Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.49%5,719 Trận | 50.13% | |
8.70%4,330 Trận | 49.68% | |
6.58%3,273 Trận | 53.04% | |
6.15%3,063 Trận | 50.34% | |
3.77%1,878 Trận | 45.37% | |
3.07%1,526 Trận | 51.18% | |
2.77%1,381 Trận | 55.10% | |
2.65%1,319 Trận | 52.46% | |
2.29%1,140 Trận | 55.00% | |
1.80%898 Trận | 49.33% | |
1.43%714 Trận | 52.38% | |
1.00%499 Trận | 51.90% | |
0.94%466 Trận | 45.28% | |
0.82%408 Trận | 51.96% | |
0.81%404 Trận | 51.98% |
83.70%47,467 Trận | 49.89% | |
9.47%5,369 Trận | 48.50% | |
4.61%2,615 Trận | 52.58% | |
0.90%513 Trận | 53.22% | |
0.83%471 Trận | 48.62% |
48.67%31,249 Trận | 50.35% | |
11.63%7,465 Trận | 49.97% | |
8.62%5,535 Trận | 49.65% | |
2 | 7.04%4,518 Trận | 50.60% |
3.53%2,266 Trận | 51.37% | |
4 | 1.31%843 Trận | 52.08% |
1.29%826 Trận | 46.85% | |
2 | 1.26%807 Trận | 50.93% |
0.69%442 Trận | 51.81% | |
0.64%413 Trận | 46.00% | |
0.63%404 Trận | 47.52% | |
0.53%342 Trận | 45.03% | |
0.51%329 Trận | 52.58% | |
0.50%320 Trận | 46.56% | |
0.46%295 Trận | 49.49% |
72.53%45,756 Trận | 49.71% | |
52.40%33,057 Trận | 49.45% | |
50.73%32,000 Trận | 51.97% | |
30.69%19,359 Trận | 50.74% | |
25.72%16,225 Trận | 50.43% | |
23.19%14,627 Trận | 50.08% | |
20.25%12,775 Trận | 50.59% | |
11.93%7,528 Trận | 48.68% | |
6.29%3,971 Trận | 50.69% | |
5.90%3,723 Trận | 47.57% | |
5.88%3,708 Trận | 51.16% | |
5.15%3,250 Trận | 48.74% | |
5.12%3,233 Trận | 48.96% | |
2.73%1,722 Trận | 45.59% | |
2.59%1,632 Trận | 48.47% | |
1.95%1,231 Trận | 43.22% | |
1.64%1,032 Trận | 53.00% | |
1.48%933 Trận | 52.73% | |
1.28%807 Trận | 54.65% | |
1.15%723 Trận | 54.91% | |
0.97%614 Trận | 49.02% | |
0.95%602 Trận | 54.49% | |
0.79%498 Trận | 49.00% | |
0.77%483 Trận | 39.13% | |
0.71%451 Trận | 57.87% | |
0.60%379 Trận | 49.60% | |
0.57%357 Trận | 49.30% | |
0.46%293 Trận | 48.46% | |
0.46%291 Trận | 49.48% | |
0.43%270 Trận | 48.89% |