Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Syndra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.97%1,869 Trận | 49.12% | |
13.85%1,525 Trận | 49.97% | |
10.49%1,155 Trận | 50.3% | |
5.33%587 Trận | 56.73% | |
4.88%537 Trận | 46% | |
3.1%341 Trận | 45.16% | |
2.08%229 Trận | 60.7% | |
1.8%198 Trận | 51.52% | |
1.38%152 Trận | 55.92% | |
1.14%125 Trận | 48% | |
1.11%122 Trận | 42.62% | |
0.96%106 Trận | 50.94% | |
0.94%103 Trận | 58.25% | |
0.83%91 Trận | 47.25% | |
0.72%79 Trận | 50.63% |
90.33%11,827 Trận | 48.85% | |
5.89%771 Trận | 51.49% | |
1.81%237 Trận | 47.26% | |
1.02%134 Trận | 61.19% | |
0.72%94 Trận | 57.45% |
63.56%9,177 Trận | 49.01% | |
14.21%2,052 Trận | 52.39% | |
3.19%461 Trận | 47.29% | |
3.14%453 Trận | 45.92% | |
4 | 1.55%224 Trận | 49.11% |
2 | 1.52%219 Trận | 49.32% |
1%144 Trận | 48.61% | |
0.71%103 Trận | 39.81% | |
0.67%97 Trận | 44.33% | |
0.66%95 Trận | 49.47% | |
0.53%77 Trận | 46.75% | |
0.5%72 Trận | 65.28% | |
0.49%71 Trận | 49.3% | |
0.37%53 Trận | 47.17% | |
2 | 0.37%54 Trận | 42.59% |
80.04%12,139 Trận | 48.84% | |
64.44%9,773 Trận | 49% | |
47.4%7,189 Trận | 49.65% | |
40.31%6,113 Trận | 51.86% | |
23.45%3,557 Trận | 48.16% | |
14.08%2,135 Trận | 49.27% | |
12.6%1,911 Trận | 51.18% | |
9.63%1,460 Trận | 45.96% | |
8.96%1,359 Trận | 48.49% | |
6.2%941 Trận | 53.45% | |
5.02%762 Trận | 46.19% | |
4.48%680 Trận | 43.68% | |
4.09%621 Trận | 51.85% | |
3.65%554 Trận | 53.43% | |
3.38%513 Trận | 45.81% | |
3.31%502 Trận | 43.63% | |
2.29%348 Trận | 56.03% | |
1.1%167 Trận | 52.1% | |
0.71%107 Trận | 52.34% | |
0.59%89 Trận | 41.57% | |
0.57%87 Trận | 57.47% | |
0.48%73 Trận | 53.42% | |
0.3%45 Trận | 51.11% | |
0.25%38 Trận | 47.37% | |
0.16%25 Trận | 48% | |
0.12%18 Trận | 50% | |
0.11%16 Trận | 37.5% | |
0.09%14 Trận | 35.71% | |
0.09%13 Trận | 61.54% | |
0.07%10 Trận | 50% |