Tên hiển thị + #NA1
Urgot

UrgotARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đại Bác Cộng Hưởng
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Urgot, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.05%
  • Tỷ lệ chọn3.77%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
8.28%2,066 Trận
52.86%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
4.14%1,033 Trận
56.24%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.48%869 Trận
54.20%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Giáp Gai
3.43%856 Trận
49.07%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
3.02%754 Trận
48.94%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
2.43%606 Trận
56.11%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đen
1.85%462 Trận
48.27%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
1.79%446 Trận
46.86%
Rìu Đen
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
1.67%416 Trận
50.72%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Áo Choàng Diệt Vong
1.38%344 Trận
50.87%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáp Gai
1.37%342 Trận
50.29%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.37%341 Trận
58.06%
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
1.30%323 Trận
49.54%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.23%306 Trận
47.39%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Rìu Đại Mãng Xà
1.19%296 Trận
47.64%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.88%18,947 Trận
49.41%
Giày Thép Gai
30.38%8,739 Trận
49.38%
Giày Phàm Ăn
1.44%414 Trận
50.97%
Giày Bạc
1.36%390 Trận
52.31%
Giày Cuồng Nộ
0.51%146 Trận
45.89%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
32.86%10,753 Trận
50.00%
Giày
Búa Gỗ
14.72%4,815 Trận
47.39%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
8.95%2,927 Trận
48.68%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
8.88%2,904 Trận
48.79%
Rìu Tiamat
2.04%667 Trận
50.67%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.59%519 Trận
50.48%
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
1.32%432 Trận
51.16%
Ngọc Lục Bảo
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%274 Trận
49.64%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.82%269 Trận
51.67%
Giày
Đai Khổng Lồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.80%261 Trận
45.59%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Vòng Tay Pha Lê
0.80%262 Trận
52.29%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Gỗ
0.66%216 Trận
51.39%
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Búa Gỗ
0.57%185 Trận
53.51%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%184 Trận
47.28%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.55%180 Trận
50.56%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
62.81%21,391 Trận
49.57%
Rìu Đen
56.81%19,346 Trận
50.51%
Rìu Đại Mãng Xà
42.56%14,493 Trận
50.39%
Giáp Gai
31.92%10,869 Trận
48.03%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
24.89%8,475 Trận
49.51%
Móng Vuốt Sterak
21.51%7,327 Trận
52.93%
Vòng Sắt Cổ Tự
16.73%5,696 Trận
52.32%
Giáp Máu Warmog
11.77%4,007 Trận
52.13%
Chùy Phản Kích
9.73%3,313 Trận
48.42%
Vũ Điệu Tử Thần
8.10%2,758 Trận
50.58%
Áo Choàng Gai
7.63%2,597 Trận
46.25%
Huyết Giáp Chúa Tể
6.81%2,318 Trận
52.33%
Rìu Tiamat
6.18%2,105 Trận
49.07%
Áo Choàng Diệt Vong
4.77%1,623 Trận
49.29%
Giáp Tâm Linh
3.90%1,329 Trận
54.48%
Khiên Băng Randuin
2.88%981 Trận
44.04%
Giáp Thiên Nhiên
2.15%732 Trận
55.74%
Rìu Mãng Xà
2.12%723 Trận
50.90%
Nước Mắt Nữ Thần
1.89%643 Trận
43.08%
Chùy Gai Malmortius
1.21%411 Trận
56.69%
Tim Băng
1.17%399 Trận
38.35%
Áo Choàng Hắc Quang
1.08%369 Trận
53.93%
Huyết Kiếm
1.00%342 Trận
44.74%
Gươm Suy Vong
0.99%338 Trận
44.38%
Giáp Liệt Sĩ
0.78%267 Trận
46.44%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%250 Trận
48.40%
Tam Hợp Kiếm
0.73%249 Trận
49.00%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.65%220 Trận
41.82%
Gươm Đồ Tể
0.62%210 Trận
42.38%
Nguyên Tố Luân
0.56%191 Trận
44.50%