Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.53%513 Trận | 48.73% | |
3.64%248 Trận | 53.23% | |
2.95%201 Trận | 52.24% | |
2.92%199 Trận | 57.79% | |
2.91%198 Trận | 52.53% | |
2.22%151 Trận | 52.32% | |
1.92%131 Trận | 51.15% | |
1.82%124 Trận | 41.94% | |
1.82%124 Trận | 54.84% | |
1.82%124 Trận | 54.03% | |
1.09%74 Trận | 51.35% | |
0.97%66 Trận | 46.97% | |
0.95%65 Trận | 56.92% | |
0.9%61 Trận | 54.1% | |
0.85%58 Trận | 58.62% |
66.1%5,753 Trận | 52.7% | |
25.76%2,242 Trận | 51.03% | |
2.34%204 Trận | 45.59% | |
2.25%196 Trận | 57.14% | |
1.7%148 Trận | 55.41% |
2 | 29.08%2,789 Trận | 50.88% |
9.72%932 Trận | 49.25% | |
7.98%765 Trận | 52.81% | |
5.2%499 Trận | 53.71% | |
1.45%139 Trận | 52.52% | |
1.44%138 Trận | 57.25% | |
1.4%134 Trận | 56.72% | |
1.37%131 Trận | 46.56% | |
2 | 1.15%110 Trận | 54.55% |
1.08%104 Trận | 47.12% | |
1.07%103 Trận | 45.63% | |
1.06%102 Trận | 59.8% | |
0.92%88 Trận | 44.32% | |
0.89%85 Trận | 56.47% | |
0.81%78 Trận | 55.13% |
55.63%5,535 Trận | 51.2% | |
44.85%4,462 Trận | 52.02% | |
33.86%3,369 Trận | 53.67% | |
33.64%3,347 Trận | 53.75% | |
29.9%2,975 Trận | 51.87% | |
18.46%1,837 Trận | 54.38% | |
11.73%1,167 Trận | 54.67% | |
9.86%981 Trận | 46.69% | |
8.54%850 Trận | 56.82% | |
8.22%818 Trận | 52.44% | |
6.54%651 Trận | 55.15% | |
5.77%574 Trận | 49.65% | |
5.7%567 Trận | 44.27% | |
5.36%533 Trận | 54.41% | |
4.48%446 Trận | 49.1% | |
4.18%416 Trận | 54.33% | |
3.94%392 Trận | 48.21% | |
3.59%357 Trận | 50.98% | |
2.9%289 Trận | 49.13% | |
2.89%288 Trận | 57.64% | |
2.26%225 Trận | 57.78% | |
1.97%196 Trận | 55.1% | |
1.85%184 Trận | 48.37% | |
1.79%178 Trận | 56.18% | |
1.61%160 Trận | 54.37% | |
1.5%149 Trận | 53.02% | |
1.24%123 Trận | 50.41% | |
0.94%94 Trận | 56.38% | |
0.91%91 Trận | 50.55% | |
0.82%82 Trận | 59.76% |