Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.24%
  • Tỷ lệ chọn3.71%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
8.96%1,363 Trận
47.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.31%1,112 Trận
48.2%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
5.14%781 Trận
47.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.87%741 Trận
52.5%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.15%479 Trận
50.73%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.04%462 Trận
48.27%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.83%431 Trận
46.87%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.72%414 Trận
43%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.3%350 Trận
46.29%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.53%232 Trận
47.84%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.3%197 Trận
41.12%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.24%189 Trận
49.21%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.14%173 Trận
50.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.09%165 Trận
52.12%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
0.89%135 Trận
45.19%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
62.13%8,820 Trận
47.37%
Giày Thủy Ngân
30.15%4,280 Trận
46.71%
Giày Thép Gai
4.02%571 Trận
50.26%
Giày Bạc
2.85%405 Trận
47.65%
Giày Cuồng Nộ
0.82%116 Trận
45.69%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
34.51%5,916 Trận
46.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.85%2,031 Trận
45.54%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.42%1,786 Trận
47.98%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.46%1,108 Trận
49.55%
Giày
Dao Hung Tàn
3.14%538 Trận
46.1%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.01%516 Trận
43.8%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.8%480 Trận
49.38%
Gậy Hung Ác
1.52%260 Trận
47.31%
Dao Hung Tàn
1.22%209 Trận
44.98%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.12%192 Trận
47.4%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.11%190 Trận
49.47%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.1%189 Trận
57.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.05%180 Trận
52.78%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.73%125 Trận
52%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.7%120 Trận
55%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
66.83%11,799 Trận
45.98%
Nguyên Tố Luân
63.8%11,264 Trận
48.36%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
61.33%10,829 Trận
48.87%
Nguyệt Đao
39.61%6,994 Trận
47.91%
Thương Phục Hận Serylda
38.86%6,861 Trận
49.79%
Áo Choàng Bóng Tối
30.28%5,347 Trận
49.75%
Kiếm Ma Youmuu
17.01%3,003 Trận
51.81%
Dao Hung Tàn
14.09%2,487 Trận
45.48%
Mãng Xà Kích
10.04%1,773 Trận
48.84%
Kiếm Ác Xà
8.6%1,519 Trận
46.74%
Giáo Thiên Ly
7.96%1,405 Trận
48.75%
Thần Kiếm Muramana
6.42%1,134 Trận
49.47%
Nước Mắt Nữ Thần
4.97%878 Trận
41%
Chùy Gai Malmortius
4.26%753 Trận
52.06%
Gươm Thức Thời
3.36%594 Trận
58.42%
Vũ Điệu Tử Thần
3.07%542 Trận
52.4%
Rìu Đen
2.94%519 Trận
50.1%
Kiếm Điện Phong
2.2%388 Trận
46.91%
Lời Nhắc Tử Vong
1.77%313 Trận
40.58%
Nỏ Thần Dominik
1.55%273 Trận
47.99%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.53%270 Trận
41.48%
Vô Cực Kiếm
1.5%264 Trận
44.32%
Rìu Mãng Xà
1.48%262 Trận
46.18%
Rìu Tiamat
1.33%235 Trận
45.53%
Kiếm Âm U
1.21%214 Trận
51.4%
Liềm Xích Huyết Thực
1.17%206 Trận
55.83%
Gươm Đồ Tể
1.17%207 Trận
34.78%
Gươm Biến Ảnh
0.75%133 Trận
43.61%
Trái Tim Khổng Thần
0.48%84 Trận
42.86%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.42%74 Trận
51.35%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo