Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.66%541 Trận | 48.98% | |
3.63%256 Trận | 52.73% | |
2.96%209 Trận | 53.11% | |
2.95%208 Trận | 58.17% | |
2.9%205 Trận | 51.71% | |
2.22%157 Trận | 52.87% | |
1.9%134 Trận | 51.49% | |
1.84%130 Trận | 55.38% | |
1.83%129 Trận | 41.86% | |
1.78%126 Trận | 54.76% | |
1.08%76 Trận | 51.32% | |
0.95%67 Trận | 58.21% | |
0.93%66 Trận | 46.97% | |
0.89%63 Trận | 53.97% | |
0.85%60 Trận | 58.33% |
66.19%5,981 Trận | 52.83% | |
25.7%2,322 Trận | 50.99% | |
2.31%209 Trận | 46.41% | |
2.25%203 Trận | 56.65% | |
1.68%152 Trận | 55.92% |
2 | 29.19%2,906 Trận | 51.07% |
9.74%970 Trận | 49.59% | |
7.99%795 Trận | 52.33% | |
5.21%519 Trận | 53.56% | |
1.47%146 Trận | 58.22% | |
1.42%141 Trận | 52.48% | |
1.41%140 Trận | 56.43% | |
1.38%137 Trận | 47.45% | |
2 | 1.17%116 Trận | 55.17% |
1.11%110 Trận | 49.09% | |
1.11%110 Trận | 46.36% | |
1.05%105 Trận | 59.05% | |
0.9%90 Trận | 45.56% | |
0.9%90 Trận | 56.67% | |
0.8%80 Trận | 53.75% |
55.72%5,749 Trận | 51.24% | |
44.78%4,620 Trận | 52.27% | |
33.83%3,490 Trận | 53.61% | |
33.56%3,462 Trận | 53.81% | |
30%3,095 Trận | 51.95% | |
18.5%1,909 Trận | 54.16% | |
11.6%1,197 Trận | 54.72% | |
9.78%1,009 Trận | 47.18% | |
8.52%879 Trận | 57% | |
8.17%843 Trận | 52.79% | |
6.56%677 Trận | 54.8% | |
5.77%595 Trận | 49.92% | |
5.71%589 Trận | 44.65% | |
5.31%548 Trận | 54.74% | |
4.52%466 Trận | 49.36% | |
4.14%427 Trận | 54.8% | |
3.94%407 Trận | 47.91% | |
3.63%374 Trận | 51.6% | |
2.95%304 Trận | 57.24% | |
2.93%302 Trận | 48.68% | |
2.25%232 Trận | 57.33% | |
1.95%201 Trận | 54.73% | |
1.82%188 Trận | 48.94% | |
1.78%184 Trận | 54.89% | |
1.56%161 Trận | 54.04% | |
1.47%152 Trận | 51.97% | |
1.24%128 Trận | 50% | |
0.94%97 Trận | 51.55% | |
0.93%96 Trận | 57.29% | |
0.81%84 Trận | 59.52% |