
46.33%
Ma Vũ Song Kiếm
9.72%292 Trận
54.11%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
7.59%228 Trận
52.19%
Trái Tim Khổng Thần
6.69%201 Trận
48.26%
Lời Nhắc Tử Vong
4.99%150 Trận
56.67%
Nỏ Thần Dominik
3.56%107 Trận
59.81%
Gươm Đồ Tể
1.93%58 Trận
32.76%
Phong Thần Kiếm
1.63%49 Trận
48.98%
Khiên Băng Randuin
1.40%42 Trận
52.38%
Súng Hải Tặc
1.26%38 Trận
44.74%
Khăn Giải Thuật
1.23%37 Trận
48.65%
Đao Thủy Ngân
1.23%37 Trận
48.65%
Giáp Tâm Linh
1.13%34 Trận
26.47%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.97%29 Trận
58.62%
Dao Điện Statikk
0.93%28 Trận
60.71%
Giáp Gai
0.63%19 Trận
52.63%
Giáp Máu Warmog
0.63%19 Trận
42.11%
Chùy Phản Kích
0.57%17 Trận
35.29%
Chùy Gai Malmortius
0.53%16 Trận
25.00%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.50%15 Trận
46.67%
Găng Tay Băng Giá
0.47%14 Trận
64.29%
Áo Choàng Gai
0.43%13 Trận
53.85%