Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.43%
  • Tỷ lệ chọn3.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
9.69%2,726 Trận
48.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.49%2,109 Trận
49.64%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.5%1,265 Trận
45.69%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.15%1,168 Trận
52.48%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.26%918 Trận
49.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.65%745 Trận
47.38%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.61%734 Trận
46.32%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.6%733 Trận
45.57%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.59%729 Trận
46.91%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.88%529 Trận
47.64%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.35%380 Trận
46.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.25%351 Trận
54.99%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.17%330 Trận
38.79%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.13%317 Trận
53.63%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thương Phục Hận Serylda
0.98%277 Trận
48.01%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
62.61%16,418 Trận
46.98%
Giày Thủy Ngân
29.06%7,621 Trận
46.98%
Giày Thép Gai
4.48%1,174 Trận
50.77%
Giày Bạc
3%788 Trận
53.43%
Giày Cuồng Nộ
0.81%212 Trận
43.4%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
32.79%10,445 Trận
47.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.8%3,760 Trận
46.01%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.71%3,412 Trận
48.53%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
7.22%2,300 Trận
46.65%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.35%1,068 Trận
45.32%
Giày
Dao Hung Tàn
3.05%970 Trận
47.73%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.86%912 Trận
50.66%
Gậy Hung Ác
1.53%487 Trận
49.08%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.16%371 Trận
44.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.15%365 Trận
49.04%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1%317 Trận
47.32%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.99%316 Trận
48.1%
Dao Hung Tàn
0.95%304 Trận
39.8%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.74%237 Trận
49.79%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.71%226 Trận
59.29%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.36%21,776 Trận
46.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
65.3%21,111 Trận
49.42%
Nguyên Tố Luân
64.12%20,727 Trận
48.96%
Nguyệt Đao
39.26%12,690 Trận
47.01%
Thương Phục Hận Serylda
38.88%12,570 Trận
49.63%
Áo Choàng Bóng Tối
29.5%9,536 Trận
50.46%
Kiếm Ma Youmuu
17.09%5,524 Trận
50.04%
Dao Hung Tàn
14.15%4,573 Trận
46.07%
Mãng Xà Kích
10.38%3,355 Trận
50.73%
Kiếm Ác Xà
9.1%2,943 Trận
47.26%
Giáo Thiên Ly
8.28%2,677 Trận
47.85%
Thần Kiếm Muramana
6.22%2,010 Trận
50.7%
Nước Mắt Nữ Thần
4.79%1,549 Trận
41.25%
Chùy Gai Malmortius
4.43%1,433 Trận
51.5%
Vũ Điệu Tử Thần
3.21%1,037 Trận
51.88%
Rìu Đen
3.2%1,033 Trận
46.95%
Gươm Thức Thời
2.9%936 Trận
55.45%
Kiếm Điện Phong
2.03%655 Trận
50.53%
Nỏ Thần Dominik
1.92%621 Trận
49.28%
Lời Nhắc Tử Vong
1.88%608 Trận
43.26%
Vô Cực Kiếm
1.38%446 Trận
47.98%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.38%447 Trận
40.49%
Rìu Mãng Xà
1.38%445 Trận
46.29%
Rìu Tiamat
1.37%443 Trận
44.7%
Gươm Đồ Tể
1.1%357 Trận
38.66%
Kiếm Âm U
0.98%316 Trận
51.27%
Liềm Xích Huyết Thực
0.96%310 Trận
54.19%
Gươm Biến Ảnh
0.8%257 Trận
45.14%
Ngọn Giáo Shojin
0.51%165 Trận
40%
Trái Tim Khổng Thần
0.44%142 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo