Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Syndra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.49%6,978 Trận | 49.67% | |
13.02%5,197 Trận | 51.43% | |
10.46%4,173 Trận | 48.62% | |
6.41%2,559 Trận | 54.83% | |
4.76%1,900 Trận | 46.26% | |
3.11%1,240 Trận | 48.39% | |
2.68%1,071 Trận | 53.59% | |
1.67%668 Trận | 47.01% | |
1.17%467 Trận | 57.17% | |
1.13%450 Trận | 48.67% | |
1.10%437 Trận | 45.31% | |
1.08%432 Trận | 44.91% | |
1.00%399 Trận | 53.88% | |
0.94%377 Trận | 49.07% | |
0.91%364 Trận | 53.57% |
90.85%41,622 Trận | 48.77% | |
5.89%2,698 Trận | 52.00% | |
1.66%761 Trận | 51.64% | |
0.79%364 Trận | 55.49% | |
0.56%257 Trận | 51.36% |
64.55%32,540 Trận | 49.10% | |
12.58%6,342 Trận | 50.79% | |
3.47%1,750 Trận | 46.06% | |
3.43%1,728 Trận | 45.60% | |
2 | 1.66%839 Trận | 49.70% |
4 | 1.55%783 Trận | 54.53% |
0.94%474 Trận | 49.16% | |
0.73%367 Trận | 48.50% | |
0.65%326 Trận | 49.69% | |
0.60%304 Trận | 45.07% | |
0.57%288 Trận | 49.65% | |
0.49%247 Trận | 48.99% | |
3 | 0.44%223 Trận | 47.98% |
0.41%209 Trận | 50.72% | |
0.39%197 Trận | 52.79% |
80.98%40,371 Trận | 49.04% | |
65.63%32,718 Trận | 48.98% | |
49.91%24,884 Trận | 49.81% | |
42.33%21,103 Trận | 52.09% | |
24.28%12,106 Trận | 47.84% | |
15.35%7,651 Trận | 48.69% | |
11.37%5,668 Trận | 50.11% | |
10.19%5,079 Trận | 46.15% | |
9.01%4,491 Trận | 46.98% | |
6.46%3,222 Trận | 51.83% | |
4.67%2,328 Trận | 46.13% | |
4.11%2,049 Trận | 45.14% | |
3.80%1,896 Trận | 52.37% | |
3.50%1,743 Trận | 51.06% | |
3.39%1,690 Trận | 47.75% | |
3.18%1,585 Trận | 45.05% | |
2.02%1,007 Trận | 56.41% | |
1.01%505 Trận | 52.08% | |
0.93%465 Trận | 55.91% | |
0.57%285 Trận | 48.77% | |
0.52%259 Trận | 50.58% | |
0.47%233 Trận | 54.51% | |
0.26%132 Trận | 50.00% | |
0.21%105 Trận | 51.43% | |
0.15%76 Trận | 44.74% | |
0.15%75 Trận | 52.00% | |
0.11%55 Trận | 58.18% | |
0.09%45 Trận | 35.56% | |
0.07%36 Trận | 47.22% | |
0.05%25 Trận | 40.00% |