Tên hiển thị + #NA1
Urgot

UrgotARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Đại Bác Cộng Hưởng
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Urgot xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.47%
  • Tỷ lệ chọn2.95%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
6.93%1,438 Trận
50.70%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.79%786 Trận
51.40%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Giáp Gai
3.38%701 Trận
51.64%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
3.33%690 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
3.20%663 Trận
56.26%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
3.04%630 Trận
47.62%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
2.37%492 Trận
52.03%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đen
2.03%422 Trận
47.63%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.67%346 Trận
50.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáp Gai
1.43%297 Trận
50.17%
Rìu Đen
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
1.40%291 Trận
52.23%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đại Mãng Xà
1.19%247 Trận
45.75%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Vòng Sắt Cổ Tự
1.17%242 Trận
52.48%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.16%241 Trận
52.28%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Máu Warmog
1.08%225 Trận
58.22%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.93%15,255 Trận
50.72%
Giày Thép Gai
31.17%7,323 Trận
48.93%
Giày Phàm Ăn
1.67%392 Trận
54.08%
Giày Bạc
1.29%302 Trận
51.99%
Giày Khai Sáng Ionia
0.48%112 Trận
47.32%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
31.79%8,424 Trận
49.88%
Giày
Búa Gỗ
15.00%3,974 Trận
50.73%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
9.00%2,385 Trận
50.61%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
8.43%2,233 Trận
48.90%
Rìu Tiamat
2.01%533 Trận
47.28%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.52%404 Trận
49.50%
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
1.29%343 Trận
52.19%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.88%233 Trận
44.64%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%234 Trận
56.84%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.85%226 Trận
53.10%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.80%211 Trận
45.97%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.62%165 Trận
50.30%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.60%159 Trận
55.97%
Giày
Hồng Ngọc
Búa Gỗ
0.58%154 Trận
46.75%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.57%151 Trận
48.34%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
62.88%16,853 Trận
49.97%
Rìu Đen
54.68%14,654 Trận
51.52%
Rìu Đại Mãng Xà
43.04%11,536 Trận
50.85%
Giáp Gai
33.89%9,082 Trận
47.60%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
25.21%6,757 Trận
49.40%
Móng Vuốt Sterak
20.95%5,616 Trận
52.96%
Vòng Sắt Cổ Tự
17.02%4,562 Trận
52.19%
Giáp Máu Warmog
12.41%3,325 Trận
51.85%
Chùy Phản Kích
9.25%2,479 Trận
49.21%
Vũ Điệu Tử Thần
8.20%2,199 Trận
51.39%
Huyết Giáp Chúa Tể
7.99%2,142 Trận
54.34%
Áo Choàng Gai
7.32%1,963 Trận
46.77%
Rìu Tiamat
6.31%1,691 Trận
48.73%
Áo Choàng Diệt Vong
4.80%1,287 Trận
50.04%
Giáp Tâm Linh
4.02%1,078 Trận
51.39%
Khiên Băng Randuin
3.01%806 Trận
42.56%
Giáp Thiên Nhiên
2.31%620 Trận
51.13%
Rìu Mãng Xà
2.13%570 Trận
51.40%
Nước Mắt Nữ Thần
1.94%520 Trận
47.88%
Tim Băng
1.45%389 Trận
43.19%
Chùy Gai Malmortius
1.11%298 Trận
54.36%
Áo Choàng Hắc Quang
1.11%298 Trận
53.69%
Gươm Suy Vong
0.99%264 Trận
44.70%
Huyết Kiếm
0.87%234 Trận
44.44%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.85%228 Trận
51.32%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%207 Trận
48.31%
Nguyên Tố Luân
0.72%193 Trận
46.63%
Tam Hợp Kiếm
0.69%186 Trận
42.47%
Giáp Liệt Sĩ
0.67%180 Trận
47.78%
Gươm Đồ Tể
0.65%174 Trận
40.23%