Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Veigar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Veigar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.22%7,532 Trận | 50.21% | |
9.24%5,695 Trận | 48.67% | |
6.64%4,092 Trận | 52% | |
5.78%3,562 Trận | 49.58% | |
3.63%2,236 Trận | 45.35% | |
3.53%2,173 Trận | 51.17% | |
2.61%1,609 Trận | 50.4% | |
2.41%1,484 Trận | 51.75% | |
1.94%1,197 Trận | 51.04% | |
1.85%1,140 Trận | 46.32% | |
1.08%663 Trận | 51.73% | |
0.94%580 Trận | 48.45% | |
0.87%538 Trận | 45.35% | |
0.85%524 Trận | 51.34% | |
0.79%486 Trận | 49.59% |
83.52%59,417 Trận | 49.16% | |
9.69%6,897 Trận | 50.04% | |
4.62%3,290 Trận | 49.7% | |
0.9%641 Trận | 49.77% | |
0.7%498 Trận | 52.41% |
48.54%38,928 Trận | 49.41% | |
11.93%9,570 Trận | 48.83% | |
9%7,221 Trận | 48.22% | |
2 | 6.61%5,298 Trận | 51.38% |
3.21%2,575 Trận | 51.96% | |
4 | 1.37%1,097 Trận | 51.96% |
1.28%1,024 Trận | 48.73% | |
2 | 1.24%991 Trận | 48.54% |
0.76%613 Trận | 46% | |
0.67%536 Trận | 55.6% | |
0.64%511 Trận | 49.71% | |
0.54%433 Trận | 49.42% | |
0.46%369 Trận | 50.41% | |
0.44%349 Trận | 55.59% | |
0.42%333 Trận | 49.55% |
72.6%58,627 Trận | 49.4% | |
52.33%42,256 Trận | 48.59% | |
50%40,376 Trận | 51.27% | |
30.09%24,295 Trận | 49.94% | |
25.64%20,702 Trận | 50.31% | |
23.19%18,730 Trận | 47.66% | |
20.74%16,747 Trận | 50.31% | |
11.66%9,416 Trận | 47.73% | |
6.6%5,332 Trận | 51.63% | |
5.87%4,737 Trận | 51.87% | |
5.55%4,480 Trận | 49.35% | |
5.17%4,173 Trận | 46.37% | |
5.09%4,108 Trận | 48.52% | |
2.97%2,398 Trận | 44.12% | |
2.56%2,067 Trận | 47.22% | |
2.2%1,780 Trận | 43.48% | |
1.69%1,361 Trận | 56.43% | |
1.55%1,248 Trận | 53.37% | |
1.34%1,082 Trận | 49.82% | |
1.28%1,032 Trận | 53.29% | |
0.91%738 Trận | 48.51% | |
0.85%690 Trận | 55.51% | |
0.81%652 Trận | 50.15% | |
0.74%599 Trận | 52.75% | |
0.66%534 Trận | 43.82% | |
0.64%515 Trận | 49.51% | |
0.6%481 Trận | 46.36% | |
0.55%447 Trận | 55.26% | |
0.47%376 Trận | 59.57% | |
0.44%358 Trận | 54.47% |