Tên hiển thị + #NA1
Talon

TalonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tất cả thông tin về ARAM Talon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Talon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.44%
  • Tỷ lệ chọn3.91%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.34%361 Trận
47.09%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
6.62%326 Trận
52.76%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
5.95%293 Trận
50.17%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.41%217 Trận
48.39%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.05%150 Trận
49.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.84%140 Trận
45.71%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.54%125 Trận
40.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.99%98 Trận
45.92%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
1.75%86 Trận
43.02%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.73%85 Trận
41.18%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
1.61%79 Trận
51.9%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.3%64 Trận
35.94%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.08%53 Trận
56.6%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
1.08%53 Trận
50.94%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
0.93%46 Trận
39.13%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
57.38%2,737 Trận
45.63%
Giày Thủy Ngân
29.41%1,403 Trận
49.18%
Giày Phàm Ăn
5.22%249 Trận
57.43%
Giày Thép Gai
4.05%193 Trận
46.11%
Giày Bạc
3.08%147 Trận
51.7%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
31.96%1,831 Trận
46.7%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.45%656 Trận
43.45%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.25%587 Trận
46.85%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.65%381 Trận
50.13%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.21%184 Trận
47.83%
Giày
Dao Hung Tàn
3.21%184 Trận
52.72%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.79%160 Trận
49.38%
Gậy Hung Ác
2.11%121 Trận
54.55%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.73%99 Trận
54.55%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.08%62 Trận
59.68%
Dao Hung Tàn
1.06%61 Trận
44.26%
Kiếm Dài
Bụi Lấp Lánh
Dao Hung Tàn
0.91%52 Trận
48.08%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%51 Trận
64.71%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.8%46 Trận
50%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.72%41 Trận
65.85%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
63.19%3,354 Trận
45.5%
Nguyên Tố Luân
61.19%3,248 Trận
48.28%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
59.97%3,183 Trận
49.07%
Thương Phục Hận Serylda
38.56%2,047 Trận
49.73%
Nguyệt Đao
33.33%1,769 Trận
46.35%
Áo Choàng Bóng Tối
28.98%1,538 Trận
50.46%
Kiếm Điện Phong
22.25%1,181 Trận
55.46%
Kiếm Ma Youmuu
13.62%723 Trận
50.48%
Dao Hung Tàn
11.64%618 Trận
48.22%
Kiếm Ác Xà
8.42%447 Trận
45.19%
Giáo Thiên Ly
7.57%402 Trận
50.75%
Mãng Xà Kích
7.03%373 Trận
52.28%
Thần Kiếm Muramana
5.22%277 Trận
49.1%
Nước Mắt Nữ Thần
5.01%266 Trận
34.96%
Chùy Gai Malmortius
3.98%211 Trận
55.45%
Rìu Đen
3.26%173 Trận
54.34%
Vũ Điệu Tử Thần
3.2%170 Trận
60%
Nỏ Thần Dominik
2.13%113 Trận
58.41%
Lời Nhắc Tử Vong
1.49%79 Trận
40.51%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.36%72 Trận
44.44%
Kiếm Âm U
1.3%69 Trận
47.83%
Rìu Mãng Xà
1.22%65 Trận
41.54%
Vô Cực Kiếm
1.22%65 Trận
46.15%
Gươm Đồ Tể
1.19%63 Trận
36.51%
Rìu Tiamat
1.07%57 Trận
45.61%
Gươm Biến Ảnh
1.02%54 Trận
46.3%
Liềm Xích Huyết Thực
0.83%44 Trận
63.64%
Huyết Kiếm
0.53%28 Trận
28.57%
Trái Tim Khổng Thần
0.53%28 Trận
46.43%
Ngọn Giáo Shojin
0.4%21 Trận
57.14%