
3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Syndra, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
21.39%1,495 Trận | 50.03% | |
10.09%705 Trận | 50.21% | |
9.53%666 Trận | 52.10% | |
6.35%444 Trận | 56.08% | |
4.19%293 Trận | 49.15% | |
3.21%224 Trận | 41.96% | |
2.55%178 Trận | 47.75% | |
2.09%146 Trận | 55.48% | |
1.47%103 Trận | 48.54% | |
1.43%100 Trận | 50.00% | |
1.09%76 Trận | 56.58% | |
0.86%60 Trận | 50.00% | |
0.86%60 Trận | 53.33% | |
0.83%58 Trận | 46.55% | |
0.77%54 Trận | 53.70% |
90.11%7,532 Trận | 48.63% | |
6.54%547 Trận | 48.63% | |
1.84%154 Trận | 48.05% | |
0.83%69 Trận | 60.87% | |
0.48%40 Trận | 57.50% |
65.05%5,964 Trận | 49.75% | |
12.58%1,153 Trận | 48.48% | |
4.21%386 Trận | 44.56% | |
3.13%287 Trận | 45.99% | |
2 | 1.60%147 Trận | 43.54% |
4 | 1.56%143 Trận | 53.15% |
0.81%74 Trận | 54.05% | |
0.76%70 Trận | 41.43% | |
0.72%66 Trận | 48.48% | |
0.48%44 Trận | 54.55% | |
2 | 0.45%41 Trận | 46.34% |
0.45%41 Trận | 36.59% | |
0.44%40 Trận | 52.50% | |
3 | 0.39%36 Trận | 63.89% |
2 | 0.31%28 Trận | 53.57% |
79.28%8,277 Trận | 48.62% | |
65.01%6,787 Trận | 49.68% | |
51.39%5,365 Trận | 50.61% | |
39.33%4,106 Trận | 52.78% | |
22.99%2,400 Trận | 48.38% | |
14.85%1,550 Trận | 51.81% | |
13.29%1,387 Trận | 50.18% | |
9.77%1,020 Trận | 47.84% | |
7.78%812 Trận | 49.63% | |
5.43%567 Trận | 51.85% | |
4.57%477 Trận | 46.96% | |
4.45%465 Trận | 46.24% | |
3.98%415 Trận | 54.22% | |
3.43%358 Trận | 50.28% | |
3.10%324 Trận | 48.46% | |
2.99%312 Trận | 48.40% | |
2.15%224 Trận | 53.57% | |
1.07%112 Trận | 53.57% | |
0.96%100 Trận | 49.00% | |
0.52%54 Trận | 57.41% | |
0.52%54 Trận | 48.15% | |
0.37%39 Trận | 43.59% | |
0.18%19 Trận | 68.42% | |
0.17%18 Trận | 38.89% | |
0.12%13 Trận | 76.92% | |
0.10%10 Trận | 0.00% | |
0.06%6 Trận | 50.00% | |
0.06%6 Trận | 16.67% | |
0.06%6 Trận | 83.33% | |
0.05%5 Trận | 0.00% |