Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.03%10,850 Trận | 50.37% | |
5.87%3,974 Trận | 54.23% | |
5.26%3,561 Trận | 51.84% | |
4.99%3,377 Trận | 50.34% | |
4.05%2,744 Trận | 49.89% | |
2.71%1,833 Trận | 52.48% | |
2.12%1,434 Trận | 51.39% | |
1.91%1,296 Trận | 46.6% | |
1.88%1,271 Trận | 54.29% | |
1.79%1,210 Trận | 54.13% | |
1.59%1,073 Trận | 54.43% | |
1.5%1,013 Trận | 52.91% | |
1.29%871 Trận | 52.01% | |
1.16%782 Trận | 46.04% | |
1.12%755 Trận | 57.35% |
77.63%54,995 Trận | 49.91% | |
11.88%8,418 Trận | 48.85% | |
5.99%4,247 Trận | 46.46% | |
2.1%1,487 Trận | 55.88% | |
1.09%770 Trận | 48.96% |
42.92%35,659 Trận | 49.43% | |
2 | 10.39%8,637 Trận | 49.2% |
9.43%7,839 Trận | 48.48% | |
2 | 8.95%7,437 Trận | 52.83% |
2.41%1,999 Trận | 47.87% | |
2 | 1.31%1,090 Trận | 47.8% |
2 | 1.13%939 Trận | 48.46% |
4 | 1.11%920 Trận | 47.83% |
0.97%807 Trận | 48.45% | |
0.72%600 Trận | 53.67% | |
0.6%501 Trận | 46.11% | |
2 | 0.58%482 Trận | 52.49% |
0.56%466 Trận | 49.36% | |
2 | 0.55%455 Trận | 52.09% |
0.47%390 Trận | 49.23% |
78.98%65,533 Trận | 50.21% | |
76.25%63,265 Trận | 50.06% | |
39.67%32,918 Trận | 50.59% | |
26.02%21,592 Trận | 52.14% | |
22.2%18,422 Trận | 50.44% | |
19.82%16,443 Trận | 48.46% | |
18.87%15,655 Trận | 50.78% | |
16.7%13,854 Trận | 49.18% | |
9.53%7,906 Trận | 48.09% | |
9.52%7,903 Trận | 46.51% | |
6.01%4,987 Trận | 48.81% | |
5.19%4,303 Trận | 51.15% | |
4.59%3,807 Trận | 49.8% | |
1.63%1,352 Trận | 50.37% | |
1.57%1,302 Trận | 47.47% | |
1.48%1,226 Trận | 51.39% | |
1.47%1,222 Trận | 50.9% | |
1.45%1,200 Trận | 47.08% | |
1.38%1,147 Trận | 47.25% | |
1.36%1,126 Trận | 43.87% | |
0.96%795 Trận | 44.53% | |
0.89%739 Trận | 50.88% | |
0.79%653 Trận | 49.92% | |
0.68%565 Trận | 53.45% | |
0.61%502 Trận | 47.61% | |
0.53%436 Trận | 48.17% | |
0.52%428 Trận | 48.36% | |
0.51%424 Trận | 42.92% | |
0.48%396 Trận | 46.72% | |
0.46%378 Trận | 43.39% |