Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.39%543 Trận | 50.64% | |
3.71%273 Trận | 57.14% | |
3.18%234 Trận | 51.71% | |
2.76%203 Trận | 48.77% | |
2.38%175 Trận | 57.71% | |
2.22%163 Trận | 53.37% | |
2.07%152 Trận | 56.58% | |
1.82%134 Trận | 54.48% | |
1.66%122 Trận | 51.64% | |
1.58%116 Trận | 58.62% | |
1.36%100 Trận | 60% | |
1.07%79 Trận | 55.7% | |
0.97%71 Trận | 49.3% | |
0.94%69 Trận | 69.57% | |
0.69%51 Trận | 43.14% |
67.12%6,018 Trận | 51.3% | |
24.73%2,217 Trận | 54.08% | |
2.29%205 Trận | 50.73% | |
2.03%182 Trận | 52.75% | |
2.02%181 Trận | 49.17% |
2 | 28.44%2,814 Trận | 51.6% |
10.37%1,026 Trận | 54.19% | |
7.42%734 Trận | 53.54% | |
5.73%567 Trận | 50.09% | |
1.64%162 Trận | 51.85% | |
1.55%153 Trận | 47.06% | |
1.53%151 Trận | 56.29% | |
1.38%137 Trận | 56.2% | |
1.31%130 Trận | 52.31% | |
2 | 1.19%118 Trận | 46.61% |
1.16%115 Trận | 46.09% | |
1.15%114 Trận | 48.25% | |
0.98%97 Trận | 53.61% | |
0.89%88 Trận | 44.32% | |
0.88%87 Trận | 48.28% |
54.7%5,523 Trận | 51.8% | |
45.23%4,566 Trận | 52.93% | |
33.67%3,399 Trận | 53.07% | |
33.53%3,385 Trận | 53.32% | |
30.11%3,040 Trận | 50.46% | |
19.18%1,936 Trận | 55.01% | |
11.53%1,164 Trận | 55.33% | |
10.6%1,070 Trận | 49.16% | |
8.77%885 Trận | 54.58% | |
8.37%845 Trận | 56.21% | |
6.3%636 Trận | 55.66% | |
5.76%582 Trận | 47.77% | |
5.38%543 Trận | 47.88% | |
4.91%496 Trận | 54.44% | |
4.5%454 Trận | 51.1% | |
4.34%438 Trận | 49.54% | |
3.99%403 Trận | 56.58% | |
3.69%373 Trận | 52.55% | |
3.27%330 Trận | 54.55% | |
2.6%263 Trận | 54.75% | |
2.22%224 Trận | 58.04% | |
1.99%201 Trận | 60.7% | |
1.84%186 Trận | 57.53% | |
1.64%166 Trận | 46.99% | |
1.64%166 Trận | 54.22% | |
1.51%152 Trận | 45.39% | |
1.36%137 Trận | 47.45% | |
0.96%97 Trận | 50.52% | |
0.96%97 Trận | 55.67% | |
0.96%97 Trận | 59.79% |