Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.68%
  • Tỷ lệ chọn3.94%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
9.7%3,429 Trận
47.83%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.45%2,633 Trận
50.09%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.43%1,567 Trận
46.01%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.26%1,507 Trận
52.82%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.29%1,162 Trận
50.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.72%960 Trận
46.35%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.68%949 Trận
47.52%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.64%933 Trận
48.55%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.55%902 Trận
48.56%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.93%682 Trận
47.8%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.38%487 Trận
45.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.26%446 Trận
56.28%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.24%437 Trận
39.82%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.12%396 Trận
54.29%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thương Phục Hận Serylda
0.96%340 Trận
46.76%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
62.38%20,539 Trận
47.25%
Giày Thủy Ngân
29.33%9,659 Trận
47.48%
Giày Thép Gai
4.4%1,450 Trận
51.24%
Giày Bạc
3%989 Trận
52.78%
Giày Cuồng Nộ
0.83%274 Trận
44.16%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
32.74%13,108 Trận
47.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.92%4,773 Trận
46.09%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.92%4,374 Trận
49.02%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
7.15%2,862 Trận
47.27%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.28%1,314 Trận
45.21%
Giày
Dao Hung Tàn
3.05%1,223 Trận
48.65%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.87%1,149 Trận
50.65%
Gậy Hung Ác
1.46%584 Trận
47.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.17%467 Trận
48.61%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.12%447 Trận
46.09%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.01%406 Trận
47.04%
Dao Hung Tàn
1%399 Trận
39.6%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%382 Trận
47.64%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.75%300 Trận
51%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.68%273 Trận
57.14%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.58%27,421 Trận
46.84%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
65.51%26,581 Trận
49.55%
Nguyên Tố Luân
64.17%26,037 Trận
49.29%
Nguyệt Đao
39.4%15,987 Trận
47.34%
Thương Phục Hận Serylda
38.7%15,701 Trận
49.74%
Áo Choàng Bóng Tối
29.85%12,110 Trận
50.62%
Kiếm Ma Youmuu
17.2%6,978 Trận
50.52%
Dao Hung Tàn
14.14%5,737 Trận
46.09%
Mãng Xà Kích
10.39%4,217 Trận
50.91%
Kiếm Ác Xà
9%3,653 Trận
47.6%
Giáo Thiên Ly
8.1%3,288 Trận
48.14%
Thần Kiếm Muramana
6.15%2,497 Trận
51.06%
Nước Mắt Nữ Thần
4.93%2,001 Trận
41.18%
Chùy Gai Malmortius
4.57%1,853 Trận
51.48%
Vũ Điệu Tử Thần
3.1%1,259 Trận
51.95%
Rìu Đen
3.1%1,259 Trận
47.26%
Gươm Thức Thời
2.8%1,137 Trận
55.06%
Kiếm Điện Phong
2%813 Trận
48.83%
Nỏ Thần Dominik
1.91%776 Trận
49.48%
Lời Nhắc Tử Vong
1.86%755 Trận
43.97%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.4%570 Trận
40.35%
Rìu Tiamat
1.39%562 Trận
46.8%
Vô Cực Kiếm
1.37%556 Trận
47.66%
Rìu Mãng Xà
1.34%544 Trận
45.96%
Gươm Đồ Tể
1.08%439 Trận
39.18%
Kiếm Âm U
0.96%391 Trận
50.38%
Liềm Xích Huyết Thực
0.95%385 Trận
54.29%
Gươm Biến Ảnh
0.8%325 Trận
43.69%
Ngọn Giáo Shojin
0.49%199 Trận
41.21%
Trái Tim Khổng Thần
0.47%189 Trận
45.5%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo