Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.51%8,784 Trận | 50.91% | |
9.43%7,193 Trận | 49.98% | |
6.03%4,602 Trận | 53.48% | |
5.84%4,456 Trận | 48.9% | |
3.74%2,857 Trận | 47.29% | |
3.24%2,470 Trận | 53.52% | |
3.02%2,302 Trận | 55.39% | |
2.61%1,991 Trận | 50.53% | |
2.6%1,982 Trận | 55.05% | |
1.87%1,429 Trận | 48.5% | |
1.09%829 Trận | 55.37% | |
0.9%684 Trận | 47.66% | |
0.83%634 Trận | 54.89% | |
0.82%629 Trận | 44.83% | |
0.8%611 Trận | 44.68% |
83.62%71,290 Trận | 50.05% | |
9.25%7,886 Trận | 50.14% | |
4.85%4,132 Trận | 51.45% | |
0.86%730 Trận | 53.84% | |
0.81%688 Trận | 52.47% |
49.53%47,598 Trận | 50.35% | |
11.94%11,476 Trận | 50.2% | |
8.5%8,164 Trận | 49.73% | |
2 | 6.88%6,610 Trận | 51.41% |
3.16%3,037 Trận | 51.73% | |
4 | 1.42%1,367 Trận | 51.28% |
1.22%1,172 Trận | 53.41% | |
2 | 1.17%1,127 Trận | 48.62% |
0.65%628 Trận | 52.23% | |
0.61%584 Trận | 49.32% | |
0.57%548 Trận | 49.64% | |
0.56%540 Trận | 48.7% | |
0.48%464 Trận | 48.49% | |
0.46%438 Trận | 47.26% | |
0.44%420 Trận | 54.76% |
73.09%70,195 Trận | 50.21% | |
52.29%50,221 Trận | 49.27% | |
51.15%49,123 Trận | 52.34% | |
32.11%30,836 Trận | 50.76% | |
25.51%24,504 Trận | 51.05% | |
23.94%22,996 Trận | 49.27% | |
20.41%19,597 Trận | 51.6% | |
12.09%11,615 Trận | 47.89% | |
6.69%6,427 Trận | 51.17% | |
6.33%6,076 Trận | 52.06% | |
5.87%5,640 Trận | 46.79% | |
5.45%5,238 Trận | 49.73% | |
4.99%4,791 Trận | 48.34% | |
2.98%2,865 Trận | 44.78% | |
2.53%2,434 Trận | 47.33% | |
2.07%1,986 Trận | 42.7% | |
1.61%1,550 Trận | 56.26% | |
1.48%1,418 Trận | 52.96% | |
1.29%1,243 Trận | 49.32% | |
1.25%1,199 Trận | 53.63% | |
1%965 Trận | 48.91% | |
0.91%872 Trận | 55.39% | |
0.84%803 Trận | 46.58% | |
0.76%727 Trận | 53.23% | |
0.64%619 Trận | 42.65% | |
0.63%609 Trận | 56.49% | |
0.63%602 Trận | 49.17% | |
0.57%543 Trận | 51.2% | |
0.46%440 Trận | 49.77% | |
0.45%433 Trận | 53.12% |