Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.39%
  • Tỷ lệ chọn2.64%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
12.33%5,174 Trận
47.93%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
6.01%2,524 Trận
48.45%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.03%1,691 Trận
47.43%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
3.76%1,577 Trận
49.78%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.59%1,507 Trận
50.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
3.41%1,431 Trận
46.96%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.63%1,104 Trận
47.46%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.58%1,082 Trận
44.82%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.48%1,039 Trận
49.09%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.8%755 Trận
46.62%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.23%515 Trận
50.87%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.12%471 Trận
46.28%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.1%461 Trận
46.85%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
0.9%377 Trận
52.52%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.87%363 Trận
55.92%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
64.4%25,062 Trận
47.41%
Giày Thủy Ngân
28.09%10,934 Trận
46.54%
Giày Thép Gai
3.99%1,554 Trận
47.81%
Giày Bạc
2.71%1,054 Trận
51.71%
Giày Cuồng Nộ
0.77%301 Trận
38.87%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
34.54%16,163 Trận
46.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.86%5,548 Trận
46.74%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.49%4,909 Trận
48.01%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
6.21%2,907 Trận
49.4%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.27%1,528 Trận
47.71%
Giày
Dao Hung Tàn
3.06%1,432 Trận
44.55%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.8%1,312 Trận
49.47%
Gậy Hung Ác
1.44%672 Trận
47.02%
Dao Hung Tàn
1.11%521 Trận
42.03%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.09%512 Trận
48.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.07%501 Trận
54.09%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.04%486 Trận
48.35%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.02%477 Trận
49.06%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.73%343 Trận
51.9%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.7%326 Trận
44.48%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
68.22%32,504 Trận
46.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
64.71%30,833 Trận
48.45%
Nguyên Tố Luân
63.25%30,135 Trận
48.57%
Nguyệt Đao
40.11%19,109 Trận
47.21%
Thương Phục Hận Serylda
39.8%18,963 Trận
49.54%
Áo Choàng Bóng Tối
30.6%14,580 Trận
50.69%
Kiếm Ma Youmuu
17.12%8,157 Trận
51.11%
Dao Hung Tàn
13.47%6,420 Trận
46.23%
Mãng Xà Kích
10.1%4,814 Trận
50.37%
Kiếm Ác Xà
9.1%4,335 Trận
47.13%
Giáo Thiên Ly
7.96%3,795 Trận
48.99%
Thần Kiếm Muramana
6.52%3,105 Trận
49.82%
Nước Mắt Nữ Thần
4.89%2,330 Trận
42.02%
Chùy Gai Malmortius
4.62%2,200 Trận
49.73%
Gươm Thức Thời
3.52%1,676 Trận
52.86%
Rìu Đen
3.47%1,654 Trận
48.37%
Vũ Điệu Tử Thần
2.75%1,310 Trận
51.53%
Kiếm Điện Phong
2.13%1,013 Trận
50.84%
Lời Nhắc Tử Vong
1.86%884 Trận
43.1%
Rìu Mãng Xà
1.59%758 Trận
42.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.49%710 Trận
42.82%
Kiếm Âm U
1.43%683 Trận
50.22%
Rìu Tiamat
1.43%682 Trận
45.16%
Nỏ Thần Dominik
1.37%651 Trận
47.93%
Vô Cực Kiếm
1.36%650 Trận
45.23%
Gươm Đồ Tể
1.23%586 Trận
38.57%
Liềm Xích Huyết Thực
1.16%552 Trận
55.98%
Gươm Biến Ảnh
0.93%441 Trận
49.21%
Ngọn Giáo Shojin
0.54%259 Trận
48.26%
Trái Tim Khổng Thần
0.51%241 Trận
44.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo