Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Trundle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Trundle xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.41%596 Trận | 51.51% | |
3.66%294 Trận | 57.48% | |
3.13%252 Trận | 51.59% | |
2.72%219 Trận | 49.77% | |
2.46%198 Trận | 58.59% | |
2.23%179 Trận | 51.96% | |
2.13%171 Trận | 58.48% | |
1.83%147 Trận | 53.06% | |
1.65%133 Trận | 51.13% | |
1.53%123 Trận | 56.91% | |
1.39%112 Trận | 62.5% | |
1.11%89 Trận | 56.18% | |
1%80 Trận | 66.25% | |
0.98%79 Trận | 49.37% | |
0.73%59 Trận | 45.76% |
67.16%6,566 Trận | 51.43% | |
24.67%2,412 Trận | 53.81% | |
2.25%220 Trận | 51.82% | |
2.14%209 Trận | 49.76% | |
2%196 Trận | 53.06% |
2 | 28.36%3,061 Trận | 51.98% |
10.38%1,120 Trận | 53.75% | |
7.58%818 Trận | 52.69% | |
5.75%621 Trận | 50.08% | |
1.65%178 Trận | 51.12% | |
1.5%162 Trận | 56.17% | |
1.49%161 Trận | 47.83% | |
1.37%148 Trận | 56.08% | |
1.32%142 Trận | 51.41% | |
1.2%130 Trận | 47.69% | |
2 | 1.16%125 Trận | 47.2% |
1.14%123 Trận | 44.72% | |
0.99%107 Trận | 55.14% | |
0.87%94 Trận | 43.62% | |
0.84%91 Trận | 47.25% |
54.85%6,056 Trận | 51.9% | |
45.23%4,994 Trận | 53.02% | |
33.79%3,731 Trận | 53.47% | |
33.69%3,720 Trận | 53.17% | |
30.14%3,328 Trận | 50.42% | |
19.25%2,126 Trận | 54.75% | |
11.46%1,265 Trận | 55.18% | |
10.44%1,153 Trận | 48.74% | |
8.59%949 Trận | 54.37% | |
8.39%926 Trận | 56.91% | |
6.33%699 Trận | 55.51% | |
5.86%647 Trận | 47.76% | |
5.36%592 Trận | 47.8% | |
4.94%545 Trận | 54.68% | |
4.49%496 Trận | 50.4% | |
4.47%494 Trận | 49.6% | |
4.02%444 Trận | 56.31% | |
3.73%412 Trận | 51.46% | |
3.31%365 Trận | 54.25% | |
2.67%295 Trận | 54.24% | |
2.25%248 Trận | 56.85% | |
2.02%223 Trận | 61.43% | |
1.83%202 Trận | 55.45% | |
1.64%181 Trận | 53.59% | |
1.58%175 Trận | 46.86% | |
1.44%159 Trận | 45.91% | |
1.3%143 Trận | 46.85% | |
0.98%108 Trận | 57.41% | |
0.94%104 Trận | 50% | |
0.91%101 Trận | 55.45% |