Tên hiển thị + #NA1
Urgot

UrgotARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đại Bác Cộng Hưởng
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Urgot xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.46%
  • Tỷ lệ chọn3.49%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
7.01%2,641 Trận
48.58%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
3.62%1,364 Trận
54.99%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
3.48%1,311 Trận
50.95%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
3.42%1,289 Trận
57.25%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Giáp Gai
3.36%1,268 Trận
51.34%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đen
2.25%847 Trận
52.66%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.2%830 Trận
55.42%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
2.19%827 Trận
53.45%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.15%812 Trận
54.68%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
1.96%739 Trận
54.4%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Vòng Sắt Cổ Tự
1.39%525 Trận
53.33%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đại Mãng Xà
1.39%524 Trận
49.62%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.39%525 Trận
49.9%
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.23%465 Trận
49.68%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.17%440 Trận
52.95%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.05%28,666 Trận
50.84%
Giày Thép Gai
29.82%12,940 Trận
50.64%
Giày Phàm Ăn
2.01%872 Trận
57%
Giày Bạc
1.22%530 Trận
52.45%
Giày Khai Sáng Ionia
0.47%202 Trận
49.01%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
33.82%16,568 Trận
50.69%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
12%5,877 Trận
50.57%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
9.84%4,822 Trận
50.02%
Giày
Búa Gỗ
9.75%4,778 Trận
51.19%
Rìu Tiamat
2.1%1,028 Trận
50.78%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.6%785 Trận
50.96%
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
1.19%581 Trận
47.85%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.89%435 Trận
49.2%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%383 Trận
48.83%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.78%384 Trận
50%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%364 Trận
47.53%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%277 Trận
50.18%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.55%267 Trận
50.94%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.55%267 Trận
47.19%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.54%263 Trận
52.85%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
64.82%32,157 Trận
50.75%
Rìu Đen
49.72%24,665 Trận
52.4%
Rìu Đại Mãng Xà
43.67%21,663 Trận
51.56%
Giáp Gai
37.33%18,516 Trận
49.22%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
23.9%11,857 Trận
51.13%
Móng Vuốt Sterak
19.36%9,603 Trận
54.56%
Vòng Sắt Cổ Tự
17.64%8,750 Trận
52.71%
Giáp Máu Warmog
12.58%6,240 Trận
52.6%
Chùy Phản Kích
11%5,456 Trận
50.6%
Huyết Giáp Chúa Tể
8.78%4,355 Trận
55.38%
Áo Choàng Gai
7.8%3,871 Trận
47.77%
Vũ Điệu Tử Thần
7.79%3,863 Trận
51.26%
Rìu Tiamat
5.69%2,823 Trận
48.6%
Áo Choàng Diệt Vong
5.17%2,563 Trận
50.25%
Giáp Tâm Linh
4.04%2,004 Trận
53.49%
Khiên Băng Randuin
2.87%1,426 Trận
48.18%
Giáp Thiên Nhiên
2.3%1,140 Trận
57.19%
Rìu Mãng Xà
1.94%964 Trận
50.62%
Nước Mắt Nữ Thần
1.87%930 Trận
47.53%
Áo Choàng Hắc Quang
1.32%655 Trận
52.82%
Tim Băng
1.27%628 Trận
49.04%
Chùy Gai Malmortius
1.24%617 Trận
55.59%
Gươm Suy Vong
1.02%506 Trận
47.63%
Huyết Kiếm
0.81%400 Trận
47.5%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.71%350 Trận
51.43%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.71%354 Trận
51.69%
Giáp Liệt Sĩ
0.7%347 Trận
51.59%
Nguyên Tố Luân
0.7%347 Trận
52.16%
Giáo Thiên Ly
0.69%343 Trận
51.9%
Gươm Đồ Tể
0.64%319 Trận
50.78%