Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.4%613 Trận | 51.22% | |
3.68%305 Trận | 57.05% | |
3.14%260 Trận | 52.31% | |
2.76%229 Trận | 49.78% | |
2.5%207 Trận | 57% | |
2.26%187 Trận | 51.87% | |
2.11%175 Trận | 58.29% | |
1.79%148 Trận | 53.38% | |
1.62%134 Trận | 51.49% | |
1.59%132 Trận | 54.55% | |
1.38%114 Trận | 62.28% | |
1.1%91 Trận | 57.14% | |
0.98%81 Trận | 66.67% | |
0.95%79 Trận | 49.37% | |
0.72%60 Trận | 45% |
67.04%6,738 Trận | 51.54% | |
24.81%2,494 Trận | 53.61% | |
2.24%225 Trận | 52% | |
2.16%217 Trận | 48.85% | |
2%201 Trận | 53.23% |
2 | 28.37%3,152 Trận | 52.13% |
10.43%1,159 Trận | 53.67% | |
7.58%842 Trận | 52.61% | |
5.74%638 Trận | 50% | |
1.66%184 Trận | 51.09% | |
1.49%166 Trận | 47.59% | |
1.49%166 Trận | 55.42% | |
1.36%151 Trận | 56.29% | |
1.3%145 Trận | 51.03% | |
1.2%133 Trận | 48.12% | |
1.17%130 Trận | 45.38% | |
2 | 1.17%130 Trận | 46.15% |
1.01%112 Trận | 53.57% | |
0.86%96 Trận | 43.75% | |
0.85%94 Trận | 47.87% |
54.97%6,259 Trận | 51.93% | |
45.2%5,147 Trận | 53.08% | |
33.84%3,853 Trận | 53.15% | |
33.66%3,832 Trận | 53.29% | |
30.16%3,434 Trận | 50.55% | |
19.19%2,185 Trận | 54.55% | |
11.44%1,303 Trận | 55.49% | |
10.39%1,183 Trận | 48.77% | |
8.56%975 Trận | 54.87% | |
8.44%961 Trận | 56.61% | |
6.32%720 Trận | 55% | |
5.83%664 Trận | 47.44% | |
5.38%613 Trận | 48.61% | |
4.95%564 Trận | 55.32% | |
4.51%513 Trận | 50.1% | |
4.47%509 Trận | 50.1% | |
4%456 Trận | 55.48% | |
3.7%421 Trận | 51.54% | |
3.33%379 Trận | 54.35% | |
2.7%307 Trận | 53.09% | |
2.21%252 Trận | 56.35% | |
2.01%229 Trận | 61.57% | |
1.81%206 Trận | 55.34% | |
1.63%186 Trận | 54.3% | |
1.57%179 Trận | 47.49% | |
1.45%165 Trận | 46.06% | |
1.26%144 Trận | 47.22% | |
0.96%109 Trận | 49.54% | |
0.96%109 Trận | 57.8% | |
0.91%104 Trận | 54.81% |