Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Varus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Varus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.31%2,748 Trận | 46.87% | |
3.62%1,578 Trận | 48.86% | |
3.44%1,498 Trận | 50.00% | |
3.26%1,422 Trận | 49.37% | |
3.09%1,348 Trận | 55.04% | |
2.93%1,278 Trận | 46.87% | |
2.88%1,256 Trận | 47.69% | |
2.78%1,211 Trận | 47.32% | |
1.87%816 Trận | 55.39% | |
1.77%770 Trận | 45.84% | |
1.67%727 Trận | 55.43% | |
1.61%703 Trận | 49.50% | |
1.60%695 Trận | 49.64% | |
1.33%579 Trận | 42.66% | |
1.28%559 Trận | 43.11% |
54.17%25,072 Trận | 50.08% | |
34.07%15,769 Trận | 47.15% | |
3.75%1,737 Trận | 54.92% | |
3.48%1,611 Trận | 48.36% | |
2.04%945 Trận | 49.42% |
46.87%24,171 Trận | 47.75% | |
9.35%4,821 Trận | 52.56% | |
2 | 2.56%1,321 Trận | 49.21% |
2.29%1,179 Trận | 51.15% | |
2 | 2.26%1,166 Trận | 49.74% |
1.68%866 Trận | 46.30% | |
2 | 1.40%723 Trận | 54.08% |
2 | 1.13%585 Trận | 56.41% |
1.07%552 Trận | 50.54% | |
0.94%487 Trận | 48.05% | |
0.87%447 Trận | 54.36% | |
2 | 0.82%423 Trận | 52.25% |
0.80%412 Trận | 59.71% | |
0.70%361 Trận | 46.54% | |
0.70%363 Trận | 52.07% |
59.08%30,079 Trận | 47.43% | |
46.38%23,610 Trận | 49.43% | |
42.50%21,636 Trận | 47.93% | |
37.02%18,849 Trận | 47.85% | |
27.64%14,071 Trận | 47.49% | |
27.38%13,941 Trận | 50.92% | |
20.50%10,437 Trận | 51.38% | |
12.58%6,406 Trận | 53.47% | |
11.20%5,701 Trận | 48.10% | |
10.85%5,523 Trận | 49.00% | |
10.02%5,102 Trận | 48.45% | |
9.12%4,645 Trận | 52.06% | |
8.39%4,272 Trận | 50.80% | |
5.53%2,813 Trận | 50.20% | |
4.31%2,193 Trận | 52.94% | |
4.11%2,090 Trận | 43.54% | |
3.38%1,720 Trận | 52.56% | |
3.35%1,708 Trận | 49.88% | |
3.15%1,603 Trận | 50.47% | |
2.94%1,499 Trận | 51.17% | |
2.80%1,423 Trận | 48.07% | |
2.67%1,360 Trận | 47.72% | |
2.28%1,163 Trận | 46.26% | |
1.87%954 Trận | 50.63% | |
1.65%841 Trận | 48.75% | |
1.61%818 Trận | 52.08% | |
1.36%693 Trận | 49.49% | |
1.31%665 Trận | 45.71% | |
1.28%653 Trận | 43.03% | |
1.20%612 Trận | 54.08% |