Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.82%
  • Tỷ lệ chọn3.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
8.95%2,478 Trận
46.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
8.58%2,377 Trận
47.37%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.43%1,228 Trận
45.52%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.35%1,204 Trận
52.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.69%745 Trận
49.93%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.67%738 Trận
45.12%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.62%725 Trận
47.03%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.41%668 Trận
47.6%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.38%660 Trận
41.67%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.65%458 Trận
46.07%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.47%407 Trận
46.68%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.39%385 Trận
47.79%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.15%318 Trận
50.63%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
0.99%273 Trận
44.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
0.98%271 Trận
54.24%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
60.01%14,834 Trận
46.18%
Giày Thủy Ngân
28.82%7,125 Trận
45.82%
Giày Phàm Ăn
4.32%1,068 Trận
52.43%
Giày Thép Gai
3.65%902 Trận
48.67%
Giày Bạc
2.43%601 Trận
51.41%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
33.07%10,328 Trận
46.6%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.57%3,613 Trận
44.12%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
11.02%3,443 Trận
48.04%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.49%2,028 Trận
47.19%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.96%925 Trận
43.46%
Giày
Dao Hung Tàn
2.84%886 Trận
47.07%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.82%881 Trận
50.4%
Gậy Hung Ác
2.1%656 Trận
49.54%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.4%438 Trận
49.32%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.15%359 Trận
47.91%
Dao Hung Tàn
1.08%336 Trận
38.69%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.05%328 Trận
49.39%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.94%295 Trận
52.88%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%218 Trận
48.62%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.69%215 Trận
52.56%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.12%20,711 Trận
45.84%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
63.53%19,601 Trận
47.94%
Nguyên Tố Luân
63.16%19,489 Trận
48.48%
Thương Phục Hận Serylda
38.26%11,804 Trận
49.8%
Nguyệt Đao
37.53%11,580 Trận
46.29%
Áo Choàng Bóng Tối
29.37%9,063 Trận
49.8%
Kiếm Ma Youmuu
17.11%5,278 Trận
51.31%
Dao Hung Tàn
13.88%4,284 Trận
46.8%
Kiếm Điện Phong
9.45%2,915 Trận
53.41%
Mãng Xà Kích
9.24%2,850 Trận
51.68%
Kiếm Ác Xà
8.78%2,708 Trận
47.82%
Giáo Thiên Ly
7.42%2,289 Trận
47.36%
Thần Kiếm Muramana
5.58%1,722 Trận
49.13%
Nước Mắt Nữ Thần
4.99%1,540 Trận
40.58%
Chùy Gai Malmortius
4.96%1,531 Trận
52.91%
Rìu Đen
3.1%958 Trận
46.76%
Vũ Điệu Tử Thần
2.91%898 Trận
53.56%
Lời Nhắc Tử Vong
1.84%567 Trận
45.86%
Nỏ Thần Dominik
1.82%563 Trận
50.8%
Rìu Mãng Xà
1.53%471 Trận
49.04%
Vô Cực Kiếm
1.39%428 Trận
49.53%
Rìu Tiamat
1.33%411 Trận
42.34%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.32%408 Trận
40.2%
Liềm Xích Huyết Thực
1.13%348 Trận
56.9%
Kiếm Âm U
1.1%339 Trận
54.87%
Gươm Đồ Tể
1.06%327 Trận
37.92%
Gươm Biến Ảnh
0.73%226 Trận
44.25%
Huyết Kiếm
0.5%155 Trận
42.58%
Kiếm B.F.
0.47%144 Trận
45.14%
Ngọn Giáo Shojin
0.44%135 Trận
46.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo