Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.56%
  • Tỷ lệ chọn7.31%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
20.96%13,527 Trận
56.46%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
4.77%3,080 Trận
51.14%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.73%3,055 Trận
57.35%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
4.09%2,638 Trận
58.07%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.29%1,481 Trận
56.18%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.27%1,468 Trận
50.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.98%1,275 Trận
55.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.45%939 Trận
52.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.4%905 Trận
50.39%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.38%889 Trận
53.88%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.26%811 Trận
53.64%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.14%738 Trận
51.49%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.1%712 Trận
57.72%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
1.04%673 Trận
52.75%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1%644 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.26%67,069 Trận
52.76%
Giày Thủy Ngân
10.74%8,452 Trận
51.22%
Giày Phàm Ăn
2.08%1,640 Trận
55.43%
Giày Thép Gai
1.61%1,267 Trận
57.06%
Giày Bạc
0.2%158 Trận
49.37%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
35.96%30,193 Trận
52.59%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.39%10,402 Trận
54.01%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.43%5,402 Trận
54.17%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4%3,356 Trận
47.29%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.91%1,606 Trận
51.06%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.63%1,365 Trận
52.67%
Kiếm B.F.
1.55%1,299 Trận
50.81%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.37%1,148 Trận
53.22%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.22%1,026 Trận
53.31%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.12%938 Trận
52.56%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.98%825 Trận
55.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.97%813 Trận
53.87%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%799 Trận
53.82%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.93%785 Trận
47.52%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.88%737 Trận
50.88%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.75%58,555 Trận
52.75%
Vô Cực Kiếm
58.86%48,715 Trận
54.97%
Nỏ Tử Thủ
57.93%47,950 Trận
54.26%
Móc Diệt Thủy Quái
24.04%19,897 Trận
52.26%
Huyết Kiếm
16.97%14,048 Trận
55.64%
Đao Tím
15.16%12,550 Trận
52.28%
Mũi Tên Yun Tal
13.12%10,861 Trận
51.16%
Kiếm B.F.
13.11%10,854 Trận
55.94%
Ma Vũ Song Kiếm
11.77%9,740 Trận
54.58%
Vũ Điệu Tử Thần
9.67%8,004 Trận
55.67%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.39%7,773 Trận
51.72%
Trái Tim Khổng Thần
5.86%4,854 Trận
51.26%
Lời Nhắc Tử Vong
4.54%3,754 Trận
52.45%
Dao Điện Statikk
3.96%3,275 Trận
53.04%
Găng Tay Băng Giá
2.39%1,977 Trận
51.69%
Nỏ Thần Dominik
2.32%1,920 Trận
57.24%
Gươm Đồ Tể
1.83%1,514 Trận
45.51%
Súng Hải Tặc
1.46%1,211 Trận
52.77%
Khiên Băng Randuin
1.37%1,130 Trận
51.95%
Phong Thần Kiếm
1.34%1,109 Trận
53.74%
Đao Thủy Ngân
1.15%949 Trận
53.74%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%814 Trận
56.88%
Giáp Tâm Linh
0.83%690 Trận
56.23%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.76%627 Trận
52.47%
Chùy Gai Malmortius
0.73%601 Trận
56.07%
Khăn Giải Thuật
0.73%605 Trận
53.22%
Giáp Gai
0.7%576 Trận
45.31%
Chùy Phản Kích
0.66%548 Trận
50.91%
Đao Chớp Navori
0.55%453 Trận
56.95%
Giáp Máu Warmog
0.44%362 Trận
57.18%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo