Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Urgot xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.08%491 Trận | 53.36% | |
5.19%360 Trận | 58.33% | |
3.52%244 Trận | 48.36% | |
3.46%240 Trận | 48.33% | |
3.15%218 Trận | 50.92% | |
2.52%175 Trận | 53.14% | |
2.37%164 Trận | 54.88% | |
2.27%157 Trận | 47.13% | |
1.46%101 Trận | 54.46% | |
1.46%101 Trận | 49.50% | |
1.44%100 Trận | 51.00% | |
1.33%92 Trận | 52.17% | |
1.18%82 Trận | 50.00% | |
1.17%81 Trận | 56.79% | |
1.02%71 Trận | 50.70% |
65.98%5,357 Trận | 50.59% | |
30.13%2,446 Trận | 49.02% | |
1.63%132 Trận | 48.48% | |
1.19%97 Trận | 51.55% | |
0.57%46 Trận | 50.00% |
2 | 32.30%2,952 Trận | 49.93% |
15.49%1,416 Trận | 50.28% | |
9.61%878 Trận | 51.25% | |
8.11%741 Trận | 49.80% | |
1.85%169 Trận | 49.70% | |
1.50%137 Trận | 48.91% | |
1.38%126 Trận | 48.41% | |
1.03%94 Trận | 59.57% | |
0.92%84 Trận | 42.86% | |
2 | 0.81%74 Trận | 43.24% |
0.81%74 Trận | 37.84% | |
2 | 0.67%61 Trận | 42.62% |
0.57%52 Trận | 50.00% | |
0.57%52 Trận | 48.08% | |
2 | 0.54%49 Trận | 36.73% |
64.41%5,722 Trận | 50.05% | |
55.00%4,886 Trận | 51.39% | |
42.18%3,747 Trận | 50.25% | |
32.71%2,906 Trận | 47.69% | |
23.90%2,123 Trận | 49.84% | |
19.75%1,755 Trận | 54.13% | |
18.74%1,665 Trận | 52.79% | |
11.28%1,002 Trận | 53.49% | |
9.78%869 Trận | 48.10% | |
8.08%718 Trận | 56.55% | |
7.50%666 Trận | 51.20% | |
7.42%659 Trận | 47.50% | |
6.34%563 Trận | 50.09% | |
4.80%426 Trận | 52.35% | |
3.28%291 Trận | 52.92% | |
2.76%245 Trận | 42.45% | |
2.04%181 Trận | 61.33% | |
1.87%166 Trận | 46.99% | |
1.86%165 Trận | 40.00% | |
1.32%117 Trận | 50.43% | |
1.25%111 Trận | 55.86% | |
1.06%94 Trận | 53.19% | |
0.99%88 Trận | 46.59% | |
0.84%75 Trận | 53.33% | |
0.78%69 Trận | 57.97% | |
0.77%68 Trận | 44.12% | |
0.73%65 Trận | 43.08% | |
0.72%64 Trận | 43.75% | |
0.65%58 Trận | 34.48% | |
0.62%55 Trận | 30.91% |