Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Varus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Varus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.37%4,523 Trận | 46.3% | |
4.37%3,104 Trận | 47.16% | |
3.65%2,594 Trận | 45.49% | |
3.59%2,546 Trận | 47.76% | |
3.11%2,209 Trận | 46.36% | |
3.04%2,156 Trận | 48.28% | |
2.35%1,669 Trận | 46.26% | |
2.18%1,545 Trận | 55.86% | |
2.14%1,519 Trận | 56.42% | |
1.83%1,298 Trận | 45.84% | |
1.75%1,241 Trận | 44.88% | |
1.71%1,211 Trận | 46% | |
1.7%1,204 Trận | 48.17% | |
1.6%1,134 Trận | 41.62% | |
1.28%908 Trận | 55.4% |
51.92%37,805 Trận | 49.42% | |
36.4%26,502 Trận | 46.37% | |
3.64%2,648 Trận | 56.23% | |
3.45%2,512 Trận | 47.77% | |
2.03%1,477 Trận | 50.78% |
49.29%40,137 Trận | 46.71% | |
10.08%8,211 Trận | 51.92% | |
2 | 2.6%2,121 Trận | 47.71% |
2.37%1,933 Trận | 53.13% | |
2 | 2.04%1,659 Trận | 49.37% |
1.63%1,327 Trận | 47.17% | |
1%812 Trận | 43.84% | |
0.93%756 Trận | 54.1% | |
2 | 0.89%722 Trận | 59.42% |
2 | 0.79%645 Trận | 48.99% |
0.77%629 Trận | 45.63% | |
0.7%566 Trận | 50% | |
0.65%531 Trận | 46.52% | |
0.64%523 Trận | 41.49% | |
2 | 0.64%521 Trận | 56.05% |
60.91%50,997 Trận | 46.77% | |
45.7%38,264 Trận | 48.88% | |
43.71%36,596 Trận | 47.4% | |
39.99%33,483 Trận | 46.88% | |
28.76%24,081 Trận | 46.8% | |
24.5%20,516 Trận | 50.08% | |
18.21%15,244 Trận | 51.2% | |
11.58%9,695 Trận | 49.79% | |
10.99%9,202 Trận | 48.33% | |
10.96%9,175 Trận | 46.96% | |
10.3%8,624 Trận | 53.4% | |
9.09%7,607 Trận | 53% | |
8.47%7,091 Trận | 50.15% | |
5.86%4,903 Trận | 48.4% | |
4.12%3,446 Trận | 44.25% | |
3.6%3,016 Trận | 55.57% | |
3.24%2,715 Trận | 49.36% | |
3.2%2,680 Trận | 50.93% | |
2.95%2,466 Trận | 49.76% | |
2.83%2,366 Trận | 46.28% | |
2.83%2,370 Trận | 51.81% | |
2.56%2,146 Trận | 45.06% | |
2.16%1,808 Trận | 47.4% | |
1.69%1,419 Trận | 49.68% | |
1.51%1,262 Trận | 52.77% | |
1.44%1,209 Trận | 51.28% | |
1.37%1,144 Trận | 45.89% | |
1.37%1,150 Trận | 43.83% | |
1.31%1,094 Trận | 50.91% | |
1.31%1,096 Trận | 52.55% |