Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Thresh đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Thresh xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.18%2,654 Trận | 52.15% | |
4.54%1,677 Trận | 51.82% | |
3.11%1,149 Trận | 51.52% | |
3.05%1,128 Trận | 46.63% | |
2.87%1,063 Trận | 52.68% | |
2.45%905 Trận | 51.93% | |
2.29%847 Trận | 54.07% | |
2.09%774 Trận | 45.74% | |
1.34%495 Trận | 48.28% | |
1.28%473 Trận | 50.53% | |
1.27%469 Trận | 47.97% | |
1.19%440 Trận | 51.82% | |
1.08%398 Trận | 46.73% | |
1.07%394 Trận | 44.92% | |
1.05%387 Trận | 50.9% |
70.81%31,536 Trận | 50.59% | |
21.35%9,507 Trận | 50.64% | |
3.59%1,597 Trận | 51.97% | |
2.48%1,105 Trận | 36.56% | |
1.19%529 Trận | 51.98% |
2 | 35.37%17,464 Trận | 49.14% |
2 | 17.22%8,503 Trận | 50.03% |
7.4%3,654 Trận | 53.34% | |
6.24%3,082 Trận | 51.33% | |
5.68%2,804 Trận | 51.36% | |
1.36%672 Trận | 56.7% | |
1.06%523 Trận | 50.48% | |
0.89%439 Trận | 52.85% | |
0.77%380 Trận | 52.37% | |
0.73%358 Trận | 48.6% | |
0.65%322 Trận | 54.97% | |
0.51%251 Trận | 58.57% | |
0.49%241 Trận | 58.09% | |
2 | 0.46%227 Trận | 51.98% |
0.44%217 Trận | 50.69% |
69.76%35,530 Trận | 49.67% | |
42.92%21,859 Trận | 52.43% | |
35.57%18,118 Trận | 52.85% | |
32.23%16,416 Trận | 49.41% | |
30.98%15,777 Trận | 53.17% | |
22.93%11,678 Trận | 49.77% | |
14.82%7,546 Trận | 47.07% | |
10.99%5,596 Trận | 48.3% | |
10.85%5,528 Trận | 53.11% | |
8.54%4,352 Trận | 51.47% | |
6.87%3,501 Trận | 57.21% | |
6.8%3,461 Trận | 55.39% | |
5.3%2,701 Trận | 52.5% | |
5.19%2,645 Trận | 52.06% | |
2.56%1,306 Trận | 54.44% | |
1.76%895 Trận | 38.77% | |
1.66%845 Trận | 43.31% | |
1.63%829 Trận | 37.03% | |
1.54%784 Trận | 57.91% | |
1.42%724 Trận | 38.54% | |
1.19%604 Trận | 36.26% | |
1.12%571 Trận | 45.71% | |
1.09%554 Trận | 57.22% | |
1%508 Trận | 42.13% | |
0.95%485 Trận | 58.35% | |
0.93%472 Trận | 57.63% | |
0.73%370 Trận | 39.73% | |
0.7%359 Trận | 53.2% | |
0.59%303 Trận | 53.14% | |
0.57%292 Trận | 46.23% |