Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.54%
  • Tỷ lệ chọn7.27%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
21.88%15,390 Trận
57.24%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.33%3,749 Trận
58.74%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
5.08%3,572 Trận
51.9%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
2.51%1,765 Trận
59.15%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.48%1,743 Trận
51.46%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.28%1,601 Trận
53.65%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.83%1,288 Trận
58.39%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.6%1,123 Trận
55.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.39%975 Trận
52.21%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.38%971 Trận
53.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.19%838 Trận
55.97%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.11%783 Trận
61.3%
Gươm Suy Vong
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.1%776 Trận
54.64%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.96%677 Trận
51.85%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.96%674 Trận
56.68%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.39%75,557 Trận
53.12%
Giày Thủy Ngân
10.64%9,203 Trận
51.87%
Giày Thép Gai
1.63%1,407 Trận
52.74%
Giày Bạc
0.22%190 Trận
45.26%
Giày Khai Sáng Ionia
0.1%87 Trận
48.28%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
38.91%35,608 Trận
52.71%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.74%10,743 Trận
54.75%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.52%5,970 Trận
52.96%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.1%4,670 Trận
48.78%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.96%1,792 Trận
51.23%
Kiếm B.F.
1.79%1,636 Trận
49.14%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.7%1,553 Trận
56.28%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.41%1,291 Trận
53.6%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.19%1,085 Trận
52.35%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1%914 Trận
53.28%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.93%854 Trận
55.27%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.89%817 Trận
52.88%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.86%785 Trận
49.68%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.85%775 Trận
49.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.82%746 Trận
50.54%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
71.88%66,602 Trận
52.93%
Vô Cực Kiếm
59.8%55,401 Trận
55.44%
Nỏ Tử Thủ
57.46%53,238 Trận
54.45%
Mũi Tên Yun Tal
18.02%16,693 Trận
52.05%
Huyết Kiếm
17.3%16,033 Trận
56.2%
Móc Diệt Thủy Quái
16.65%15,431 Trận
52.11%
Đao Tím
15.57%14,427 Trận
53.31%
Kiếm B.F.
12.82%11,882 Trận
55.77%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
11.61%10,758 Trận
53.12%
Ma Vũ Song Kiếm
10.1%9,358 Trận
53.25%
Vũ Điệu Tử Thần
9.63%8,925 Trận
55.51%
Trái Tim Khổng Thần
5.88%5,446 Trận
51.29%
Dao Điện Statikk
4.96%4,595 Trận
52.27%
Lời Nhắc Tử Vong
4.03%3,736 Trận
50.86%
Găng Tay Băng Giá
2.55%2,365 Trận
52.18%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.28%2,109 Trận
54.48%
Gươm Đồ Tể
1.89%1,753 Trận
46.43%
Nỏ Thần Dominik
1.71%1,585 Trận
56.09%
Súng Hải Tặc
1.33%1,236 Trận
51.7%
Khiên Băng Randuin
1.08%1,004 Trận
52.49%
Đao Thủy Ngân
1.01%933 Trận
57.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.93%860 Trận
57.09%
Giáp Tâm Linh
0.83%767 Trận
56.45%
Chùy Gai Malmortius
0.71%657 Trận
56.77%
Giáp Gai
0.69%635 Trận
49.92%
Khăn Giải Thuật
0.62%571 Trận
53.77%
Chùy Phản Kích
0.57%524 Trận
53.24%
Đao Chớp Navori
0.56%518 Trận
56.56%
Giáp Máu Warmog
0.43%399 Trận
50.13%
Giáp Thiên Nhiên
0.42%391 Trận
61.89%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo