Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.44%19,771 Trận | 51.88% | |
5.69%6,847 Trận | 55.56% | |
5.39%6,480 Trận | 53.63% | |
5.34%6,423 Trận | 49.88% | |
3.99%4,795 Trận | 52.33% | |
2.28%2,744 Trận | 53.39% | |
2.24%2,698 Trận | 54.48% | |
2%2,403 Trận | 49.81% | |
1.86%2,235 Trận | 54.41% | |
1.82%2,191 Trận | 55.04% | |
1.63%1,959 Trận | 53.29% | |
1.57%1,884 Trận | 53.98% | |
1.36%1,630 Trận | 53.5% | |
1.16%1,395 Trận | 49.61% | |
1.13%1,359 Trận | 54.45% |
77.69%98,591 Trận | 50.61% | |
12.18%15,455 Trận | 49.78% | |
5.8%7,357 Trận | 47.3% | |
1.89%2,398 Trận | 54.96% | |
1.14%1,445 Trận | 46.71% |
43.48%64,883 Trận | 50.12% | |
2 | 10.68%15,930 Trận | 50.32% |
9.46%14,122 Trận | 49.82% | |
2 | 8.67%12,937 Trận | 53% |
2.41%3,596 Trận | 49.78% | |
2 | 1.23%1,834 Trận | 49.4% |
4 | 1.15%1,716 Trận | 47.44% |
2 | 1.1%1,643 Trận | 48.93% |
0.99%1,480 Trận | 51.49% | |
0.59%875 Trận | 54.4% | |
0.56%832 Trận | 50.36% | |
0.55%828 Trận | 44.81% | |
2 | 0.54%812 Trận | 51.23% |
2 | 0.5%753 Trận | 53.25% |
2 | 0.48%717 Trận | 49.09% |
78.99%118,945 Trận | 51.02% | |
76.77%115,610 Trận | 50.95% | |
39.76%59,869 Trận | 51.5% | |
25.24%38,011 Trận | 52.65% | |
22.32%33,612 Trận | 51.12% | |
20.15%30,342 Trận | 49.85% | |
19.39%29,201 Trận | 51.92% | |
16.58%24,968 Trận | 49.82% | |
9.67%14,564 Trận | 49.33% | |
9.39%14,144 Trận | 47.66% | |
6.31%9,508 Trận | 48.83% | |
5.3%7,983 Trận | 51.26% | |
4.66%7,023 Trận | 48.48% | |
1.61%2,417 Trận | 51.43% | |
1.56%2,347 Trận | 52.71% | |
1.51%2,271 Trận | 47.12% | |
1.42%2,143 Trận | 44.66% | |
1.39%2,096 Trận | 48.33% | |
1.37%2,058 Trận | 51.65% | |
1.34%2,020 Trận | 46.49% | |
1.03%1,555 Trận | 46.75% | |
0.89%1,336 Trận | 52.69% | |
0.84%1,258 Trận | 49.84% | |
0.73%1,092 Trận | 49.36% | |
0.69%1,032 Trận | 51.07% | |
0.57%854 Trận | 45.2% | |
0.54%814 Trận | 42.75% | |
0.52%778 Trận | 49.61% | |
0.5%754 Trận | 46.55% | |
0.42%625 Trận | 51.36% |