Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Varus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Varus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.28%4,173 Trận | 46.47% | |
4.41%2,928 Trận | 47.4% | |
3.65%2,427 Trận | 45.41% | |
3.59%2,384 Trận | 47.4% | |
3.13%2,077 Trận | 46.46% | |
3.05%2,029 Trận | 48% | |
2.36%1,567 Trận | 46.84% | |
2.18%1,448 Trận | 55.94% | |
2.14%1,423 Trận | 56.36% | |
1.83%1,218 Trận | 45.73% | |
1.76%1,169 Trận | 44.05% | |
1.71%1,139 Trận | 45.83% | |
1.68%1,115 Trận | 48.07% | |
1.6%1,060 Trận | 41.04% | |
1.29%857 Trận | 55.54% |
51.98%35,293 Trận | 49.32% | |
36.34%24,675 Trận | 46.41% | |
3.67%2,491 Trận | 56.04% | |
3.43%2,327 Trận | 48.22% | |
2.02%1,374 Trận | 51.09% |
49.29%37,428 Trận | 46.69% | |
10.12%7,682 Trận | 51.71% | |
2 | 2.59%1,965 Trận | 47.74% |
2.36%1,795 Trận | 53.26% | |
2 | 2.05%1,553 Trận | 49.13% |
1.61%1,222 Trận | 47.38% | |
1%760 Trận | 43.29% | |
0.92%699 Trận | 53.93% | |
2 | 0.9%681 Trận | 60.35% |
2 | 0.78%589 Trận | 48.73% |
0.77%581 Trận | 45.96% | |
0.7%532 Trận | 50% | |
0.66%500 Trận | 47.2% | |
2 | 0.66%499 Trận | 55.91% |
0.65%494 Trận | 42.11% |
60.83%47,542 Trận | 46.73% | |
45.7%35,721 Trận | 48.81% | |
43.65%34,114 Trận | 47.43% | |
40.08%31,329 Trận | 46.85% | |
28.69%22,424 Trận | 46.87% | |
24.6%19,225 Trận | 49.97% | |
18.28%14,287 Trận | 51.38% | |
11.59%9,059 Trận | 49.77% | |
10.99%8,593 Trận | 46.9% | |
10.95%8,556 Trận | 48.36% | |
10.33%8,070 Trận | 53.36% | |
9.07%7,089 Trận | 52.97% | |
8.44%6,593 Trận | 50.45% | |
5.84%4,568 Trận | 48.34% | |
4.11%3,216 Trận | 44.59% | |
3.63%2,837 Trận | 55.9% | |
3.26%2,547 Trận | 49.31% | |
3.17%2,477 Trận | 50.79% | |
2.98%2,329 Trận | 49.38% | |
2.84%2,222 Trận | 51.76% | |
2.82%2,207 Trận | 45.63% | |
2.57%2,007 Trận | 45.59% | |
2.17%1,697 Trận | 47.85% | |
1.7%1,326 Trận | 49.32% | |
1.5%1,175 Trận | 53.53% | |
1.45%1,131 Trận | 51.11% | |
1.38%1,075 Trận | 45.86% | |
1.37%1,071 Trận | 44.16% | |
1.31%1,024 Trận | 50.88% | |
1.3%1,013 Trận | 52.71% |