Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.48%3,712 Trận | 49.25% | |
5.44%1,304 Trận | 47.55% | |
4.94%1,185 Trận | 51.05% | |
4.75%1,139 Trận | 54.96% | |
4.38%1,051 Trận | 53.28% | |
3.00%720 Trận | 54.44% | |
2.19%525 Trận | 46.86% | |
2.01%483 Trận | 49.90% | |
1.82%436 Trận | 48.62% | |
1.79%429 Trận | 44.76% | |
1.71%411 Trận | 54.99% | |
1.68%404 Trận | 55.94% | |
1.25%300 Trận | 52.33% | |
1.07%257 Trận | 58.37% | |
1.04%249 Trận | 47.79% |
77.22%19,641 Trận | 49.25% | |
12.46%3,169 Trận | 48.09% | |
6.27%1,594 Trận | 45.73% | |
1.47%374 Trận | 54.28% | |
1.27%322 Trận | 46.58% |
42.82%12,834 Trận | 48.04% | |
2 | 11.08%3,320 Trận | 49.19% |
9.68%2,902 Trận | 48.10% | |
2 | 8.29%2,486 Trận | 52.37% |
2.67%801 Trận | 47.32% | |
2 | 1.17%351 Trận | 48.43% |
2 | 1.15%344 Trận | 53.20% |
4 | 1.10%330 Trận | 47.88% |
1.03%308 Trận | 51.62% | |
0.64%193 Trận | 44.56% | |
0.60%180 Trận | 52.78% | |
0.54%161 Trận | 45.96% | |
2 | 0.50%150 Trận | 49.33% |
2 | 0.50%151 Trận | 57.62% |
0.48%145 Trận | 46.90% |
78.54%23,080 Trận | 49.01% | |
75.50%22,186 Trận | 49.02% | |
38.81%11,405 Trận | 49.84% | |
25.91%7,615 Trận | 51.36% | |
21.85%6,422 Trận | 48.46% | |
19.14%5,624 Trận | 47.76% | |
18.64%5,478 Trận | 49.95% | |
16.64%4,889 Trận | 49.40% | |
9.96%2,926 Trận | 47.57% | |
9.26%2,720 Trận | 48.01% | |
5.91%1,738 Trận | 45.11% | |
4.98%1,464 Trận | 49.93% | |
4.58%1,347 Trận | 46.47% | |
1.85%544 Trận | 44.49% | |
1.61%474 Trận | 51.48% | |
1.47%433 Trận | 43.42% | |
1.46%430 Trận | 46.05% | |
1.30%383 Trận | 47.00% | |
1.27%372 Trận | 57.26% | |
1.26%369 Trận | 44.44% | |
1.24%364 Trận | 41.48% | |
0.90%263 Trận | 43.35% | |
0.90%263 Trận | 49.81% | |
0.66%193 Trận | 46.63% | |
0.64%189 Trận | 49.21% | |
0.55%161 Trận | 40.37% | |
0.50%146 Trận | 52.74% | |
0.49%143 Trận | 43.36% | |
0.49%143 Trận | 46.85% | |
0.44%129 Trận | 49.61% |