Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Talon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Talon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.38%1,921 Trận | 51.64% | |
5.99%1,226 Trận | 49.35% | |
5.58%1,143 Trận | 48.38% | |
5.37%1,100 Trận | 44.45% | |
2.98%611 Trận | 50.9% | |
2.98%611 Trận | 46.15% | |
2.79%572 Trận | 47.73% | |
1.97%404 Trận | 47.03% | |
1.73%354 Trận | 49.44% | |
1.53%314 Trận | 48.09% | |
1.46%298 Trận | 58.05% | |
1.14%233 Trận | 43.78% | |
1.06%218 Trận | 42.2% | |
1.06%218 Trận | 42.66% | |
0.82%168 Trận | 43.45% |
56.94%10,965 Trận | 47.19% | |
30.56%5,885 Trận | 47.09% | |
4.78%921 Trận | 55.81% | |
3.96%762 Trận | 46.85% | |
2.89%557 Trận | 53.14% |
31.47%7,413 Trận | 48.25% | |
11.57%2,726 Trận | 44.79% | |
10.84%2,552 Trận | 47.45% | |
6.67%1,570 Trận | 48.66% | |
2 | 3.31%780 Trận | 48.85% |
3.22%759 Trận | 45.19% | |
2 | 2.71%638 Trận | 49.69% |
2.31%544 Trận | 49.82% | |
1.7%401 Trận | 48.38% | |
1.44%338 Trận | 42.9% | |
1.12%263 Trận | 45.63% | |
0.99%233 Trận | 51.93% | |
0.84%198 Trận | 51.52% | |
0.73%173 Trận | 57.8% | |
2 | 0.7%164 Trận | 52.44% |
66.34%15,809 Trận | 46.73% | |
61.97%14,766 Trận | 48.52% | |
58.83%14,018 Trận | 49.2% | |
39.73%9,467 Trận | 49.26% | |
33.4%7,960 Trận | 46.8% | |
28.6%6,815 Trận | 49.46% | |
24.11%5,745 Trận | 51.35% | |
12.81%3,052 Trận | 51.34% | |
11.98%2,855 Trận | 44.87% | |
8.53%2,032 Trận | 47.15% | |
7.4%1,763 Trận | 51.96% | |
7.07%1,685 Trận | 51.04% | |
5.32%1,268 Trận | 50.55% | |
4.97%1,185 Trận | 40.25% | |
4.13%985 Trận | 54.52% | |
3.4%811 Trận | 52.16% | |
2.9%690 Trận | 51.3% | |
2.22%529 Trận | 49.91% | |
1.86%443 Trận | 41.99% | |
1.48%353 Trận | 48.44% | |
1.46%348 Trận | 38.51% | |
1.35%321 Trận | 45.79% | |
1.22%291 Trận | 52.58% | |
1.22%291 Trận | 61.51% | |
1.16%277 Trận | 39.71% | |
1.1%263 Trận | 48.67% | |
0.78%185 Trận | 46.49% | |
0.52%123 Trận | 44.72% | |
0.43%102 Trận | 50.98% | |
0.42%101 Trận | 31.68% |