Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.25%6,530 Trận | 50.06% | |
9.18%4,892 Trận | 48.32% | |
6.57%3,504 Trận | 52.23% | |
5.83%3,105 Trận | 49.66% | |
3.62%1,930 Trận | 45.44% | |
3.5%1,865 Trận | 50.62% | |
2.55%1,358 Trận | 50.37% | |
2.41%1,283 Trận | 52.14% | |
1.92%1,022 Trận | 51.17% | |
1.85%987 Trận | 46.71% | |
1.12%597 Trận | 51.42% | |
0.93%496 Trận | 48.59% | |
0.88%470 Trận | 45.53% | |
0.87%466 Trận | 51.72% | |
0.8%427 Trận | 50.12% |
83.46%51,251 Trận | 49.06% | |
9.77%6,002 Trận | 49.92% | |
4.63%2,844 Trận | 49.12% | |
0.88%540 Trận | 49.81% | |
0.7%429 Trận | 53.15% |
48.29%33,457 Trận | 49.28% | |
11.94%8,274 Trận | 48.86% | |
9.07%6,281 Trận | 48.38% | |
2 | 6.66%4,616 Trận | 50.87% |
3.21%2,223 Trận | 52.41% | |
4 | 1.35%935 Trận | 51.55% |
2 | 1.28%884 Trận | 48.3% |
1.28%884 Trận | 48.08% | |
0.77%532 Trận | 45.68% | |
0.67%464 Trận | 56.25% | |
0.65%449 Trận | 49.44% | |
0.54%375 Trận | 50.4% | |
0.45%314 Trận | 49.36% | |
0.43%300 Trận | 53.67% | |
0.43%298 Trận | 47.32% |
72.47%50,627 Trận | 49.31% | |
52.37%36,588 Trận | 48.61% | |
49.91%34,864 Trận | 51.15% | |
30.07%21,005 Trận | 49.88% | |
25.76%17,994 Trận | 50.01% | |
23.17%16,187 Trận | 47.75% | |
20.72%14,478 Trận | 50.09% | |
11.69%8,168 Trận | 47.7% | |
6.7%4,678 Trận | 51.45% | |
5.84%4,083 Trận | 51.38% | |
5.56%3,886 Trận | 49.36% | |
5.16%3,603 Trận | 46.41% | |
5.09%3,556 Trận | 48.28% | |
2.96%2,067 Trận | 45.48% | |
2.55%1,783 Trận | 47.17% | |
2.21%1,542 Trận | 43.45% | |
1.68%1,175 Trận | 56% | |
1.53%1,070 Trận | 53.27% | |
1.36%948 Trận | 49.37% | |
1.28%893 Trận | 53.08% | |
0.92%640 Trận | 49.22% | |
0.87%607 Trận | 56.18% | |
0.83%577 Trận | 50.09% | |
0.74%520 Trận | 52.5% | |
0.64%446 Trận | 45.07% | |
0.63%439 Trận | 49.43% | |
0.58%408 Trận | 45.1% | |
0.54%377 Trận | 54.11% | |
0.47%325 Trận | 60.31% | |
0.44%309 Trận | 54.37% |