Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Varus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Varus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.08%5,158 Trận | 46.57% | |
5.12%3,730 Trận | 46.19% | |
4.09%2,981 Trận | 47.17% | |
3.2%2,328 Trận | 48.75% | |
3.08%2,243 Trận | 48.11% | |
2.82%2,054 Trận | 48.49% | |
2.25%1,636 Trận | 55.2% | |
1.98%1,444 Trận | 45.91% | |
1.86%1,352 Trận | 47.26% | |
1.73%1,260 Trận | 44.92% | |
1.73%1,258 Trận | 45.15% | |
1.66%1,211 Trận | 45.17% | |
1.59%1,158 Trận | 48.01% | |
1.34%975 Trận | 58.26% | |
1.33%971 Trận | 49.02% |
49.58%38,716 Trận | 49.31% | |
38.86%30,348 Trận | 47.24% | |
3.83%2,994 Trận | 57.62% | |
3.35%2,620 Trận | 48.24% | |
1.82%1,419 Trận | 49.96% |
49.76%43,424 Trận | 47.59% | |
9.74%8,503 Trận | 50.57% | |
2 | 2.54%2,214 Trận | 48.83% |
2.22%1,938 Trận | 51.6% | |
2 | 2.02%1,759 Trận | 47.47% |
1.54%1,346 Trận | 50.59% | |
1.04%906 Trận | 47.9% | |
2 | 0.88%771 Trận | 59.92% |
0.84%729 Trận | 49.93% | |
0.83%720 Trận | 46.39% | |
2 | 0.83%721 Trận | 49.79% |
0.72%630 Trận | 46.03% | |
0.71%620 Trận | 43.55% | |
0.68%592 Trận | 50.84% | |
2 | 0.65%571 Trận | 46.41% |
61.24%54,402 Trận | 47.02% | |
44.56%39,582 Trận | 47.93% | |
43.79%38,899 Trận | 47.52% | |
43.75%38,861 Trận | 48.87% | |
28.76%25,553 Trận | 47.2% | |
22.94%20,380 Trận | 50.34% | |
18.03%16,017 Trận | 52.26% | |
11.48%10,202 Trận | 50.55% | |
10.94%9,718 Trận | 48.68% | |
10.87%9,657 Trận | 47.87% | |
9.47%8,417 Trận | 52.51% | |
9.16%8,140 Trận | 50.53% | |
8.07%7,169 Trận | 52.39% | |
5.32%4,727 Trận | 50.58% | |
4.29%3,814 Trận | 45.54% | |
4.18%3,713 Trận | 56.83% | |
3.12%2,771 Trận | 52.69% | |
3.1%2,750 Trận | 49.45% | |
2.99%2,652 Trận | 52.45% | |
2.76%2,451 Trận | 51.53% | |
2.62%2,331 Trận | 45.47% | |
2.53%2,247 Trận | 44.9% | |
2.36%2,095 Trận | 50.84% | |
1.64%1,456 Trận | 49.73% | |
1.6%1,417 Trận | 51.8% | |
1.6%1,421 Trận | 51.16% | |
1.41%1,249 Trận | 45% | |
1.36%1,208 Trận | 50.91% | |
1.31%1,165 Trận | 53.22% | |
1.31%1,161 Trận | 48.84% |