Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.53%618 Trận | 48.54% | |
3.69%303 Trận | 53.8% | |
3.08%253 Trận | 56.13% | |
2.96%243 Trận | 53.09% | |
2.93%240 Trận | 51.67% | |
2.36%194 Trận | 53.09% | |
1.96%161 Trận | 54.04% | |
1.94%159 Trận | 53.46% | |
1.79%147 Trận | 40.14% | |
1.65%135 Trận | 54.81% | |
1.15%94 Trận | 50% | |
1.05%86 Trận | 60.47% | |
1%82 Trận | 51.22% | |
0.93%76 Trận | 50% | |
0.79%65 Trận | 55.38% |
66.42%6,984 Trận | 52.95% | |
25.51%2,682 Trận | 51.42% | |
2.23%234 Trận | 45.73% | |
2.22%233 Trận | 57.51% | |
1.73%182 Trận | 57.69% |
2 | 29.63%3,427 Trận | 50.86% |
9.9%1,145 Trận | 49.87% | |
7.93%917 Trận | 51.8% | |
5.23%605 Trận | 53.06% | |
1.42%164 Trận | 57.93% | |
1.41%163 Trận | 53.37% | |
1.39%161 Trận | 57.76% | |
1.37%159 Trận | 49.69% | |
2 | 1.14%132 Trận | 55.3% |
1.11%128 Trận | 50.78% | |
1.08%125 Trận | 46.4% | |
1.04%120 Trận | 60% | |
0.96%111 Trận | 52.25% | |
0.88%102 Trận | 46.08% | |
0.81%94 Trận | 52.13% |
55.97%6,664 Trận | 51.14% | |
44.97%5,354 Trận | 52.71% | |
34.12%4,063 Trận | 53.75% | |
33.87%4,033 Trận | 53.76% | |
29.91%3,561 Trận | 51.59% | |
18.4%2,191 Trận | 54.45% | |
11.67%1,390 Trận | 55.11% | |
9.99%1,189 Trận | 47.35% | |
8.54%1,017 Trận | 57.13% | |
8.1%965 Trận | 53.68% | |
6.58%783 Trận | 55.04% | |
5.58%664 Trận | 44.73% | |
5.53%658 Trận | 49.24% | |
5.17%615 Trận | 54.63% | |
4.38%521 Trận | 51.25% | |
4.06%484 Trận | 55.58% | |
3.96%472 Trận | 48.73% | |
3.67%437 Trận | 51.95% | |
2.96%352 Trận | 57.39% | |
2.88%343 Trận | 50.44% | |
2.28%271 Trận | 58.3% | |
1.97%234 Trận | 55.98% | |
1.81%216 Trận | 55.56% | |
1.75%208 Trận | 48.08% | |
1.57%187 Trận | 52.94% | |
1.46%174 Trận | 52.3% | |
1.3%155 Trận | 51.61% | |
0.97%116 Trận | 50% | |
0.92%109 Trận | 56.88% | |
0.87%103 Trận | 60.19% |