Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.23%2,257 Trận | 56.71% | |
5.26%1,058 Trận | 55.20% | |
3.16%635 Trận | 57.95% | |
2.99%600 Trận | 56.50% | |
2.97%596 Trận | 56.71% | |
2.15%432 Trận | 53.70% | |
1.95%391 Trận | 57.03% | |
1.23%248 Trận | 56.05% | |
1.00%200 Trận | 54.50% | |
0.89%179 Trận | 62.01% | |
0.88%176 Trận | 52.84% | |
0.88%177 Trận | 57.63% | |
0.83%166 Trận | 61.45% | |
0.81%162 Trận | 64.81% | |
0.80%161 Trận | 56.52% |
68.26%16,040 Trận | 54.89% | |
24.56%5,772 Trận | 52.91% | |
3.12%734 Trận | 56.81% | |
1.89%443 Trận | 51.92% | |
1.74%410 Trận | 54.39% |
18.76%4,798 Trận | 53.94% | |
2 | 16.23%4,149 Trận | 53.19% |
9.41%2,406 Trận | 55.24% | |
5.62%1,436 Trận | 54.67% | |
4.51%1,153 Trận | 51.95% | |
2 | 2.42%620 Trận | 55.00% |
2.20%563 Trận | 50.80% | |
1.75%447 Trận | 59.28% | |
2 | 1.49%380 Trận | 55.26% |
1.45%370 Trận | 49.19% | |
1.39%356 Trận | 50.56% | |
1.10%281 Trận | 50.18% | |
0.86%219 Trận | 57.53% | |
0.86%221 Trận | 52.49% | |
0.70%179 Trận | 56.42% |
60.76%15,319 Trận | 54.86% | |
49.49%12,478 Trận | 55.84% | |
47.99%12,098 Trận | 55.64% | |
32.61%8,222 Trận | 53.76% | |
27.23%6,865 Trận | 55.02% | |
15.93%4,015 Trận | 54.94% | |
11.95%3,013 Trận | 56.12% | |
11.04%2,783 Trận | 55.80% | |
9.74%2,455 Trận | 56.01% | |
9.70%2,445 Trận | 55.17% | |
7.45%1,879 Trận | 55.19% | |
6.85%1,727 Trận | 55.47% | |
5.83%1,469 Trận | 55.21% | |
3.94%994 Trận | 56.74% | |
3.36%848 Trận | 53.42% | |
3.05%768 Trận | 54.17% | |
2.75%693 Trận | 55.12% | |
2.53%639 Trận | 55.40% | |
2.49%629 Trận | 54.21% | |
2.43%613 Trận | 55.95% | |
2.19%553 Trận | 57.50% | |
2.17%547 Trận | 49.73% | |
2.02%510 Trận | 52.94% | |
1.99%501 Trận | 55.49% | |
1.69%425 Trận | 52.47% | |
1.59%400 Trận | 56.75% | |
1.48%374 Trận | 51.07% | |
1.36%343 Trận | 54.23% | |
1.32%334 Trận | 55.09% | |
1.14%287 Trận | 57.84% |