Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Vayne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Vayne xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.49%11,951 Trận | 53.84% | |
6.23%5,964 Trận | 55.78% | |
3.19%3,053 Trận | 55.65% | |
3.05%2,923 Trận | 53.23% | |
2.56%2,449 Trận | 51.37% | |
2.43%2,324 Trận | 53.92% | |
2.13%2,037 Trận | 54.2% | |
2.08%1,993 Trận | 50.78% | |
1.96%1,880 Trận | 56.28% | |
1.75%1,671 Trận | 51.53% | |
1.71%1,634 Trận | 51.35% | |
1.64%1,573 Trận | 53.4% | |
1.48%1,414 Trận | 49.5% | |
1.47%1,409 Trận | 52.73% | |
1.45%1,388 Trận | 51.15% |
89.48%101,364 Trận | 49.13% | |
5.89%6,676 Trận | 50.27% | |
2.66%3,009 Trận | 54.4% | |
1.11%1,252 Trận | 55.27% | |
0.76%856 Trận | 52.69% |
32.12%39,072 Trận | 48.43% | |
10.3%12,535 Trận | 51.18% | |
7.36%8,956 Trận | 45.17% | |
3.21%3,905 Trận | 51.29% | |
2.62%3,189 Trận | 51.4% | |
2 | 1.92%2,336 Trận | 52.53% |
1.46%1,772 Trận | 51.92% | |
1.36%1,659 Trận | 51.36% | |
2 | 1.34%1,626 Trận | 46.8% |
1.32%1,608 Trận | 49.69% | |
1.06%1,288 Trận | 51.01% | |
1.04%1,263 Trận | 53.05% | |
1.03%1,251 Trận | 49.8% | |
1.02%1,241 Trận | 51.89% | |
1%1,219 Trận | 51.27% |
77.65%95,093 Trận | 50.89% | |
44.79%54,853 Trận | 52.65% | |
41.04%50,260 Trận | 50.6% | |
40.2%49,232 Trận | 51.87% | |
25.24%30,911 Trận | 53.97% | |
17%20,819 Trận | 47.21% | |
12.5%15,303 Trận | 54.45% | |
12.14%14,868 Trận | 51.29% | |
9.47%11,597 Trận | 53.78% | |
9.43%11,543 Trận | 53.09% | |
6.72%8,235 Trận | 52.26% | |
6.17%7,561 Trận | 54.33% | |
5.08%6,223 Trận | 46.99% | |
4.95%6,057 Trận | 53.41% | |
3.07%3,760 Trận | 50.59% | |
3.01%3,685 Trận | 52.32% | |
2.56%3,136 Trận | 53.7% | |
2.47%3,026 Trận | 50.23% | |
1.91%2,344 Trận | 51.66% | |
1.69%2,068 Trận | 55.42% | |
1.63%1,991 Trận | 54.55% | |
1.62%1,983 Trận | 51.59% | |
1.48%1,810 Trận | 48.73% | |
1.33%1,629 Trận | 48.56% | |
1.07%1,314 Trận | 51.9% | |
0.86%1,054 Trận | 54.65% | |
0.85%1,035 Trận | 43.67% | |
0.83%1,021 Trận | 46.13% | |
0.83%1,020 Trận | 53.73% | |
0.72%879 Trận | 57.91% |