Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Udyr đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Udyr xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.43%515 Trận | 53.2% | |
7.69%380 Trận | 52.11% | |
2.37%117 Trận | 50.43% | |
2.04%101 Trận | 42.57% | |
1.78%88 Trận | 55.68% | |
1.26%62 Trận | 54.84% | |
1.26%62 Trận | 54.84% | |
1.15%57 Trận | 61.4% | |
1.09%54 Trận | 57.41% | |
1.03%51 Trận | 50.98% | |
0.97%48 Trận | 43.75% | |
0.95%47 Trận | 65.96% | |
0.91%45 Trận | 57.78% | |
0.85%42 Trận | 47.62% | |
0.81%40 Trận | 55% |
45.89%2,534 Trận | 47.95% | |
32.42%1,790 Trận | 50.22% | |
12.48%689 Trận | 45.86% | |
5.41%299 Trận | 48.16% | |
1.92%106 Trận | 54.72% |
22.96%1,485 Trận | 46.94% | |
9.91%641 Trận | 44.62% | |
2 | 8.18%529 Trận | 46.88% |
8.15%527 Trận | 52.94% | |
4.17%270 Trận | 51.85% | |
3.57%231 Trận | 50.22% | |
2 | 2.67%173 Trận | 49.13% |
2.35%152 Trận | 45.39% | |
1.51%98 Trận | 47.96% | |
2 | 1.34%87 Trận | 54.02% |
1.04%67 Trận | 49.25% | |
0.83%54 Trận | 42.59% | |
0.73%47 Trận | 53.19% | |
0.71%46 Trận | 63.04% | |
0.7%45 Trận | 60% |
54.18%3,485 Trận | 51.42% | |
42.75%2,750 Trận | 50.62% | |
29.37%1,889 Trận | 45.37% | |
23.82%1,532 Trận | 51.5% | |
22.03%1,417 Trận | 52.79% | |
19.37%1,246 Trận | 49.68% | |
17.13%1,102 Trận | 49.91% | |
15.47%995 Trận | 53.37% | |
11.57%744 Trận | 44.62% | |
8.71%560 Trận | 57.86% | |
7.49%482 Trận | 41.91% | |
6.23%401 Trận | 46.38% | |
4.54%292 Trận | 45.55% | |
3.89%250 Trận | 44% | |
3.87%249 Trận | 56.22% | |
3.76%242 Trận | 60.33% | |
3.62%233 Trận | 53.65% | |
3.25%209 Trận | 57.42% | |
3.2%206 Trận | 48.54% | |
3.02%194 Trận | 46.91% | |
2.5%161 Trận | 59.01% | |
2.32%149 Trận | 44.97% | |
2.25%145 Trận | 48.97% | |
2.24%144 Trận | 58.33% | |
1.97%127 Trận | 51.18% | |
1.9%122 Trận | 49.18% | |
1.83%118 Trận | 42.37% | |
1.8%116 Trận | 54.31% | |
1.65%106 Trận | 47.17% | |
1.63%105 Trận | 51.43% |