Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.65%590 Trận | 48.31% | |
3.63%280 Trận | 52.5% | |
3.05%235 Trận | 55.32% | |
2.96%228 Trận | 53.51% | |
2.84%219 Trận | 52.51% | |
2.3%177 Trận | 53.11% | |
1.91%147 Trận | 53.06% | |
1.88%145 Trận | 54.48% | |
1.82%140 Trận | 41.43% | |
1.69%130 Trận | 54.62% | |
1.09%84 Trận | 50% | |
1%77 Trận | 59.74% | |
0.96%74 Trận | 52.7% | |
0.91%70 Trận | 48.57% | |
0.8%62 Trận | 58.06% |
66.43%6,565 Trận | 52.96% | |
25.58%2,528 Trận | 51.11% | |
2.27%224 Trận | 45.98% | |
2.22%219 Trận | 57.08% | |
1.7%168 Trận | 55.95% |
2 | 29.38%3,193 Trận | 50.89% |
9.72%1,056 Trận | 49.81% | |
7.97%866 Trận | 52.08% | |
5.23%568 Trận | 53.35% | |
1.44%156 Trận | 58.33% | |
1.41%153 Trận | 56.21% | |
1.4%152 Trận | 48.68% | |
1.4%152 Trận | 52.63% | |
2 | 1.16%126 Trận | 54.76% |
1.12%122 Trận | 50.82% | |
1.09%119 Trận | 46.22% | |
1.04%113 Trận | 59.29% | |
0.94%102 Trận | 54.9% | |
0.9%98 Trận | 45.92% | |
0.81%88 Trận | 52.27% |
55.87%6,278 Trận | 51.18% | |
44.78%5,032 Trận | 52.36% | |
33.92%3,812 Trận | 53.8% | |
33.6%3,776 Trận | 53.73% | |
29.96%3,367 Trận | 51.68% | |
18.36%2,063 Trận | 54.44% | |
11.74%1,319 Trận | 54.89% | |
9.84%1,106 Trận | 47.2% | |
8.56%962 Trận | 56.34% | |
8.21%923 Trận | 53.63% | |
6.57%738 Trận | 55.28% | |
5.66%636 Trận | 44.5% | |
5.61%630 Trận | 49.52% | |
5.28%593 Trận | 54.81% | |
4.43%498 Trận | 50.6% | |
4.12%463 Trận | 55.29% | |
3.94%443 Trận | 48.98% | |
3.67%412 Trận | 51.94% | |
3%337 Trận | 57.86% | |
2.95%332 Trận | 49.4% | |
2.27%255 Trận | 58.04% | |
1.97%221 Trận | 56.11% | |
1.82%204 Trận | 55.88% | |
1.77%199 Trận | 48.74% | |
1.58%178 Trận | 52.81% | |
1.47%165 Trận | 53.33% | |
1.29%145 Trận | 51.03% | |
0.99%111 Trận | 50.45% | |
0.92%103 Trận | 58.25% | |
0.84%94 Trận | 60.64% |