Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Taliyah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Taliyah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.40%3,052 Trận | 43.91% | |
7.10%1,749 Trận | 46.77% | |
6.64%1,634 Trận | 44.31% | |
5.78%1,424 Trận | 44.10% | |
5.13%1,264 Trận | 44.07% | |
4.45%1,095 Trận | 47.67% | |
2.96%729 Trận | 47.19% | |
2.85%702 Trận | 46.01% | |
1.92%473 Trận | 48.41% | |
1.52%373 Trận | 42.63% | |
1.49%366 Trận | 47.27% | |
1.26%311 Trận | 51.45% | |
1.25%308 Trận | 41.23% | |
1.21%299 Trận | 41.81% | |
1.20%295 Trận | 43.05% |
84.95%23,702 Trận | 45.92% | |
9.14%2,551 Trận | 46.92% | |
3.01%840 Trận | 47.26% | |
1.39%387 Trận | 56.07% | |
1.00%279 Trận | 54.84% |
58.53%17,898 Trận | 46.37% | |
11.57%3,539 Trận | 47.47% | |
3.69%1,127 Trận | 42.59% | |
3.15%963 Trận | 45.07% | |
2.12%648 Trận | 47.84% | |
1.70%521 Trận | 46.83% | |
1.27%388 Trận | 43.04% | |
2 | 1.13%345 Trận | 46.09% |
4 | 1.12%341 Trận | 43.40% |
0.89%272 Trận | 47.43% | |
0.84%257 Trận | 38.13% | |
0.45%137 Trận | 41.61% | |
0.45%137 Trận | 51.82% | |
2 | 0.45%139 Trận | 50.36% |
0.45%139 Trận | 46.76% |
68.74%20,746 Trận | 45.50% | |
55.69%16,809 Trận | 44.99% | |
40.89%12,341 Trận | 46.52% | |
28.85%8,706 Trận | 46.65% | |
28.03%8,461 Trận | 46.83% | |
26.01%7,851 Trận | 44.63% | |
25.65%7,741 Trận | 48.16% | |
15.45%4,663 Trận | 43.86% | |
11.33%3,420 Trận | 46.67% | |
11.23%3,389 Trận | 44.76% | |
7.52%2,271 Trận | 43.77% | |
6.51%1,965 Trận | 46.46% | |
4.90%1,479 Trận | 48.95% | |
4.47%1,350 Trận | 45.33% | |
3.85%1,163 Trận | 47.72% | |
2.40%723 Trận | 47.58% | |
1.36%411 Trận | 48.91% | |
1.10%332 Trận | 50.90% | |
0.87%263 Trận | 57.03% | |
0.74%222 Trận | 50.45% | |
0.46%140 Trận | 51.43% | |
0.41%124 Trận | 50.81% | |
0.33%100 Trận | 35.00% | |
0.32%98 Trận | 53.06% | |
0.19%58 Trận | 53.45% | |
0.18%55 Trận | 41.82% | |
0.18%55 Trận | 38.18% | |
0.16%49 Trận | 46.94% | |
0.14%41 Trận | 41.46% | |
0.13%39 Trận | 51.28% |