Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.27%16,883 Trận | 57.32% | |
5.17%4,307 Trận | 51.59% | |
4.5%3,746 Trận | 58.6% | |
3.76%3,129 Trận | 57.78% | |
2.53%2,106 Trận | 50.57% | |
2.08%1,732 Trận | 54.16% | |
1.4%1,167 Trận | 52.01% | |
1.39%1,161 Trận | 56.24% | |
1.28%1,062 Trận | 58.57% | |
1.24%1,029 Trận | 59.57% | |
1.16%966 Trận | 54.45% | |
1.12%933 Trận | 57.34% | |
1.07%894 Trận | 50.89% | |
1.04%865 Trận | 53.06% | |
1.01%842 Trận | 50.83% |
84.43%87,435 Trận | 53.01% | |
11.69%12,102 Trận | 52.3% | |
1.83%1,896 Trận | 57.86% | |
1.75%1,809 Trận | 52.74% | |
0.21%220 Trận | 50% |
34.92%38,067 Trận | 52.62% | |
11.67%12,725 Trận | 53.89% | |
2 | 8.12%8,854 Trận | 49.46% |
6.31%6,878 Trận | 54.06% | |
1.74%1,894 Trận | 50.58% | |
1.64%1,784 Trận | 53.03% | |
1.41%1,536 Trận | 55.34% | |
1.29%1,406 Trận | 52.84% | |
2 | 1.11%1,208 Trận | 49.34% |
1%1,091 Trận | 52.8% | |
0.99%1,082 Trận | 50.55% | |
0.96%1,047 Trận | 52.91% | |
0.93%1,017 Trận | 50.74% | |
2 | 0.9%977 Trận | 50.87% |
2 | 0.86%936 Trận | 52.67% |
71.2%78,188 Trận | 52.67% | |
59.08%64,879 Trận | 55.34% | |
58.89%64,675 Trận | 54.55% | |
21.24%23,324 Trận | 52.11% | |
17.12%18,804 Trận | 55.64% | |
16.04%17,620 Trận | 52.74% | |
13.93%15,299 Trận | 51.87% | |
13.38%14,691 Trận | 56.08% | |
12.83%14,094 Trận | 54.23% | |
9.81%10,777 Trận | 56.36% | |
9.29%10,205 Trận | 52.44% | |
6.35%6,974 Trận | 52.02% | |
4.9%5,385 Trận | 52.27% | |
3.32%3,643 Trận | 51.88% | |
2.48%2,720 Trận | 56.21% | |
2.12%2,329 Trận | 47.49% | |
1.58%1,734 Trận | 50.75% | |
1.36%1,499 Trận | 52.23% | |
1.16%1,273 Trận | 53.26% | |
1.11%1,214 Trận | 57.91% | |
1.08%1,182 Trận | 55.16% | |
0.95%1,041 Trận | 50.24% | |
0.91%996 Trận | 58.73% | |
0.72%796 Trận | 53.39% | |
0.7%764 Trận | 48.69% | |
0.68%746 Trận | 53.22% | |
0.55%603 Trận | 50.58% | |
0.53%584 Trận | 53.25% | |
0.5%552 Trận | 55.98% | |
0.43%467 Trận | 49.68% |