Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.62%596 Trận | 48.49% | |
3.66%286 Trận | 53.15% | |
3.02%236 Trận | 55.51% | |
2.94%230 Trận | 53.48% | |
2.94%230 Trận | 51.3% | |
2.3%180 Trận | 53.89% | |
1.94%152 Trận | 53.29% | |
1.9%149 Trận | 54.36% | |
1.83%143 Trận | 40.56% | |
1.67%131 Trận | 54.96% | |
1.13%88 Trận | 48.86% | |
1.01%79 Trận | 60.76% | |
0.96%75 Trận | 52% | |
0.93%73 Trận | 47.95% | |
0.79%62 Trận | 58.06% |
66.46%6,665 Trận | 53.04% | |
25.52%2,559 Trận | 51.19% | |
2.25%226 Trận | 46.02% | |
2.21%222 Trận | 56.76% | |
1.7%170 Trận | 55.88% |
2 | 29.38%3,240 Trận | 51.02% |
9.82%1,083 Trận | 49.31% | |
7.99%881 Trận | 51.99% | |
5.23%577 Trận | 53.21% | |
1.42%157 Trận | 58.6% | |
1.41%156 Trận | 57.05% | |
1.41%156 Trận | 53.85% | |
1.39%153 Trận | 48.37% | |
2 | 1.14%126 Trận | 54.76% |
1.13%125 Trận | 50.4% | |
1.09%120 Trận | 46.67% | |
1.03%114 Trận | 59.65% | |
0.92%102 Trận | 54.9% | |
0.9%99 Trận | 45.45% | |
0.81%89 Trận | 52.81% |
55.81%6,359 Trận | 51.23% | |
44.9%5,116 Trận | 52.46% | |
34.02%3,876 Trận | 53.72% | |
33.64%3,833 Trận | 53.74% | |
30.01%3,419 Trận | 51.74% | |
18.41%2,098 Trận | 54.29% | |
11.72%1,335 Trận | 54.76% | |
9.88%1,126 Trận | 47.6% | |
8.54%973 Trận | 56.63% | |
8.18%932 Trận | 53.43% | |
6.57%749 Trận | 55.01% | |
5.64%643 Trận | 44.48% | |
5.56%634 Trận | 49.53% | |
5.23%596 Trận | 54.87% | |
4.39%500 Trận | 50.8% | |
4.12%469 Trận | 55.65% | |
3.94%449 Trận | 49.22% | |
3.65%416 Trận | 51.68% | |
2.98%339 Trận | 57.52% | |
2.95%336 Trận | 50% | |
2.24%255 Trận | 58.04% | |
1.97%224 Trận | 55.8% | |
1.8%205 Trận | 56.1% | |
1.76%200 Trận | 48.5% | |
1.59%181 Trận | 53.04% | |
1.47%167 Trận | 53.29% | |
1.28%146 Trận | 50.68% | |
0.99%113 Trận | 50.44% | |
0.91%104 Trận | 57.69% | |
0.84%96 Trận | 60.42% |