Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Syndra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.12 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
21.56%2,907 Trận | 51.08% | |
10.87%1,466 Trận | 52.52% | |
10.44%1,408 Trận | 51.49% | |
5.61%756 Trận | 56.75% | |
4.57%616 Trận | 48.05% | |
3.04%410 Trận | 48.29% | |
2.97%400 Trận | 56% | |
1.61%217 Trận | 43.32% | |
1.45%195 Trận | 44.1% | |
1.26%170 Trận | 42.94% | |
1.11%150 Trận | 57.33% | |
1%135 Trận | 42.22% | |
0.96%129 Trận | 51.94% | |
0.7%95 Trận | 49.47% | |
0.68%91 Trận | 51.65% |
91.07%14,244 Trận | 49.5% | |
5.79%906 Trận | 49.01% | |
1.5%235 Trận | 48.09% | |
0.79%124 Trận | 60.48% | |
0.64%100 Trận | 52% |
64.85%11,128 Trận | 49.46% | |
12.59%2,160 Trận | 49.86% | |
3.53%605 Trận | 46.12% | |
3.49%598 Trận | 41.97% | |
2 | 1.46%251 Trận | 52.19% |
4 | 1.43%245 Trận | 55.1% |
1.03%177 Trận | 54.8% | |
0.73%126 Trận | 51.59% | |
0.64%109 Trận | 47.71% | |
0.62%107 Trận | 47.66% | |
0.48%83 Trận | 54.22% | |
3 | 0.45%78 Trận | 48.72% |
0.36%61 Trận | 52.46% | |
2 | 0.36%61 Trận | 44.26% |
0.34%59 Trận | 47.46% |
82.25%13,572 Trận | 49.57% | |
64.58%10,655 Trận | 49.37% | |
52.12%8,600 Trận | 50.05% | |
39.56%6,528 Trận | 53.23% | |
23.59%3,892 Trận | 49.38% | |
14.59%2,407 Trận | 48.11% | |
10.89%1,797 Trận | 43.91% | |
9.55%1,575 Trận | 44.63% | |
9.18%1,515 Trận | 48.38% | |
6.57%1,084 Trận | 51.11% | |
5.41%893 Trận | 46.25% | |
4.36%720 Trận | 45.83% | |
3.59%593 Trận | 53.29% | |
3.3%545 Trận | 54.5% | |
3.09%510 Trận | 41.76% | |
2.84%469 Trận | 47.76% | |
2.32%383 Trận | 57.7% | |
0.75%123 Trận | 60.16% | |
0.61%100 Trận | 50% | |
0.55%91 Trận | 62.64% | |
0.51%84 Trận | 57.14% | |
0.37%61 Trận | 47.54% | |
0.27%45 Trận | 62.22% | |
0.27%45 Trận | 62.22% | |
0.15%25 Trận | 52% | |
0.15%25 Trận | 64% | |
0.14%23 Trận | 60.87% | |
0.13%21 Trận | 52.38% | |
0.06%10 Trận | 70% | |
0.05%8 Trận | 62.5% |