Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng46.74%
  • Tỷ lệ chọn3.94%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
9.07%1,940 Trận
46.55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
8.68%1,857 Trận
48.3%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.33%927 Trận
45.85%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.25%909 Trận
50.72%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.75%589 Trận
49.41%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.71%579 Trận
45.08%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.52%539 Trận
48.79%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.43%520 Trận
46.92%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.36%506 Trận
41.5%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.58%338 Trận
45.86%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.51%324 Trận
45.99%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.4%300 Trận
48.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.22%262 Trận
49.24%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
0.93%199 Trận
44.22%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
0.92%197 Trận
53.81%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
60.87%11,431 Trận
46.34%
Giày Thủy Ngân
29.36%5,513 Trận
45.73%
Giày Thép Gai
3.66%687 Trận
46.43%
Giày Phàm Ăn
2.91%547 Trận
53.02%
Giày Bạc
2.44%459 Trận
50.98%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
32.99%7,956 Trận
46.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.53%2,780 Trận
44.39%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.98%2,649 Trận
47.57%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.54%1,577 Trận
47.11%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.06%739 Trận
42.35%
Giày
Dao Hung Tàn
2.9%699 Trận
45.78%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.84%685 Trận
48.91%
Gậy Hung Ác
2.07%500 Trận
50%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.31%317 Trận
47.63%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.12%270 Trận
48.89%
Dao Hung Tàn
1.03%248 Trận
39.11%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.02%246 Trận
48.37%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.95%228 Trận
53.95%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%168 Trận
49.4%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.68%163 Trận
51.53%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.07%15,845 Trận
45.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
63.35%14,965 Trận
47.97%
Nguyên Tố Luân
63.2%14,931 Trận
48.18%
Thương Phục Hận Serylda
37.82%8,935 Trận
49.71%
Nguyệt Đao
37.37%8,828 Trận
46.39%
Áo Choàng Bóng Tối
29.32%6,926 Trận
49.58%
Kiếm Ma Youmuu
17.07%4,033 Trận
51.87%
Dao Hung Tàn
13.64%3,222 Trận
46.21%
Mãng Xà Kích
9.39%2,219 Trận
51.46%
Kiếm Điện Phong
9.24%2,184 Trận
53.85%
Kiếm Ác Xà
8.71%2,058 Trận
48.4%
Giáo Thiên Ly
7.42%1,754 Trận
48.12%
Thần Kiếm Muramana
5.71%1,350 Trận
49.11%
Chùy Gai Malmortius
5.07%1,197 Trận
53.3%
Nước Mắt Nữ Thần
4.99%1,178 Trận
41%
Rìu Đen
3.2%756 Trận
47.88%
Vũ Điệu Tử Thần
2.94%695 Trận
53.38%
Lời Nhắc Tử Vong
1.84%434 Trận
44.01%
Nỏ Thần Dominik
1.78%421 Trận
52.02%
Rìu Mãng Xà
1.51%357 Trận
49.02%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.34%316 Trận
40.19%
Vô Cực Kiếm
1.32%311 Trận
49.84%
Rìu Tiamat
1.31%310 Trận
40.97%
Kiếm Âm U
1.1%260 Trận
56.15%
Liềm Xích Huyết Thực
1.09%258 Trận
58.91%
Gươm Đồ Tể
1.07%252 Trận
38.89%
Gươm Biến Ảnh
0.71%167 Trận
46.11%
Kiếm B.F.
0.49%115 Trận
45.22%
Ngọn Giáo Shojin
0.47%112 Trận
47.32%
Huyết Kiếm
0.45%106 Trận
40.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo