Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.77%
  • Tỷ lệ chọn3.92%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
9.11%1,810 Trận
46.24%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
8.7%1,728 Trận
48.55%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.3%854 Trận
46.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.25%845 Trận
50.89%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.73%542 Trận
50.18%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.71%539 Trận
45.27%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.44%485 Trận
47.42%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.42%480 Trận
47.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.35%467 Trận
41.33%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.58%313 Trận
45.05%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.5%297 Trận
44.78%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.39%277 Trận
48.38%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.23%245 Trận
50.2%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
0.91%181 Trận
44.75%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
0.91%181 Trận
55.8%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
61.13%10,588 Trận
46.37%
Giày Thủy Ngân
29.48%5,107 Trận
45.96%
Giày Thép Gai
3.72%645 Trận
46.67%
Giày Phàm Ăn
2.48%430 Trận
53.49%
Giày Bạc
2.41%418 Trận
50.48%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
33.05%7,398 Trận
47%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.53%2,581 Trận
44.36%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.93%2,447 Trận
47.53%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.51%1,458 Trận
47.33%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.06%686 Trận
41.98%
Giày
Dao Hung Tàn
2.93%655 Trận
45.5%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.8%627 Trận
49.44%
Gậy Hung Ác
2.13%477 Trận
49.9%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.33%297 Trận
48.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.11%248 Trận
48.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.03%230 Trận
48.7%
Dao Hung Tàn
1.01%225 Trận
40%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.94%210 Trận
52.38%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%157 Trận
50.32%
Kiếm Dài
Bụi Lấp Lánh
Dao Hung Tàn
0.67%149 Trận
43.62%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
66.86%14,632 Trận
45.9%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
63.3%13,853 Trận
47.95%
Nguyên Tố Luân
63.27%13,845 Trận
48.28%
Thương Phục Hận Serylda
37.82%8,277 Trận
49.78%
Nguyệt Đao
37.29%8,161 Trận
46.42%
Áo Choàng Bóng Tối
29.24%6,399 Trận
49.73%
Kiếm Ma Youmuu
17.09%3,739 Trận
51.99%
Dao Hung Tàn
13.62%2,981 Trận
46.33%
Mãng Xà Kích
9.44%2,065 Trận
51.23%
Kiếm Điện Phong
9.3%2,036 Trận
54.27%
Kiếm Ác Xà
8.79%1,923 Trận
48%
Giáo Thiên Ly
7.45%1,630 Trận
47.67%
Thần Kiếm Muramana
5.72%1,252 Trận
49.52%
Chùy Gai Malmortius
5.12%1,121 Trận
53.52%
Nước Mắt Nữ Thần
5%1,094 Trận
40.49%
Rìu Đen
3.18%696 Trận
48.42%
Vũ Điệu Tử Thần
2.97%649 Trận
53.78%
Nỏ Thần Dominik
1.84%402 Trận
52.49%
Lời Nhắc Tử Vong
1.78%390 Trận
43.85%
Rìu Mãng Xà
1.51%331 Trận
49.55%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.34%293 Trận
41.3%
Rìu Tiamat
1.32%289 Trận
41.18%
Vô Cực Kiếm
1.3%284 Trận
48.59%
Liềm Xích Huyết Thực
1.13%247 Trận
58.7%
Kiếm Âm U
1.11%243 Trận
56.38%
Gươm Đồ Tể
1.06%233 Trận
36.91%
Gươm Biến Ảnh
0.71%156 Trận
46.79%
Kiếm B.F.
0.47%103 Trận
47.57%
Ngọn Giáo Shojin
0.47%103 Trận
48.54%
Huyết Kiếm
0.42%93 Trận
38.71%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo