Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Vayne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Vayne xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.12%9,106 Trận | 53.26% | |
5.99%4,501 Trận | 55.77% | |
3.26%2,447 Trận | 54.6% | |
3.13%2,351 Trận | 54.32% | |
2.52%1,896 Trận | 55.27% | |
2.44%1,834 Trận | 50.44% | |
2.27%1,704 Trận | 54.34% | |
1.92%1,439 Trận | 58.65% | |
1.86%1,400 Trận | 53.36% | |
1.63%1,221 Trận | 54.46% | |
1.62%1,219 Trận | 52.58% | |
1.6%1,205 Trận | 56.6% | |
1.54%1,157 Trận | 51.51% | |
1.47%1,104 Trận | 51.09% | |
1.46%1,094 Trận | 55.39% |
88.91%76,824 Trận | 49.23% | |
6.45%5,570 Trận | 50.75% | |
2.63%2,275 Trận | 55.47% | |
1.1%954 Trận | 52.1% | |
0.8%693 Trận | 52.38% |
30.8%28,516 Trận | 48.41% | |
10.56%9,774 Trận | 51.09% | |
6.67%6,174 Trận | 46.6% | |
3.17%2,933 Trận | 50.7% | |
2.82%2,612 Trận | 49.89% | |
2 | 2.16%1,996 Trận | 50% |
1.65%1,526 Trận | 51.11% | |
1.43%1,320 Trận | 50.91% | |
2 | 1.39%1,289 Trận | 45.77% |
1.3%1,199 Trận | 50.21% | |
1.11%1,026 Trận | 52.63% | |
1.09%1,005 Trận | 52.04% | |
1.05%973 Trận | 50.98% | |
1.04%966 Trận | 51.35% | |
2 | 1.02%940 Trận | 50.32% |
77.58%72,603 Trận | 51.08% | |
44.9%42,018 Trận | 52.31% | |
41.39%38,736 Trận | 50.46% | |
40.37%37,780 Trận | 51.71% | |
24.46%22,893 Trận | 54.44% | |
15.49%14,501 Trận | 48.4% | |
12.84%12,020 Trận | 54.23% | |
12.46%11,658 Trận | 51.47% | |
10.26%9,601 Trận | 53.04% | |
10.07%9,429 Trận | 52.81% | |
7.22%6,760 Trận | 53.31% | |
6.33%5,920 Trận | 53.92% | |
5.26%4,920 Trận | 53.52% | |
5.06%4,734 Trận | 46.45% | |
3.25%3,042 Trận | 50.56% | |
3.11%2,907 Trận | 52.49% | |
2.71%2,536 Trận | 48.23% | |
2.66%2,490 Trận | 54.14% | |
1.91%1,788 Trận | 50.67% | |
1.85%1,732 Trận | 55.25% | |
1.78%1,668 Trận | 54.86% | |
1.61%1,507 Trận | 50.5% | |
1.47%1,378 Trận | 47.75% | |
1.33%1,246 Trận | 47.67% | |
1.23%1,148 Trận | 49.83% | |
0.9%844 Trận | 42.77% | |
0.87%813 Trận | 53.38% | |
0.86%804 Trận | 52.11% | |
0.85%799 Trận | 48.81% | |
0.74%690 Trận | 60.87% |