Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Thresh đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Thresh xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
5.91%2,355 Trận | 52.23% | |
4.23%1,687 Trận | 49.32% | |
3.29%1,311 Trận | 49.81% | |
3.18%1,266 Trận | 49.45% | |
2.72%1,082 Trận | 52.77% | |
2.30%918 Trận | 52.61% | |
2.25%896 Trận | 52.90% | |
1.96%779 Trận | 49.04% | |
1.74%695 Trận | 53.67% | |
1.34%535 Trận | 49.72% | |
1.33%530 Trận | 53.40% | |
1.28%510 Trận | 57.65% | |
1.16%461 Trận | 53.58% | |
1.15%459 Trận | 57.08% | |
1.06%423 Trận | 52.25% |
70.61%35,772 Trận | 50.69% | |
21.01%10,643 Trận | 50.51% | |
3.76%1,905 Trận | 53.28% | |
2.73%1,383 Trận | 36.51% | |
1.29%652 Trận | 48.62% |
2 | 34.45%19,268 Trận | 49.63% |
2 | 18.49%10,344 Trận | 50.26% |
6.40%3,579 Trận | 52.14% | |
6.05%3,385 Trận | 49.90% | |
5.46%3,056 Trận | 51.31% | |
1.34%748 Trận | 57.22% | |
1.11%623 Trận | 48.64% | |
0.87%484 Trận | 50.41% | |
0.79%443 Trận | 52.60% | |
0.69%387 Trận | 50.65% | |
0.65%362 Trận | 56.35% | |
0.57%321 Trận | 50.78% | |
0.54%304 Trận | 53.29% | |
0.50%282 Trận | 54.26% | |
2 | 0.47%264 Trận | 50.76% |
70.04%38,756 Trận | 49.88% | |
39.93%22,093 Trận | 52.63% | |
34.29%18,972 Trận | 53.07% | |
32.47%17,969 Trận | 49.56% | |
32.29%17,864 Trận | 53.35% | |
22.40%12,394 Trận | 50.10% | |
14.94%8,269 Trận | 47.39% | |
11.24%6,221 Trận | 48.22% | |
11.07%6,123 Trận | 51.20% | |
8.24%4,562 Trận | 52.61% | |
7.13%3,947 Trận | 55.59% | |
6.50%3,596 Trận | 53.73% | |
6.15%3,401 Trận | 50.43% | |
5.09%2,814 Trận | 51.63% | |
2.33%1,290 Trận | 51.47% | |
1.81%1,001 Trận | 37.76% | |
1.74%962 Trận | 42.52% | |
1.65%912 Trận | 59.10% | |
1.64%908 Trận | 36.56% | |
1.41%782 Trận | 35.29% | |
1.28%710 Trận | 53.66% | |
1.28%707 Trận | 33.66% | |
1.16%643 Trận | 37.48% | |
1.05%581 Trận | 54.22% | |
0.82%456 Trận | 56.36% | |
0.81%450 Trận | 33.78% | |
0.78%434 Trận | 52.07% | |
0.72%397 Trận | 50.63% | |
0.66%363 Trận | 49.86% | |
0.60%330 Trận | 45.76% |