Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Taric đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Taric xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.3%1,132 Trận | 56.1% | |
4.63%631 Trận | 51.98% | |
3.61%492 Trận | 46.54% | |
2.81%383 Trận | 53% | |
1.88%257 Trận | 50.58% | |
1.69%231 Trận | 55.41% | |
1.65%225 Trận | 46.22% | |
1.61%220 Trận | 50.91% | |
1.58%215 Trận | 54.88% | |
1.49%203 Trận | 44.33% | |
1.29%176 Trận | 53.41% | |
1.25%170 Trận | 60% | |
1.23%168 Trận | 48.21% | |
1.13%154 Trận | 51.3% | |
1%137 Trận | 43.8% |
67.55%11,528 Trận | 51.06% | |
26.02%4,440 Trận | 53.56% | |
4.5%768 Trận | 55.86% | |
1.25%214 Trận | 52.8% | |
0.39%66 Trận | 46.97% |
2 | 31.72%6,090 Trận | 50.87% |
16.2%3,111 Trận | 53.13% | |
9%1,727 Trận | 52.63% | |
7.32%1,406 Trận | 52.42% | |
4%768 Trận | 50.78% | |
2 | 2.57%494 Trận | 46.56% |
2.19%420 Trận | 57.38% | |
1.16%223 Trận | 49.33% | |
0.92%176 Trận | 52.84% | |
0.82%158 Trận | 58.23% | |
0.77%147 Trận | 63.27% | |
0.6%116 Trận | 49.14% | |
2 | 0.48%92 Trận | 55.43% |
0.44%84 Trận | 59.52% | |
0.41%78 Trận | 47.44% |
58.85%11,545 Trận | 50.34% | |
56.32%11,049 Trận | 53.36% | |
43.41%8,517 Trận | 53.15% | |
36.77%7,213 Trận | 50.81% | |
28.81%5,652 Trận | 53.17% | |
19.18%3,763 Trận | 48.9% | |
12.62%2,475 Trận | 51.47% | |
11.69%2,293 Trận | 51.24% | |
9.49%1,861 Trận | 52.18% | |
8.68%1,703 Trận | 55.02% | |
7.39%1,449 Trận | 51.9% | |
6.7%1,314 Trận | 52.59% | |
4.61%904 Trận | 58.52% | |
4.3%843 Trận | 54.45% | |
2.76%541 Trận | 51.2% | |
2.48%486 Trận | 61.52% | |
2.24%439 Trận | 61.28% | |
1.93%379 Trận | 51.98% | |
1.61%316 Trận | 57.91% | |
1.32%258 Trận | 58.53% | |
1.24%244 Trận | 50.41% | |
1.21%238 Trận | 42.02% | |
1.2%236 Trận | 51.69% | |
1.08%212 Trận | 58.96% | |
1.08%212 Trận | 56.6% | |
0.76%149 Trận | 54.36% | |
0.73%144 Trận | 58.33% | |
0.65%127 Trận | 59.06% | |
0.6%117 Trận | 44.44% | |
0.5%98 Trận | 53.06% |