Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.56%525 Trận | 49.33% | |
3.63%252 Trận | 53.57% | |
3%208 Trận | 52.88% | |
2.95%205 Trận | 58.54% | |
2.91%202 Trận | 52.48% | |
2.26%157 Trận | 52.87% | |
1.9%132 Trận | 51.52% | |
1.86%129 Trận | 41.86% | |
1.82%126 Trận | 54.76% | |
1.8%125 Trận | 54.4% | |
1.07%74 Trận | 51.35% | |
0.95%66 Trận | 46.97% | |
0.94%65 Trận | 56.92% | |
0.89%62 Trận | 54.84% | |
0.86%60 Trận | 58.33% |
66.25%5,878 Trận | 52.84% | |
25.65%2,276 Trận | 50.97% | |
2.33%207 Trận | 46.38% | |
2.23%198 Trận | 57.07% | |
1.68%149 Trận | 55.7% |
2 | 29.25%2,859 Trận | 51.21% |
9.72%950 Trận | 49.47% | |
7.99%781 Trận | 52.62% | |
5.24%512 Trận | 53.13% | |
1.44%141 Trận | 56.74% | |
1.43%140 Trận | 52.86% | |
1.39%136 Trận | 57.35% | |
1.35%132 Trận | 46.21% | |
2 | 1.14%111 Trận | 54.05% |
1.09%107 Trận | 46.73% | |
1.08%106 Trận | 47.17% | |
1.05%103 Trận | 59.22% | |
0.91%89 Trận | 44.94% | |
0.88%86 Trận | 56.98% | |
0.8%78 Trận | 55.13% |
55.76%5,652 Trận | 51.29% | |
44.78%4,539 Trận | 52.15% | |
33.8%3,426 Trận | 53.77% | |
33.65%3,411 Trận | 53.8% | |
29.93%3,034 Trận | 51.98% | |
18.49%1,874 Trận | 54.27% | |
11.69%1,185 Trận | 54.68% | |
9.8%993 Trận | 46.93% | |
8.53%865 Trận | 56.76% | |
8.19%830 Trận | 52.29% | |
6.57%666 Trận | 55.11% | |
5.78%586 Trận | 49.32% | |
5.71%579 Trận | 44.39% | |
5.32%539 Trận | 54.73% | |
4.51%457 Trận | 49.02% | |
4.16%422 Trận | 54.5% | |
3.93%398 Trận | 48.24% | |
3.58%363 Trận | 51.24% | |
2.92%296 Trận | 57.77% | |
2.92%296 Trận | 48.99% | |
2.25%228 Trận | 57.46% | |
1.95%198 Trận | 55.05% | |
1.82%184 Trận | 48.37% | |
1.78%180 Trận | 56.11% | |
1.59%161 Trận | 54.04% | |
1.49%151 Trận | 52.32% | |
1.23%125 Trận | 51.2% | |
0.93%94 Trận | 56.38% | |
0.92%93 Trận | 49.46% | |
0.82%83 Trận | 60.24% |