
3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Urgot, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.28%2,066 Trận | 52.86% | |
4.14%1,033 Trận | 56.24% | |
3.48%869 Trận | 54.20% | |
3.43%856 Trận | 49.07% | |
3.02%754 Trận | 48.94% | |
2.43%606 Trận | 56.11% | |
1.85%462 Trận | 48.27% | |
1.79%446 Trận | 46.86% | |
1.67%416 Trận | 50.72% | |
1.38%344 Trận | 50.87% | |
1.37%342 Trận | 50.29% | |
1.37%341 Trận | 58.06% | |
1.30%323 Trận | 49.54% | |
1.23%306 Trận | 47.39% | |
1.19%296 Trận | 47.64% |
65.88%18,947 Trận | 49.41% | |
30.38%8,739 Trận | 49.38% | |
1.44%414 Trận | 50.97% | |
1.36%390 Trận | 52.31% | |
0.51%146 Trận | 45.89% |
2 | 32.86%10,753 Trận | 50.00% |
14.72%4,815 Trận | 47.39% | |
8.95%2,927 Trận | 48.68% | |
8.88%2,904 Trận | 48.79% | |
2.04%667 Trận | 50.67% | |
1.59%519 Trận | 50.48% | |
1.32%432 Trận | 51.16% | |
0.84%274 Trận | 49.64% | |
0.82%269 Trận | 51.67% | |
0.80%261 Trận | 45.59% | |
2 | 0.80%262 Trận | 52.29% |
0.66%216 Trận | 51.39% | |
0.57%185 Trận | 53.51% | |
2 | 0.56%184 Trận | 47.28% |
0.55%180 Trận | 50.56% |
62.81%21,391 Trận | 49.57% | |
56.81%19,346 Trận | 50.51% | |
42.56%14,493 Trận | 50.39% | |
31.92%10,869 Trận | 48.03% | |
24.89%8,475 Trận | 49.51% | |
21.51%7,327 Trận | 52.93% | |
16.73%5,696 Trận | 52.32% | |
11.77%4,007 Trận | 52.13% | |
9.73%3,313 Trận | 48.42% | |
8.10%2,758 Trận | 50.58% | |
7.63%2,597 Trận | 46.25% | |
6.81%2,318 Trận | 52.33% | |
6.18%2,105 Trận | 49.07% | |
4.77%1,623 Trận | 49.29% | |
3.90%1,329 Trận | 54.48% | |
2.88%981 Trận | 44.04% | |
2.15%732 Trận | 55.74% | |
2.12%723 Trận | 50.90% | |
1.89%643 Trận | 43.08% | |
1.21%411 Trận | 56.69% | |
1.17%399 Trận | 38.35% | |
1.08%369 Trận | 53.93% | |
1.00%342 Trận | 44.74% | |
0.99%338 Trận | 44.38% | |
0.78%267 Trận | 46.44% | |
0.73%250 Trận | 48.40% | |
0.73%249 Trận | 49.00% | |
0.65%220 Trận | 41.82% | |
0.62%210 Trận | 42.38% | |
0.56%191 Trận | 44.50% |