Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.51%16,056 Trận | 49.99% | |
9.71%13,551 Trận | 48.51% | |
6.66%9,294 Trận | 52.61% | |
5.92%8,260 Trận | 49.52% | |
3.69%5,151 Trận | 46.32% | |
3.02%4,214 Trận | 51.95% | |
2.78%3,884 Trận | 54.74% | |
2.7%3,773 Trận | 50.91% | |
2.05%2,856 Trận | 53.57% | |
1.85%2,578 Trận | 48.45% | |
1.07%1,494 Trận | 54.22% | |
0.86%1,196 Trận | 50.84% | |
0.85%1,180 Trận | 45.51% | |
0.8%1,115 Trận | 45.38% | |
0.79%1,096 Trận | 51% |
84.05%132,432 Trận | 49.83% | |
9.09%14,318 Trận | 50.55% | |
4.64%7,317 Trận | 50.31% | |
0.9%1,413 Trận | 52.72% | |
0.75%1,189 Trận | 52.73% |
49.33%87,731 Trận | 49.97% | |
11.73%20,865 Trận | 49.49% | |
8.7%15,467 Trận | 49.27% | |
2 | 6.7%11,913 Trận | 51.03% |
3.06%5,445 Trận | 51.04% | |
4 | 1.38%2,454 Trận | 52.12% |
2 | 1.21%2,151 Trận | 51.09% |
1.19%2,115 Trận | 50.45% | |
0.67%1,183 Trận | 52.66% | |
0.65%1,151 Trận | 51.35% | |
0.64%1,135 Trận | 50.48% | |
0.56%1,003 Trận | 47.56% | |
0.48%848 Trận | 50.94% | |
0.47%830 Trận | 49.04% | |
0.45%794 Trận | 51.76% |
73.85%132,574 Trận | 49.7% | |
53.13%95,370 Trận | 49.1% | |
50.7%91,007 Trận | 51.89% | |
31.96%57,379 Trận | 50.21% | |
24.82%44,556 Trận | 50.88% | |
23.97%43,031 Trận | 48.56% | |
20.24%36,337 Trận | 51.17% | |
12.18%21,860 Trận | 48.22% | |
6.53%11,715 Trận | 51.09% | |
6.21%11,142 Trận | 51.33% | |
5.59%10,042 Trận | 48.81% | |
5.57%9,994 Trận | 49.35% | |
5.02%9,018 Trận | 48.16% | |
2.95%5,292 Trận | 47.03% | |
2.56%4,593 Trận | 46.59% | |
2.03%3,637 Trận | 45.5% | |
1.57%2,823 Trận | 55.44% | |
1.45%2,599 Trận | 53.33% | |
1.23%2,214 Trận | 50% | |
1.15%2,070 Trận | 52.42% | |
1.03%1,849 Trận | 49% | |
0.9%1,611 Trận | 54% | |
0.8%1,434 Trận | 49.44% | |
0.79%1,419 Trận | 51.94% | |
0.67%1,208 Trận | 39.74% | |
0.66%1,177 Trận | 50.81% | |
0.63%1,127 Trận | 50.4% | |
0.55%995 Trận | 53.37% | |
0.44%796 Trận | 51.63% | |
0.42%754 Trận | 52.39% |