Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.24%
  • Tỷ lệ chọn3.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
9.63%1,307 Trận
50.11%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.76%917 Trận
51.47%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.92%667 Trận
51.72%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.46%605 Trận
43.14%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
3.63%492 Trận
48.58%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.03%411 Trận
47.2%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.7%366 Trận
43.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.16%293 Trận
49.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
1.87%254 Trận
44.09%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.39%189 Trận
47.62%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.14%154 Trận
46.75%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.05%142 Trận
48.59%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.03%140 Trận
42.14%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.02%139 Trận
48.2%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
1.01%137 Trận
55.47%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
59.2%7,626 Trận
46.88%
Giày Thủy Ngân
28.33%3,649 Trận
45.57%
Giày Phàm Ăn
5.87%756 Trận
55.03%
Giày Thép Gai
3.24%417 Trận
51.8%
Giày Bạc
2.65%341 Trận
50.44%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
33.17%5,132 Trận
47.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.85%1,834 Trận
45.2%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.19%1,577 Trận
50.03%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.32%977 Trận
44.01%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.5%541 Trận
44.92%
Giày
Dao Hung Tàn
2.66%412 Trận
46.84%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.62%406 Trận
48.52%
Gậy Hung Ác
2.06%319 Trận
50.16%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.7%263 Trận
49.05%
Dao Hung Tàn
1.23%190 Trận
44.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.19%184 Trận
50.54%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.92%142 Trận
45.07%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.9%140 Trận
51.43%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.75%116 Trận
53.45%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.72%111 Trận
51.35%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.33%10,190 Trận
46.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
62.7%9,489 Trận
49.07%
Nguyên Tố Luân
62.21%9,415 Trận
48.77%
Thương Phục Hận Serylda
40.33%6,103 Trận
49.27%
Nguyệt Đao
34.87%5,277 Trận
46.58%
Áo Choàng Bóng Tối
29.38%4,447 Trận
49.9%
Kiếm Ma Youmuu
17.01%2,574 Trận
51.79%
Kiếm Điện Phong
16.16%2,446 Trận
54.09%
Dao Hung Tàn
13.45%2,035 Trận
47.22%
Kiếm Ác Xà
8.95%1,355 Trận
46.42%
Mãng Xà Kích
8.15%1,234 Trận
52.03%
Giáo Thiên Ly
6.36%963 Trận
49.33%
Thần Kiếm Muramana
5.89%891 Trận
50.73%
Nước Mắt Nữ Thần
4.76%721 Trận
37.17%
Chùy Gai Malmortius
4.31%652 Trận
50.15%
Rìu Đen
2.98%451 Trận
46.34%
Vũ Điệu Tử Thần
2.78%421 Trận
56.06%
Nỏ Thần Dominik
2%303 Trận
49.17%
Lời Nhắc Tử Vong
1.78%270 Trận
47.04%
Vô Cực Kiếm
1.57%238 Trận
37.82%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.46%221 Trận
41.18%
Rìu Mãng Xà
1.35%205 Trận
44.88%
Kiếm Âm U
1.26%190 Trận
47.37%
Gươm Đồ Tể
1.18%179 Trận
37.99%
Rìu Tiamat
1.17%177 Trận
45.76%
Liềm Xích Huyết Thực
1%151 Trận
62.91%
Gươm Biến Ảnh
0.86%130 Trận
48.46%
Huyết Kiếm
0.55%83 Trận
42.17%
Trái Tim Khổng Thần
0.5%76 Trận
40.79%
Móng Vuốt Sterak
0.4%60 Trận
48.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo