
3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Syndra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.98%7,692 Trận | 50.49% | |
10.86%3,983 Trận | 51.47% | |
9.73%3,568 Trận | 48.18% | |
5.89%2,158 Trận | 53.61% | |
4.51%1,652 Trận | 43.40% | |
3.29%1,208 Trận | 46.85% | |
2.48%908 Trận | 55.29% | |
1.64%600 Trận | 48.50% | |
1.46%536 Trận | 53.92% | |
1.25%459 Trận | 43.79% | |
1.18%432 Trận | 46.53% | |
1.02%374 Trận | 44.65% | |
0.94%343 Trận | 52.48% | |
0.89%328 Trận | 47.26% | |
0.87%319 Trận | 48.90% |
90.79%37,687 Trận | 48.30% | |
5.78%2,398 Trận | 49.37% | |
1.79%741 Trận | 51.28% | |
0.86%358 Trận | 54.75% | |
0.57%238 Trận | 54.20% |
65.20%29,930 Trận | 49.14% | |
12.24%5,620 Trận | 49.96% | |
3.92%1,800 Trận | 45.89% | |
2.93%1,345 Trận | 45.72% | |
2 | 1.61%741 Trận | 49.66% |
4 | 1.57%722 Trận | 47.78% |
0.87%399 Trận | 47.62% | |
0.72%332 Trận | 46.08% | |
0.71%325 Trận | 44.00% | |
0.62%286 Trận | 43.01% | |
0.51%236 Trận | 49.58% | |
3 | 0.47%216 Trận | 56.02% |
0.43%199 Trận | 47.74% | |
0.42%192 Trận | 50.00% | |
2 | 0.36%164 Trận | 50.00% |
80.77%37,855 Trận | 48.61% | |
65.49%30,694 Trận | 48.96% | |
52.76%24,728 Trận | 49.29% | |
40.54%18,999 Trận | 51.56% | |
23.50%11,016 Trận | 47.64% | |
15.16%7,105 Trận | 47.50% | |
11.61%5,441 Trận | 50.12% | |
10.22%4,792 Trận | 45.68% | |
9.10%4,267 Trận | 46.38% | |
6.28%2,943 Trận | 52.84% | |
4.73%2,218 Trận | 45.54% | |
4.12%1,930 Trận | 52.59% | |
3.85%1,805 Trận | 42.99% | |
3.39%1,588 Trận | 50.13% | |
3.06%1,433 Trận | 47.38% | |
2.79%1,310 Trận | 42.06% | |
2.13%1,000 Trận | 53.00% | |
0.79%371 Trận | 49.87% | |
0.64%301 Trận | 49.50% | |
0.56%262 Trận | 51.91% | |
0.55%257 Trận | 50.58% | |
0.48%225 Trận | 51.11% | |
0.25%118 Trận | 45.76% | |
0.24%113 Trận | 61.06% | |
0.15%72 Trận | 56.94% | |
0.12%54 Trận | 48.15% | |
0.12%54 Trận | 40.74% | |
0.09%41 Trận | 29.27% | |
0.05%25 Trận | 52.00% | |
0.04%19 Trận | 63.16% |