Tên game + #NA1
Tryndamere

TryndamereARAM Build & Runes

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tìm mẹo Tryndamere ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Tryndamere ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.97%
  • Tỷ lệ chọn2.58%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-15%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+20%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.1%904 Trận
57.3%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
5.6%625 Trận
46.72%
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.18%466 Trận
52.36%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
3.32%370 Trận
50.81%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.54%284 Trận
54.58%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.09%233 Trận
53.65%
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.59%177 Trận
58.76%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Áo Choàng Diệt Vong
1.06%118 Trận
53.39%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
0.98%109 Trận
49.54%
Trái Tim Khổng Thần
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.92%103 Trận
63.11%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.83%93 Trận
53.76%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.78%87 Trận
59.77%
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
0.76%85 Trận
61.18%
Trái Tim Khổng Thần
Đao Chớp Navori
Gươm Suy Vong
0.74%83 Trận
49.4%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
0.73%81 Trận
56.79%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
68.28%8,717 Trận
52.15%
Giày Thủy Ngân
26.25%3,351 Trận
52.97%
Giày Thép Gai
3.11%397 Trận
56.17%
Giày Bạc
1.84%235 Trận
54.47%
Giày Khai Sáng Ionia
0.51%65 Trận
53.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
18.98%2,634 Trận
50.49%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
18.2%2,526 Trận
53.29%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
8.41%1,167 Trận
54.5%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
5.89%818 Trận
51.83%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
4.65%646 Trận
50.93%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.24%311 Trận
56.59%
Kiếm B.F.
1.95%271 Trận
54.61%
Rìu Tiamat
1.3%181 Trận
55.8%
Song Kiếm
1.15%159 Trận
52.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
1.04%144 Trận
56.94%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.01%140 Trận
54.29%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
0.95%132 Trận
52.27%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.71%98 Trận
55.1%
Kiếm Dài
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.67%93 Trận
58.06%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.64%89 Trận
57.3%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
62.97%8,717 Trận
51.76%
Vô Cực Kiếm
49.61%6,867 Trận
54.97%
Trái Tim Khổng Thần
37.37%5,173 Trận
50.94%
Ma Vũ Song Kiếm
37.25%5,157 Trận
54.49%
Đao Chớp Navori
31.49%4,359 Trận
52.6%
Chùy Phản Kích
11.95%1,654 Trận
56.65%
Huyết Kiếm
10.9%1,509 Trận
55.27%
Súng Hải Tặc
10.56%1,462 Trận
53.49%
Kiếm B.F.
10.11%1,399 Trận
53.61%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
9.95%1,377 Trận
56.14%
Rìu Mãng Xà
8.87%1,228 Trận
55.86%
Móc Diệt Thủy Quái
7.9%1,093 Trận
52.24%
Áo Choàng Diệt Vong
5.06%701 Trận
54.49%
Nỏ Thần Dominik
4.06%562 Trận
55.69%
Đao Tím
3.71%514 Trận
52.53%
Rìu Tiamat
3.54%490 Trận
52.65%
Mãng Xà Kích
3.42%473 Trận
55.39%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.18%440 Trận
54.32%
Giáp Tâm Linh
2.89%400 Trận
59%
Rìu Đại Mãng Xà
2.82%391 Trận
54.48%
Giáp Máu Warmog
2.34%324 Trận
57.41%
Giáp Gai
2.3%318 Trận
48.74%
Mũi Tên Yun Tal
2.19%303 Trận
59.74%
Lời Nhắc Tử Vong
1.81%250 Trận
48.8%
Đao Thủy Ngân
1.6%221 Trận
53.85%
Dao Hung Tàn
1.55%215 Trận
57.21%
Nguyên Tố Luân
1.46%202 Trận
53.96%
Dao Điện Statikk
1.46%202 Trận
51.49%
Khiên Băng Randuin
1.41%195 Trận
52.31%
Giáo Thiên Ly
1.37%190 Trận
56.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo