Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.5%15,734 Trận | 50.05% | |
9.71%13,275 Trận | 48.5% | |
6.66%9,115 Trận | 52.63% | |
5.92%8,097 Trận | 49.67% | |
3.7%5,056 Trận | 46.4% | |
3.02%4,128 Trận | 51.99% | |
2.78%3,809 Trận | 54.66% | |
2.72%3,717 Trận | 50.9% | |
2.06%2,811 Trận | 53.65% | |
1.86%2,545 Trận | 48.45% | |
1.07%1,466 Trận | 54.09% | |
0.86%1,177 Trận | 51.15% | |
0.84%1,151 Trận | 45.7% | |
0.8%1,092 Trận | 45.24% | |
0.79%1,076 Trận | 48.7% |
84.08%129,801 Trận | 49.86% | |
9.08%14,020 Trận | 50.49% | |
4.63%7,146 Trận | 50.53% | |
0.9%1,385 Trận | 52.71% | |
0.75%1,164 Trận | 52.75% |
49.35%86,006 Trận | 49.99% | |
11.73%20,445 Trận | 49.54% | |
8.69%15,150 Trận | 49.22% | |
2 | 6.7%11,674 Trận | 51.02% |
3.05%5,309 Trận | 51.06% | |
4 | 1.38%2,406 Trận | 51.95% |
2 | 1.21%2,106 Trận | 51.04% |
1.19%2,067 Trận | 50.65% | |
0.67%1,164 Trận | 52.66% | |
0.64%1,121 Trận | 51.03% | |
0.64%1,116 Trận | 50.36% | |
0.57%986 Trận | 47.67% | |
0.48%828 Trận | 51.21% | |
0.47%813 Trận | 49.08% | |
0.45%776 Trận | 51.68% |
73.88%129,963 Trận | 49.7% | |
53.15%93,491 Trận | 49.14% | |
50.73%89,237 Trận | 51.91% | |
32.01%56,302 Trận | 50.19% | |
24.81%43,637 Trận | 50.92% | |
24.01%42,241 Trận | 48.59% | |
20.22%35,575 Trận | 51.19% | |
12.18%21,421 Trận | 48.26% | |
6.51%11,458 Trận | 51.23% | |
6.21%10,924 Trận | 51.28% | |
5.6%9,859 Trận | 48.87% | |
5.58%9,808 Trận | 49.27% | |
5.02%8,835 Trận | 48.13% | |
2.94%5,171 Trận | 46.99% | |
2.56%4,506 Trận | 46.58% | |
2.02%3,545 Trận | 45.44% | |
1.56%2,751 Trận | 55.43% | |
1.45%2,544 Trận | 53.3% | |
1.24%2,176 Trận | 50.05% | |
1.14%2,011 Trận | 52.51% | |
1.03%1,818 Trận | 49.06% | |
0.89%1,574 Trận | 53.81% | |
0.8%1,406 Trận | 49.64% | |
0.79%1,383 Trận | 52.21% | |
0.67%1,186 Trận | 39.63% | |
0.66%1,153 Trận | 50.65% | |
0.63%1,100 Trận | 50.73% | |
0.55%962 Trận | 53.33% | |
0.44%771 Trận | 51.75% | |
0.42%739 Trận | 52.64% |