Tên hiển thị + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.55%
  • Tỷ lệ chọn7.43%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
20.04%311 Trận
59.49%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.54%86 Trận
58.14%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
3.87%60 Trận
55.00%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.16%49 Trận
46.94%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Nỏ Tử Thủ
2.45%38 Trận
44.74%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
2.26%35 Trận
57.14%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.26%35 Trận
65.71%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.93%30 Trận
53.33%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.68%26 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.61%25 Trận
48.00%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.35%21 Trận
71.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.22%19 Trận
63.16%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vô Cực Kiếm
1.10%17 Trận
64.71%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Tử Thủ
Gươm Suy Vong
1.03%16 Trận
56.25%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%16 Trận
87.50%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.09%1,724 Trận
53.13%
Giày Thủy Ngân
11.11%225 Trận
53.78%
Giày Thép Gai
2.07%42 Trận
45.24%
Giày Phàm Ăn
1.63%33 Trận
69.70%
Giày Bạc
0.10%2 Trận
100.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
32.63%696 Trận
52.73%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
11.81%252 Trận
55.16%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
9.24%197 Trận
55.33%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.09%66 Trận
51.52%
Kiếm B.F.
2.16%46 Trận
47.83%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
2.02%43 Trận
55.81%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.73%37 Trận
56.76%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.45%31 Trận
67.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
1.36%29 Trận
48.28%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.31%28 Trận
57.14%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
1.13%24 Trận
54.17%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.08%23 Trận
47.83%
Giày
Kiếm Dài
Cung Gỗ
0.94%20 Trận
70.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.89%19 Trận
68.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.80%17 Trận
35.29%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.18%1,464 Trận
52.66%
Nỏ Tử Thủ
58.01%1,210 Trận
55.29%
Vô Cực Kiếm
56.38%1,176 Trận
58.33%
Móc Diệt Thủy Quái
17.02%355 Trận
49.86%
Đao Tím
16.73%349 Trận
49.00%
Mũi Tên Yun Tal
15.92%332 Trận
56.63%
Kiếm B.F.
14.00%292 Trận
57.88%
Huyết Kiếm
13.90%290 Trận
62.07%
Vũ Điệu Tử Thần
11.46%239 Trận
59.83%
Ma Vũ Song Kiếm
10.98%229 Trận
59.39%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
8.39%175 Trận
56.57%
Trái Tim Khổng Thần
5.99%125 Trận
53.60%
Lời Nhắc Tử Vong
4.75%99 Trận
59.60%
Nỏ Thần Dominik
3.02%63 Trận
69.84%
Súng Hải Tặc
1.63%34 Trận
55.88%
Gươm Đồ Tể
1.58%33 Trận
30.30%
Găng Tay Băng Giá
1.49%31 Trận
48.39%
Khiên Băng Randuin
1.49%31 Trận
58.06%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.34%28 Trận
53.57%
Phong Thần Kiếm
1.20%25 Trận
60.00%
Đao Thủy Ngân
1.10%23 Trận
47.83%
Khăn Giải Thuật
1.01%21 Trận
66.67%
Chùy Gai Malmortius
0.77%16 Trận
31.25%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.67%14 Trận
50.00%
Đao Chớp Navori
0.67%14 Trận
57.14%
Dao Điện Statikk
0.62%13 Trận
46.15%
Chùy Phản Kích
0.58%12 Trận
41.67%
Giáp Gai
0.58%12 Trận
41.67%
Giáp Tâm Linh
0.53%11 Trận
81.82%
Áo Choàng Gai
0.38%8 Trận
50.00%