Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
9.1%1,878 Trận | 46.49% | |
8.68%1,793 Trận | 48.58% | |
4.32%892 Trận | 46.41% | |
4.22%871 Trận | 50.63% | |
2.75%568 Trận | 49.65% | |
2.72%561 Trận | 44.92% | |
2.49%514 Trận | 49.03% | |
2.44%504 Trận | 46.63% | |
2.36%487 Trận | 41.68% | |
1.61%332 Trận | 45.48% | |
1.53%315 Trận | 45.4% | |
1.39%288 Trận | 48.61% | |
1.23%254 Trận | 49.61% | |
0.92%189 Trận | 54.5% | |
0.91%187 Trận | 44.39% |
60.94%11,018 Trận | 46.48% | |
29.43%5,321 Trận | 45.69% | |
3.69%668 Trận | 46.26% | |
2.73%494 Trận | 54.05% | |
2.44%441 Trận | 50.57% |
33.08%7,701 Trận | 46.9% | |
11.54%2,686 Trận | 44.34% | |
11%2,560 Trận | 47.77% | |
6.5%1,512 Trận | 47.02% | |
2 | 3.08%716 Trận | 42.18% |
2.93%681 Trận | 45.81% | |
2 | 2.84%661 Trận | 49.02% |
2.1%488 Trận | 49.8% | |
1.31%304 Trận | 48.03% | |
1.11%259 Trận | 49.03% | |
1.03%239 Trận | 48.12% | |
1.01%236 Trận | 39.83% | |
0.96%223 Trận | 52.91% | |
0.69%160 Trận | 50.63% | |
0.67%155 Trận | 44.52% |
67.06%15,276 Trận | 45.98% | |
63.34%14,428 Trận | 48.05% | |
63.24%14,405 Trận | 48.26% | |
37.87%8,625 Trận | 49.88% | |
37.29%8,494 Trận | 46.47% | |
29.34%6,682 Trận | 49.6% | |
17.14%3,904 Trận | 51.87% | |
13.59%3,096 Trận | 46.38% | |
9.44%2,150 Trận | 51.3% | |
9.28%2,113 Trận | 54% | |
8.73%1,989 Trận | 48.27% | |
7.42%1,690 Trận | 47.75% | |
5.73%1,305 Trận | 49.2% | |
5.1%1,161 Trận | 53.32% | |
4.97%1,132 Trận | 40.55% | |
3.18%724 Trận | 48.07% | |
2.93%668 Trận | 53.59% | |
1.81%412 Trận | 52.43% | |
1.8%410 Trận | 43.9% | |
1.5%341 Trận | 49.56% | |
1.34%306 Trận | 40.52% | |
1.32%301 Trận | 40.53% | |
1.3%297 Trận | 49.49% | |
1.11%253 Trận | 58.5% | |
1.1%250 Trận | 56.8% | |
1.06%241 Trận | 37.76% | |
0.72%164 Trận | 45.73% | |
0.47%107 Trận | 47.66% | |
0.47%107 Trận | 48.6% | |
0.44%101 Trận | 39.6% |