Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Thresh đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Thresh xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
6.5%160 Trận | 53.13% | |
5.89%145 Trận | 50.34% | |
3.29%81 Trận | 48.15% | |
3.13%77 Trận | 49.35% | |
3.09%76 Trận | 57.89% | |
2.68%66 Trận | 57.58% | |
2.32%57 Trận | 52.63% | |
1.99%49 Trận | 55.1% | |
1.46%36 Trận | 61.11% | |
1.22%30 Trận | 46.67% | |
1.18%29 Trận | 58.62% | |
1.14%28 Trận | 42.86% | |
1.14%28 Trận | 64.29% | |
1.1%27 Trận | 55.56% | |
1.06%26 Trận | 57.69% |
70.42%2,209 Trận | 51.74% | |
21.45%673 Trận | 49.93% | |
4.14%130 Trận | 54.62% | |
2.04%64 Trận | 39.06% | |
1.21%38 Trận | 57.89% |
2 | 34.3%1,187 Trận | 49.2% |
2 | 15.95%552 Trận | 49.28% |
8%277 Trận | 58.48% | |
6.7%232 Trận | 52.16% | |
5.37%186 Trận | 55.38% | |
1.33%46 Trận | 58.7% | |
1.3%45 Trận | 44.44% | |
1.1%38 Trận | 55.26% | |
1.07%37 Trận | 56.76% | |
0.69%24 Trận | 62.5% | |
2 | 0.69%24 Trận | 50% |
0.58%20 Trận | 65% | |
0.58%20 Trận | 55% | |
0.46%16 Trận | 56.25% | |
2 | 0.46%16 Trận | 56.25% |
67.93%2,201 Trận | 50.93% | |
45.4%1,471 Trận | 53.03% | |
32.78%1,062 Trận | 52.07% | |
32.31%1,047 Trận | 53.96% | |
31.11%1,008 Trận | 52.08% | |
23.89%774 Trận | 49.48% | |
14.01%454 Trận | 47.14% | |
12.1%392 Trận | 51.28% | |
11.27%365 Trận | 52.6% | |
7.96%258 Trận | 51.16% | |
7.9%256 Trận | 58.2% | |
6.67%216 Trận | 55.09% | |
5.68%184 Trận | 48.37% | |
5.19%168 Trận | 54.76% | |
2.59%84 Trận | 50% | |
1.64%53 Trận | 39.62% | |
1.6%52 Trận | 63.46% | |
1.39%45 Trận | 35.56% | |
1.23%40 Trận | 35% | |
1.2%39 Trận | 43.59% | |
1.17%38 Trận | 44.74% | |
1.14%37 Trận | 54.05% | |
0.99%32 Trận | 59.38% | |
0.9%29 Trận | 24.14% | |
0.9%29 Trận | 31.03% | |
0.83%27 Trận | 77.78% | |
0.71%23 Trận | 43.48% | |
0.59%19 Trận | 57.89% | |
0.59%19 Trận | 57.89% | |
0.59%19 Trận | 26.32% |