Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Vayne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Vayne xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.42%8,987 Trận | 52.70% | |
7.62%5,995 Trận | 56.00% | |
3.47%2,735 Trận | 54.33% | |
3.05%2,405 Trận | 51.77% | |
2.96%2,327 Trận | 51.57% | |
2.64%2,080 Trận | 54.33% | |
2.23%1,755 Trận | 50.48% | |
2.16%1,702 Trận | 51.00% | |
2.05%1,614 Trận | 53.66% | |
2.02%1,589 Trận | 53.24% | |
1.74%1,372 Trận | 52.84% | |
1.64%1,291 Trận | 54.30% | |
1.62%1,274 Trận | 49.22% | |
1.53%1,203 Trận | 53.28% | |
1.33%1,049 Trận | 50.62% |
89.66%83,509 Trận | 47.98% | |
5.97%5,559 Trận | 49.11% | |
2.44%2,270 Trận | 54.32% | |
1.13%1,053 Trận | 51.19% | |
0.70%654 Trận | 50.46% |
30.29%30,167 Trận | 47.56% | |
2 | 10.04%9,999 Trận | 48.22% |
9.76%9,720 Trận | 49.35% | |
8.24%8,210 Trận | 47.60% | |
1.55%1,540 Trận | 51.62% | |
1.54%1,538 Trận | 47.40% | |
1.40%1,394 Trận | 47.35% | |
2 | 1.36%1,352 Trận | 43.57% |
0.96%954 Trận | 50.94% | |
0.95%950 Trận | 41.68% | |
0.95%945 Trận | 51.11% | |
0.94%941 Trận | 49.95% | |
0.93%931 Trận | 50.38% | |
0.91%907 Trận | 47.74% | |
2 | 0.86%854 Trận | 53.40% |
78.12%76,875 Trận | 49.77% | |
45.45%44,724 Trận | 51.36% | |
41.62%40,963 Trận | 49.29% | |
38.89%38,275 Trận | 50.72% | |
28.95%28,486 Trận | 53.75% | |
13.34%13,127 Trận | 47.10% | |
12.73%12,524 Trận | 53.61% | |
11.94%11,748 Trận | 49.39% | |
10.40%10,239 Trận | 52.27% | |
8.27%8,140 Trận | 51.15% | |
7.00%6,888 Trận | 51.36% | |
6.16%6,059 Trận | 51.58% | |
4.97%4,889 Trận | 46.90% | |
4.90%4,823 Trận | 51.36% | |
3.00%2,949 Trận | 49.47% | |
2.72%2,673 Trận | 53.87% | |
2.49%2,449 Trận | 46.84% | |
2.34%2,303 Trận | 50.80% | |
2.30%2,264 Trận | 47.08% | |
1.76%1,729 Trận | 57.03% | |
1.66%1,630 Trận | 48.47% | |
1.57%1,546 Trận | 53.17% | |
1.53%1,506 Trận | 49.07% | |
1.27%1,250 Trận | 43.04% | |
1.13%1,115 Trận | 52.91% | |
0.85%839 Trận | 49.34% | |
0.85%836 Trận | 41.15% | |
0.83%812 Trận | 44.21% | |
0.75%737 Trận | 51.97% | |
0.67%663 Trận | 59.13% |