Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.54%637 Trận | 48.04% | |
3.65%308 Trận | 53.57% | |
3.1%262 Trận | 56.49% | |
2.95%249 Trận | 52.61% | |
2.9%245 Trận | 51.84% | |
2.37%200 Trận | 54% | |
1.97%166 Trận | 53.61% | |
1.92%162 Trận | 54.32% | |
1.82%154 Trận | 41.56% | |
1.69%143 Trận | 55.24% | |
1.17%99 Trận | 49.49% | |
1.03%87 Trận | 59.77% | |
0.99%84 Trận | 51.19% | |
0.94%79 Trận | 51.9% | |
0.79%67 Trận | 55.22% |
66.44%7,198 Trận | 52.92% | |
25.5%2,763 Trận | 51.57% | |
2.23%242 Trận | 46.28% | |
2.22%240 Trận | 57.08% | |
1.74%188 Trận | 57.45% |
2 | 29.57%3,526 Trận | 50.79% |
9.99%1,191 Trận | 50.13% | |
7.9%942 Trận | 51.59% | |
5.28%630 Trận | 53.17% | |
1.41%168 Trận | 56.55% | |
1.4%167 Trận | 57.49% | |
1.4%167 Trận | 53.29% | |
1.33%159 Trận | 49.69% | |
2 | 1.16%138 Trận | 55.8% |
1.1%131 Trận | 45.8% | |
1.07%128 Trận | 50.78% | |
1.05%125 Trận | 58.4% | |
0.96%114 Trận | 51.75% | |
0.89%106 Trận | 48.11% | |
0.81%97 Trận | 52.58% |
55.77%6,836 Trận | 51.11% | |
44.92%5,506 Trận | 52.63% | |
34.14%4,185 Trận | 53.52% | |
33.96%4,162 Trận | 53.77% | |
29.8%3,652 Trận | 51.29% | |
18.48%2,265 Trận | 54.39% | |
11.61%1,423 Trận | 55.31% | |
9.95%1,219 Trận | 47.74% | |
8.5%1,042 Trận | 57.1% | |
8.08%990 Trận | 53.94% | |
6.62%812 Trận | 54.68% | |
5.57%683 Trận | 44.8% | |
5.54%679 Trận | 49.19% | |
5.16%632 Trận | 54.43% | |
4.36%534 Trận | 51.31% | |
4.07%499 Trận | 54.71% | |
3.97%486 Trận | 48.97% | |
3.67%450 Trận | 51.78% | |
2.96%363 Trận | 56.75% | |
2.94%360 Trận | 50.83% | |
2.28%279 Trận | 58.78% | |
1.95%239 Trận | 56.49% | |
1.82%223 Trận | 56.5% | |
1.75%215 Trận | 47.91% | |
1.58%194 Trận | 54.12% | |
1.48%182 Trận | 53.3% | |
1.29%158 Trận | 51.9% | |
0.98%120 Trận | 50.83% | |
0.92%113 Trận | 56.64% | |
0.85%104 Trận | 60.58% |