Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.37%566 Trận | 50.71% | |
3.66%281 Trận | 57.3% | |
3.17%243 Trận | 51.03% | |
2.75%211 Trận | 49.29% | |
2.42%186 Trận | 58.06% | |
2.23%171 Trận | 53.22% | |
2.08%160 Trận | 57.5% | |
1.84%141 Trận | 53.9% | |
1.62%124 Trận | 51.61% | |
1.58%121 Trận | 57.02% | |
1.37%105 Trận | 61.9% | |
1.13%87 Trận | 57.47% | |
0.95%73 Trận | 68.49% | |
0.95%73 Trận | 47.95% | |
0.7%54 Trận | 50% |
67.1%6,271 Trận | 51.36% | |
24.73%2,311 Trận | 54% | |
2.26%211 Trận | 50.24% | |
2.11%197 Trận | 49.24% | |
2.01%188 Trận | 53.19% |
2 | 28.35%2,928 Trận | 51.71% |
10.34%1,068 Trận | 53.75% | |
7.43%767 Trận | 53.59% | |
5.78%597 Trận | 50.08% | |
1.67%172 Trận | 51.16% | |
1.51%156 Trận | 47.44% | |
1.51%156 Trận | 56.41% | |
1.35%139 Trận | 56.12% | |
1.31%135 Trận | 51.85% | |
2 | 1.18%122 Trận | 46.72% |
1.17%121 Trận | 47.11% | |
1.15%119 Trận | 45.38% | |
1.01%104 Trận | 53.85% | |
0.89%92 Trận | 44.57% | |
0.86%89 Trận | 47.19% |
54.77%5,776 Trận | 51.9% | |
45.12%4,758 Trận | 52.96% | |
33.77%3,561 Trận | 53.27% | |
33.57%3,540 Trận | 53.42% | |
30%3,163 Trận | 50.43% | |
19.23%2,028 Trận | 54.88% | |
11.48%1,211 Trận | 55.24% | |
10.62%1,120 Trận | 48.84% | |
8.7%917 Trận | 54.53% | |
8.47%893 Trận | 56.44% | |
6.25%659 Trận | 55.69% | |
5.82%614 Trận | 47.72% | |
5.36%565 Trận | 47.26% | |
4.91%518 Trận | 54.63% | |
4.56%481 Trận | 51.14% | |
4.38%462 Trận | 49.57% | |
4.01%423 Trận | 56.03% | |
3.72%392 Trận | 52.3% | |
3.26%344 Trận | 54.36% | |
2.66%280 Trận | 55% | |
2.23%235 Trận | 57.02% | |
2.04%215 Trận | 60.93% | |
1.85%195 Trận | 56.41% | |
1.65%174 Trận | 54.6% | |
1.64%173 Trận | 47.4% | |
1.46%154 Trận | 44.81% | |
1.33%140 Trận | 47.14% | |
0.98%103 Trận | 57.28% | |
0.94%99 Trận | 55.56% | |
0.94%99 Trận | 50.51% |