Tên game + #NA1
Yasuo

YasuoARAM Build & Runes

  • Đạo Của Lãng Khách
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Tìm mẹo Yasuo ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.57%
  • Tỷ lệ chọn7.3%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
20.97%13,186 Trận
56.39%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Đao Tím
4.78%3,004 Trận
51.07%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.74%2,981 Trận
57.3%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
4.08%2,567 Trận
58.04%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.3%1,445 Trận
56.47%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Găng Tay Băng Giá
2.27%1,430 Trận
50.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.98%1,242 Trận
55.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.46%919 Trận
52.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
1.41%886 Trận
50.56%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.39%875 Trận
54.06%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.26%790 Trận
54.05%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.15%724 Trận
51.66%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.1%694 Trận
57.06%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
1.04%654 Trận
52.75%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1%628 Trận
50.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.35%65,323 Trận
52.8%
Giày Thủy Ngân
10.7%8,190 Trận
51.09%
Giày Phàm Ăn
2.04%1,564 Trận
55.37%
Giày Thép Gai
1.61%1,235 Trận
57.33%
Giày Bạc
0.2%155 Trận
49.03%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
36.02%29,440 Trận
52.63%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
12.39%10,122 Trận
54.01%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
6.43%5,254 Trận
54.11%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.01%3,279 Trận
47.27%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.92%1,566 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.63%1,334 Trận
52.4%
Kiếm B.F.
1.55%1,263 Trận
51.15%
Dao Găm
Cung Gỗ
Giày Cuồng Nộ
1.37%1,120 Trận
53.3%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.21%991 Trận
52.98%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.1%896 Trận
51.9%
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cuồng Nộ
0.98%802 Trận
55.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.96%787 Trận
54.13%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%780 Trận
53.85%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.93%762 Trận
47.64%
Dao Găm
2
Giày Cuồng Nộ
0.88%716 Trận
51.12%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.74%56,968 Trận
52.75%
Vô Cực Kiếm
58.91%47,447 Trận
54.97%
Nỏ Tử Thủ
57.95%46,669 Trận
54.25%
Móc Diệt Thủy Quái
24.08%19,391 Trận
52.2%
Huyết Kiếm
17%13,690 Trận
55.68%
Đao Tím
15.16%12,206 Trận
52.11%
Mũi Tên Yun Tal
13.14%10,582 Trận
51.32%
Kiếm B.F.
13.08%10,536 Trận
55.93%
Ma Vũ Song Kiếm
11.76%9,472 Trận
54.69%
Vũ Điệu Tử Thần
9.68%7,797 Trận
55.51%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.37%7,543 Trận
51.76%
Trái Tim Khổng Thần
5.83%4,694 Trận
51.24%
Lời Nhắc Tử Vong
4.53%3,650 Trận
52.38%
Dao Điện Statikk
3.98%3,207 Trận
52.95%
Găng Tay Băng Giá
2.38%1,919 Trận
51.85%
Nỏ Thần Dominik
2.32%1,872 Trận
57.26%
Gươm Đồ Tể
1.83%1,471 Trận
45.68%
Súng Hải Tặc
1.46%1,177 Trận
52.85%
Khiên Băng Randuin
1.36%1,097 Trận
52.05%
Phong Thần Kiếm
1.34%1,079 Trận
53.2%
Đao Thủy Ngân
1.16%931 Trận
53.49%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.98%787 Trận
56.29%
Giáp Tâm Linh
0.83%668 Trận
56.29%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.76%611 Trận
53.19%
Chùy Gai Malmortius
0.72%582 Trận
56.01%
Khăn Giải Thuật
0.72%579 Trận
52.5%
Giáp Gai
0.69%552 Trận
45.83%
Chùy Phản Kích
0.66%529 Trận
51.42%
Đao Chớp Navori
0.55%442 Trận
56.56%
Giáp Máu Warmog
0.44%353 Trận
58.07%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo