Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

TryndamereARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng55.43%
  • Tỷ lệ chọn2.81%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-15%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.98%132 Trận
51.52%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
8.23%121 Trận
57.02%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.86%42 Trận
50.00%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.52%37 Trận
48.65%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.38%35 Trận
68.57%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
2.18%32 Trận
56.25%
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.04%30 Trận
56.67%
Trái Tim Khổng Thần
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.22%18 Trận
83.33%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.88%13 Trận
46.15%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
0.88%13 Trận
69.23%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
0.82%12 Trận
58.33%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
0.75%11 Trận
63.64%
Chùy Phản Kích
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.75%11 Trận
27.27%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.68%10 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.68%10 Trận
60.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
65.53%1,148 Trận
55.75%
Giày Thủy Ngân
24.71%433 Trận
57.04%
Giày Thép Gai
3.60%63 Trận
61.90%
Giày Bạc
2.74%48 Trận
56.25%
Giày Phàm Ăn
2.51%44 Trận
56.82%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
17.00%322 Trận
54.04%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
16.26%308 Trận
57.79%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
7.97%151 Trận
49.67%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
6.60%125 Trận
63.20%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
3.64%69 Trận
60.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.59%49 Trận
59.18%
Kiếm B.F.
2.11%40 Trận
65.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
1.74%33 Trận
54.55%
Rìu Tiamat
1.69%32 Trận
65.63%
Song Kiếm
1.43%27 Trận
55.56%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.37%26 Trận
50.00%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
1.27%24 Trận
58.33%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.90%17 Trận
52.94%
Giày
Búa Gỗ
0.79%15 Trận
46.67%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.74%14 Trận
57.14%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
59.50%1,062 Trận
57.06%
Vô Cực Kiếm
46.39%828 Trận
59.06%
Ma Vũ Song Kiếm
44.71%798 Trận
58.40%
Trái Tim Khổng Thần
37.20%664 Trận
54.82%
Đao Chớp Navori
25.27%451 Trận
58.98%
Rìu Mãng Xà
13.84%247 Trận
55.87%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
13.05%233 Trận
58.37%
Chùy Phản Kích
11.82%211 Trận
52.13%
Kiếm B.F.
10.14%181 Trận
66.85%
Súng Hải Tặc
8.35%149 Trận
59.73%
Huyết Kiếm
7.17%128 Trận
54.69%
Móc Diệt Thủy Quái
7.06%126 Trận
53.17%
Nỏ Thần Dominik
5.60%100 Trận
57.00%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.03%72 Trận
51.39%
Rìu Tiamat
3.81%68 Trận
36.76%
Giáp Tâm Linh
3.53%63 Trận
52.38%
Đao Tím
3.53%63 Trận
58.73%
Áo Choàng Diệt Vong
3.14%56 Trận
55.36%
Mũi Tên Yun Tal
2.86%51 Trận
64.71%
Giáp Máu Warmog
2.63%47 Trận
48.94%
Rìu Đại Mãng Xà
2.41%43 Trận
65.12%
Giáp Gai
2.30%41 Trận
56.10%
Đao Thủy Ngân
2.07%37 Trận
67.57%
Khiên Băng Randuin
2.07%37 Trận
51.35%
Lời Nhắc Tử Vong
1.85%33 Trận
54.55%
Mãng Xà Kích
1.68%30 Trận
56.67%
Nguyên Tố Luân
1.46%26 Trận
53.85%
Áo Choàng Gai
1.34%24 Trận
75.00%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.23%22 Trận
54.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.23%22 Trận
50.00%