Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taliyah ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Taliyah ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
14.02%6,262 Trận | 45.08% | |
7.41%3,308 Trận | 47.46% | |
6.8%3,036 Trận | 46.74% | |
5.32%2,376 Trận | 42.59% | |
4.66%2,080 Trận | 45.48% | |
3.9%1,742 Trận | 46.73% | |
2.98%1,331 Trận | 43.28% | |
2.83%1,265 Trận | 49.88% | |
1.67%744 Trận | 50.67% | |
1.52%679 Trận | 44.48% | |
1.5%672 Trận | 44.79% | |
1.34%599 Trận | 49.08% | |
1.16%519 Trận | 43.74% | |
1.15%512 Trận | 47.66% | |
1.08%483 Trận | 45.76% |
86.26%43,382 Trận | 46.43% | |
9.35%4,700 Trận | 48.06% | |
2.98%1,501 Trận | 44.5% | |
0.95%479 Trận | 50.1% | |
0.37%188 Trận | 46.81% |
57.52%31,628 Trận | 46.81% | |
11.43%6,286 Trận | 48.15% | |
4.47%2,459 Trận | 45.42% | |
3.5%1,925 Trận | 44.1% | |
1.87%1,028 Trận | 46.5% | |
1.57%866 Trận | 41.11% | |
1.22%669 Trận | 42.75% | |
2 | 1.04%572 Trận | 46.15% |
0.97%536 Trận | 46.27% | |
4 | 0.95%520 Trận | 43.27% |
0.82%449 Trận | 43.43% | |
0.57%312 Trận | 54.17% | |
0.51%281 Trận | 49.47% | |
2 | 0.5%273 Trận | 51.28% |
0.44%240 Trận | 51.25% |
70.59%39,386 Trận | 45.8% | |
55.65%31,049 Trận | 45.47% | |
40.58%22,643 Trận | 46.33% | |
29.11%16,241 Trận | 45.9% | |
28.64%15,980 Trận | 47.16% | |
25.46%14,206 Trận | 46.61% | |
21.25%11,859 Trận | 48.22% | |
16.23%9,054 Trận | 43.94% | |
15.48%8,638 Trận | 47.23% | |
11.33%6,321 Trận | 44.72% | |
7.25%4,046 Trận | 41.28% | |
6.39%3,564 Trận | 45.31% | |
4.88%2,725 Trận | 45.61% | |
4.52%2,522 Trận | 46% | |
4.42%2,468 Trận | 44.12% | |
2.44%1,359 Trận | 46.36% | |
1.58%882 Trận | 48.75% | |
1.13%632 Trận | 46.68% | |
0.84%471 Trận | 50.53% | |
0.41%230 Trận | 56.09% | |
0.4%222 Trận | 54.95% | |
0.28%154 Trận | 31.82% | |
0.28%155 Trận | 40.65% | |
0.22%122 Trận | 45.9% | |
0.18%99 Trận | 34.34% | |
0.17%96 Trận | 48.96% | |
0.14%79 Trận | 54.43% | |
0.11%59 Trận | 32.2% | |
0.11%61 Trận | 57.38% | |
0.1%57 Trận | 43.86% |