Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.83%4,405 Trận | 54.17% | |
6.26%3,124 Trận | 59.38% | |
5.22%2,602 Trận | 56.15% | |
2.78%1,388 Trận | 57.64% | |
2.18%1,086 Trận | 50.55% | |
1.86%927 Trận | 52.43% | |
1.74%866 Trận | 56.7% | |
1.47%734 Trận | 56.68% | |
1.28%641 Trận | 54.91% | |
1.05%525 Trận | 54.67% | |
1.04%517 Trận | 57.45% | |
0.87%433 Trận | 57.51% | |
0.77%385 Trận | 57.14% | |
0.74%368 Trận | 47.28% | |
0.72%360 Trận | 61.67% |
67.4%39,183 Trận | 53.31% | |
25.02%14,548 Trận | 53% | |
2.68%1,558 Trận | 54.75% | |
2.56%1,491 Trận | 62.24% | |
1.91%1,111 Trận | 54.91% |
17.9%11,397 Trận | 51.55% | |
2 | 16.78%10,683 Trận | 52.04% |
11.54%7,346 Trận | 54.7% | |
4.94%3,146 Trận | 51.84% | |
4.29%2,730 Trận | 55.46% | |
2 | 2.15%1,370 Trận | 51.97% |
1.99%1,267 Trận | 56.75% | |
1.96%1,246 Trận | 53.37% | |
1.36%865 Trận | 50.4% | |
1.14%728 Trận | 52.06% | |
1.05%668 Trận | 51.05% | |
0.94%601 Trận | 52.25% | |
2 | 0.77%489 Trận | 57.46% |
0.72%460 Trận | 55% | |
0.62%397 Trận | 56.68% |
56.84%36,596 Trận | 53.76% | |
49.17%31,661 Trận | 55.54% | |
47.66%30,685 Trận | 55.31% | |
32.17%20,713 Trận | 52.12% | |
27.21%17,522 Trận | 54.03% | |
18.79%12,095 Trận | 55.87% | |
12.4%7,981 Trận | 54.12% | |
11.3%7,273 Trận | 55.89% | |
10.27%6,612 Trận | 54.16% | |
9.87%6,356 Trận | 55.49% | |
7.28%4,689 Trận | 55.96% | |
6.7%4,317 Trận | 54.95% | |
5.79%3,727 Trận | 58.22% | |
3.41%2,194 Trận | 56.88% | |
3.38%2,177 Trận | 52.64% | |
3.22%2,071 Trận | 55.38% | |
2.9%1,867 Trận | 52.92% | |
2.6%1,672 Trận | 52.93% | |
2.45%1,580 Trận | 55.32% | |
2.29%1,475 Trận | 56.27% | |
2.14%1,380 Trận | 51.01% | |
2.12%1,368 Trận | 56.51% | |
2.03%1,307 Trận | 54.02% | |
1.77%1,138 Trận | 56.5% | |
1.68%1,083 Trận | 52.72% | |
1.48%955 Trận | 52.77% | |
1.47%948 Trận | 56.65% | |
1.39%893 Trận | 53.75% | |
1.23%795 Trận | 52.08% | |
1.21%777 Trận | 53.67% |