Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.2%1,654 Trận | 58.16% | |
4.88%877 Trận | 55.3% | |
3.89%700 Trận | 57.57% | |
3.38%607 Trận | 59.31% | |
2.6%468 Trận | 52.35% | |
2.15%386 Trận | 55.44% | |
2.14%385 Trận | 55.06% | |
1.06%190 Trận | 58.42% | |
1%179 Trận | 56.42% | |
0.95%171 Trận | 47.95% | |
0.81%145 Trận | 64.14% | |
0.8%143 Trận | 59.44% | |
0.76%136 Trận | 54.41% | |
0.75%135 Trận | 60.74% | |
0.75%135 Trận | 62.22% |
65.83%13,631 Trận | 54.62% | |
26.21%5,427 Trận | 54.65% | |
3.13%649 Trận | 52.85% | |
2.24%464 Trận | 57.97% | |
2.17%449 Trận | 51.89% |
2 | 17.02%3,863 Trận | 52.5% |
16.26%3,689 Trận | 52.53% | |
9.91%2,249 Trận | 54.51% | |
5.92%1,344 Trận | 55.43% | |
4.5%1,021 Trận | 55.93% | |
2 | 2.39%542 Trận | 57.01% |
2.13%483 Trận | 52.17% | |
1.73%392 Trận | 57.65% | |
2 | 1.46%332 Trận | 56.93% |
1.31%298 Trận | 50% | |
1.26%285 Trận | 56.49% | |
1.07%242 Trận | 53.31% | |
0.93%211 Trận | 57.35% | |
0.67%153 Trận | 53.59% | |
0.65%147 Trận | 60.54% |
58.6%13,398 Trận | 54.93% | |
48.79%11,155 Trận | 56.15% | |
44.93%10,272 Trận | 55.74% | |
34.08%7,791 Trận | 53.19% | |
28.31%6,472 Trận | 54.64% | |
16.93%3,871 Trận | 55.77% | |
12.48%2,854 Trận | 56.73% | |
10.52%2,406 Trận | 56.48% | |
10.3%2,355 Trận | 55.58% | |
9.67%2,211 Trận | 56.4% | |
7.88%1,802 Trận | 55.66% | |
6.89%1,576 Trận | 57.36% | |
6.09%1,392 Trận | 59.12% | |
3.73%852 Trận | 54.69% | |
3.66%837 Trận | 56.39% | |
3%687 Trận | 57.06% | |
2.92%668 Trận | 55.84% | |
2.89%661 Trận | 57.19% | |
2.72%623 Trận | 55.06% | |
2.63%602 Trận | 58.64% | |
2.52%577 Trận | 48.01% | |
2.26%517 Trận | 52.61% | |
2.13%487 Trận | 53.39% | |
1.94%444 Trận | 57.88% | |
1.82%415 Trận | 54.94% | |
1.63%373 Trận | 54.42% | |
1.39%317 Trận | 60.88% | |
1.36%312 Trận | 55.77% | |
1.34%307 Trận | 65.15% | |
1.16%266 Trận | 55.64% |